[r]
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN NK TDTT NGUYỄN THỊ ĐỊNH
NĂM HỌC 2020 – 2021
K HO CH KI M TRA ĐÁNH GIÁ Ế HOẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ẠCH KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỂM TRA ĐÁNH GIÁ MÔN Công nghệ 6 (HK1) Năm h c 2020 – 2021 ọc 2020 – 2021
HKI
Tu n 1ần 1 7-9-2020
Ki m traểm tra
thường xuyênng xuyên (h s 1)ệ số 1) ố 1)
- Hình th c: Ki m tra thức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra viết ểm tra ường xuyênng xuyên, ki m tra vi t ểm tra ết
15 phút, t p ghi chép, ki m tra th c hành ập ghi chép, kiểm tra thực hành ểm tra ực hành
- N i dung: Bài 1 đ n bài 5ội dung: Bài 1 đến bài 5 ết
Đ n ết
Tu n ần 1 8 31-10-2020
Tu n ần 1 10 9->14-11-2020
Ki m tra đ nhểm tra ịnh
kì (H s 2,ệ số 1) ố 1)
gi a HKI)ữa HKI)
- Hình th c: T lu n Th i gian: 45 phútức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra viết ực hành ập ghi chép, kiểm tra thực hành ờng xuyên
- N i dung: Bài 1 đ n bài 4ội dung: Bài 1 đến bài 5 ết + Câu h i nh n bi t, thông hi u: 8 đi mỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép, kiểm tra thực hành ết ểm tra ểm tra + Câu h i v n d ng: 2 đi mỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép, kiểm tra thực hành ụng: 2 điểm ểm tra
Tu n ần 1 14 7->12-12-2020
Ki m tra đ nhểm tra ịnh
kì (H s ệ số 1) ố 1) 3,
cu i HKI)ố 1)
- Hình th c: T lu n Th i gian: 45 phútức: Kiểm tra thường xuyên, kiểm tra viết ực hành ập ghi chép, kiểm tra thực hành ờng xuyên
- N i dung: Bài 8 đ n bài 11ội dung: Bài 1 đến bài 5 ết + Câu h i nh n bi t, thông hi u: 8 đi mỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép, kiểm tra thực hành ết ểm tra ểm tra + Câu h i v n d ng: 2 đi mỏi nhận biết, thông hiểu: 8 điểm ập ghi chép, kiểm tra thực hành ụng: 2 điểm ểm tra
Trang 2KHUNG MA TR N Đ KI M TRA ẬN ĐỀ KIỂM TRA Ề KIỂM TRA ỂM TRA ĐÁNH GIÁ (Dùng cho lo i đ ki m tra TL ho c TNKQ ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ ề kiểm tra TL hoặc TNKQ ểm tra ặc TNKQ )
KI M TRA Đ NH KÌ (H S 2 ) ỂM TRA ĐÁNH GIÁ ỊNH KÌ (HỆ SỐ 2 ) Ệ SỐ 2 ) Ố 2 )
C p đ ấp độ ội dung
Tên
ch đ ủ đề ề
(n i dung,ch ng…) ội dung: Bài 1 đến bài 5 ương…)
Nh n bi t ận biết ết Thông hi u ểu V n d ng ận biết ụng C ng ội dung
C p đ th p ấp độ ội dung ấp độ C p đ cao ấp độ ội dung
Ch đ ủ đề ề 1
Các lo i v i th ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ ải thường ường xuyên ng
dùng trong may m c ặc TNKQ
Ngu n g c, ồn gốc, ố 1) tính ch t v i ất vải ải thường
s i thiên ợi thiên nhiên
V n d ng ập ghi chép, kiểm tra thực hành ụng: 2 điểm
m c các lo i ặc TNKQ ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ
v i tùy theo ải thường mùa.
S câu 2 ố câu 2
S đi m 3 T l ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
30%
S câu 1 ố câu 2
S đi m 2 ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ
S câu 1 ố câu 2
S đi m 1 ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ
S câu 2 ố câu 2
2 đi m=30% ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 2
L a ch n trang ph c ực hành ọn trang phục ụng: 2 điểm trang ph cKhái ni mệ số 1)ụng: 2 điểm Các lo i trangph c ụng: 2 điểm ại đề kiểm tra TL hoặc TNKQ
S câu 1 ố câu 2
S đi m 3 T l 30% ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
S đi m 1 ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ S đi m 2 ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ S câu 1 ố câu 2
3 đi m=30% ểm 3 Tỉ lệ
Ch đ ủ đề ề 3
S d ng và b o qu n ử dụng và bảo quản ụng: 2 điểm ải thường ải thường
trang ph c ụng: 2 điểm
Cách sử dụng và bảo quản
d ng trang ụng: 2 điểm
ph c ụng: 2 điểm
Cách s d ng ử dụng và bảo quản ụng: 2 điểm trang ph c ụng: 2 điểm phù h p ợi thiên
S câu 2 ố câu 2
S đi m 4 T l ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ ỉ lệ ệ
40%
S câu 1 ố câu 2
S đi m 3 ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ
S câu 1 ố câu 2
S đi m 1 ố câu 2 ểm 3 Tỉ lệ
S câu 2 ố câu 2
4 đi m=40% ểm 3 Tỉ lệ
T ng s câu 5 ổng số câu 5 ố 1)
T ng s đi m 10 ổng số câu 5 ố 1) ểm tra
T l 100% ỉ lệ 100% ệ số 1)
T l đi m 80% ỷ lệ điểm 80% ệ số 1) ểm tra T l đi m 20% ỷ lệ điểm 80% ệ số 1) ểm tra S câu 5 ố 1)
S đi m 10 ố 1) ểm tra
BAN GIÁM HI UỆU T Trổng số câu 5 ưởng Chuyên Mônng Chuyên Môn Giáo Viên B Mônội dung: Bài 1 đến bài 5