1. Trang chủ
  2. » Lịch sử lớp 11

KQ thi HSG các môn VH thành phố lớp 9 năm học 2019-2020

4 20 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 215,12 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

TT SBD HỌ TÊN Ngày sinh Lớp Trường Quận (huyện) Điểm

1 I109 NGUYỄN QUANG MINH 07/04/2005 9A0 Ngôi Sao Hà Nội Thanh Xuân 19.60

2 I106 TRẦN XUÂN BÁCH 13/05/2005 9A0 Ngôi Sao Hà Nội Thanh Xuân 18.40

3 I023 NGÔ NHẬT QUANG 18/05/2005 9C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 17.20

4 I024 PHẠM NGỌC TRUNG 27/03/2006 8A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 17.20

6 I016 NGUYỄN QUANG ANH 11/04/2006 8A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 16.00

9 I020 NGUYỄN NGỌC ĐĂNG KHOA 10/12/2006 8A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 14.50

10 I068 TRỊNH HOÀNG HIỆP 01/01/2005 9A2 Trưng Vương Mê Linh 14.50

15 I100 NGUYỄN ĐỨC VINH 08/03/2005 9B Thạch Thất Thạch Thất 12.40

19 I002 PHẠM CÔNG MINH 31/05/2006 8A5 Phan Chu Trinh Ba Đình 11.90

23 I108 TRẦN GIA HUY 15/08/2006 8C1 Archimedes Academy Thanh Xuân 10.90

24 I022 NGUYỄN ĐỨC NHẪN 08/04/2005 9A6 Nguyễn Tất Thành Cầu Giấy 10.40

26 I031 NGUYỄN MẠNH HƯNG 05/09/2005 9A9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 10.40

28 I021 HÀ NGUYÊN KIỆT 31/03/2005 9A5 Dịch Vọng Hậu Cầu Giấy 9.90

30 I099 CHU THỊ DIỆU LINH 01/06/2006 8A Thạch Thất Thạch Thất 9.90

32 I051 NGUYỄN GIA BÁCH 22.02.2006 8H Trưng Vương Hoàn Kiếm 9.90

Trang 2

TT SBD HỌ TÊN Ngày sinh Lớp Trường Quận (huyện) Điểm

39 I027 NGÔ TRUNG HIẾU 20/10/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 8.50

41 I080 VŨ CAO PHONG 14/03/2005 9A2 Nam Từ Liêm Nam Từ Liêm 8.50

43 I079 TRẦN NGUYÊN HOÀNG 25/03/2006 8S Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 8.40

45 I107 TRẦN PHẠM GIA BẢO 31/08/2006 8A3 Phương Liệt Thanh Xuân 8.40

46 I098 NGUYỄN TRUNG KIÊN 09/01/2005 9B Thạch Thất Thạch Thất 8.40

59 I040 NGUYỄN THÀNH TRUNG 24/01/2005 9A Dương Quang Gia Lâm 6.90

60 I088 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 19/07/2005 9A Xuân Giang Sóc Sơn 6.90

61 I017 LÊ ANH DUY 02/06/2005 9A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 6.90

Trang 3

TT SBD HỌ TÊN Ngày sinh Lớp Trường Quận (huyện) Điểm

75 I033 TRẦN QUANG MINH 19/07/2005 9A2 Khương Thượng Đống Đa 4.90

77 I030 NGUYỄN TRỌNG QUYẾT 01/04/2005 9B Việt Hùng Đông Anh 4.50

79 I078 LÊ NGỌC MINH CHÂU 27/01/2005 9C6 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 4.00

81 I025 NGUYỄN HOÀNG VIỆT 07/10/2005 9A1 Đa Trí Tuệ Cầu Giấy 3.40

82 I012 ĐỖ ĐÌNH HOÀNG ANH 01/06/2006 8A9 Xuân Đỉnh Bắc Từ Liêm 3.40

83 I048 NGUYỄN TRUNG HIẾU 15/10/2006 8D Vĩnh Tuy Hai Bà Trưng 3.40

89 I101 NGUYỄN THÁI PHI HÙNG 14/11/2005 9A3 Hữu Hòa Thanh Trì 1.90

90 I034 BÙI ĐÌNH NGUYÊN NGỌC 28/05/2006 8A2 Cát Linh Đống Đa 1.90

92 I102 NGUYỄN ĐÌNH KHA 24/06/2005 9A1 Tả Thanh Oai Thanh Trì 1.90

96 I074 NGUYỄN THỊ NHẬT MINH 20/09/2006 8A1 Hợp Thanh Mỹ Đức 1.50

97 I110 ĐẶNG HOÀNG VƯƠNG 07/01/2005 9A5 Khương Đình Thanh Xuân 1.50

99 I103 PHAN THỊ KHÁNH LINH 07/08/2005 9A1 Tả Thanh Oai Thanh Trì 1.50

Trang 4

TT SBD HỌ TÊN Ngày sinh Lớp Trường Quận (huyện) Điểm

100 I032 TRẦN NGỌC MINH 07/06/2005 9G Thái Thịnh Đống Đa 1.50

101 I073 MAI THỊ THANH HOA 11/02/2006 8B Thượng Lâm Mỹ Đức 1.50

102 I056 NGUYỄN VIỆT ANH 15/11/2005 9A Trần Phú Hoàng Mai 1.50

103 I060 ĐINH KHÁNH THIỆN 19/03/2005 9A1 Vĩnh Hưng Hoàng Mai 1.50

104 I026 NGUYỄN PHƯƠNG HOÀNG ANH 11/08/2005 9G Nguyên Khê Đông Anh 1.00

105 I095 BÙI NHẬT QUANG 25/04/2006 8A10 Chu Văn An Tây Hồ 0.50

106 I035 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 02/12/2005 9A5 Cát Linh Đống Đa 0.50

107 I046 LƯƠNG GIA BÁCH 05/05/2006 8A Lê Ngọc Hân Hai Bà Trưng 0.50

108 I047 NGUYỄN HOÀNG BÁCH 05/07/2006 8D Vĩnh Tuy Hai Bà Trưng 0.50

109 I050 NGUYỄN MẠNH TUẤN 04/11/2006 8D Trưng Nhị Hai Bà Trưng 0.00

110 I049 NGUYỄN QUỲNH TRANG 06/10/2005 9A1 Minh Khai Hai Bà Trưng -1.00

Lập bảng

Hà Nội, ngày… tháng 01 năm 2020

Chủ tịch Hội đồng phách và nhập điểm

Ngày đăng: 04/02/2021, 11:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w