Số thứ tự trong tiếng Anh được hình thành bằng cách lấy số đếm cộng thêm đuôi “th”. Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh[r]
Trang 1Số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh
I Bảng phân biệt số đếm, số thứ tự trong tiếng Anh
Trang 220 Twenty Twentieth th
II Số đếm trong tiếng Anh
Trang 3(Xem bảng trên)
Ngoài ra, đối với các số:
21: twenty-one
32: thirty-two
101: one hundred and one
121: one hundred twenty one……
Đối với các số như thế các bạn chỉ cần cộng thêm phần đuôi vào thôi nhé!
III Cách dùng của số đếm trong tiếng Anh
1 Đếm số lượng
– I have seven pens (Tôi có 7 cái bút.)
– My family has four people (Gia đình tôi có 4 người.)
2 Số điện thoại
– My phone number is zero-nine-seven, nine-four-six, three-eight-two (Số điện thoại của tôi là: 097.946.382.)
3 Độ tuổi
– I am nineteen years old (Tôi 19 tuổi.)
4 Năm
– He was born in nineteen ninety-four (Anh ấy sinh năm 1994.)
IV Số thứ tự trong tiếng Anh
Số thứ tự trong tiếng Anh được hình thành bằng cách lấy số đếm cộng thêm đuôi “th”
Ví dụ: four-fourth (4th), ninety-ninetieth (90th).
Ngoại trừ 3 trường hợp sau: first (1st), second (2nd), third (3rd)
Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh
* Khi muốn nói đến ngày sinh nhật:
– Yesterday was my 19th birthday (Hôm qua là sinh nhật lần thứ 19 của tôi.)
* Xếp hạng:
– Philippines come first in Miss Universe 2015 (Philippines trở thành hoa hậu hoàn vũ năm 2015.)
*Số tầng trong một tòa nhà:
– My office is on the seventh floor (Văn phòng của tôi nằm ở tầng 7 của tòa nhà.)