1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

KQ thi HSG các môn VH lớp 9 thành phố năm học 2019-2020

8 14 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 388,78 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

1 L290 THIỀU NAM KHÁNH 05/01/2005 9B Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 18.75

2 L154 NGUYỄN BẢO NGỌC 26/10/2005 9E Tân Định Hoàng Mai 18.50

3 L254 TRẦN CHÍ QUÝ 28/11/2005 9A1 Chu Văn An Tây Hồ 18.25

4 L031 PHÙNG TRẦN THU AN 27/08/2005 9A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 18.25

5 L055 NGUYỄN QUANG TRUNG 05/07/2005 9A2 Cầu Giấy Cầu Giấy 17.75

6 L036 BÙI MINH ĐỨC 21/12/2005 9A5 Cầu Giấy Cầu Giấy 17.75

7 L102 ĐINH ĐỨC MẠNH 10/11/2005 9E Kiêu Kỵ Gia Lâm 17.75

8 L296 LÊ VIỆT TÙNG 08/01/2005 9C2 Archimedes Academy Thanh Xuân 17.75

9 L039 ĐINH PHẠM NGUYÊN HẰNG 13/12/2006 8A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 17.75

10 L149 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 21/06/2005 9E Tân Định Hoàng Mai 17.75

11 L151 BÙI GIA NHẬT MINH 03/06/2005 9A1 Tân Mai Hoàng Mai 17.75

12 L046 TRẦN LÊ QUANG MINH 15/08/2005 9A2 Cầu Giấy Cầu Giấy 17.50

13 L104 CHU TUẤN PHONG 15/07/2005 9B Dương Xá Gia Lâm 17.50

14 L013 HOÀNG HẢI DƯƠNG 09/09/2005 9A Phú Châu Ba Vì 17.50

15 L163 VƯƠNG NHẬT MINH 17/11/2005 9A Ái Mộ Long Biên 17.50

16 L279 VŨ TRÍ NGHĨA 31/03/2005 9A2 Chu Văn An Thanh Trì 17.50

17 L035 TRẦN HỮU ĐĂNG 09/07/2005 9C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 17.50

18 L051 TRẦN MINH QUANG 31/01/2005 9A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 17.50

19 L050 NGUYỄN ĐÌNH PHONG 06/07/2005 9B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 17.50

20 L093 NGUYỄN ĐÌNH MẠNH 30/06/2005 9A0 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 17.50

21 L086 LÊ CẨM TÚ 09/04/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 17.25

22 L293 NGUYỄN CẢNH THÁI 21/01/2005 9A0 Ngôi Sao Hà Nội Thanh Xuân 17.25

23 L090 PHẠM NGUYỄN VŨ HOÀNG 02/12/2005 9A3 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 17.25

24 L204 NGUYỄN NGỌC SƠN 18/04/2005 9A3 Trần Phú Phú Xuyên 17.25

25 L047 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGA 22/02/2005 9A3 Cầu Giấy Cầu Giấy 17.00

26 L289 PHẠM GIA HUY 20/11/2005 9C2 Archimedes Academy Thanh Xuân 17.00

27 L291 NGUYỄN DIỆU MỸ 06/07/2005 9C2 Archimedes Academy Thanh Xuân 17.00

28 L260 NGUYỄN VIỆT ANH 01/06/2005 9A5 Hữu Bằng Thạch Thất 17.00

29 L304 NGUYỄN ĐỨC PHONG 21/01/2005 9A3 Nguyễn Trãi A Thường Tín 17.00

30 L245 NGUYỄN KHÁNH SƠN 01/02/2005 9A2 Sơn Tây Sơn Tây 17.00

31 L214 TRẦN QUANG NAM 18/07/2005 9A1 Tam Hiệp Phúc Thọ 17.00

32 L181 NGUYỄN DUY MINH 22/01/2005 9A1 Tế Tiêu Mỹ Đức 17.00

33 L099 NGUYỄN PHÚ GIA HUY 29/05/2005 9B Dương Xá Gia Lâm 16.75

34 L295 NGUYỄN QUANG TRUNG 21/01/2005 9C2 Archimedes Academy Thanh Xuân 16.75

35 L284 ĐẶNG THÁI SƠN 04/02/2005 9A4 Chu Văn An Thanh Trì 16.75

36 L196 NGUYỄN TUẤN MINH 25/11/2005 9A3 Nam Từ Liêm Nam Từ Liêm 16.75

37 L141 ĐỒNG LÊ MINH 16.03.2005 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 16.75

38 L277 PHAN ĐỨC ANH 04/09/2005 9A1 Ngũ Hiệp Thanh Trì 16.75

39 L273 NGUYỄN HỮU THIỆN 01/01/2005 9A1 Nguyễn Trực-TTKB Thanh Oai 16.75

40 L088 NGUYỄN QUANG HIẾU 19/04/2005 9A0 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 16.75

41 L005 TẠ HẢI LUÂN 20/03/2005 9B Phan Chu Trinh Ba Đình 16.75

Trang 2

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

42 L010 LÊ PHẠM THẾ VŨ 22/09/2005 9D Phan Chu Trinh Ba Đình 16.75

43 L164 LÊ YẾN NHI 14/08/2005 9A1 Sài Đồng Long Biên 16.75

44 L268 BÙI THU HIỀN 02/08/2005 9A1 Tam Hưng Thanh Oai 16.75

45 L148 ĐÀO MẠNH ĐỨC 26/06/2005 9E Tân Định Hoàng Mai 16.75

46 L150 LÊ XUÂN MAI 03/03/2005 9A1 Tân Mai Hoàng Mai 16.75

47 L178 LÊ CAO CƯỜNG 20/07/2005 9A1 Tế Tiêu Mỹ Đức 16.75

48 L020 LƯƠNG HỮU VIỆT 03/04/2005 9C Tòng Bạt Ba Vì 16.50

49 L192 VŨ MINH HOÀNG 05/05/2005 9C1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 16.50

50 L195 ĐỖ THÁI MINH LONG 08/04/2005 9T1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 16.50

51 L052 NGHIÊM XUÂN SƠN 08/08/2006 8E Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 16.50

52 L152 NGUYỄN QUANG MINH 31/05/2005 9A1 Hoàng Liệt Hoàng Mai 16.50

53 L115 BÙI THẾ TRUNG 03/02/2005 9A4 Phú La Hà Đông 16.50

54 L143 NGUYỄN HỮU TIẾN NAM 20.10.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 16.50

55 L097 ĐÀO MINH ĐỨC 21/05/2005 9A1 Cao Bá Quát Gia Lâm 16.25

56 L283 NGUYỄN NGỌC QUÂN 12/09/2005 9A4 Chu Văn An Thanh Trì 16.25

57 L089 PHẠM MINH HIẾU 21/03/2005 9A0 Đống Đa Đống Đa 16.25

58 L165 NGUYỄN PHẠM GIA PHÁT 17/12/2005 9A4 Gia Thụy Long Biên 16.25

59 L287 NGÔ ĐỨC ANH 12/11/2005 9A01 Ngôi Sao Hà Nội Thanh Xuân 16.25

60 L067 NGUYỄN VIẾT DOANH 05/02/2005 9A Tân Lập Đan Phượng 16.25

61 L019 VŨ THỤC TRINH 05/03/2005 9A Ba Trại Ba Vì 16.00

62 L079 ĐỖ PHƯƠNG DUY 13/03/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 16.00

63 L286 TRẦN ĐỨC TIẾN 14/01/2005 9A1 Chu Văn An Thanh Trì 16.00

64 L007 TRẦN HÀ MY 06/11/2005 9A03 Giảng Võ Ba Đình 16.00

65 L045 ĐỖ ĐỨC MINH 23/08/2006 8C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 16.00

66 L182 NGUYỄN BẢO NGỌC 10/07/2005 9A1 Lê Thanh Mỹ Đức 16.00

67 L257 KHƯƠNG VIỆT ANH 08/01/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 16.00

68 L119 NGUYỄN NGUYỆT MINH 20/08/2005 9D Trưng Nhị Hai Bà Trưng 16.00

69 L173 PHAN NGUYỄN HOÀNG SƠN 18/02/2005 9A4 Trưng Vương Mê Linh 16.00

70 L056 ĐẶNG HẢI VŨ 13/04/2005 9A0 Lương Thế Vinh Cầu Giấy 15.75

71 L080 NGUYỄN QUỐC HUY 22/12/2004 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 15.75

72 L044 ĐINH CÔNG MINH 09/06/2005 9B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.75

73 L110 TRẦN ĐĂNG TRUNG KIÊN 16/05/2005 9C3 Lê Lợi Hà Đông 15.75

74 L064 TRẦN THANH TÙNG 02/10/2005 9A Lương Mỹ Chương Mỹ 15.75

75 L074 PHẠM GIANG NAM 26/05/2005 9A Lương Thế Vinh Đan Phượng 15.75

76 L075 NGUYỄN ĐỨC TÀI 30/08/2005 9A Lương Thế Vinh Đan Phượng 15.75

77 L094 LÊ TUẤN MINH 04/01/2005 9A0 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 15.75

78 L087 ĐINH QUANG HIỂN 20/01/2005 9A3 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 15.75

79 L134 VŨ TIẾN TUẤN TRUNG 05/07/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 15.75

80 L264 DƯƠNG ĐÌNH HƯNG 03/10/2005 9B Thạch Thất Thạch Thất 15.75

81 L170 NGUYỄN HUY ĐỨC 21/08/2005 9A4 Trưng Vương Mê Linh 15.75

82 L083 ĐỖ XUÂN QUÝ 05/10/2005 9G Dục Tú Đông Anh 15.50

Trang 3

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

83 L220 ĐỖ NHƯ MINH HIẾU 24/05/2005 9C Kiều Phú Quốc Oai 15.50

84 L008 NGUYẾT VIỆT PHONG 04/10/2005 9A05 Giảng Võ Ba Đình 15.50

85 L037 NGUYỄN ĐĂNG ĐỨC 25/11/2005 9E Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.50

86 L034 NGUYỄN PHƯƠNG CHINH 11/09/2005 9B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.50

87 L043 BÙI NGUYÊN HỒNG MINH 18/09/2006 8B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.50

88 L135 PHẠM ĐÌNH TRƯỜNG 13/09/2005 9A1 Lại Yên Hoài Đức 15.50

89 L312 NGUYỄN THANH HẢI 10/07/2005 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 15.50

90 L136 NGUYỄN VĂN VINH 25/02/2005 9A Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 15.50

91 L153 HOÀNG HÀ MY 24/03/2005 9A1 Tân Mai Hoàng Mai 15.50

92 L040 TRẦN QUANG HUY 19/12/2005 9A3 Cầu Giấy Cầu Giấy 15.25

93 L278 TRẦN HÀO NAM 16/02/2005 9A4 Chu Văn An Thanh Trì 15.25

94 L280 NGUYỄN TUẤN PHONG 08/04/2005 9A3 Chu Văn An Thanh Trì 15.25

95 L003 VŨ MẠNH HÙNG 11/01/2005 9A01 Giảng Võ Ba Đình 15.25

96 L294 NGUYỄN TẤT THANH 10/08/2005 9A2 Kim Giang Thanh Xuân 15.25

97 L117 PHẠM BÁ CÔNG 02/03/2005 9A6 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 15.25

98 L285 TRẦN VĂN THÁI 19/01/2005 9A1 Ngũ Hiệp Thanh Trì 15.25

99 L272 NGUYỄN CAO TÂM 21/01/2005 9A1 Tam Hưng Thanh Oai 15.25

100 L147 TRẦN THANH BÌNH 23/01/2005 9I Tân Định Hoàng Mai 15.25

101 L155 TRẦN BẢO NGỌC 03/02/2005 9A1 Tân Mai Hoàng Mai 15.25

102 L054 TRẦN PHÚC THÀNH 11/06/2005 9A6 Cầu Giấy Cầu Giấy 15.00

103 L022 PHẠM VŨ MAI CHI 02/07/2005 9A2 Phú Diễn Bắc Từ Liêm 15.00

104 L038 VÕ HOÀNG HẢI 10/09/2006 8A Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 15.00

105 L275 NGUYỄN THU TRANG 04/12/2005 9A1 Nguyễn Trực-TTKB Thanh Oai 15.00

106 L145 NGUYỄN MINH QUÂN 20.5.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 15.00

107 L172 LÊ QUANG DŨNG 20/05/2005 9A3 Trưng Vương Mê Linh 15.00

108 L085 NGUYỄN HOÀNG THU TRANG 10/09/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 14.75

109 L160 LÊ GIA HUY 09/12/2005 9A1 Gia Thụy Long Biên 14.75

110 L166 NGUYỄN XUÂN CHÍ THÀNH 29/07/2005 9A1 Ngọc Lâm Long Biên 14.75

111 L313 PHẠM HUY HOÀNG 16/09/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 14.75

112 L076 NGUYỄN GIA NAM THẮNG 19/02/2005 9H Tân Hội Đan Phượng 14.75

113 L180 ĐỖ THẾ MINH 11/11/2005 9A1 Tế Tiêu Mỹ Đức 14.75

114 L269 MAI THẢO LINH 19/10/2005 9A Dân Hòa Thanh Oai 14.50

115 L108 TRẦN VIỆT HƯNG 12/06/2005 9C5 Lê Lợi Hà Đông 14.50

116 L111 LÊ HOÀNG LONG 26/10/2005 9C7 Lê Lợi Hà Đông 14.50

117 L267 NGUYỄN DUY CƯƠNG 28/10/2005 9A1 Nguyễn Trực-TTKB Thanh Oai 14.50

118 L265 NGUYỄN ĐÌNH TRUNG KIÊN 15/11/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 14.50

119 L209 LÊ THÙY DƯƠNG 05/02/2005 9A Thanh Đa Phúc Thọ 14.50

120 L216 NGUYỄN VĂN TOÀN 04/10/2005 9A1 Thọ Lộc Phúc Thọ 14.50

121 L078 PHẠM MẠNH CƯỜNG 21/01/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 14.25

122 L230 NGUYỄN QUANG HUY 04/07/2005 9A Tiên Dược Sóc Sơn 14.25

123 L276 LÊ QUANG TRƯỜNG 28/01/2005 9A Dân Hòa Thanh Oai 14.25

Trang 4

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

124 L297 HOA TẤN DŨNG 30/09/2005 9B Duyên Thái Thường Tín 14.25

125 L156 TRẦN ANH TUẤN 10/10/2005 9A1 Hoàng Liệt Hoàng Mai 14.25

126 L116 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 16/07/2005 9C2 Lê Lợi Hà Đông 14.25

127 L026 TỐNG MỸ NGÂN 21/04/2005 9G2 Newton Bắc Từ Liêm 14.25

128 L146 HỒ NGỌC BẢO YẾN 01.02.2005 9A9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 14.25

129 L092 NGUYỄN GIA KHÁNH 04/09/2005 9A3 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 14.25

130 L215 NGUYỄN ĐỨC THỊNH 07/02/2005 9A1 Phụng Thượng Phúc Thọ 14.25

131 L242 NGUYỄN LÊ HUY HOÀNG 13/04/2005 9A2 Sơn Tây Sơn Tây 14.25

132 L053 NGUYỄN ĐẶNG THÁI SƠN 22/11/2005 9A1 Cầu Giấy Cầu Giấy 14.00

133 L077 LÊ QUANG AN 01/07/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 14.00

134 L057 ĐÀO THỊ MINH ÁNH 10/04/2005 9E Bê Tông Chương Mỹ 14.00

135 L177 NGUYỄN VĂN CHUNG 14/06/2005 9A Bột Xuyên Mỹ Đức 14.00

136 L006 ĐÀO TUẤN MINH 24/09/2005 9A01 Giảng Võ Ba Đình 14.00

137 L048 NGÔ TRÍ NGUYÊN 20/01/2005 9B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 14.00

138 L095 NGUYỄN MINH QUANG 06/08/2005 9A1 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 14.00

139 L158 TRẦN ĐỨC AN 02/09/2005 9A3 Sài Đồng Long Biên 14.00

140 L025 TRẦN ĐỨC MẠNH 13/03/2005 9A1 Đông Ngạc Bắc Từ Liêm 13.75

141 L018 NGUYỄN THU TRANG 17/12/2005 9A Tản Hồng Ba Vì 13.75

142 L049 HOÀNG PHONG 11/10/2005 9C Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 13.75

143 L023 PHẠM GIA HƯNG 29/01/2006 8G0 Newton Bắc Từ Liêm 13.75

144 L112 TRẦN THỊ THẢO NGUYÊN 31/01/2005 9A2 Nguyễn Trãi Hà Đông 13.75

145 L072 NGUYỄN TRUNG KIÊN 28/04/2005 9A Tân Lập Đan Phượng 13.75

146 L120 NGUYỄN ĐẮC NGUYÊN 04/12/2005 9A20 Vinschool Hai Bà Trưng 13.75

147 L253 LẠI ĐỨC QUÝ 24/01/2005 9A1 Chu Văn An Tây Hồ 13.50

148 L042 NGUYỄN KHÁNH LONG 26/09/2005 9A0 Lương Thế Vinh Cầu Giấy 13.50

149 L292 NGUYỄN ĐỨC PHONG 01/03/2005 9C2 Archimedes Academy Thanh Xuân 13.50

150 L244 NGUYỄN HỒNG NHUNG 09/08/2005 9A2 Cổ Đông Sơn Tây 13.50

151 L041 LÊ THỊ HẢI LINH 08/11/2005 9B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 13.50

152 L060 NGUYỄN VƯƠNG TRUNG HIẾU 29/05/2005 9A Lương Mỹ Chương Mỹ 13.50

153 L142 PHẠM ĐỨC MINH 30.05.2005 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 13.50

154 L201 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 04/08/2005 9A3 Phú Túc Phú Xuyên 13.50

155 L238 PHAN THÙY ANH 23/08/2005 9A2 Sơn Tây Sơn Tây 13.50

156 L262 NGUYỄN TUẤN ĐẠT 01/01/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 13.50

157 L202 NGUYỄN THÀNH LONG 22/09/2005 9A Tri Trung Phú Xuyên 13.50

158 L030 NGUYỄN THẾ TÙNG 27/07/2005 9A5 Phú Diễn Bắc Từ Liêm 13.25

159 L234 PHẠM HẢI NAM 07/05/2005 9A Thanh Xuân Sóc Sơn 13.25

160 L270 VŨ ĐỨC MẠNH 26/08/2005 9B Cao Viên Thanh Oai 13.25

161 L179 NGUYỄN QUANG DIỆU 28/01/2005 9A2 Hương Sơn Mỹ Đức 13.25

162 L070 NGUYỄN HỮU HÙNG 18/04/2005 9A Lương Thế Vinh Đan Phượng 13.25

163 L140 TRẦN DANH KHOA 21.08.2005 9A2 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 13.25

164 L021 PHẠM TIẾN BÁCH 26/02/2005 9A1 Đông Ngạc Bắc Từ Liêm 13.00

Trang 5

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

165 L012 ĐẶNG QUANG ĐĂNG 22/05/2005 9A Tản Đà Ba Vì 13.00

166 L100 LƯƠNG QUỐC KHÁNH 14/01/2005 9G TT Trâu Quỳ Gia Lâm 13.00

167 L107 NGUYỄN TRUNG HIẾU 11/09/2005 9C2 Lê Lợi Hà Đông 13.00

168 L308 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 28/12/2004 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 13.00

169 L157 NGUYỄN HOÀNG AN 27/08/2005 9D Phúc Lợi Long Biên 13.00

170 L237 BÙI HẢI ANH 01/01/2005 9A2 Son Tây Sơn Tây 13.00

171 L144 NGÔ DƯƠNG NHẬT 22.4.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 13.00

172 L224 DƯƠNG VŨ DANH KHANG 15/05/2005 9C Kiều Phú Quốc Oai 12.75

173 L082 LÊ HỮU MINH QUÂN 28/01/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 12.75

174 L225 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH 30/07/2005 9A Sài Sơn Quốc Oai 12.75

175 L271 ĐÀO THỊ KIM OANH 27/02/2005 9B Liên Châu Thanh Oai 12.75

176 L061 PHAN THỊ THÙY LINH 07/09/2005 9A3 Xuân Mai A Chương Mỹ 12.75

177 L282 VŨ ANH PHƯƠNG 01/01/2005 9A1 Chu Văn An Thanh Trì 12.50

178 L281 TRẦN HÀ PHONG 19/01/2005 9A3 Chu Văn An Thanh Trì 12.50

179 L139 THÀNH HỰU ĐẠT 9.2.2005 9B Nguyễn Du Hoàn Kiếm 12.50

180 L311 DOÃN ĐÌNH HẢI 06/08/2005 9C Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 12.50

181 L212 TRẦN THẾ KHẢI 22/11/2005 9A1 Tam Thuấn Phúc Thọ 12.50

182 L002 NGUYỄN LÊ HOÀNG 29/09/2005 9A4 Thăng Long Ba Đình 12.50

183 L033 VŨ ĐÌNH CHÍ BÁCH 19/07/2005 9A6 Cầu Giấy Cầu Giấy 12.25

184 L029 HOÀNG MINH TUẤN 19/05/2005 9A5 Phú Diễn Bắc Từ Liêm 12.25

185 L161 ĐẶNG NHẬT MINH 03/03/2005 9A1 Ngọc Lâm Long Biên 12.25

186 L174 NGUYỄN VIỆT THÀNH 27/03/2005 9A3 Trưng Vương Mê Linh 12.25

187 L255 DƯƠNG MINH TRANG 06/03/2005 9A8 Chu Văn An Tây Hồ 12.00

188 L231 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 31/08/2005 9A Đức Hòa Sóc Sơn 12.00

189 L081 BÙI QUANG MINH 12/07/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 12.00

190 L084 NGUYỄN HOÀN THIỆN 27/06/2005 9A1 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 12.00

191 L017 NGUYỄN NGỌC HUYỀN TRANG 29/05/2005 9A Tản Hồng Ba Vì 12.00

192 L103 TRẦN ĐĂNG NINH 14/01/2005 9A Yên Viên Gia Lâm 12.00

193 L183 LÊ ĐỨC THUẦN 05/03/2005 9A Bột Xuyên Mỹ Đức 12.00

194 L130 NGUYỄN THỊ LÂN 26/01/2005 9A5 La Phù Hoài Đức 12.00

195 L069 BÙI HUY HOÀNG 30/10/2005 9A Lương Thế Vinh Đan Phượng 12.00

196 L188 LÊ HẢI CHÂU 15/01/2005 9A1 Nam Từ Liêm Nam Từ Liêm 12.00

197 L127 ĐÀO HỮU KHƯƠNG DUY 02/02/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 12.00

198 L258 KHƯƠNG VIỆT ANH 04/01/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 12.00

199 L001 PHẠM VĂN VŨ HOÀN 22/06/2005 9A8 Thành Công Ba Đình 12.00

200 L218 NGUYỄN XUÂN BẢO 21/01/2005 9C Kiều Phú Quốc Oai 11.75

201 L028 LẠI QUANG THÀNH 02/05/2005 9A2 Xuân Đỉnh Bắc Từ Liêm 11.75

202 L241 NGUYỄN HẢI HÀ 07/05/2005 9A2 Cổ Đông Sơn Tây 11.75

203 L066 VŨ XUÂN QUỲNH 18/10/2005 9A Lam Điền Chương Mỹ 11.75

204 L126 PHẠM SƠN TÙNG 08/03/2005 9A4 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 11.75

205 L138 TRẦN PHƯỢNG ANH 23.11.2005 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 11.75

Trang 6

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

206 L063 TÀO ĐỨC TRƯỜNG 07/01/2005 9A2 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 11.75

207 L208 ĐỖ KHẮC DŨNG 24/05/2005 9A Ngọc Tảo Phúc Thọ 11.75

208 L316 NGUYỄN DIỆU THÚY 20/05/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 11.75

209 L185 HOÀNG KHÁNH TOÀN 27/06/2005 9A2 Tế Tiêu Mỹ Đức 11.75

210 L124 BÙI QUANG THÀNH 12/06/2005 9E Trưng Nhị Hai Bà Trưng 11.75

211 L203 NGUYỄN TRUNG NGHĨA 17/06/2005 9A TT Phú Minh Phú Xuyên 11.75

212 L171 TRẦN THỊ THANH DUNG 04/11/2005 9E Tự Lập Mê Linh 11.75

213 L186 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 15/04/2005 9A An Mỹ Mỹ Đức 11.50

214 L125 ĐOÀN LƯƠNG TUYẾT TRINH 24/12/2005 9A2 Đoàn Kết Hai Bà Trưng 11.50

215 L191 BÙI THÁI HOÀNG 04/02/2005 9T1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 11.50

216 L071 PHẠM THỊ HUYỀN 29/08/2005 9A Lương Thế Vinh Đan Phượng 11.50

217 L200 NGUYỄN HẢI LÂM 29/07/2005 9A3 Trần Phú Phú Xuyên 11.50

218 L197 VŨ YẾN CHI 06/12/2005 9A Tri Trung Phú Xuyên 11.50

219 L213 NGUYỄN PHƯƠNG LINH 22/03/2005 9A1 Võng Xuyên Phúc Thọ 11.50

220 L014 ĐINH QUANG DUY 13/06/2005 9A Phú Châu Ba Vì 11.25

221 L162 PHẠM TUẤN MINH 03/10/2005 9A2 Đô Thị Việt Hưng Long Biên 11.25

222 L187 NGUYỄN VĂN BÌNH 14/01/2005 9A1 Nguyễn Quý Đức Nam Từ Liêm 11.25

223 L314 BÙI ĐỨC MẠNH 05/11/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 11.25

224 L133 PHAN DƯƠNG QUANG 24/11/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 11.25

225 L288 VŨ TIẾN ĐẠT 28/11/2005 9A5 Nhân Chính Thanh Xuân 11.25

226 L243 VŨ KHÁNH LINH 11/02/2005 9B Sơn Lộc Sơn Tây 11.25

227 L302 NGUYỄN QUANG MINH 09/09/2005 9A Tân Minh Thường Tín 11.25

228 L058 NGUYỄN BẢO HÀ 02/02/2005 9A6 Xuân Mai A Chương Mỹ 11.25

229 L249 VŨ ĐỖ NGỌC HÀ 16/09/2005 9E Xuân La Tây Hồ 11.00

230 L159 VŨ ĐÌNH ANH 08/11/2005 9A5 Gia Thụy Long Biên 11.00

231 L189 VŨ LINH ĐAN 18/12/2005 9M1 Marie Curie Nam Từ Liêm 11.00

232 L122 NGÔ ĐĂNG PHÚ 21/11/2005 9A5 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 11.00

233 L062 NGUYỄN HỮU THẮNG 25/05/2005 9A4 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 11.00

234 L113 NGUYỄN XUÂN THÁI 16/11/2005 9A2 Nguyễn Trãi Hà Đông 11.00

235 L274 NGUYỄN THANH THÚY 14/01/2005 9A1 Phương Trung Thanh Oai 11.00

236 L211 TRẦN ÚT HƯƠNG 27/12/2005 9A1 Tam Hiệp Phúc Thọ 11.00

237 L259 NGUYỄN THỊ MAI ANH 11/08/2005 9A Thạch Thất Thạch Thất 11.00

238 L073 TRẦN TUẤN KIỆT 31/08/2005 9D Thọ An Đan Phượng 11.00

239 L301 NGUYỄN ĐỨC HỒNG MINH 11/24/2005 9D Văn Bình Thường Tín 11.00

240 L261 PHÙNG KIỀU CHI 16/10/2005 9A2 Phùng Xá Thạch Thất 10.75

241 L118 DƯƠNG ĐÌNH QUANG MINH 28/12/2005 9A8 Vinschool Hai Bà Trưng 10.75

242 L217 HÀ XUÂN BÁCH 20/03/2005 9A Kiều Phú Quốc Oai 10.50

243 L223 NGUYỄN VIẾT KHẢI 15/06/2005 9C Kiều Phú Quốc Oai 10.50

244 L167 BÙI THỊ NGỌC ÁNH 20/11/2005 9A1 Trưng Vương Mê Linh 10.50

245 L137 BÙI NGỌC ĐỨC ANH 15.8.2005 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm 10.50

246 L263 PHÍ ĐÌNH HÙNG 06/11/2005 9C Hương Ngải Thạch Thất 10.25

Trang 7

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

247 L009 NGUYỄN DUY VIỆT 20/01/2005 9D Thăng Long Ba Đình 10.25

248 L016 BÙI THỊ MAI HOA 03/10/2005 9A Phú Châu Ba Vì 10.00

249 L106 NGUYỄN BÁ TÚ 15/02/2005 9D TT Yên Viên Gia Lâm 10.00

250 L309 BÙI MẠNH ĐẠT 17/01/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 10.00

251 L004 TẠ TRUNG KIÊN 28/04/2005 9C Thăng Long Ba Đình 10.00

252 L306 NGUYỄN VINH TÚ 2703/2005 9B Văn Bình Thường Tín 10.00

253 L236 LÊ THỊ HÀ TRANG 23/11/2005 9A Phú Minh Sóc Sơn 9.75

254 L096 PHẠM THANH TÙNG 05/10/2005 9A0 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 9.75

255 L091 NGUYỄN ĐỨC KHẢI 13/01/2005 9A1 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 9.75

256 L246 HOÀNG HỒNG PHÚC 01/09/2005 9A2 Cổ Đông Sơn Tây 9.50

257 L227 ĐỖ HOÀNG AN 12/10/2005 9A1 Nguyễn Du Sóc Sơn 9.50

258 L210 LÊ THẾ HOÀNG 26/10/2005 9A Thanh Đa Phúc Thọ 9.50

259 L190 LÊ THẾ DUY 05/12/2005 9T1 Đoàn Thị Điểm Nam Từ Liêm 9.25

260 L194 TRẦN THỊ THU HUYỀN 08/08/2005 9A1 Lý Nam Đế Nam Từ Liêm 9.25

261 L240 NGUYỄN TẤT ĐẠT 28/02/2005 9A1 Sơn Tây Sơn Tây 9.25

262 L228 NGUYỄN MINH HIẾU 15/08/2005 9A Đông Xuân Sóc Sơn 9.00

263 L235 LÊ VĂN TÂM 12/01/2005 9A Phú Minh Sóc Sơn 9.00

264 L032 ĐỖ QUỲNH ANH 10/06/2006 8B Hà Nội – Amsterdam Cầu Giấy 9.00

265 L114 NGUYỄN ĐỨC TIẾN 14/09/2005 9A2 Nguyễn Trãi Hà Đông 9.00

266 L207 KHUẤT THỊ NGỌC CHIẾN 19/05/2005 9A1 Võng Xuyên Phúc Thọ 9.00

267 L247 NGUYỄN TUẤN ANH 29/09/2005 9A9 Chu Văn An Tây Hồ 8.75

268 L221 NGUYỄN LAN HƯƠNG 28/06/2005 9A Kiều Phú Quốc Oai 8.75

269 L015 PHÙNG THỊ THU HÀ 26/12/2005 9A Cẩm Lĩnh Ba Vì 8.50

270 L219 DƯƠNG TẤN CHỨC 22/09/2005 9D Ngọc Liệp Quốc Oai 8.50

271 L184 LÊ MINH TIẾN 18/09/2005 9A2 Tuy Lai Mỹ Đức 8.50

272 L109 DƯƠNG ĐĂNG KHOA 18/04/2005 9A5 Lê Quý Đôn Hà Đông 8.25

273 L199 LƯƠNG NGỌC KHÁNH 15/11/005 9A Tri Trung Phú Xuyên 8.25

274 L098 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 23/10/2005 9A Đình Xuyên Gia Lâm 8.00

275 L105 NGUYỄN ĐỨC THẾ 27/04/2005 9E TT Trâu Quỳ Gia Lâm 8.00

276 L266 PHAN THỊ TRINH 24/06/2005 9A5 Hữu Bằng Thạch Thất 8.00

277 L206 LÊ PHƯƠNG THẢO 01/04/2005 9D Minh Tân Phú Xuyên 8.00

278 L168 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 24/07/2005 9A3 Trưng Vương Mê Linh 8.00

279 L250 ĐẶNG LÊ MINH 29/01/2005 9A1 Chu Văn An Tây Hồ 7.75

280 L121 NGUYỄN VĂN NHẬT 31/01/2005 9C Trưng Nhị Hai Bà Trưng 7.75

281 L310 VƯƠNG NGUYÊN HẠ 03/07/2005 9C Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 7.50

282 L132 NGUYỄN BÁ MẠNH 25/09/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 7.50

283 L068 TRẦN THẾ DUY 04/05/2005 9D Thọ An Đan Phượng 7.50

284 L233 LÊ THỊ NGỌC MAI 01/01/2005 9A Kim Lũ Sóc Sơn 7.25

285 L300 PHẠM KHÁNH LINH 27/10/2005 9C Ninh Sở Thường Tín 7.25

286 L011 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG BẮC 01/03/2005 9A1 Nội Trú Ba Vì 7.00

287 L027 LÊ NGUYỄN MINH PHƯƠNG 04/11/2005 9A7 Phú Diễn Bắc Từ Liêm 7.00

Trang 8

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

288 L169 TRẦN TIẾN ĐẠT 04/12/2005 9A2 Kim Hoa Mê Linh 7.00

289 L129 PHAN TRỌNG HIẾU 09/11/2005 9B Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 7.00

290 L251 BÙI LÊ NA 18/08/2005 9A2 Chu Văn An Tây Hồ 6.75

291 L252 TRẦN HẢI NAM 23/07/2005 9A8 Chu Văn An Tây Hồ 6.50

292 L101 NGUYỄN ĐINH LĂNG 17/04/2005 9A Phú Thị Gia Lâm 6.50

293 L065 LÊ THỊ XUYÊN 04/11/2005 9D Trường Yên Chương Mỹ 6.25

294 L128 TRẦN QUANG HÀ 10/08/2005 9A Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 6.00

295 L222 PHÙNG GIA HUY 30/09/2005 9C Kiều Phú Quốc Oai 5.75

296 L198 TRỊNH MINH CHIẾN 18/04/2005 9D Minh Tân Phú Xuyên 5.75

297 L193 TRẦN VIỆT HÙNG 10/07/2005 9A2 Nguyễn Du Nam Từ Liêm 5.75

298 L131 LÊ VĨNH LỊCH 19/02/2005 9D Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 5.75

299 L176 ĐOÀN BÁ UY 02/01/2005 9A Tiền Phong Mê Linh 5.75

300 L226 NGÔ KIM NGÂN 31/05/2005 9A Phú Cát Quốc Oai 5.50

301 L232 VI KHÁNH LINH 21/09/2005 9C Trung Giã Sóc Sơn 5.50

302 L315 NGUYỄN ĐỨC MINH 03/02/2005 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 5.50

303 L229 HÀ TUẤN HƯNG 01/10/2005 9B Tân Dân Sóc Sơn 5.25

304 L024 NGUYỄN THÀNH LÂM 07/10/2005 9A1 Newton Bắc Từ Liêm 5.25

305 L239 NGUYỄN ĐỨC CÔNG 02/10/2005 9A1 Trung Sơn Trầm Sơn Tây 5.25

306 L059 NGUYỄN HỮU HIỂN 05/02/2005 9A2 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 5.00

307 L307 TRỊNH MINH ÁNH 03/09/2005 9C Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 5.00

308 L298 NGUYỄN MINH HẰNG 10/02/2005 9A2 Nguyễn Trãi A Thường Tín 5.00

309 L299 TRỊNH NGỌC KHÁNH 05/04/2005 9A Thống Nhất Thường Tín 5.00

310 L303 NGUYỄN PHƯƠNG BẢO NHI 18/08/2005 9C Ninh Sở Thường Tín 4.50

311 L256 TRẦN XUÂN TRƯỜNG 04/11/2005 9B Quảng An Tây Hồ 4.00

312 L123 VŨ DUY PHÚC 22/01/2005 9C Tô Hoàng Hai Bà Trưng 4.00

313 L175 LỖ THỊ THÊM 21/04/2005 9E Tự Lập Mê Linh 3.50

314 L205 LƯU QUẢNG THÀNH 11/06/2005 9D Minh Tân Phú Xuyên 3.00

315 L305 TRƯƠNG GIA PHONG 06/10/2005 9A Thắng Lợi Thường Tín 2.50

316 L248 PHAN DUY ĐỨC 28/04/2005 9A Tứ Liên Tây Hồ 1.50

Lập bảng

Hà Nội, ngày… tháng 01 năm 2020

Chủ tịch Hội đồng phách và nhập điểm

Ngày đăng: 04/02/2021, 11:26

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w