[r]
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN NK TDTT NGUYỄN THỊ ĐỊNH
NĂM HỌC 2020 – 2021
K HO CH KI M TRA ĐÁNH GIÁ Ế HOẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỂM TRA ĐÁNH GIÁ MÔN Công nghệ 7 (HK1) Năm h c 2020 – 2021 ọc 2020 – 2021
HKI
Tu n 1 ần 1 7-9-2020
Ki m tra ểm tra
th ường xuyên ng xuyên (h s 1) ệ số 1) ố 1)
- Hình th c: Ki m tra th ức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra viết ểm tra ường xuyên ng xuyên, ki m tra vi t ểm tra ết
15 phút, t p ghi chép ập ghi chép
- N i dung: Bài 1 đ n Bài 9 ội dung: Bài 1 đến Bài 9 ết
Đ nết
Tu nần 1 8 31-10-2020
Tu nần 1 10 9->14-11-2020
Ki m tra đ nh ểm tra ịnh
kì (H s 2, ệ số 1) ố 1)
gi a HKI) ữa HKI)
- Hình th c: T lu n Th i gian: 45 phút ức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra viết ự luận Thời gian: 45 phút ập ghi chép ờng xuyên
- N i dung: Bài 3,6,7,8,9 ội dung: Bài 1 đến Bài 9 + Câu h i nh n bi t, thông hi u: 8 đi m ỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép ết ểm tra ểm tra + Câu h i v n d ng: 2 đi m ỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép ụng: 2 điểm ểm tra
Tu nần 1 14 7->12-12-2020
Ki m tra đ nh ểm tra ịnh
kì (H s ệ số 1) ố 1) 3,
cu i HKI) ố 1)
- Hình th c: T lu n Th i gian: 45 phút ức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra viết ự luận Thời gian: 45 phút ập ghi chép ờng xuyên
- N i dung: Bài 9,10,11,12,13 ội dung: Bài 1 đến Bài 9 + Câu h i nh n bi t, thông hi u: 8 đi m ỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép ết ểm tra ểm tra + Câu h i v n d ng: 2 đi m ỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép ụng: 2 điểm ểm tra
Trang 2KHUNG MA TR N Đ KI M TRA ẬN ĐỀ KIỂM TRA Ề KIỂM TRA ỂM TRA ĐÁNH GIÁ (Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQ ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ ề kiểm tra TL hoặc TNKQ ểm tra ặc TNKQ )
KI M TRA Đ NH KÌ (H S 2 ) ỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỊNH KÌ (HỆ SỐ 2 ) Ệ SỐ 2 ) Ố 2 )
C p đ ấp độ ội dung
Tên
ch đ ủ đề ề
(n i dung,ch ng…)ội dung: Bài 1 đến Bài 9 ương…)
Nh n bi t ận biết ết Thông hi u ểu V n d ng ận biết ụng C ng ội dung
C p đ th p ấp độ ội dung ấp độ C p đ cao ấp độ ội dung
Ch đ ủ đề ề 1
M t s tính ch t c a ội dung: Bài 1 đến Bài 9 ố 1) ất của ủa
đ t tr ngất của ồng
Khái ni mệ số 1)
đ t chua, đ tất của ất của
ki m, đ tề kiểm tra TL hoặc TNKQ ất của trung tính
Xác đ nh ịnh
được đất c đ t ất của chua, đ t ất của
ki m, đ t ề kiểm tra TL hoặc TNKQ ất của trung tính thông qua PH
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
20%
S đi m 1.5 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S đi m 0.5 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S câu 1 ố câu 1
2 đi m= 20% ểm 2 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 2
Bi n pháp s d ng, ệ số 1) ử dụng, ụng: 2 điểm
c i t o và b o v đ tải tạo và bảo vệ đất ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ ải tạo và bảo vệ đất ệ số 1) ất của
Nh ng bi n ữa HKI) ệ số 1) pháp c i t o ải tạo và bảo vệ đất ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ
đ t.ất của
Hi u ý c aểm tra ủa các bi n phápệ số 1)
c i t o đ t.ải tạo và bảo vệ đất ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ ất của
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S đi m 2.5 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S đi m 0.5 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S câu 1 ố câu 1
3 đi m=30% ểm 2 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 3
Tác d ng c a phânụng: 2 điểm ủa
bón trong tr ng tr tồng ọt
- Khái ni mệ số 1) phân bón - Nh ng lo iphân h u cữa HKI) ữa HKI) ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQơng…)
thông d ngụng: 2 điểm
S câu 1 ố câu 1
S đi m 2 T l ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
20%
S đi m 1 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S đi m 1 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S câu 1 ố câu 1
2 đi m=20% ểm 2 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 4
Cách s d ng và b oử dụng, ụng: 2 điểm ải tạo và bảo vệ đất
qu n các lo i phânải tạo và bảo vệ đất ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ
bón thông thường xuyênng
- Khái ni m ệ số 1) bón lót, bón thúc
Cách s d ng ử dụng, ụng: 2 điểm phân h u c , ữa HKI) ơng…) phân lân, kali
S câu 1 ố câu 1
S đi m 3 T l ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S đi m 2 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S đi m 1 ố câu 1 ểm 2 Tỉ lệ S câu 1 ố câu 1
3 đi m=.30% ểm 2 Tỉ lệ
T ng s câu 4ổng số câu 4 ố 1)
T ng s đi m 10ổng số câu 4 ố 1) ểm tra
T l 100%ỉ lệ 100% ệ số 1)
S đi mố 1) ểm tra
100%
BAN GIÁM HI U ỆU T Tr ổng số câu 4 ưởng Chuyên Môn ng Chuyên Môn Giáo Viên B Môn ội dung: Bài 1 đến Bài 9