Kiểm thường xuyên 1 (kiểm tra miệng).[r]
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN NK TDTT NGUYỄN THỊ ĐỊNH
NĂM HỌC 2020 – 2021
K HO CH KI M TRA ĐÁNH GIÁ Ế HOẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỂM TRA ĐÁNH GIÁ MÔN Công nghệ 12 (HK1) Năm h c 2020 – 2021 ọc 2020 – 2021
HKI
Tuần 1 7-9-2020
Kiểm tra thường xuyên (hệ số 1)
1 Kiểm thường xuyên 1 (kiểm tra miệng)
- Nội dung: ( Từ bài 2: Điện trở-Tụ điện- Cuộn cảm cho đến bài 8: Mạch khuếch đại, mạch tạo xung)
Đến
2 Kiểm tra thường xuyên 2: Gồm 3 câu hỏi
- Nội dung của 3 câu hỏi ( Từ bài 2: Điện trở-Tụ điện- Cuộn cảm cho đến bài 4: Linh kiện bán dẫn và IC)
Tuần 8 31-10-2020
Tuần 10
9->14-11-2020
Kiểm tra định
kì (Hệ số 2, giữa HKI)
- Hình thức: tự luận Thời gian: 45p
- Hình thức: tự luận - 4 câu + Câu hỏi Đọc hiểu câu hỏi (8 điểm) + Câu hỏi vận dụng (2 điểm)
- Nội dung: ( Từ bài 2: Điện trở-Tụ điện- Cuộn cảm cho đến bài 8: Mạch khuếch đại, mạch tạo xung)
Tuần 14
7->12-12-2020
Kiểm tra định
kì (Hệ số 3, cuối HKI)
- Hình thức: tự luận Thời gian: 45p
- Hình thức: tự luận - 4 câu + Câu hỏi Đọc hiểu câu hỏi (8 điểm) + Câu hỏi vận dụng (2 điểm)
- Nội dung: ( Từ bài 2: Điện trở-Tụ điện- Cuộn cảm cho đến bài 14: Mạch điều khiễn tín hiệu)
BAN GIÁM HI UỆU T Trổ Trưởng Chuyên Môn ưởng Chuyên Mônng Chuyên Môn Giáo Viên B Mônộ Môn
Lê Sỹ An
Trang 2KHUNG MA TR N Đ KI M TRA ẬN ĐỀ KIỂM TRA Ề KIỂM TRA ỂM TRA ĐÁNH GIÁ (Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQ ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ ề kiểm tra TL hoặc TNKQ ểm tra TL hoặc TNKQ ặc TNKQ )
KI M TRA Đ NH KÌ CÔNG NGH 12 (H S 2 ) ỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỊNH KÌ CÔNG NGHỆ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ệ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ệ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ố 2 )
C p đ ấp độ ộ
Tên
ch đ ủ đề ề
(n i dung,ch ng…) ộ Môn ương…)
Nh n bi t ận biết ết Thông hi u ểu V n d ng ận biết ụng C ng ộ
C p đ th p ấp độ ộ ấp độ C p đ cao ấp độ ộ
Ch đ ủ đề ề 1
Đi n tr -ện trở- ởng Chuyên Môn
T đi n-ụ điện- ện
trở-cu n c mộ Môn ảm
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 4 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1 đi m= % ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 2
Đi n tr -ện trở- ởng Chuyên Môn
T đi n-ụ điện- ện
trở-cu n c m ộ Môn ảm
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
20%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1 đi m= % ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 3
Linh ki nện trở-bán d n vàẫn và IC
S câu ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 4
Linh ki nện trở-bán d n vàẫn và IC
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l 20% ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ S đi m 2 S câu1 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 S đi m S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 S đi m S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 đi m= % S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
T ng s câu 4 ổ Trưởng Chuyên Môn ố câu 4
T ng s đi m 10 ổ Trưởng Chuyên Môn ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
T l 100% ỉ lệ 100% ện
trở-S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
Trang 3K HO CH KI M TRA ĐÁNH GIÁ Ế HOẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỂM TRA ĐÁNH GIÁ MÔN Công nghệ 11 (HK1) Năm h c 2020 – 2021 ọc 2020 – 2021
HKI
Tuần 1 7-9-2020
Kiểm tra thường xuyên (hệ số 1)
1 Kiểm thường xuyên 1 (kiểm tra miệng)
- Nội dung: ( Từ bài 1: Tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật cho đến bài 8: Thiết kế và bản vẽ kỹ thuật)
Đến
1 Kiểm tra thường xuyên 2: vẽ 3 hình chiếu
- Nội dung: ( Chương 1: Vẽ kỹ thuật cơ sở và chương 2:
Vẽ kỹ thuật ứng dụng)
3 Kiểm tra thường xuyên 3: Vẽ 3 hình chiếu
- Nội dung: ( Chương 1: Vẽ kỹ thuật cơ sở và chương 2:
Vẽ kỹ thuật ứng dụng) Tuần 8
31-10-2020
Tuần 10
9->14-11-2020
Kiểm tra định
kì (Hệ số 2, giữa HKI)
- Hình thức: tự luận Thời gian: 45p
- Hình thức: tự luận - 1 câu + Câu hỏi Đọc hiểu câu hỏi (7 điểm) + Câu hỏi vận dụng (3 điểm)
- Nội dung: ( Chương 1: Vẽ kỹ thuật cơ sở và chương 2:
Vẽ kỹ thuật ứng dụng)
Tuần 14
7->12-12-2020
Kiểm tra định
kì (Hệ số 3, cuối HKI)
- Hình thức: tự luận Thời gian: 45p
- Hình thức: tự luận - 1 câu + Câu hỏi Đọc hiểu câu hỏi (7 điểm) + Câu hỏi vận dụng (3 điểm)
- Nội dung: ( Chương 1: Vẽ kỹ thuật cơ sở và chương 2:
Vẽ kỹ thuật ứng dụng) BAN GIÁM HI UỆU T Trổ Trưởng Chuyên Môn ưởng Chuyên Mônng Chuyên Môn Giáo Viên B Mônộ Môn
Lê Sỹ An
Trang 4KI M TRA Đ NH KÌ CÔNG NGH 11 (H S 2 ) ỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỊNH KÌ CÔNG NGHỆ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ệ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ệ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ố 2 )
C p đ ấp độ ộ
Tên
ch đ ủ đề ề
(n i dung,ch ng…) ộ Môn ương…)
Nh n bi t ận biết ết Thông hi u ểu V n d ng ận biết ụng C ng ộ
C p đ th p ấp độ ộ ấp độ C p đ cao ấp độ ộ
Ch đ ủ đề ề 1
Vẽ hình chi uếu
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1 đi m= % ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 2
Vẽ hình
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
20%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1 đi m= % ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 3
Vẽ hình chi u c nhếu ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ
S câu ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 4
K khungẻ khung
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l 20% ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
S câu1 ố câu 1
S đi m 1 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1
S đi m ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
S câu ố câu 1 đi m= % ểm 3 Tỉ lệ
T ng s câu 1 ổ Trưởng Chuyên Môn ố câu 4
T ng s đi m 10 ổ Trưởng Chuyên Môn ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
T l 100% ỉ lệ 100% ện
trở-S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
Trang 5K HO CH KI M TRA ĐÁNH GIÁ Ế HOẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỂM TRA ĐÁNH GIÁ (Đ I V I H C SINH HÒA NH P) Ố 2 ) ỚI HỌC SINH HÒA NHẬP) ỌC SINH HÒA NHẬP) ẬN ĐỀ KIỂM TRA
MÔN Công nghệ 11 (HK1) Năm h c 2020 – 2021 ọc 2020 – 2021
HKI
Tuần 1
7-9-2020
Kiểm tra thường xuyên (hệ số 1)
1 Kiểm thường xuyên 1 (kiểm tra miệng)
- Nội dung: ( Từ bài 1: Tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật cho đến bài 8: Thiết kế và bản vẽ kỹ thuật)
Đến
1 Kiểm tra thường xuyên 2: vẽ 2 hình chiếu
- Nội dung: ( Chương 1: Vẽ kỹ thuật cơ sở và chương 2:
Vẽ kỹ thuật ứng dụng)
3 Kiểm tra thường xuyên 3: Vẽ 2 hình chiếu
- Nội dung: ( Chương 1: Vẽ kỹ thuật cơ sở và chương 2:
Vẽ kỹ thuật ứng dụng) Tuần 8
31-10-2020
Tuần 10
9->14-11-2020
Kiểm tra định
kì (Hệ số 2, giữa HKI)
- Hình thức: tự luận Thời gian: 45p
- Hình thức: tự luận - 1 câu + Câu hỏi Đọc hiểu câu hỏi (10 điểm)
- Nội dung: ( Chương 1: Vẽ kỹ thuật cơ sở và chương 2: Vẽ kỹ thuật ứng dụng)
Tuần 14
7->12-12-2020
Kiểm tra định
kì (Hệ số 3, cuối HKI)
- Hình thức: tự luận Thời gian: 45p
- Hình thức: tự luận - 1 câu + Câu hỏi Đọc hiểu câu hỏi (10 điểm)
- Nội dung: ( Chương 1: Vẽ kỹ thuật cơ sở và chương 2: Vẽ kỹ thuật ứng dụng)
Trang 6(Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQ ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ ề kiểm tra TL hoặc TNKQ ểm tra TL hoặc TNKQ ặc TNKQ )
KI M TRA Đ NH KÌ CÔNG NGH 11 (H S 2 ) ỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỊNH KÌ CÔNG NGHỆ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ệ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ệ 12 (HỆ SỐ 2 ) Ố 2 )
C p đ ấp độ ộ
Tên
ch đ ủ đề ề
(n i dung,ch ng…) ộ Môn ương…)
Nh n bi t ận biết ết Thông hi u ểu V n d ng ận biết ụng C ng ộ
C p đ th p ấp độ ộ ấp độ C p đ cao ấp độ ộ
Ch đ ủ đề ề 1
K khungẻ khung
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 4 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ S đi m S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 S đi m S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 S đi m S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 đi m= % S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 2
Vẽ hình chi uếu
đ ngứng
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
20%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ S đi m S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 S đi m S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 S đi m S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ố câu 1 đi m= % S câu ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 3
Vẽ hình chi u b ng ếu ằng
S câu ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 ố câu 1 ểm 3 Tỉ lệ
T ng s câu 1 ổ Trưởng Chuyên Môn ố câu 4
T ng s đi m 10 ổ Trưởng Chuyên Môn ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
T l 100% ỉ lệ 100% ện
trở-S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
%
S câu ố câu 4
S đi m ố câu 4 ểm tra TL hoặc TNKQ
BAN GIÁM HI UỆU T Trổ Trưởng Chuyên Môn ưởng Chuyên Mônng Chuyên Môn Giáo Viên B Mônộ Môn
Lê Sỹ An