[r]
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN NK TDTT NGUYỄN THỊ ĐỊNH
NĂM HỌC 2020 – 2021
K HO CH KI M TRA ĐÁNH GIÁ Ế HOẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỂM TRA ĐÁNH GIÁ MÔN Công nghệ 10 (HK1) Năm h c 2020 – 2021 ọc 2020 – 2021
HKI
Tu n 1ần 1
7-9-2020
Ki m traểm tra
thường xuyênng xuyên (h s 1)ệ số 1) ố 1)
- Hình th c: Ki m tra thức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra miệng, ểm tra ường xuyênng xuyên, ki m tra mi ng,ểm tra ệ số 1)
t p ghi chép, ki m tra th c hành ập ghi chép, kiểm tra thực hành ểm tra ực hành
- N i dung: Bài 1, 22, 23,24,25,26,27ội dung: Bài 1, 22, 23,24,25,26,27
Đ n ến
Tu n ần 1 8 31-10-2020
Tu n ần 1 10
9->14-11-2020
Ki m tra đ nhểm tra ịnh
kì (H s 2,ệ số 1) ố 1)
gi a HKI)ữa HKI)
- Hình th c: T lu n Th i gian: 45 phútức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra miệng, ực hành ập ghi chép, kiểm tra thực hành ờng xuyên
- N i dung: Bài 22,25,26,28ội dung: Bài 1, 22, 23,24,25,26,27 + Câu h i nh n bi t, thông hi u: 8 đi mỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép, kiểm tra thực hành ến ểm tra ểm tra + Câu h i v n d ng: 2 đi mỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép, kiểm tra thực hành ụng: 2 điểm ểm tra
Tu n ần 1 14
7->12-12-2020
Ki m tra đ nhểm tra ịnh
kì (H s ệ số 1) ố 1) 3,
cu i HKI)ố 1)
- Hình th c: T lu n Th i gian: 45 phútức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra miệng, ực hành ập ghi chép, kiểm tra thực hành ờng xuyên
- N i dung: Bài 22,25,27,28,29ội dung: Bài 1, 22, 23,24,25,26,27 + Câu h i nh n bi t, thông hi u: 8 đi mỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép, kiểm tra thực hành ến ểm tra ểm tra + Câu h i v n d ng: 2 đi mỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép, kiểm tra thực hành ụng: 2 điểm ểm tra
Trang 2KHUNG MA TR N Đ KI M TRA ẬN ĐỀ KIỂM TRA Ề KIỂM TRA ỂM TRA ĐÁNH GIÁ (Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQ ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ ề kiểm tra TL hoặc TNKQ ểm tra ặc TNKQ )
KI M TRA Đ NH KÌ (H S 2 ) ỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỊNH KÌ (HỆ SỐ 2 ) Ệ SỐ 2 ) Ố 2 )
C p đ ấp độ ội dung
Tên
ch đ ủ đề ề
(n i dung,ch ng…) ội dung: Bài 1, 22, 23,24,25,26,27 ương…)
Nh n bi t ận biết ết Thông hi u ểu V n d ng ận biết ụng C ng ội dung
C p đ th p ấp độ ội dung ấp độ C p đ cao ấp độ ội dung
Ch đ ủ đề ề 1
Quy lu t sinh tr ập ghi chép, kiểm tra thực hành ưởng ng
và phát d c c a v t ụng: 2 điểm ủa vật ập ghi chép, kiểm tra thực hành
nuôi
Các quy lu t ập ghi chép, kiểm tra thực hành
sinh tr ưởng ng
và phát d c ụng: 2 điểm
c a v t nuôi ủa vật ập ghi chép, kiểm tra thực hành
V n d ng các ập ghi chép, kiểm tra thực hành ụng: 2 điểm quy lu t sinh ập ghi chép, kiểm tra thực hành
tr ưởng ng, phát
d c c a v t ụng: 2 điểm ủa vật ập ghi chép, kiểm tra thực hành
nuôi trong chăn nuôi.
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
20%
S đi m 1.5 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S đi m 0.5 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S câu 1 ố câu 1
2 đi m=20% ểm 2 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 2
Các ph ương…) ng pháp
nhân gi ng v t nuôi ố 1) ập ghi chép, kiểm tra thực hành
và th y s n ủa vật ản.
Khái ni m lai ệ số 1)
lai
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 T l 30% ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ ỉ lệ ệ S đi m 1.5 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S đi m 1.5 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ 3 đi m=30% S câu 1 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 3
S n xu t gi ng trong ản ất giống trong ố 1)
chăn nuôi và th y s n ủa vật ản.
T ch c các ổ chức các ức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra miệng, đàn gi ng ố 1) nhân gi ng ố 1)
Vẽ s đ h ơng…) ồ hệ ệ số 1)
th ng nhân ố 1)
gi ng hình ố 1) tháp
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S đi m 2.25 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S đi m 0.75 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S câu 1 ố câu 1
3 đi m=30 % ểm 2 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 4
Nhu c u dinh d ầu dinh dưỡng ưỡng ng
c a v t nuôi ủa vật nuôi ật nuôi
- Kh u ph n ẩu phần ần 1
ăn c a v t ủa vật ập ghi chép, kiểm tra thực hành
nuôi.
Nguyên t c ắc
ph i h p ố 1) ợp
kh u ph n ăn ẩu phần ần 1
c a v t nuôi ủa vật ập ghi chép, kiểm tra thực hành
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l 20% ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ ỉ lệ ệ S đi m 1 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S đi m 1 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ 2 đi m=20 % S câu ểm 2 Tỉ lệ ố câu 1
T ng s câu 4 ổ chức các ố 1)
T ng s đi m 10 ổ chức các ố 1) ểm tra
T l 100% ỉ lệ 100% ệ số 1)
T l đi m 80 % ỷ lệ điểm 80 % ệ số 1) ểm tra T l đi m 20 % ỷ lệ điểm 80 % ệ số 1) ểm tra S câu 4 ố 1)
S đi m 10 ố 1) ểm tra
BAN GIÁM HI UỆU T Trổ chức các ưởng ng Chuyên Môn Giáo Viên B Mônội dung: Bài 1, 22, 23,24,25,26,27