[r]
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN NK TDTT NGUYỄN THỊ ĐỊNH
NĂM HỌC 2020 – 2021
KHUNG MA TR N Đ KI M TRA Ậ Ề Ể GHK 1
MÔN V T LÝ Ậ 6 (Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQ ạ ề ể ặ )
C p đ ấ ộ
Tên
ch đ ủ ề
(n i dung,ch ng…)ộ ươ
Nh n bi t ậ ế Thông hi u ể V n d ng ậ ụ C ng ộ
C p đ th p ấ ộ ấ C p đ cao ấ ộ
Ch đ ủ ề 1
Đo đ dàiộ
K tên các lo i ể ạ
thước đo đ dàiộ
Th t các ứ ự
bước khi đo
đ dàiộ
Đ i các đ n ổ ơ
v đo đ dàiị ộ
Xác đ nh ị
được ĐCNN
và GHĐ c a ủ
thước
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu: 1 ố
S đi m:0,5đ ố ể
S câu 1 ố
S đi m 0,5đ ố ể
S câu 1 ố
S đi m 0,5đ ố ể
S câu 1 ố
S đi m 0,5đ ố ể
S câu 1 ố
2 đi m = 20% ể
Ch đ ủ ề 2
Đo th tíchể Đ c đđo th tích ọ ểượ ốc s
trong bình chia độ
Đ i các đ n ổ ơ
v đo th tíchị ể Xác đ nh th tích b ng ịằ ể
bình chia độ
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu ố
S đi m ố ể
S câu:1 ố
S đi m: ố ể 0,75đ
S câu 1 ố
S đi m 0,5đ ố ể
S câu 1 ố
S đi m ố ể 0,75đ
S câu 1 ố
2 đi m = 20% ể
Ch đ ủ ề 3
Đo kh i lố ượng K tên các d ngc đo kh i ụể ố ụ
lượng
Đ nh nghĩa, ị
d ng c đo, ụ ụ
đ n v c a ơ ị ủ
kh i lố ượng
Đ i các đ n ổ ơ
v đo kh i ị ố
lượng
Gi i thích ả
bi n báo GT ể liên quan đ nế
kh i lố ượng
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ S đi m 0,5đ ố ể S câu 1 ố S đi m 1đ ố ể S câu 1 ố S đi m: 0,5đ ố ể S câu: 1 ố S đi m: 0,5đ ố ể S câu: 1 ố 2,5 đi m= 25% S câu: 1 ố ể
Ch đ ủ ề 4
L c – Hai l c cân ự ự
b ngằ
Tìm hi u k t qu ể ế ả
tác d ng c a l cụ ủ ự
Đ nh nghĩa 2 ị
l c cân b ng.ự ằ Nêu được 2 k t ế
qu tác d ng ả ụ
c a l c ủ ự
Xác đ nh ị
phương, chi u c a l cề ủ ự
Nhìn hình
nh đ t câu
ả ặ
v l cề ự
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu 1 ố
S đi m 2đ ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: 1 ố
S đi m: 0,5đ ố ể
S câu: 1 ố
S đi m: 1đ ố ể
S câu: 1 ố 3,5 đi m = 35% ể
T ng s câu theo ổ ố
ch đ : 4ủ ề
T ng s đi m: 10đổ ố ể
T l 100%ỉ ệ
S câu: 3ố
S đi m: 3ố ể 30%
S câu: 3ố
S đi m:ố ể 2,25đ 22,5%
S câu: 8ố
S đi m: 4,75đố ể 47,5%
S câu: 14ố
S đi m: 10đ ố ể 100%
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN NK TDTT NGUYỄN THỊ ĐỊNH
NĂM HỌC 2020 – 2021
KHUNG MA TR N Đ KI M TRA Ậ Ề Ể GHK 1
MÔN V T LÝ 7 Ậ (Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQ ạ ề ể ặ )
C p đ ấ ộ
Tên
ch đ ủ ề
(n i dung,ch ng…)ộ ươ
Nh n bi t ậ ế Thông hi u ể V n d ng ậ ụ C ng ộ
C p đ th p ấ ộ ấ C p đ cao ấ ộ
Ch đ ủ ề 1
Nh n bi t ánhậ ế
sáng, ngu n sáng,ồ
v t sáng.ậ
S truy n ánh sángự ề
Khi nào m t ắ
nh n bi t ánh ậ ế sáng, v t nào là ậ ngu n sáng hay ồ
v t sáng, đậ ường truy n ánh ề sáng, các lo i ạ chùm sáng
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu: 1 ố
S đi m:2đ ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu 1 ố
2 đi m= 20% ể
Ch đ ủ ề 2
ng d ng Đ nh
Ứ ụ ị
lu t truy n th ng ậ ề ẳ
c a ánh sángủ
Gi i thích ả
được các hi nệ
tượng liên quan đ n ế bóng t i, ố bóng n a t i ử ố
nh nh t ư ậ
th c, nguy t ự ệ
th c ự
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: 1 ố
S đi m: 1đ ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu 1 ố
1 đi m=10% ể
Ch đ ủ ề 3
Đ nh lu t ph n x ị ậ ả ạ
ánh sáng
S d ng đ nh ử ụ ị
lu t đ vẽ ậ ể hình tia t i, ớ tia ph n xả ạ
Tính được góc t i, gócớ
ph n x , vẽả ạ hình theo các góc đã tính
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu ố
S đi m ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1đ ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 2 ố ể
S câu: 1 ố
3 đi m= 30% ể
Ch đ ủ ề 4
nh c a m t v t
Ả ủ ộ ậ
t o b i gạ ở ương
ph ngẳ
Vẽ đượ ảc nh
c a m tủ ộ
đi m t o b iể ạ ở
gương ph ngẳ
Vẽ đượ ảc nh
c a m t v t ủ ộ ậ
AB t o b i ạ ở
gương ph ngẳ
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu ố
S đi m ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: 0.5 ố
S đi m: 1đ ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1 ố ể
S câu: 1 ố
2 đi m= 20% ể
Ch đ ủ ề 5
Gương c u l iầ ồ
Gương c u lõmầ
Bi t phân bi t ế ệ
gương c u l i, ầ ồ lõm, nh qua ả hai lo i gạ ương,
ví d cu c s ng ụ ộ ố dùng gương
c u.ầ
Gi i thích ả
được cách
ho t đ ng ạ ộ
c a m t s ủ ộ ố
v t d ng s ậ ụ ử
d ng gụ ương
c uầ
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ S đi m: 1 S câu: 1 ố ể ố S đi m: 1đ ố ể S câu: 1 ố S đi m: 2 S câu: 1 ố ể ố S đi m: 3 S câu: 1 ố ể ố 2 đi m= 20% S câu: 2 ố ể
T ng s câu:6ổ ố
T ng s đi m: 10đổ ố ể
T l 100%ỉ ệ
S câu: 2ố
S đi m: 3ố ể
%
S câu: 2ố
S đi m: 2ố ể
%
S câu: 2ố
S đi m: 5ố ể
%
S câu: 6ố
S đi m: 10đ ố ể
Trang 4TRƯỜNG THPT CHUYÊN NK TDTT NGUY N TH Đ NHỄ Ị Ị
NĂM H C 2020 – 2021Ọ
KHUNG MA TR N Đ KI M TRA Ậ Ề Ể GHK 1
MÔN V T LÝ Ậ 8 (Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQạ ề ể ặ )
C p đ ấ ộ
Tên
ch đ ủ ề
(n i dung,ch ng…)ộ ươ
Nh n bi t ậ ế Thông hi u ể V n d ng ậ ụ C ng ộ
C p đ th p ấ ộ ấ C p đ cao ấ ộ
Ch đ ủ ề 1
Chuy n đ ng c ể ộ ơ
nêu được ví
d th c tụ ự ế
về chuy nể
đ ng đ u,ộ ề chuy n đ ngể ộ không đ u.ề
V n d ngậ ụ công th cứ tính v n t c:ậ ố
v = s/t
Hi u tìmể
được th iờ gian, v nậ
t c c a haiố ủ
v t chuy nậ ể
đ ng ngộ ược chi u, cùngề chi u.ề
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu 1 ố
S đi m 1,5 ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu 1 ố
S đi m 1 ố ể
S câu 1 ố
S đi m 1 ố ể
S câu: 3 ố 3,5 đi m = 35% ể
Ch đ ủ ề 2
Bi u di n l c, s cân ể ễ ự ự
b ng l c, quán tính, ằ ự
l c ma sát ự
Nh n bi tậ ế
c p l c cânặ ự
b ngằ
- Gi i thích ả
hi n tệ ượng
th c t v ự ế ề quán tính
- Gi i thích ả
hi n tệ ượng
th c t v l cự ế ề ự
ma sát
Phân tích,
bi u di n cácể ễ
l c tác d ngự ụ lên v t.ậ
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ S đi m 1 S câu 1 ố ể ố S đi m 2 S câu 2 ố ể ố S đi m S câu ố ể ố S đi m 1 S câu 1 ố ể ố 4 đi m= 40% S câu 4 ể ố
Ch đ 3 ủ ề
Áp su t, áp su t ch t ấ ấ ấ
l ng, bình thông nhau ỏ
- Nh n bi tậ ế các hi nệ
tượng th cự
t liên quanế
t i áp su tớ ấ
ch t khí,ấ
l ng.ỏ
V n d ngậ ụ
được công
th c ứ
p = F/S
- V n d ngậ ụ tính áp su tấ trong trường
h p thay đ iợ ổ
áp l cự
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu 1 ố
S đi m 1 ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu 1 ố
S đi m 0,5 ố ể
S câu 1 ố
S đi m 1 ố ể
S câu 3 ố 2,5 đi m= 25% ể
T ng s câu ổ ố
T ng s đi mổ ố ể
T l %ỉ ệ
S câu 3ố
S đi m 3,5ố ể 35%
S câu 3ố
S đi m 3ố ể 20%
S câu 5ố
S đi m 4,5ố ể 45%
S câu 9ố
S đi m 10ố ể
Trang 5TRƯỜNG THPT CHUYÊN NK TDTT NGUYỄN THỊ ĐỊNH
NĂM HỌC 2020 – 2021
KHUNG MA TR N Đ KI M TRA Ậ Ề Ể GHK 1
MÔN V T LÝ 9 Ậ (Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQ ạ ề ể ặ )
C p đ ấ ộ
Tên
ch đ ủ ề
(n i dung,ch ng…)ộ ươ
Nh n bi t ậ ế Thông hi u ể V n d ng ậ ụ C ng ộ
C p đ th p ấ ộ ấ C p đ cao ấ ộ
Ch đ ủ ề 1
S ph thu c c aự ụ ộ ủ
cường đ dòng đi nộ ệ
vào hi u đi n thệ ệ ế
gi a 2 đ u v t d n.ữ ầ ậ ẫ
Đi n tr c a dây d nệ ở ủ ẫ
– đ nh lu t Ohm.ị ậ
I ~ U
Đ th (I;U)ồ ị
ĐL Ohm
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ S đi m:2đ ố ể S câu: 1 ố S đi m S câu ố ể ố S đi m S câu ố ể ố S đi m S câu ố ể ố 2 đi m= 20% S câu 1 ể ố
Ch đ ủ ề 2
Bài t p v n d ng đ nhậ ậ ụ ị
lu t Ohm.ậ
Tìm Rtđ c aủ
đo n m chạ ạ
nt, //, h nỗ
h pợ
Tìm I, U m chạ
rẽ, s ch (A)ố ỉ (V)
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu ố
S đi m ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1đ ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1đ ố ể
S câu 1 ố
2 đi m=20% ể
Ch đ ủ ề 3
S ph thu c c a ự ụ ộ ủ
đi n tr vào chi u ệ ở ề
dài, ti t di n và v t ế ệ ậ
li u làm dây d n.ệ ẫ
Công th c tính đi n ứ ệ
tr ở
So sánh được
đi n tr c aệ ở ủ các dây d nẫ cùng/khác chi u dài/ề
ti t di n/ế ệ
Tính R theo công th cứ
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1đ ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1đ ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: 1 ố
2 đi m= 20% ể
Ch đ ủ ề 4
Công su t đi n - Đi n ấ ệ ệ
năng – Công c a dòng ủ
đi n.ệ
Công su tấ
đi n - Đi nệ ệ năng – Công
c a dòngủ
đi n.ệ
Tính công
su t - đi nấ ệ năng – ti nề
đi nệ
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1 ố ể
S câu: ố
S đi m: ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1 ố ể
S câu: 1 ố
2 đi m= 20% ể
Ch đ ủ ề 5
Đ nh lu t Jun – Lenx ị ậ ơ
Đ nh lu t Junị ậ – Lenxơ
Tìm nhi tệ
lượng t a raỏ trên dây d nẫ
S câu ố
S đi m T l % ố ể ỉ ệ
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1 ố ể
S câu ố
S đi m ố ể
S câu: ố
S đi m: ố ể
S câu: 0,5 ố
S đi m: 1 ố ể
S câu: 1 ố
2 đi m= 20% ể
T ng s câu: 5ổ ố
T ng s đi m: 10đổ ố ể
T l 100%ỉ ệ
S câu: 1,5ố
S đi m: 3ố ể
%
S câu: 1ố
S đi m: 2ố ể
%
S câu: 2,5ố
S đi m: 5ố ể
%
S câu: 5ố
S đi m: 10đ ố ể