Nghiêm Văn Bình Phạm Quốc Toản. Chủ tịch Hội đồng phách và nhập điểm.[r]
Trang 11 U085 VŨ ĐỨC KIÊN 20/10/2005 9A12 Đống Đa Đống Đa 18.50
2 U087 TRIỆU KHÁNH LY 25/09/2005 9Z1 Thịnh Quang Đống Đa 18.50
3 U088 LÊ HOÀI NAM 13/07/2005 9A0 Đống Đa Đống Đa 18.00
4 U146 LÊ ÁNH LY 07/02/2005 9A1 Lĩnh Nam Hoàng Mai 18.00
5 U285 LÊ NGỌC MINH KHUÊ 25/12/2005 9B0 Ngôi Sao Hà Nội Thanh Xuân 18.00
6 U083 VŨ MAI CHI 05/10/2005 9A9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 18.00
7 U081 NGUYỄN MINH ANH 16/03/2005 9E Thái Thịnh Đống Đa 18.00
8 U145 NGÔ HOÀNG LONG 27/01/2005 9A0 Tân Mai Hoàng Mai 17.75
9 U082 NGÔ MINH ÁNH 23/10/2005 9Z1 Thịnh Quang Đống Đa 17.75
10 U244 PHẠM QUANG DŨNG 18/10/2005 9A Nhật Tân Tây Hồ 17.50
11 U288 NGUYỄN TUỆ PHƯƠNG 11/11/2005 9A3 Archimedes AcademyThanh Xuân 17.50
12 U133 TÔ QUỲNH ANH 11.6.2005 9E Trưng Vương Hoàn Kiếm 17.25
13 U102 NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH 23/11/2005 9A1 Văn Quán Hà Đông 17.25
14 U273 VŨ DIỆU THÙY DƯƠNG 13/09/2005 9A Vĩnh Quỳnh Thanh Trì 17.25
15 U012 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 10/01/2005 9A Phú Cường Ba Vì 17.00
16 U090 NGUYỄN HOÀNG NGÂN 18/06/2005 9A3 Cát Linh Đống Đa 17.00
17 U086 PHẠM THÙY LINH 18/12/2005 9A2 Phương Mai Đống Đa 17.00
18 U144 TRỊNH THỊ TUYẾT LINH 11/01/2005 9A1 Tân Mai Hoàng Mai 17.00
19 U275 PHÙNG KHÁNH HUYỀN 26/06/2005 9A Vạn Phúc Thanh Trì 17.00
20 U106 TRỊNH DIỆU LINH 09/08/2005 9B Kiến Hưng Hà Đông 16.75
21 U071 BÙI THỊ THU AN 03/01/2005 9A Hải Bối Đông Anh 16.25
22 U044 NGUYỄN THÁI PHƯƠNG 23/11/2005 9Q1 Lý Thái Tổ Cầu Giấy 16.25
23 U104 NGUYỄN HOÀNG THÙY DƯƠNG 06/03/2005 9B Kiến Hưng Hà Đông 16.25
24 U131 BẠCH PHAN NGÂN AN 9.3.2005 9C Trưng Vương Hoàn Kiếm 16.25
25 U072 PHẠM THỊ NGỌC HÀ 16/11/2005 9G Dục Tú Đông Anh 16.00
26 U277 ĐẶNG THỊ KHÁNH LINH 18/04/2005 9A3 Hữu Hòa Thanh Trì 16.00
27 U211 NGUYỄN LINH CHI 01/07/2005 9B Phượng Cách Quốc Oai 16.00
28 U101 NGUYỄN QUỲNH ANH 27/02/2005 9B Kiến Hưng Hà Đông 16.00
29 U140 PHẠMTHẾ TUÂN 14.02.2005 9A2 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 16.00
30 U009 NGUYỄN MINH TÂM 22/07/2005 9A7 Thành Công Ba Đình 16.00
31 U068 TRẦN NHƯ QUỲNH 24/12/2005 9A Thọ An Đan Phượng 16.00
32 U066 BÙI THÚY NGỌC 04/06/2005 9A Tô Hiến Thành Đan Phượng 16.00
33 U047 ĐỖ ANH THƯ 18/03/2005 9A4 Mai Dịch Cầu Giấy 15.75
34 U032 ĐẶNG MAI CHI 02/07/2005 9A10 Nghĩa Tân Cầu Giấy 15.75
35 U279 ĐÌNH MINH NGỌC 05/07/2005 9A Ngọc Hồi Thanh Trì 15.75
36 U220 PHÙNG THU TRANG 18/02/2005 9A Tuyết Nghĩa Quốc Oai 15.75
37 U062 NGUYỄN HOA CHI 26/12/2005 9A Tô Hiến Thành Đan Phượng 15.75
38 U181 HOÀNG TRẦN THANH AN 11/10/2005 9C4 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 15.50
39 U108 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 24/04/2005 9B Kiến Hưng Hà Đông 15.50
Trang 240 U148 LƯU VŨ ÁNH NGUYỆT 24/08/2005 9A1 Lĩnh Nam Hoàng Mai 15.50
41 U280 LỤC THU THẢO 28/02/2005 9A4 Tam Hiệp Thanh Trì 15.50
42 U067 ĐINH THỊ BÍCH NGỌC 05/01/2005 9A Tô Hiến Thành Đan Phượng 15.50
43 U287 NGUYỄN TRỊNH PHƯƠNG NHI 04/02/2005 9C1 Archimedes AcademyThanh Xuân 15.25
44 U036 TRẦN NHƯ HOA 10/04/2005 9B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.25
45 U142 THÂN PHƯƠNG HIẾU 06/07/2005 9A1 Lĩnh Nam Hoàng Mai 15.25
46 U278 VŨ THỊ HẢI LY 16/02/2005 9A1 Ngũ Hiệp Thanh Trì 15.25
47 U286 LÊ HƯƠNG LY 12/08/2005 9D Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 15.25
48 U015 ĐINH THỊ KHÁNH LINH 04/07/2005 9A2 Nội Trú Ba Vì 15.00
49 U281 ĐỖ NGỌC ANH 17/01/2005 9C1 Archimedes AcademyThanh Xuân 15.00
50 U049 NGUYỄN HUYỀN TRANG 06/07/2006 8C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.00
51 U006 PHAN TUYẾT NGÂN 31/10/2005 9A1 Hoàng Hoa Thám Ba Đình 15.00
52 U069 NGUYỄN THỊ THU THẢO 12/02/2005 9B Tô Hiến Thành Đan Phượng 15.00
53 U054 PHẠM DƯƠNG VIỆT ANH 16/03/2005 9A6 Xuân Mai A Chương Mỹ 15.00
54 U218 TẠ PHƯƠNG THẢO 25/08/2005 9D Sài Sơn Quốc Oai 14.75
55 U150 NGUYỄN THỊ NGỌC THỦY 17/07/2005 9G Tân Định Hoàng Mai 14.75
56 U070 TRẦN THỊ THƯƠNG 01/03/2005 9C Thọ An Đan Phượng 14.75
57 U092 LÝ DUY HUY 04/03/2005 9A Ninh Hiệp Gia Lâm 14.50
58 U143 HÀ THÙY LINH 10/10/2005 9A8 Hoàng Liệt Hoàng Mai 14.50
59 U172 PHẠM HƯƠNG GIANG 01/10/2005 9A5 Hợp Thanh Mỹ Đức 14.50
60 U105 LÊ NGỌC KHÁNH LINH 25/01/2005 9A3 Mỗ Lao Hà Đông 14.50
61 U283 LÊ BẢO HÂN 25/08/2005 9A8 Nguyễn Trãi Thanh Xuân 14.50
62 U064 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 12/04/2005 9D Phương Đình Đan Phượng 14.50
63 U274 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 12/12/2005 9A6 Tả Thanh Oai Thanh Trì 14.50
64 U001 HOÀNG TRẦN MAI ANH 10/08/2005 9A4 Thăng Long Ba Đình 14.50
65 U271 LÊ PHƯƠNG ANH 20/03/2005 9A1 Thanh Liệt Thanh Trì 14.50
66 U134 NGUYỄN LAN HƯƠNG 31.1.2005 9E Trưng Vương Hoàn Kiếm 14.50
67 U014 TRẦN PHƯƠNG THANH HOA 16/01/2005 9D Phú Sơn Ba Vì 14.25
68 U219 NGUYỄN THU TRANG 11/03/2005 9I Sài Sơn Quốc Oai 14.25
69 U168 NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY 20/01/2005 9A Chu Phan Mê Linh 14.25
70 U298 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG 16/09/2005 9A Hà Hồi Thường Tín 14.25
71 U149 TÔ MINH TÂM 01/01/2005 9A2 Hoàng Liệt Hoàng Mai 14.25
72 U060 NGUYỄN GIANG UY 04/09/2005 9A Nam Phương Tiến A Chương Mỹ 14.25
73 U290 NGUYỄN MINH TUẤN 03/04/2005 9A8 Phan Đình Giót Thanh Xuân 14.25
74 U241 NGUYỄN NGỌC HÀ ANH 16/11/2005 9A8 Chu Văn An Tây Hồ 14.00
75 U249 PHÙNG ĐỨC TRUNG 27/01/2005 9A6 Chu Văn An Tây Hồ 14.00
76 U039 ĐÀO KHÁNH LINH 05/05/2005 9A10 Nghĩa Tân Cầu Giấy 14.00
77 U245 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 04/09/2005 9A Phú Thượng Tây Hồ 14.00
78 U270 NGUYỄN TRUNG VŨ 12/09/2005 9E Cao Viên Thanh Oai 14.00
Trang 379 U058 TRẦN THỊ THÙY LINH 13/06/2005 9A Đông Sơn Chương Mỹ 14.00
80 U089 NGUYỄN HẢI NAM 28/06/2005 9A7 Khương Thượng Đống Đa 14.00
81 U147 VŨ KHÔI NGUYÊN 02/10/2005 9A1 Tân Mai Hoàng Mai 14.00
82 U272 NGUYỄN THỊ AN CHINH 10/08/2005 9A Vĩnh Quỳnh Thanh Trì 14.00
83 U075 TRẦN KHÁNH HUYỀN 14/06/2005 9G Dục Tú Đông Anh 13.75
84 U185 ĐÀO DIỆU LINH 28/03/2005 9S2 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 13.75
85 U107 NGUYỄN THỊ THANH MAI 06/02/2005 9A6 Dương Nội Hà Đông 13.75
86 U155 NGUYỄN TRỌNG CHÍNH 03/03/2005 9C Giang Biên Long Biên 13.75
87 U031 HOÀNG XUÂN NAM ANH 12/16/2005 9A Nguyễn Bỉnh Khiêm Cầu Giấy Cầu Giấy 13.75
88 U063 NGUYỄN THẾ HƯƠNG GIANG 31/10/2005 9D Tân Lập Đan Phượng 13.75
89 U004 ĐỖ NGỌC LINH 09/07/2005 9A9 Thành Công Ba Đình 13.75
90 U215 NGUYỄN ĐỨC HUY 26/09/2005 9B Cấn Hữu Quốc Oai 13.50
91 U141 NGUYỄN THỊ HIỀN ANH 04/09/2005 9E Thanh Trì Hoàng Mai 13.50
92 U206 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY 27/10/2005 9B Trạch Mỹ Lộc Phúc Thọ 13.50
93 U040 TRẦN NGỌC MINH 28/03/2005 9A3 Cầu Giấy Cầu Giấy 13.25
94 U050 TRẦN THẢO UYÊN 04/01/2005 9Q1 Lý Thái Tổ Cầu Giấy 13.25
95 U216 LÊ THỊ LƯƠNG 11/07/2005 9E Phú Cát Quốc Oai 13.25
96 U226 NGUYỄN QUANG MINH 19/02/2005 9A Phú Minh Sóc Sơn 13.25
97 U212 KIỀU ĐÌNH ĐỨC 25/05/2005 9A Tuyết Nghĩa Quốc Oai 13.25
98 U297 TỪ BẢO THÁI 06/10/2005 9A Hà Hồi Thường Tín 13.25
99 U137 HOÀNG YẾN NHI 5.2.2005 9C Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm 13.25
100 U284 NGUYỄN MINH HẰNG 23/09/2005 9A6 Phan Đình Giót Thanh Xuân 13.25
101 U078 NGUYỄN TRÀ MY 19/11/2005 9D Bùi Quang Mại Đông Anh 13.00
102 U217 BÙI THỊ NGA 13/11/2005 9B Cấn Hữu Quốc Oai 13.00
103 U018 NGUYỄN THỊ HỒNG THIẾT 06/11/2005 9B Tản Hồng Ba Vì 13.00
104 U073 MAI THU HUYỀN 06/12/2005 9A Việt Hùng Đông Anh 13.00
105 U119 NGUYỄN AN THƯ 07/11/2005 9A2 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 13.00
106 U169 NGUYỄN ANH TÚ 01/03/2005 9A Quang Minh Mê Linh 13.00
107 U055 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 27/06/2005 9A4 Xuân Mai A Chương Mỹ 13.00
108 U091 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 01/02/2005 9B Dương Quang Gia Lâm 12.75
109 U276 NGUYỄN PHƯƠNG LIÊN 22/12/2005 9A Ngọc Hồi Thanh Trì 12.75
110 U034 BÙI ANH DŨNG 27/09/2005 9A1 Nguyễn Tất Thành Cầu Giấy 12.75
111 U007 LÊ HOÀNG NGUYÊN 13/03/2005 9A8 Giảng Võ Ba Đình 12.75
112 U174 NGUYỄN THẾ HUY 13/05/2005 9D Phúc Lâm Mỹ Đức 12.75
113 U126 HOÀNG MAI YẾN PHƯƠNG 01/01/2005 9B Thị trấn Trạm Trôi Hoài Đức 12.75
114 U242 NGUYỄN HẢI BẢO 27/10/2005 9A1 Chu Văn An Tây Hồ 12.50
115 U170 NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN 18/06/2005 9A5 Liên Mạc Mê Linh 12.50
116 U163 TẠ THU HUYỀN 11/09/2005 9A Mê Linh Mê Linh 12.50
117 U209 NGUYỄN THỊ THANH THẮM 22/04/2005 9A2 Phụng Thượng Phúc Thọ 12.50
Trang 4118 U096 LÊ HOÀI NAM 19/08/2005 9A Đặng Xá Gia Lâm 12.25
119 U020 KHUẤT THỊ HẢI YẾN 02/12/2005 9B Thụy An Ba Vì 12.25
120 U017 PHÙNG THỊ HOÀI NGỌC 24/07/2005 9E Vật Lại Ba Vì 12.25
121 U201 NGUYỄN THỊ AN 06/01/2005 9C Long Xuyên Phúc Thọ 12.25
122 U167 LÊ THỊ HỒNG NGỌC 06/02/2005 9E Tự Lập Mê Linh 12.25
123 U299 NGUYỄN THÙY TRANG 04/08/2005 9A2 Vân Tảo Thường Tín 12.25
124 U093 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 27/08/2005 9B Dương Quang Gia Lâm 12.00
125 U013 PHÙNG TRẦN NHẬT ANH 29/11/2005 9B Tản Lĩnh Ba Vì 12.00
126 U182 ĐÀO QUỲNH CHÂU 24/11/2005 9S1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 12.00
127 U035 NGÔ XUÂN HIẾU 07/02/2006 8E Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 12.00
128 U109 TRỊNH MINH PHƯƠNG 25/11/2005 9A Kiến Hưng Hà Đông 12.00
129 U208 TRẦN THỊ PHƯỢNG 04/01/2005 9A2 Phụng Thượng Phúc Thọ 12.00
130 U255 KHUẤT QUANG ĐẠT 09/08/2005 9C Thạch Thất Thạch Thất 12.00
131 U139 LÊ PHƯƠNG THẢO 4.5.2005 9A1 Thanh Quan Hoàn Kiếm 12.00
132 U065 NGUYỄN MỸ LINH 18/03/2005 9A Tô Hiến Thành Đan Phượng 12.00
133 U263 NGUYỄN THÚY HIỀN 30/11/2005 9E Hồng Dương Thanh Oai 11.75
134 U003 LÊ HOÀNG TRỌNG ĐỨC 01/03/2005 9A3 Nguyễn Tri Phương Ba Đình 11.75
135 U095 NGUYỄN THẢO MY 23/11/2005 9G TT Trâu Quỳ Gia Lâm 11.50
136 U061 TRẦN THỊ HUYỀN ANH 02/08/2005 9A Đồng Tháp Đan Phượng 11.50
137 U136 ĐOÀN YẾN NHI 2.12.2005 9H Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm 11.50
138 U305 VƯƠNG THÙY LINH 21/03/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 11.50
139 U202 KHUẤT YẾN DIỆU 21/08/2005 9A2 Phụng Thượng Phúc Thọ 11.50
140 U254 ĐỖ TIẾN ĐẠT 12/08/2005 9E Thạch Thất Thạch Thất 11.50
141 U094 NGUYỄN KHÁNH LY 07/07/2005 9D Đa Tốn Gia Lâm 11.25
142 U183 NGUYỄN ANH ĐẠT 15/11/2005 9A1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 11.25
143 U264 NGUYỄN THỊ THU HOÀI 21/02/2005 9E Hồng Dương Thanh Oai 11.25
144 U232 VŨ VIỆT ANH 20/01/2005 9C Phùng Hưng Sơn Tây 11.25
145 U048 NGUYỄN THỦY TIÊN 11/10/2005 9A5 Mai Dịch Cầu Giấy 11.00
146 U246 MAI QUANG HUY 14/08/2005 9D Phú Thượng Tây Hồ 11.00
147 U084 NGÔ LINH HƯƠNG 25/12/2005 9A1 Láng Thượng Đống Đa 11.00
148 U291 ĐỖ THỊ KIM ANH 30/04/2005 9C Liên Phương Thường Tín 11.00
149 U057 NGUYỄN MINH HÒA 17/10/2005 9A1 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 11.00
150 U010 LỮ CẨM TÚ 23/01/2005 9A4 Nguyễn Tri Phương Ba Đình 11.00
151 U205 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN 11/05/2005 9 Phương Độ Phúc Thọ 11.00
152 U124 LÊ THỊ BÍCH NGỌC 29/12/2005 9A Thị trấn Trạm Trôi Hoài Đức 11.00
153 U207 KHUẤT HẠNH NHI 14/07/2005 9A2 Thọ Lộc Phúc Thọ 11.00
154 U077 NGUYỄN XUÂN THÙY LINH 15/07/2005 9A Việt Hùng Đông Anh 10.75
155 U191 ĐỖ ĐỈNH ĐỒI 08/11/2005 9C Chuyên Mỹ Phú Xuyên 10.75
156 U189 ĐẶNG VŨ NGỌC MAI 15/07/2005 9C1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 10.75
Trang 5157 U156 ĐỖ MINH KHUÊ 16/03/2005 9A1 Gia Thụy Long Biên 10.75
158 U051 LÊ THỊ HÀ ANH 26/07/2005 9A2 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 10.75
159 U002 TRIỆU NGỌC BÍCH 17/03/2005 9B Phúc Xá Ba Đình 10.75
160 U203 CẤN THỊ THÙY DUNG 19/08/2005 9A1 Phụng Thượng Phúc Thọ 10.75
161 U045 NGUYỄN MINH QUÂN 05/11/2005 9Q1 Lý Thái Tổ Cầu Giấy 10.50
162 U016 KHƯƠNG HẰNG NGA 06/12/2005 9D Tòng Bạt Ba Vì 10.50
163 U199 TÔ THỊ THANH THÚY 19/01/2005 9A Châu Can Phú Xuyên 10.50
164 U052 LÊ THỊ LAN ANH 17/04/2005 9A Đồng Phú Chương Mỹ 10.50
165 U180 NGUYỄN BÍCH HẢO 15/02/2005 9A Hùng Tiến Mỹ Đức 10.50
166 U161 NGUYỄN NGỌC ANH 22/05/2005 9A Mê Linh Mê Linh 10.50
167 U166 NGUYỄN THỊ THÚY NGA 22/11/2005 9A Mê Linh Mê Linh 10.50
168 U237 DƯƠNG PHƯƠNG NAM 16/04/2005 9A1 Thanh Mỹ Sơn Tây 10.50
169 U247 NGUYỄN ĐỨC QUÝ 14/11/2005 9A1 Chu Văn An Tây Hồ 10.25
170 U097 LÊ THANH NGA 26/03/2005 9D Đa Tốn Gia Lâm 10.25
171 U099 PHẠM THU PHƯƠNG 13/01/2005 9B Dương Xá Gia Lâm 10.25
172 U204 ĐINH THỊ THU HIỀN 02/06/2005 9A5 Liên Hiệp Phúc Thọ 10.25
173 U138 NGUYỄN HỒNG PHÚ 29.09.2005 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 10.25
174 U059 TRẦN THẢO LY 29/09/2005 9A1 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 10.25
175 U178 ĐỖ NHƯ QUỲNH 08/02/2005 9B Hợp Tiến Mỹ Đức 10.00
176 U162 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH 04/10/2005 9B Mê Linh Mê Linh 10.00
177 U184 TRẦN VƯƠNG HOÀN 23/03/2005 9A3 Nam Từ Liêm Nam Từ Liêm 10.00
178 U159 TRẦN HẢI MINH 26/10/2005 9A2 Ngọc Lâm Long Biên 10.00
179 U231 PHÙNG THỊ PHƯƠNG ANH 14/12/2005 9A1 Sơn Đông Sơn Tây 10.00
180 U175 ĐINH THỊ THUỲ LINH 27/07/2005 9A2 Tuy Lai Mỹ Đức 10.00
181 U122 VŨ TIẾN ĐÔ 30/04/2005 9A Vân Côn Hoài Đức 10.00
182 U256 CẤN THANH HIỀN 10/04/2005 9A Yên Trung Thạch Thất 10.00
183 U222 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 17/01/2005 9A Kim Lũ Sóc Sơn 9.75
184 U303 NGUYỄN ĐỨC CẢNH 29/09/2005 9B Đội Bình Ứng Hòa 9.75
185 U037 NGUYỄN NHẬT HUY 08/03/2006 8D Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 9.75
186 U177 NGUYỄN THỊ NHI 12/01/2005 9A5 Hợp Thanh Mỹ Đức 9.75
187 U282 TRỊNH HÀ ANH 10/03/2005 9A3 Khương Đình Thanh Xuân 9.75
188 U179 NGUYỄN THỊ TUYẾT 01/11/2005 9A1 Lê Thanh Mỹ Đức 9.75
189 U123 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 08/01/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 9.75
190 U130 PHẠM THỊ THU TRANG 24/01/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 9.75
191 U213 BÙI THỊ THANH HẢI 04/08/2005 9A Kiều Phú Quốc Oai 9.50
192 U011 KHỔNG THỊ MAI ANH 25/08/2005 9B Tản Hồng Ba Vì 9.50
193 U248 NGUYỄN THỦY TIÊN 01/08/2005 9B Xuân La Tây Hồ 9.50
194 U111 NGUYỄN THANH AN 22/02/2005 9D Lê Ngọc Hân Hai Bà Trưng 9.50
195 U267 NGUYỄN THỊ MINH LUẬN 25/11/2005 9C Mỹ Hưng Thanh Oai 9.50
Trang 6196 U132 THÁI PHAN ANH 17.12.2005 9A2 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 9.50
197 U053 NGÔ THỊ HOÀI ANH 09/12/2005 9A4 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 9.50
198 U301 DƯƠNG MAI ANH 11/03/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 9.50
199 U296 ĐÀM MINH SƠN 26/08/2005 9A2 Nguyễn Trãi A Thường Tín 9.50
200 U257 CẤN THÙY LINH 16/09/2005 9D Phú Kim Thạch Thất 9.50
201 U252 NGUYỄN KIỀU PHƯƠNG ANH 15/07/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 9.50
202 U165 LÊ THỊ PHƯƠNG NGA 09/05/2005 9A1 Trưng Vương Mê Linh 9.50
203 U113 BÙI HÀ CHI 02/08/2005 9A18 Vinschool Hai Bà Trưng 9.50
204 U041 NGUYỄN KHÔI NGUYÊN 25/09/2006 8E Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 9.25
205 U173 PHẠM TUẤN HƯNG 08/01/2005 9A Hồng Sơn Mỹ Đức 9.25
206 U210 VŨ THỊ BÍCH THÙY 29/01/2005 9B Long Xuyên Phúc Thọ 9.25
207 U120 LÊ THU TRANG 16/06/2005 9A4 Lương Yên Hai Bà Trưng 9.25
208 U125 NGUYỄN THẢO NGỌC 12/08/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 9.25
209 U234 VŨ THÁI HẰNG 01/11/2005 9A2 Sơn Tây Sơn Tây 9.25
210 U227 NGUYỄN VĂN SÁNG 04/08/2005 9A Hồng Kỳ Sóc Sơn 9.00
211 U079 NGUYỄN HẢI NAM 02/12/2005 9A6 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 9.00
212 U250 NGUYỄN HOÀNG HẢI YẾN 10/04/2005 9B Xuân La Tây Hồ 9.00
213 U192 NGUYỄN TẤN DŨNG 08/01/2005 9B Chuyên Mỹ Phú Xuyên 9.00
214 U056 LẠI MINH HIỆP 19/11/2005 9B Đồng Phú Chương Mỹ 9.00
215 U200 ĐỖ THÙY TRANG 16/09/2005 9c Hồng Thái Phú Xuyên 9.00
216 U176 TRƯƠNG ĐỨC PHONG 19/07/2005 9A1 Lê Thanh Mỹ Đức 9.00
217 U293 NGUYỄN THÚY CHI 27/10/2005 9A Minh Cường Thường Tín 9.00
218 U008 PHẠM HÀ PHƯƠNG 12/04/2005 9A3 Nguyễn Tri Phương Ba Đình 9.00
219 U128 LÊ THỊ THẢO TRANG 04/08/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 9.00
220 U005 LƯƠNG DUY TRỊNH TIẾN LONG 02/02/2005 9A Thực Nghiệm Ba Đình 9.00
221 U302 NGÔ XUÂN ANH 09/03/2005 9C Trung Tú Ứng Hòa 9.00
222 U160 LÊ PHƯƠNG THẢO 12/10/2005 9C Ái Mộ Long Biên 8.75
223 U300 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 19/03/2005 9C Nghiêm Xuyên Thường Tín 8.75
224 U266 LƯU THANH HUYỀN 18/09/2005 9A7 Phương Trung Thanh Oai 8.75
225 U295 ĐẶNG THỊ PHI NHUNG 08/08/2005 9C Thắng Lợi Thường Tín 8.75
226 U261 NGUYỄN VIỆT ANH 24/04/2005 9A3 Thanh Thùy Thanh Oai 8.75
227 U076 LÊ HƯƠNG LINH 03/11/2005 9A6 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 8.50
228 U110 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 12/07/2005 9A2 Dương Nội Hà Đông 8.50
229 U038 NGUYỄN TRẦN QUANG HUY 26/05/2005 9C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 8.50
230 U307 NGÔ NGỌC MAI 27/04/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 8.50
231 U308 NGUYỄN THỊ ÁNH NHẬT 17/11/2005 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 8.50
232 U251 CẤN QUỐC ANH 18/05/2005 9B Phú Kim Thạch Thất 8.50
233 U233 ĐẶNG THƯ GIANG 29/01/2005 9C Phùng Hưng Sơn Tây 8.50
234 U080 TRƯƠNG THỊ HỒNG YẾN 18/06/2005 9A Bắc Hồng Đông Anh 8.25
Trang 7235 U223 LƯU THỊ HẰNG 11/11/2005 9A Bắc Sơn Sóc Sơn 8.25
236 U154 VŨ ĐỨC ANH 28/09/2005 9C Ái Mộ Long Biên 8.25
237 U197 NGUYỄN THỊ TÂM 10/05/2005 9b Hồng Thái Phú Xuyên 8.25
238 U103 HỨA NGUYỄN ANH ĐỨC 26/09/2005 9B Kiến Hưng Hà Đông 8.25
239 U224 PHÙNG THỊ DIỆU HUYỀN 04/10/2005 9A1 Nguyễn Du Sóc Sơn 8.25
240 U253 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 25/05/2005 9C Thạch Thất Thạch Thất 8.25
241 U259 NGUYỄN TRÀ MY 30/03/2005 9E Thạch Thất Thạch Thất 8.25
242 U269 NGUYỄN THU PHƯƠNG 28/10/2005 9A1 Thanh Cao Thanh Oai 8.25
243 U239 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 30/07/2005 9A1 Thanh Mỹ Sơn Tây 8.25
244 U135 NGUYỄN TUẤN MINH 6.2.2005 9A3 Thanh Quan Hoàn Kiếm 8.25
245 U100 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 04/04/2005 9A Dương Quang Gia Lâm 8.00
246 U074 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 08/10/2005 9A3 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 8.00
247 U229 NGUYỄN MINH TRANG 13/12/2005 9B Phú Minh Sóc Sơn 8.00
248 U116 NGUYỄN KHẮC ANH MINH 20/07/2005 9A Lê Ngọc Hân Hai Bà Trưng 8.00
249 U260 HOÀNG THỊ TÌNH NHI 17/04/2005 9A Yên Trung Thạch Thất 8.00
250 U098 ĐINH THỊ HOÀI NGỌC 31/10/2005 9B Dương Xá Gia Lâm 7.75
251 U046 PHẠM VŨ QUÝ 25/02/2006 8C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 7.75
252 U158 NGÔ PHƯƠNG LINH 14/08/2005 9D Ngô Gia Tự Long Biên 7.75
253 U304 NGUYỄN KIM CHI 18/08/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 7.75
254 U121 ĐỖ PHƯƠNG ANH 15/10/2005 9A Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 7.75
255 U117 NGUYỄN MINH NGỌC 02/03/2005 9D Quỳnh Mai Hai Bà Trưng 7.75
256 U164 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 12/05/2005 9A1 Trưng Vương Mê Linh 7.75
257 U221 DƯƠNG KHÁNH CHI 05/09/2005 9A Tiên Dược Sóc Sơn 7.50
258 U228 PHẠM UYÊN THANH 07/08/2005 9C Trung Giã Sóc Sơn 7.50
259 U042 ĐÀM NGỌC NHI 12/01/2006 8E Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 7.50
260 U294 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 19/04/2005 9C Liên Phương Thường Tín 7.50
261 U292 NGUYỄN ĐÌNH TIẾN ANH 14/02/2005 9A3 Nguyễn Trãi A Thường Tín 7.50
262 U127 NGUYỄN ANH THƯ 08/07/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 7.50
263 U114 ĐINH DIỆU HIỀN 01/10/2005 9A18 Vinschool Hai Bà Trưng 7.50
264 U243 HOÀNG HẢI ĐĂNG 08/03/2005 9A2 Chu Văn An Tây Hồ 7.25
265 U214 PHẠM NGUYỆT HẰNG 05/10/2005 9C Nghĩa Hương Quốc Oai 7.25
266 U118 LÊ THU PHƯƠNG 10/09/2005 9A2 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 7.25
267 U112 DƯƠNG TRÍ ANH 15/07/2005 9A2 Nguyễn Phong Sắc Hai Bà Trưng 7.25
268 U225 TRẦN HOÀI KHÁNH LY 02/09/2005 9A Thị Trấn Sóc Sơn 7.00
269 U157 PHẠM HOÀNG KIM 01/01/2005 9A5 Gia Thụy Long Biên 7.00
270 U033 NGUYỄN NGỌC HÀ CHI 25/12/2006 8D Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 7.00
271 U258 ĐẶNG ĐỨC MẠNH 12/04/2005 9A5 Hữu Bằng Thạch Thất 7.00
272 U306 TRẦN HƯƠNG LY 10/10/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 7.00
273 U153 PHẠM TRÂM ANH 11/10/2005 9A1 Sài Đồng Long Biên 7.00
Trang 8274 U235 NGUYỄN VY HOA 02/11/2005 9A1 Thanh Mỹ Sơn Tây 7.00
275 U230 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 05/10/2005 9A Tân Minh B Sóc Sơn 6.75
276 U289 ĐỖ THIÊN TRANG 07/04/2005 9A3 Khương Đình Thanh Xuân 6.75
277 U152 NGUYỄN PHƯƠNG QUỲNH ANH 03/01/2005 9A Phúc Đồng Long Biên 6.75
278 U025 NGUYỄN THỊ HÀ MY 29/06/2005 9A3 Minh Khai Bắc Từ Liêm 6.50
279 U190 LƯƠNG ĐỖ ĐÌNH TOÀN 26/04/2005 9G Lômônôxốp Nam Từ Liêm 6.50
280 U309 VŨ MINH THÔNG 01/06/2005 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 6.50
281 U262 PHẠM THỊ NGỌC CHÂM 23/08/2005 9A2 Phương Trung Thanh Oai 6.50
282 U240 NGUYỄN HÀ VY 02/11/2005 9A1 Thanh Mỹ Sơn Tây 6.50
283 U187 NGUYỄN THÙY LINH 27/03/2005 9E Lômônôxốp Nam Từ Liêm 6.25
284 U186 ĐỖ THÙY LINH 20/11/2005 9P3 Marie Curie Nam Từ Liêm 6.25
285 U151 NGUYỄN MINH ANH 23/12/2005 9A2 Bồ Đề Long Biên 6.00
286 U193 VŨ THÁI HẬU 04/03/2005 9C Chuyên Mỹ Phú Xuyên 6.00
287 U265 PHẠM QUỲNH HƯƠNG 04/10/2005 9A7 Phương Trung Thanh Oai 6.00
288 U195 PHẠM THÙY LINH 22/09/2005 9A TT Phú Minh Phú Xuyên 6.00
289 U196 PHÙNG THỊ KHÁNH LINH 06/10/2005 9A TT Phú Minh Phú Xuyên 6.00
290 U129 NGUYỄN THỊ ĐOAN TRANG 01/08/2005 9C Cát Quế B Hoài Đức 5.75
291 U043 NGUYỄN HẢI PHONG 25/10/2006 8E Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 5.75
292 U198 NGUYỄN MINH THU 20/01/2005 9C Chuyên Mỹ Phú Xuyên 5.50
293 U236 CẤN THỊ TRANG LINH 02/01/2005 9A1 Thanh Mỹ Sơn Tây 5.50
294 U194 TRẦN THỊ THU HIỀN 11/05/2005 9C Chuyên Mỹ Phú Xuyên 5.25
295 U171 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 19/08/2005 9A Hồng Sơn Mỹ Đức 5.25
296 U268 LÊ TRÀ MY 19/09/2005 9A7 Phương Trung Thanh Oai 5.25
297 U019 PHẠM THỊ MINH TRANG 01/08/2005 9C Tòng Bạt Ba Vì 5.00
298 U188 PHẠM VŨ LONG 11/03/2005 9A3 Nam Từ Liêm Nam Từ Liêm 5.00
299 U238 TRƯƠNG THỊ HỒNG NGỌC 02/04/2005 9A3 Xuân Khanh Sơn Tây 4.50
300 U029 NGUYỄN ANH THƯ 11/05/2005 9A1 Tây Tựu Bắc Từ Liêm 4.25
301 U030 TRỊNH VŨ LINH 06/09/2005 9A1 Newton Bắc Từ Liêm 4.25
302 U026 NGUYỄN VŨ MINH NGỌC 08/02/2005 9A3 Newton Bắc Từ Liêm 4.00
303 U310 NGUYỄN THÙY TRANG 30/09/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 4.00
304 U022 ĐẶNG THU HẰNG 12/09/2005 9A1 Phúc Diễn Bắc Từ Liêm 3.25
305 U027 CHU UYỂN NHI 27/10/2005 9A1 Tây Tựu Bắc Từ Liêm 3.00
306 U023 CHU THỊ KIM HUỆ 30/01/2005 9A1 Tây Tựu Bắc Từ Liêm 2.75
307 U028 NGUYỄN THẾ QUANG 04/03/2005 9A1 Newton Bắc Từ Liêm 2.00
308 U021 NGUYỄN SỸ CƯỜNG 11/10/2005 9A2 Cổ Nhuế 2 Bắc Từ Liêm 1.75
309 U024 NGUYỄN THANH MAI 19/09/2005 9G2 Newton Bắc Từ Liêm 1.00
310 U115 NGUYỄN ĐỨC MINH 01/06/2005 9A18 Vinschool Hai Bà Trưng -1.00
Hà Nội, ngày… tháng 01 năm 2020
Trang 9Lập bảng
Chủ tịch Hội đồng phách và nhập điểm