Thực hiện theo Kế hoạch số 01/THCS – LNQ Thực hiện năm học 20..... PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 7 THCS MÔN TIẾNG ANH.[r]
Trang 1PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 6 THCS
MÔN TIẾNG ANH Thực hiện theo Kế hoạch số 01/THCS – LNQ
Thực hiện năm học 20 – 20
1 Phân chia theo học kỳ và tuần học
Cả năm
37 tuần – 105 tiết
Học kỳ I:
19 tuần: 54 tiết 18 tuần x 3 tiết/Tuần
Học kỳ II:
18 tuần: 51 tiết 17 tuần x 3 tiết/Tuần
2 Phân phối chương trình
- 12 bài (unit) x 7 tiết = 84 tiết
- Bài ôn tập (review) x 2 tiết/bài = 8 tiết
- Kiểm tra định kì (periodical and end-term) = 06 tiết
- Trả bài và chữa bài kiểm tra định kỳ (feedback) = 06 tiết
- Dự trữ (02 tuần: 19 và 37) = 01 tiết (+06 tiết)
Tổng cộng:105 tiết
HỌC KỲ I
Tiết PPCT
1 Làm quen với môn học,cách học
2 Unit 1: MY NEW SCHOOL Getting started
9 Unit 2: MY HOME Getting started
16 Unit 3: MY FRIENDS Getting started
Trang 218 A Closer look 2
26 Unit 4: MY NEIGHBORHOOD Getting started
34 Unit 5:NATURAL WONDERS OF
THE WORLD Getting started
42 Unit 6: OUR TET HOLIDAY Getting started
Trang 3HỌC KỲ II Tiết
55 UNIT 7: TELEVISION Getting started
62 UNIT 8: SPORTS AND GAMES Getting started
69 UNIT 9: CITIES OF THE WORLD Getting started
79 UNIT 10: OUR HOUSE IN THE
FUTURE Getting started
87 UNIT 12: ROBOTS Getting started
Trang 493 Looking back & project
95 UNIT 11:OUR GREEN WORLD Getting started
105 The 2ndterm test The 2ndterm test
Trang 5PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 7 THCS
MÔN TIẾNG ANH Thực hiện theo Kế hoạch số 01/THCS – LNQ
Thực hiện năm học 20 – 20
1 Phân chia theo học kỳ và tuần học
Cả năm
37 tuần – 105 tiết
Học kỳ I:
19 tuần: 54 tiết 18 tuần x 3 tiết/Tuần
Học kỳ II:
18 tuần: 51 tiết 17 tuần x 3 tiết/Tuần
2 Phân phối chương trình
HỌC KỲ I Học kỳ 1: 54 tiết
Tên bài học theo Tiết
(1tiết) 1 Ôn tập + Kiểm tra khảo sát
UNIT 1:
BACK TO
SCHOOL
(5 tiết)
2 Lesson 1: A1, A2
3 Lesson 2: A3, A4, A5, A6*
4 Lesson 3: B1, B2
5 Lesson 4: B3, B4
6 Lesson 5: B5, B6, B7*
UNIT 2:
PERSONAL
INFORMATION
(6 tiết)
7 Lesson 1: A1, A2
8 Lesson 2: A3, A4
9 Lesson 3: A5, A6, A7*
10 Lesson 4: B1, B2, B3
11 Lesson 5: B4, B5*
12 Lesson 6: B6, B7, B8*, B9*
UNIT 3:
AT HOME
(5 tiết)Bỏ phần
A3 trang 31
13 Lesson 1: A1
14 Lesson 2: A2, A4*
15 Lesson 3: B1
16 Lesson 4: B2, B3, B4
17 Lesson 5: B5, B6*
(1tiết) 18 Language Focus 1
(1tiết) 19 45-minute Test
tiết 23
UNIT 4: 21 Lesson 2: A3,A4
Trang 6AT SCHOOL
(5 tiết) 22 Lesson 3: A4,A6,A7*
24 Lesson 4: B1, B2
25 Lesson 5: B3, B4, B5*
UNIT 5:
WORK AND
PLAY
(5 tiết)
26 Lesson 1: A1
27 Lesson 2: A2, A3*
28 Lesson 3: A4, A5, A6*, A7*
29 Lesson 4: B1
30 Lesson 5: B2 B3, B4*, B5*
UNIT 6:
AFTER
SCHOOL
(6 tiết)
31 Lesson 1: A1
32 Lesson 2: A2
33 Lesson 3: A3, A4, A5*
34 Lesson 4: B1
35 Lesson 5: B2, B4*
36 Lesson 6: B3, B5*
(1tiết) 37 Language Focus 2
(1tiết) 38 45-minute Test
xuống tiết 42
UNIT 7:
THE WORLD
OF WORK
(5 tiết)
40 Lesson 2: A2, A3
41 Lesson 3: A4
43 Lesson 4: B1, B4
44 Lesson 5: B2, B3, B5*
UNIT 8:
PLACES
(5 tiết)
45 Lesson 1: A1, A2
46 Lesson 2: A3, A4, A5
47 Lesson 3: B1
48 Lesson 4: B2, B3
49 Lesson 5: B4, B5
REVISION
(5 tiết)
50 Revision (1)
51 Revision (2)
52 Revision (3)
53 Revision (4) (1tiết) 54 The first term examination
Học kỳ 2: 51 tiết
UNIT 9:
AT HOME AND
AWAY
(5 tiết)
55 Lesson 1:A1
56 Lesson 2:A2
57 Lesson 3:A3, A4, A5*
58 Lesson 4:B1, B2
59 Lesson 5:B3, B4
(1tiết) 60 Language Focus 3
Trang 7UNIT 10:
HEALTH AND
HYGIENE
(5 tiết)
61 Lesson 1:A1, A4
62 Lesson 2:A2, A3
63 Lesson 3:B1
64 Lesson 4:B2, B4
65 Lesson 5:B3, B5*, B6*
UNIT 11:
KEEP FIT,
STAY
HEALTHY
(5 tiết)Bỏ phần
B3 trang 111
66 Lesson 1:A1
67 Lesson 2:A2, A3
68 Lesson 3:B1
69 Lesson 4:B2*, B3
70 Lesson 5:B4, B5*
(1tiết) 71 45-minute Test
tiết 75
UNIT 12:
LET’S EAT
(5 tiết)Bỏ phần
A3 MỤC b trang
116, 117
73 Lesson 2:A3, A4, A5*
74 Lesson 3:B1
76 Lesson 4:B2, B3
77 Lesson 5:B4, B5*
(1tiết) 78 Language Focus 4
UNIT 13:
ACTIVITIES
(5 tiết)
79 Lesson 1:A1, A2
80 Lesson 2:A3, A5
81 Lesson 3:A4, A6*
82 Lesson 4:B1, B2
83 Lesson 5:B3, B4*, B5*
UNIT 14:
FREETIME
FUN
(5 tiết)
84 Lesson 1:A1
85 Lesson 2:A2
86 Lesson 3:A3, A4*
87 Lesson 4:B1, B2
88 Lesson 5:B3, B4
(1tiết) 89 45-minute Test
tiết 94
UNIT 15:
GOING OUT
(5 tiết)
91 Lesson 2:A2
92 Lesson 3:A3
93 Lesson 4:B1, B2
95 Lesson 5:B3, B4, B5*
UNIT 16:
PEOPLE AND
PLACES
(5 tiết)
96 Lesson 1:A1, A2
97 Lesson 2:A3, A4
98 Lesson 3:B1, B2
99 Lesson 4:B3, B5
100 Lesson 5:B4
(1tiết) 101 Language Focus 5
Trang 8(3 tiết)
102 Revision (1)
103 Revision (2)
104 Revision (3) (1tiết) 105 The second term examination
Ghi chú: Trên cơ sở PPCT này, các tổ/ nhóm CM thống nhất thời điểm các bài KT
15 phút cho hợp lý; GV có thể linh động hoán đổi giữa tiết trả bài 45 phút với các tiết liền sau (Không quá 1,5 tuần) để đảm bảo việc chấm, trả và chữa bài cho học sinh; Các mục có dấu (*) là không bắt buộc (GV có thể dạy các mục đó nếu thấy cần thiết, hoặc hướng dẫn HS thực hiện như bài tập về nhà)
Trang 9PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 8 THCS
MÔN TIẾNG ANH Thực hiện theo Kế hoạch số 01/THCS – LNQ
Thực hiện năm học 20 – 20
1 Phân chia theo học kỳ và tuần học
Cả năm
37 tuần – 105 tiết
Học kỳ I:
19 tuần: 54 tiết 18 tuần x 3 tiết/Tuần
Học kỳ II:
18 tuần: 51 tiết 17 tuần x 3 tiết/Tuần
2 Phân phối chương trình
HỌC KỲ I UNIT NUMBE R OF
1 ÔN TẬP , KIỂM TRA ĐẦUNĂM 1
UNIT 1
MY
Getting started + Listen and
UNIT 2
MAKING
ARRANG
EMENT
(phần 3
trang 24
không
dạy)
5
GETTING STARTED +
UNIT 3
AT
GETTING STARTED +
Trang 101 KIỂM TRA 1 TIẾT 19
1 GETTING STARTED +LISTEN AND READ 20 Chuyển tiết 20 xuống tiết 23 UNIT 4
OUR
UNIT 5
STUDY
HABITS
(Phần
Read dạy
2 tiết)
6
Getting started + Listen and
UNIT 6
THE
YOUNG
PIONEER
CLUB
(thay bài
đọc, câu
hỏi G
không
dạy)
5
GETTING STARTED +
1 GETTING STARTED +LISTEN AND READ 39 Chuyển tiết 39 xuống tiết 42
UNIT 7
MY
NEIGHB
ORHOOD
6
CHỮA BÀI KIỂM TRA 1
UNIT 8
COUNTR
Y LIFE
AND
CITY
LIFE
5
GETTING STARTED +
Trang 11ÔN TẬP 52
HỌC KÌ II UNIT NUMBE R OF
unit 9
first - aid
Getting started + Listen and
LISTEN + LANGUAGE
UNIT 10
RECYCLI
GETTING STARTED +
UNIT 11
TRAVEL
LING
AROUND
VIET
NAM
5
GETTING STARTED +
1 Ôn tập củng cốÔn tập củng cố 7172 dung Tiết 72 Ôn Bổ sung nội
tập củng cố
1 Getting started + Listen andread 74 Chuyển tiết 74 xuống tiết 77 UNIT 12
A
VACATI
ON
ABROAD
6
CHỮA BÀI KIỂM TRA 1
UNIT 13 6 Getting started + Listen and 81
Trang 12UNIT 14
WONDE
RS OF
THE
WORLD
5
Getting started + Listen and
1 GETTING STARTED +LISTEN AND READ 94 Chuyển tiết 94 xuống tiết 97 UNIT 15
COMPUT
ERS
(Thay
phần
LISTEN
Bài 16)
6
CHỮA BÀI KIỂM TRA 1
Trang 13PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH LỚP 9 THCS
MÔN TIẾNG ANH Thực hiện theo Kế hoạch số 01/THCS – LNQ
Thực hiện năm học 20 – 20
1 Phân chia theo học kỳ và tuần học
Cả năm
37 tuần – 70 tiết
Học kỳ I:
19 tuần: 36 tiết 18 tuần x 2 tiết/Tuần
Học kỳ II:
18 tuần: 34 tiết 17 tuần x 2 tiết/Tuần
2 Phân phối chương trình
HỌC KỲ I
UNIT NUMBE R OF
UNIT 1
A VISIT
FROM
A
PENPA
L
5
Getting started + Listen and
UNIT 2
CLOTHI
GETTING STARTED +
1 GETTING STARTED +LISTEN AND READ 14 Chuyển tiết 14 xuống tiết 17 UNIT 3
A TRIP
Trang 14UNIT 4
LEARNI
NG A
FOREIG
N
LANGU
AGE
6
Getting started + Listen and
1 LISTEN AND READGETTING STARTED + 27 Chuyển tiết 27 xuống tiết 30
UNIT 5
THE
CHỮA BÀI KIỂM TRA 1
HỌC KÌ II UNIT NUMBE R OF
unit 6
the
invironm
ent
5
Getting started + Listen and
UNIT 7
SAVIN
G
ENERG
Y
6
GETTING STARTED +
1 Getting started + Listen and 49 Chuyển tiết 49
Trang 15read xuống tiết 52
UNIT 8
CELEB
RATIO
NS
5
CHỮA BÀI KIỂM TRA 1
UNIT 9
NATUR
AL
DISAST
ERS
(Không
dạy bài
tập 2,3,4
trang
81,82 )
5
GETTING STARTED +
Language focus + ôn tập 59
1 Getting started + Listen andread 61 Chuyển tiết 61 xuống tiết 64 UNIT 10
LIFE
ON
OTHER
PLANE
TS
(không
dạy bài
tập c
trang 85
và bài a
trang 87)
5
CHỮA BÀI KIỂM TRA 1