Môn SBD Họ tên Lớp Trường Quận/Huyện Điểm. Nghiêm Văn Bình Phạm Quốc Toản.[r]
Trang 11 S042 KIM THĂNG LONG 12/06/2005 9A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 18.50
2 S047 NGÔ TRIỀU PHÁT 04/01/2005 9A11 Nghĩa Tân Cầu Giấy 16.50
3 S161 NGUYỄN HẢI MINH 11/06/2005 9A6 Gia Thụy Long Biên 16.50
4 S142 TRẦN HÀ NGÂN 11.10.2005 9A2 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 16.50
5 S046 LÊ THIÊN NGÂN 17/08/2005 9A7 Dịch Vọng Cầu Giấy 16.25
6 S039 HOÀNG KHÁNH LÊ 02/07/2005 9A1 Cầu Giấy Cầu Giấy 15.75
7 S035 NGUYỄN HIỀN CHI 20/03/2005 9A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.75
8 S048 NGUYỄN MINH THẢO 04/07/2005 9A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.50
9 S102 TRỊNH KHÁNH LINH 25/09/2005 9A Văn Đức Gia Lâm 15.25
10 S005 NGUYỄN QUỐC THÁI DƯƠNG 02/12/2005 9A8 Giảng Võ Ba Đình 15.25
11 S186 NGUYỄN KIỀU ANH 13/11/2005 9C6 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 15.00
12 S141 NGUYỄN DIỆU MINH 27.03.2005 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 15.00
13 S144 PHẠM THẢO NGUYÊN 31.1.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 15.00
14 S044 LÊ QUỐC MẠNH 22/11/2005 9A1 Cầu Giấy Cầu Giấy 14.75
15 S062 VŨ THỊ PHƯƠNG 23/11/2005 9A4 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 14.75
16 S050 NGUYỄN THỊ XUÂN THỦY 06/08/2005 9A10 Nghĩa Tân Cầu Giấy 14.50
17 S205 NGUYỄN THỊ TRANG 17/04/2005 9A Phú Yên Phú Xuyên 14.50
18 S292 PHẠM HOÀNG BẢO NGỌC 26/07/2005 9C4 Archimedes Academy Thanh Xuân 14.25
19 S040 NGUYỄN HÀ LINH 28/12/2005 9A6 Cầu Giấy Cầu Giấy 14.00
20 S091 BÙI HOÀNG LÂN 18/05/2005 9A0 Đống Đa Đống Đa 14.00
21 S009 LÊ HÀ MY 10/08/2005 9A3 Giảng Võ Ba Đình 14.00
22 S242 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 14/07/2005 9A2 Sơn Tây Sơn Tây 14.00
23 S204 NGUYỄN THANH THƯ 23/01/2005 9B Tân Dân Phú Xuyên 14.00
24 S277 NGUYỄN ANH DŨNG 19/05/2005 9A1 Chu Văn An Thanh Trì 13.75
25 S045 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 29/11/2005 9C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 13.75
26 S294 ĐOÀN THỊ TÂM QUYÊN 28/03/2005 9A0 Ngôi Sao Hà Nội Thanh Xuân 13.75
27 S101 HOÀNG KHÁNH LINH 02/09/2005 9A1 Cao Bá Quát Gia Lâm 13.50
28 S077 NGUYỄN HỮU DUY 28/07/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 13.50
29 S026 CHU HOÀNG LINH 25/09/2005 9A1 Phúc Diễn Bắc Từ Liêm 13.50
30 S187 NGUYỄN HÀ NGỌC ÁNH 04/01/2005 9C2 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 13.50
31 S276 NGUYỄN VÂN ANH 19/03/2005 9A Đông Mỹ Thanh Trì 13.50
32 S112 VÕ XUÂN MAI 21/03/2005 9C2 Lê Lợi Hà Đông 13.50
33 S053 NGUYỄN ANH TUẤN 10/04/2005 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy 13.50
34 S191 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 31/01/2005 9I1 Marie Curie Nam Từ Liêm 13.50
35 S137 PHẠM QUỲNH ANH 05.06.2005 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 13.50
36 S060 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG 03/09/2005 9A4 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 13.50
37 S198 NGUYỄN TRỌNG KHÔI 12/12/2005 9A Phú Yên Phú Xuyên 13.50
38 S243 LÊ SƠN BẢO NGỌC 21/12/2005 9B Sơn Lộc Sơn Tây 13.50
39 S264 ĐỖ NGỌC THÚY 07/10/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 13.50
40 S202 BÙI THIÊN PHÚC 13/02/2005 9A2 Trần Phú Phú Xuyên 13.50
Trang 241 S140 LÊ THU MINH 6.4.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 13.50
42 S017 PHÙNG THỊ YẾN NHI 25/04/2005 9A Thái Hoà Ba Vì 13.25
43 S087 PHÙNG VŨ THÁI HÀ 23/01/2005 9NK Bế Văn Đàn Đống Đa 13.25
44 S004 ĐẶNG ĐÌNH ĐỨC 04/06/2005 9A18 Giảng Võ Ba Đình 13.25
45 S086 PHẠM THỊ TRÂM ANH 20/12/2005 9G Thái Thịnh Đống Đa 13.25
46 S093 ĐỖ AN PHÚ 28/02/2005 9Z1 Thịnh Quang Đống Đa 13.25
47 S121 LÊ MINH HỒNG 20/04/2005 9D Trưng Nhị Hai Bà Trưng 13.25
48 S019 LÊ MINH TÂM 05/06/2005 9C Tòng Bạt Ba Vì 13.00
49 S098 ĐOÀN NGỌC HOA 19/08/2005 9G TT Trâu Quỳ Gia Lâm 13.00
50 S275 VŨ ĐÌNH HỒNG 26/06/2005 9A Cự khê Thanh Oai 13.00
51 S192 ĐẶNG VIỆT NAM 07/06/2005 9T1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 13.00
52 S054 NGUYỄN HOÀNG TÙNG 07/02/2006 8A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 13.00
53 S108 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 22/02/2005 9A1 Lê Quý Đôn Hà Đông 13.00
54 S289 PHẠM QUỲNH HƯƠNG 14/12/2005 9A0 Ngôi Sao Hà Nội Thanh Xuân 13.00
55 S274 PHẠM VĂN TẤN 02/08/2005 9A2 Nguyễn Trực-TTKB Thanh Oai 13.00
56 S149 HOÀNG ÁNH DƯƠNG 10/07/2005 9I Tân Định Hoàng Mai 13.00
57 S069 NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT 15/11/2005 9G Tân Hội Đan Phượng 13.00
58 S170 NGUYỄN KIỀU VIỆT HOA 02/06/2005 9A4 Trưng Vương Mê Linh 13.00
59 S138 ĐÀM MINH NGUYỆT CHÂU 12.1.2005 9H Trưng Vương Hoàn Kiếm 13.00
60 S079 HOÀNG HIỂU LINH 29/03/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 12.75
61 S255 NGUYỄN THẢO NGUYÊN 31/10/2005 9B Quảng An Tây Hồ 12.75
62 S105 VŨ NGỌC SINH 16/02/2005 9E TT Trâu Quỳ Gia Lâm 12.75
63 S063 NGUYỄN MINH TÂM 28/01/2005 9A4 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 12.75
64 S007 NGUYỄN HÀ KHUÊ 29/01/2005 9A4 Thăng Long Ba Đình 12.75
65 S071 LÊ VŨ DẠ THẢO 24/09/2005 9D Thọ An Đan Phượng 12.75
66 S097 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 09/05/2005 9B Dương Xá Gia Lâm 12.50
67 S078 HOÀNG THANH HÀ 17/05/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 12.50
68 S164 NGUYỄN LINH NHI 03/05/2005 9A5 Đô Thị Việt Hưng Long Biên 12.50
69 S194 TRẦN CHÂU LAN NHI 08/05/2005 9S2 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 12.50
70 S066 NGUYỄN NGỌC THÙY AN 22/10/2005 9D Liên Hồng Đan Phượng 12.50
71 S197 NGUYỄN ĐÌNH HOAN 30/05/2005 9A1 Phúc Tiến Phú Xuyên 12.50
72 S092 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 02/07/2005 9A2 Phương Mai Đống Đa 12.50
73 S153 NGUYỄN THU NGÂN 25/03/2005 9E Tân Định Hoàng Mai 12.50
74 S068 HOÀNG DIỆU LY 11/09/2005 9D Thọ An Đan Phượng 12.50
75 S143 NGUYỄN MINH NGỌC 18.2.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 12.50
76 S139 ĐẶNG VŨ ĐĂNG 24.8.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 12.50
77 S096 DƯƠNG THẢO ANH 05/04/2005 9A Kim Sơn Gia Lâm 12.25
78 S295 NGUYỄN AN THANH TÂM 12/01/2005 9C4 Archimedes Academy Thanh Xuân 12.25
79 S002 LÊ VĂN DUY ĐẠT 09/07/2005 9A2 Giảng Võ Ba Đình 12.25
80 S033 TRẦN XUÂN ANH 08/09/2005 9D Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 12.25
Trang 381 S064 VŨ VIẾT TÚ 27/08/2004 9A Hợp Đồng Chương Mỹ 12.25
82 S094 ĐỖ DOÃN TÍN 16/01/2005 9T1 Bế Văn Đàn Đống Đa 12.00
83 S189 NGUYỄN HÀ MINH HIỂN 16/01/2005 9C1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 12.00
84 S070 LÊ THÁI SƠN 08/11/2005 9A Đồng Tháp Đan Phượng 12.00
85 S001 NGUYỄN LÂM BÁCH 03/01/2005 9A8 Giảng Võ Ba Đình 12.00
86 S052 ĐÀM THÀNH TRUNG 12/01/2005 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy 12.00
87 S041 NGUYỄN KHÁNH LINH 20/12/2005 9I Lê Quý Đôn Cầu Giấy 12.00
88 S201 ĐẶNG KHÁNH LY 25/10/2005 9A1 Trần Phú Phú Xuyên 12.00
89 S199 PHẠM MY LAN 07/02/2005 9A3 Trần Phú Phú Xuyên 12.00
90 S167 NGUYỄN NGỌC ÁNH 12/11/2005 9A2 Trưng Vương Mê Linh 12.00
91 S100 VŨ NGỌC HUYỀN 02/02/2005 9D TT Yên Viên Gia Lâm 11.75
92 S095 PHẠM NGUYỄN HẢI HÀ 01/01/2005 9NK Bế Văn Đàn Đống Đa 11.75
93 S107 TRẦN ANH ĐỨC 04/02/2005 9C5 Lê Lợi Hà Đông 11.75
94 S076 NGUYỄN HUỆ ANH 18/12/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 11.50
95 S291 HÀN KHÁNH LINH 10/02/2005 9C4 Archimedes Academy Thanh Xuân 11.50
96 S190 PHẠM NHẬT HUY 20/04/2005 9C2 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 11.50
97 S188 ĐỖ THỊ MAI CHI 27/04/2005 9C4 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 11.50
98 S237 TRƯƠNG THỊ THU HẢO 25/01/2005 9A1 Đường Lâm Sơn Tây 11.50
99 S158 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 30/08/2005 9C Ngô Gia Tự Long Biên 11.50
100 S124 VŨ ANH THƯ 29/03/2004 9A2 Nguyễn Phong Sắc Hai Bà Trưng 11.50
101 S311 PHẠM TUẤN HẢI 23/10/2005 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 11.50
102 S307 PHẠM NGỌC ÁNH 13/11/2005 9C Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 11.50
103 S269 LÊ THỊ BÍCH DIỆP 28/01/2005 9A1 Phương Trung Thanh Oai 11.50
104 S244 ĐẶNG NGUYỄN TRIỆU THU 24/10/2005 9A4 Sơn Tây Sơn Tây 11.50
105 S075 NGUYỄN QUANG THÀNH VINH 10/01/2005 9D Trung Châu Đan Phượng 11.50
106 S145 VŨ HUYỀN THANH 23.4.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 11.50
107 S136 NGUYỄN ĐỨC ANH 4.1.2005 9K2 Trưng Vương Hoàn Kiếm 11.50
108 S278 PHẠM THANH HÀ 27/09/2005 9E Tứ hiệp Thanh Trì 11.50
109 S103 NGUYỄN NGỌC MAI 18/04/2005 9A Kim Sơn Gia Lâm 11.25
110 S085 TRỊNH ĐỨC VIỆT 09/10/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 11.25
111 S073 NGUYỄN THANH TRƯỜNG 12/01/2005 9A Đồng Tháp Đan Phượng 11.25
112 S109 ĐẶNG THỊ HIỀN 04/06/2005 9A2 Dương Nội Hà Đông 11.25
113 S309 PHẠM THÙY DƯƠNG 12/01/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 11.25
114 S152 NGUYỄN CẢNH ĐẶNG MINH 30/11/2005 9E Tân Định Hoàng Mai 11.25
115 S031 NGUYỄN CHÂU ANH 08/06/2005 9A1 Cầu Giấy Cầu Giấy 11.00
116 S248 NGUYỄN MINH ANH 06/02/2005 9A6 Chu Văn An Tây Hồ 11.00
117 S099 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 29/06/2005 9A Kim Sơn Gia Lâm 11.00
118 S015 PHẠM THỊ THÙY LINH 02/03/2005 9C Tòng Bạt Ba Vì 11.00
119 S013 PHẠM THỊ THU HIỀN 24/01/2005 9D Tòng Bạt Ba Vì 11.00
120 S163 CÙ LINH NGA 16/02/2005 9A Ái Mộ Long Biên 11.00
Trang 4121 S288 PHẠM MỸ HƯƠNG 28/08/2005 9C4 Archimedes Academy Thanh Xuân 11.00
122 S267 PHAN VĂN BẢO 02/12/2005 9E Cao Viên Thanh Oai 11.00
123 S271 NGUYỄN THỊ DIỆU HƯƠNG 13/08/2005 9A Dân Hòa Thanh Oai 11.00
124 S236 PHAN THU GIANG 02/10/2005 9A1 Đường Lâm Sơn Tây 11.00
125 S006 NGUYỄN THẾ HƯNG 04/02/2005 9A2 Giảng Võ Ba Đình 11.00
126 S032 NGUYỄN MINH ANH 01/06/2005 9B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 11.00
127 S106 VŨ THỤC ANH 19/06/2005 9C6 Lê Lợi Hà Đông 11.00
128 S058 NGUYỄN ANH ĐỨC 26/10/2005 9A2 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 11.00
129 S057 TÔ VIỆT ANH 17/12/2005 9A1 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 11.00
130 S200 ĐÀO ĐỨC LONG 23/09/2005 9A Tân Dân Phú Xuyên 11.00
131 S286 LÊ ĐỖ QUỲNH ANH 20/06/2005 9A3 Thanh Xuân Thanh Xuân 11.00
132 S074 TRẦN THỊ KHÁNH VÂN 27/03/2005 9D Thọ An Đan Phượng 11.00
133 S173 ĐỖ BẢO NGỌC 13/08/2005 9A1 Trưng Vương Mê Linh 11.00
134 S214 DƯƠNG THỊ TỐ UYÊN 27/11/2005 9A Vân Nam Phúc Thọ 11.00
135 S081 NGÔ THỊ BẢO NGỌC 02/10/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 10.75
136 S280 LƯƠNG NGỌC LINH 23/10/2005 9A4 Chu Văn An Thanh Trì 10.75
137 S279 LÊ NGUYỄN THÙY LINH 13/08/2005 9A3 Chu Văn An Thanh Trì 10.75
138 S195 HOÀNG NGỌC ANH THƯ 07/01/2005 9T1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 10.75
139 S055 HUỲNH THANH VÂN 02/02/2005 9C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 10.75
140 S036 CAO HƯƠNG GIANG 04/06/2005 9E Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 10.75
141 S072 TRỊNH HOÀNG TRUNG 07/09/2005 9D Liên Hồng Đan Phượng 10.75
142 S203 HOÀNG DIỄM QUỲNH 15/02/2005 9A Tân Dân Phú Xuyên 10.75
143 S104 NGUYỄN BÍCH NGỌC 24/02/2005 9B Dương Xá Gia Lâm 10.50
144 S083 ĐẶNG PHAN MAI TRANG 11/09/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 10.50
145 S247 NGUYỄN HỒNG ANH 10/03/2005 9B Quảng An Tây Hồ 10.50
146 S127 NGUYỄN CÔNG CHIẾN 17/05/2005 9G An Thượng Hoài Đức 10.50
147 S176 ĐINH THỊ LAN ANH 05/05/2005 9B Đốc Tín Mỹ Đức 10.50
148 S156 NGUYỄN LINH CHI 27/11/2005 9A7 Gia Thụy Long Biên 10.50
149 S049 NGUYỄN ANH THƠ 30/11/2005 9D Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 10.50
150 S061 NGUYỄN HỒNG NHUNG 21/06/2005 9A Lam Điền Chương Mỹ 10.50
151 S113 NGUYỄN ĐẶNG HẰNG NGA 23/02/2005 9C3 Lê Lợi Hà Đông 10.50
152 S193 LÊ THỊ QUỲNH NGA 09/10/2005 9A4 Mễ Trì Nam Từ Liêm 10.50
153 S059 CAO THANH HÙNG 08/09/2005 9A3 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 10.50
154 S302 NGUYỄN THỊ KIM NHUNG 23/09/2005 9A2 Nguyễn Trãi A Thường Tín 10.50
155 S010 NGUYỄN MAI NHUNG 17/05/2005 9D Thăng Long Ba Đình 10.50
156 S283 NGUYỄN HIỂU PHONG 06/12/2005 9A Vạn Phúc Thanh Trì 10.50
157 S084 LÃ THỊ KHÁNH VÂN 02/04/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 10.25
158 S122 TRỊNH QUỐC KHÁNH 12/11/2005 9A1 Đoàn Kết Hai Bà Trưng 10.25
159 S034 TRẦN TUỆ ANH 08/09/2005 9D Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 10.25
160 S310 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 16/04/2005 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 10.25
Trang 5161 S185 NGUYỄN THỊ TRIỆU VY 28/08/2005 9D Phúc Lâm Mỹ Đức 10.25
162 S120 NGÔ THỊ HỒNG BÍCH 02/03/2005 9D Trưng Nhị Hai Bà Trưng 10.25
163 S303 NGUYỄN TRUNG THÀNH 21/01/2005 9B Vạn điểm Thường Tín 10.25
164 S252 ĐỖ NGỌC LINH 15/06/2005 9A3 Chu Văn An Tây Hồ 10.00
165 S222 NGUYỄN THU PHƯƠNG 11/05/2005 9A Đại Thành Quốc Oai 10.00
166 S216 NGUYỄN KIM CHI 08/06/2005 9A Đại Thành Quốc Oai 10.00
167 S225 PHẠM TIẾN ĐẠT 04/05/2005 9B Kiều Phú Quốc Oai 10.00
168 S298 PHẠM VIỆT HOÀNG 09/08/2005 9B Ninh sở Thường Tín 10.00
169 S284 DƯƠNG THẢO VY 08/09/2005 9D Đại Áng Thanh Trì 10.00
170 S051 NGUYỄN THÙY TRANG 22/10/2005 9C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 10.00
171 S038 LÊ HUY 12/05/2005 9A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 10.00
172 S209 TRẦN THỊ HƯƠNG 14/04/2005 9B Hát Môn Phúc Thọ 10.00
173 S089 PHẠM NGUYỄN HOÀNG 16/10/2005 9A4 Khương Thượng Đống Đa 10.00
174 S110 ĐỖ TRÚC LY 18/11/2005 9A1 Phú Lương Hà Đông 10.00
175 S210 ĐỖ THỊ HỒNG NHUNG 01/06/2005 9A1 Phụng Thượng Phúc Thọ 10.00
176 S196 LƯU VĂN CƯỜNG 17/05/2005 9A Tân Dân Phú Xuyên 10.00
177 S148 NGÔ MINH ĐẠO 03/02/2005 9A2 Tân Mai Hoàng Mai 10.00
178 S090 NGÔ MINH NGUYỆT KHUÊ 19/03/2005 9H Thái Thịnh Đống Đa 10.00
179 S305 NGUYỄN CẨM TÚ 15/10/2005 9C Thắng Lợi Thường Tín 10.00
180 S171 NGUYỄN THU HUYỀN 29/07/2005 9A3 Trưng Vương Mê Linh 10.00
181 S301 BÙI THỊ MINH NGỌC 27/10/2005 9D Văn Bình Thường Tín 10.00
182 S245 PHÙNG THÙY TRANG 04/01/2005 9A1 Xuân Khanh Sơn Tây 10.00
183 S020 PHÙNG THỊ QUỲNH TRANG 17/12/2005 9A Thái Hoà Ba Vì 9.75
184 S183 VŨ THỊ MINH NGỌC 28/07/2005 9A An Tiến Mỹ Đức 9.75
185 S212 TRẦN THỊ ANH THƯ 05/08/2005 9A Hát Môn Phúc Thọ 9.75
186 S162 NGUYỄN HOÀI NAM 27/05/2005 9C Ngô Gia Tự Long Biên 9.75
187 S123 NGUYỄN DIỆU LY 06/01/2005 9D Quỳnh Mai Hai Bà Trưng 9.75
188 S257 NGUYỄN THỊ DUYÊN 10/01/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 9.75
189 S220 NGUYỄN THÁI NGỌC LINH 23/03/2005 9A Kiều Phú Quốc Oai 9.50
190 S029 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 16/03/2005 9A2 Xuân Đỉnh Bắc Từ Liêm 9.50
191 S266 NGUYỄN THỊ BẢO 09/06/2005 9C Cao Dương Thanh Oai 9.50
192 S239 NGUYỄN THÚY HIỀN 03/01/2005 9A3 Cổ Đông Sơn Tây 9.50
193 S160 ĐÀO XUÂN HUY 14/12/2005 9A1 Đô Thị Việt Hưng Long Biên 9.50
194 S067 NGUYỄN XUÂN HUY 15/11/2005 9D Liên Hồng Đan Phượng 9.50
195 S281 PHẠM TRÀ MY 13/01/2005 9A1 Tả Thanh Oai Thanh Trì 9.50
196 S258 HOÀNG THU GIANG 02/09/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 9.50
197 S241 NGUYỄN NGỌC HOÀI 26/10/2005 9A5 Thanh Mỹ Sơn Tây 9.50
198 S131 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY 24/10/2005 9A Vân Côn Hoài Đức 9.50
199 S249 ĐỖ DOÃN ĐẠT 28/01/2005 9A3 An Dương Tây Hồ 9.25
200 S285 HOÀNG THANH XUÂN 09/07/2005 9A Đông Mỹ Thanh Trì 9.25
Trang 6201 S037 NGUYỄN THỊ THU HOÀI 13/01/2005 9C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 9.25
202 S304 BÙI THỊ THANH THẢO 17/02/2005 9A1 Quất Động Thường Tín 9.25
203 S211 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM 30/05/2005 9A1 Thọ Lộc Phúc Thọ 9.25
204 S159 TRẦN QUANG HẢI 20/10/2005 9B Ái Mộ Long Biên 9.00
205 S261 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 28/03/2005 9A Hạ Bằng Thạch Thất 9.00
206 S313 LÊ VÕ HẢI PHONG 05/11/2005 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 9.00
207 S268 TRẦN MINH CHIẾN 04/02/2005 9A1 Nguyễn Trực-TTKB Thanh Oai 9.00
208 S155 ĐỖ MINH THƯ 26/04/2005 9G Tân Định Hoàng Mai 9.00
209 S151 PHẠM TÚ LINH 24/11/2005 9A0 Tân Mai Hoàng Mai 9.00
210 S003 HÀN NGỌC DIỆP 16/01/2005 9B Thăng Long Ba Đình 9.00
211 S111 NGUYỄN PHƯƠNG MAI 29/08/2005 9A8 Trần Đăng Ninh Hà Đông 9.00
212 S175 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 28/02/2005 9A3 Trưng Vương Mê Linh 9.00
213 S300 DƯƠNG VŨ HUYỀN MY 23/07/2005 9A Văn Bình Thường Tín 9.00
214 S208 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 03/02/2005 9A Võng Xuyên B Phúc Thọ 9.00
215 S250 NGUYỄN NGỌC BẢO KHÁNH 19/10/2005 9A3 Chu Văn An Tây Hồ 8.75
216 S025 PHAN ĐỖ HƯƠNG GIANG 05/05/2005 9A4 Phúc Diễn Bắc Từ Liêm 8.75
217 S172 LƯU THỊ LAN 15/01/2005 9A Hoàng Kim Mê Linh 8.75
218 S118 TRẦN PHƯƠNG ANH 07/05/2005 9D Quỳnh Mai Hai Bà Trưng 8.75
219 S253 NGUYỄN KHÁNH LINH 06/05/2005 9A2 Chu Văn An Tây Hồ 8.50
220 S024 NGHIÊM THỊ HÀ GIANG 22/10/2005 9A1 Tây Tựu Bắc Từ Liêm 8.50
221 S028 NGUYỄN MINH QUANG 02/12/2005 9A5 Xuân Đỉnh Bắc Từ Liêm 8.50
222 S219 NGUYỄN THỊ LIÊN 09/06/2005 9A Yên Sơn Quốc Oai 8.50
223 S166 NGUYỄN QUỐC ANH 09/11/2005 9A Hoàng Kim Mê Linh 8.50
224 S147 ĐINH BẢO CHÂU 05/11/2005 9A1 Hoàng Liệt Hoàng Mai 8.50
225 S182 TRỊNH VĂN NAM 05/08/2005 9A2 Hương Sơn Mỹ Đức 8.50
226 S056 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH 21/02/2005 9A1 Ngọc Hòa Chương Mỹ 8.50
227 S273 NGUYỄN ANH TÀI 08/05/2005 9A1 Nguyễn Trực-TTKB Thanh Oai 8.50
228 S238 NGUYỄN THÚY HIỀN 01/06/2005 9C Phùng Hưng Sơn Tây 8.50
229 S088 TRẦN TRUNG HIẾU 22/06/2005 9Z1 Thịnh Quang Đống Đa 8.50
230 S133 CAO THU TRANG 14/08/2005 9A Vân Côn Hoài Đức 8.50
231 S213 KHUẤT THỊ KIỀU TRANG 22/07/2005 9A1 Võng Xuyên Phúc Thọ 8.50
232 S227 NGUYỄN THỊ MINH ANH 28/09/2005 9A Xuân Giang Sóc Sơn 8.25
233 S179 NGUYỄN TUẤN HÙNG 29/11/2005 9A1 Hương Sơn Mỹ Đức 8.25
234 S265 VŨ VĂN VIỆT 06/09/2005 9D Minh Hà Thạch Thất 8.25
235 S181 NGUYỄN THANH HUYỀN 19/03/2005 9A2 Tế Tiêu Mỹ Đức 8.25
236 S259 NGUYỄN THÚY HẰNG 14/09/2005 9C Thạch Thất Thạch Thất 8.25
237 S260 NGUYỄN THẢO HUYỀN 15/09/2005 9C Thạch Thất Thạch Thất 8.25
238 S080 NGUYỄN ĐINH HÀ MY 30/12/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 8.00
239 S228 NGUYỄN THU GIANG 20/08/2005 9A Tân Dân Sóc Sơn 8.00
240 S282 ĐỖ THỊ NGUYÊN NGỌC 07/06/2005 9A1 Chu Văn An Thanh Trì 8.00
Trang 7241 S065 ĐỖ THU VÂN 25/12/2005 9A Đông P.Yên Chương Mỹ 8.00
242 S169 VÕ THU HÀ 03/11/2005 9A1 Kim Hoa Mê Linh 8.00
243 S184 HOÀNG THU THẢO 06/01/2005 9A Xuy Xá Mỹ Đức 8.00
244 S251 BÙI MINH NGỌC LAN 10/03/2005 9A2 Chu Văn An Tây Hồ 7.75
245 S246 NGUYỄN HOÀNG ANH 23/02/2005 9D Phú Thượng Tây Hồ 7.75
246 S235 NGUYỄN HOÀNG TÙNG 08/01/2005 9A Tiên Dược Sóc Sơn 7.75
247 S226 LÊ QUỐC ANH 24/09/2005 9A Trung Giã Sóc Sơn 7.75
248 S115 NGUYỄN CẨM TÚ 04/08/2005 9A1 Ban Mai Hà Đông 7.75
249 S312 NGUYỄN ANH HÀO 19/10/2005 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 7.75
250 S306 TRỊNH MINH ANH 03/09/2005 9C Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 7.75
251 S270 LÊ THANH HÒA 14/12/2005 9A2 Nguyễn Trực-TTKB Thanh Oai 7.75
252 S256 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 27/04/2005 9B Phú Kim Thạch Thất 7.75
253 S023 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 11/10/2005 9A1 Đông Ngạc Bắc Từ Liêm 7.50
254 S232 PHAN THỊ BÍCH NGỌC 17/03/2005 9B Hiền Ninh Sóc Sơn 7.50
255 S217 ĐỖ THỊ THÚY DUNG 11/07/2005 9B Ngọc Mỹ Quốc Oai 7.50
256 S011 NGUYỄN MINH DIỆP 06/08/2005 9A Phú Châu Ba Vì 7.50
257 S254 TRẦN TUẤN LINH 25/11/2005 9D Xuân La Tây Hồ 7.50
258 S272 LÊ THỊ HỒNG LINH 18/10/2005 9A Cự Khê Thanh Oai 7.50
259 S240 CAO THỊ MỸ HOA 21/10/2005 9A3 Đường Lâm Sơn Tây 7.50
260 S146 NGUYỄN XUÂN ANH 20/01/2005 9A7 Hoàng Liệt Hoàng Mai 7.50
261 S117 NGUYỄN THẾ ANH 24/09/2005 9A1 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 7.50
262 S315 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 15/01/2005 9A Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 7.50
263 S314 LÊ HOÀNG PHÚ 16/08/2005 9C Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 7.50
264 S008 HÀ ĐỨC MINH 15/02/2005 9A3 Nguyễn Tri Phương Ba Đình 7.50
265 S021 HOÀNG THẢO ĐAN 08/11/2005 9A1 Pascal Bắc Từ Liêm 7.50
266 S168 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 24/10/2005 9A Tiến Thịnh Mê Linh 7.50
267 S174 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 09/09/2005 9A2 Trưng Vương Mê Linh 7.50
268 S215 ĐẶNG QUANG VƯỢNG 07/02/2005 9A Vân Phúc Phúc Thọ 7.50
269 S263 CẤN THU PHƯƠNG 08/02/2005 9D Thạch Thất Thạch Thất 7.25
270 S014 DƯƠNG THU HUYỀN 01/12/2005 9A Châu Sơn Ba Vì 7.00
271 S233 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 16/08/2005 9A Minh Phú Sóc Sơn 7.00
272 S229 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 24/02/2005 9D Tân Hưng Sóc Sơn 7.00
273 S154 NGUYỄN QUỲNH THU 08/11/2005 9A Giáp Bát Hoàng Mai 7.00
274 S116 NGUYỄN NGỌC ANH 02/05/2005 9E Ngô Quyền Hai Bà Trưng 7.00
275 S150 HÀ GIA KHÁNH 18/07/2005 9A0 Tân Mai Hoàng Mai 7.00
276 S287 NGUYỄN THÁI ANH 16/06/2005 9H Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 7.00
277 S206 VŨ TIẾN ĐẠT 06/10/2005 9A Xuân Phú Phúc Thọ 7.00
278 S016 ĐỖ VĂN MINH 03/08/2005 9A Tản Hồng Ba Vì 6.75
279 S207 KIỀU THU HÀ 18/06/2005 9A Tích Giang Phúc Thọ 6.75
280 S135 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN 19/01/2005 9A Vân Côn Hoài Đức 6.75
Trang 8281 S230 ĐỖ THỊ PHƯƠNG NGÂN 04/02/2005 9A Bắc Sơn Sóc Sơn 6.50
282 S221 NGUYỄN THỊ TRÀ MI 28/08/2005 9A Sài Sơn Quốc Oai 6.50
283 S296 NGUYỄN PHẠM KHÁNH AN 16/04/2005 9A Nghiêm Xuyên Thường Tín 6.50
284 S157 VŨ MẠNH CƯỜNG 10/02/2005 9A1 Ngọc Lâm Long Biên 6.50
285 S231 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC 15/01/2005 9B Hiền Ninh Sóc Sơn 6.25
286 S027 TRẦN NGỌC KHÁNH LINH 13/07/2005 9A7 Phú Diễn Bắc Từ Liêm 6.25
287 S308 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP 27/02/2005 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 6.25
288 S126 NGUYỄN THỊ HUYỀN CHI 24/10/2005 9B Thị trấn Trạm Trôi Hoài Đức 6.25
289 S165 NGUYỄN NGÂN HÀ 26/05/2005 9A1 Việt Hưng Long Biên 6.25
290 S012 NGUYỄN KHẮC HẢI 30/05/2005 9G Ba Trại Ba Vì 6.00
291 S030 NGUYỄN THANH TRÀ 17/03/2005 9A2 Phú Diễn Bắc Từ Liêm 6.00
292 S132 NGUYỄN THỊ KHÁNH PHƯƠNG 29/12/2005 9A2 Alpha Hoài Đức 6.00
293 S043 NGUYỄN HƯƠNG LY 20/08/2005 9B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 6.00
294 S178 ĐINH NGUYỆT HÀ 19/08/2005 9A2 Tuy Lai Mỹ Đức 6.00
295 S128 NGUYỄN THỊ CHUYÊN 21/07/2005 9A Vân Côn Hoài Đức 6.00
296 S022 HÀ MẠNH DŨNG 21/03/2005 9A1 Phúc Diễn Bắc Từ Liêm 5.75
297 S018 BÙI THỊ HỒNG PHƯỢNG 19/12/2005 9B Thái Hoà Ba Vì 5.75
298 S262 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY 02/08/2005 9B Thạch Thất Thạch Thất 5.75
299 S119 VŨ NGỌC MAI ANH 14/10/2005 9D Ngô Quyền Hai Bà Trưng 5.50
300 S134 ĐỖ THỊ THU UYÊN 17/07/2005 9A Vân Côn Hoài Đức 5.50
301 S297 LƯU NGUYỄN HOÀI ANH 27/09/2005 9D Duyên Thái Thường Tín 5.00
302 S125 TRỊNH MINH TÚ 13/11/2005 9A2 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 5.00
303 S180 NGÔ THỊ HUYỀN 09/07/2005 9A Xuy Xá Mỹ Đức 5.00
304 S234 LÊ THỊ ÁNH THUẦN 08/01/2005 9A Minh Phú Sóc Sơn 4.75
305 S299 PHẠM NGÔ LAM KHÁNH 29/09/2005 9A Minh Cường Thường Tín 4.75
306 S129 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 12/07/2005 9A Thị trấn Trạm Trôi Hoài Đức 4.75
307 S130 LÊ NGUYỄN NHẬT LINH 02/10/2005 9A Thị trấn Trạm Trôi Hoài Đức 4.50
308 S114 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 20/07/2005 9A5 Văn Khê Hà Đông 4.25
309 S223 VƯƠNG THỊ VIỆT 24/06/2005 9A Đồng Quang Quốc Oai 4.00
310 S224 NGUYỄN ĐÌNH VINH 13/03/2005 9A Yên Sơn Quốc Oai 4.00
311 S290 NGUYỄN THÁI LÂM 16/12/2005 9A5 Nhân Chính Thanh Xuân 4.00
312 S177 NGUYỄN THỊ THANH CHÚC 16/07/2005 9B Thượng Lâm Mỹ Đức 4.00
313 S082 ĐẶNG NGỌC TRÂM 11/11/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 3.75
314 S218 KIỀU DUY KHÁNH 11/06/2005 9A Phú Cát Quốc Oai 3.00
315 S293 NGUYỄN TUẤN PHONG 20/05/2005 9A6 Nguyễn Trãi Thanh Xuân 2.75
Lập bảng
Hà Nội, ngày… tháng 01 năm 2020
Chủ tịch Hội đồng phách và nhập điểm
Trang 9Nghiêm Văn Bình Phạm Quốc Toản