1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

UNIT6

5 134 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Glossary
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 241,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

GLOSSARY (b ng t v ng)ả ừ ự pioneer : ng i tiên phongườ young pioneer : thi u niên ti n phongế ề Yonng Pioneer Organization : ĐTNTP Youth Organization : Đoàn thanh niên to participate : tham gia bind : mù hadicapped : b t t nguy nị ậ ề to enroll : ghi danh application : đ n xinơ application form : b n m u đ nả ẫ ơ to fill out : đi n vàoề hobby : s thíchở to sign : ký tên favor : s chi u cự ế ố to offer : đ nghề ị assistance : s giúp đự ỡ assist : giúp đỡ tire (US) =tyre : l p, v xeố ỏ a flat tire : m t cái l p b x pộ ố ị ẹ scout : h ng đ o sinhướ ạ citizenship :quy n công dânề citizen : công dân to encourage : khuy n khíchế encouragement : s giúp đự ỡ fitness : tình tr ng c th kh e m nhạ ơ ể ỏ ạ although : m c dùặ similar : gi ng nhauố coeducation : giáo d c chung cho c N & Nụ ả coeducational : thu c …ộ word wide : trên toàn th gi iế ớ voluntary : t nguy nự ệ resource : tài nguyên natual resource : tài nguyên thiên nhiên fund :quĩ aim : m c đíchụ to recycle : tái sinh side walk : v a hè=pavement (BrE)ỉ to register : đăng ký register : s đăng kýự able : có kh năngả to be able to do sth : có kh năng làm đ c vi c gìả ượ ệ bank : bờ to support : ng hủ ộ

Ngày đăng: 31/10/2013, 16:11

Xem thêm

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w