Bẩn ngày thứ.... Công việc khác nếu có:...
Trang 1LIÊN ĐỘI TRƯỜNG PTDTBT ĐỘI THIẾU NIÊN TIỀN PHONG HỒ CHÍ MINH THCS
SỔ TỔNG HỢP CỜ ĐỎ
Năm học 2019 - 2020
Trang 2TỔNG HỢP XẾP LOẠI THI ĐUA TUẦN ……
( Từ ngày tháng đến ngày tháng năm 2019) 1 Nhận xét chung: ……….……
……….……
……….……
……….……
……….……
……….……
……….……
……….……
……….……
……….……
……….……
2 Tổng hợp: Lớp Điểm 6A 6B 7A 7B 8A 8B 9A 9B Sổ đầu bài BQ sổ đầu bài Sổ cờ đỏ BQ sổ cờ đỏ Điểm Lao Động Hoạt đông ngoại khóa ĐIỂM TB Nhân hệ số ưu tiên 1,0 1,01 1,0 1,01 1,0 1,01 1,0 1,01 TB chung các mặt Xếp loại 3 Nhắc nhở, bổ sung công việc tuần tới: ……….……
……….……
……….
……….
……
TỔNG PHỤ TRÁCH ĐỘI
CHI TIẾT CHUNG TUẦN
6A ) Vắng: Phép:. Trốn tiết : 6B ) Vắng: Phép:. Trốn tiết :
Trang 3Trang phục: (.mũ) (khăn) (sơvin) (ghế)
Học tập: (tốt); (khá) (TB); (yếu) Vệ sinh: (Bẩn ngày thứ)
SH 15 Phút: (Ồn thứ): (vắng GVCN):
TD&MHST:.
Lao động:
Ngoại khóa:.
Trang phục: (.mũ) (khăn) (sơvin) (ghế)
Học tập: (tốt); (khá) (TB); (yếu) Vệ sinh: (Bẩn ngày thứ)
SH 15 Phút: (Ồn thứ): (vắng GVCN):
TD&MHST:.
Lao động:
Ngoại khóa:.
7A ) Vắng: Phép:. Trốn tiết :
Trang phục: (.mũ) (khăn) (sơvin) (ghế)
Học tập: (tốt); (khá) (TB); (yếu) Vệ sinh: (Bẩn ngày thứ)
SH 15 Phút: (Ồn thứ): (vắng GVCN):
TD&MHST:.
Lao động:
Ngoại khóa:.
7B ) Vắng: Phép:. Trốn tiết :
Trang phục: (.mũ) (khăn) (sơvin) (ghế)
Học tập: (tốt); (khá) (TB); (yếu) Vệ sinh: (Bẩn ngày thứ)
SH 15 Phút: (Ồn thứ): (vắng GVCN):
TD&MHST:.
Lao động:
Ngoại khóa:.
8A ) Vắng: Phép:. Trốn tiết :
Trang phục: (.mũ) (khăn) (sơvin) (ghế)
Học tập: (tốt); (khá) (TB); (yếu) Vệ sinh: (Bẩn ngày thứ) (Thiếu)
SH 15 Phút: (Ồn thứ): (vắng GVCN):
TD&MHST:.
Lao động:
Ngoại khóa:.
8B ) Vắng: Phép:. Trốn tiết :
Trang phục: (.mũ) (khăn) (sơvin) (ghế)
Học tập: (tốt); (khá) (TB); (yếu) Vệ sinh: (Bẩn ngày thứ) (Thiếu)
SH 15 Phút: (Ồn thứ): (vắng GVCN):
TD&MHST:.
Lao động:
Ngoại khóa:.
9A ) Vắng: Phép:. Trốn tiết :
Trang phục: (.mũ) (khăn) (sơvin) (ghế)
Học tập: (tốt); (khá) (TB); (yếu) Vệ sinh: (Bẩn ngày thứ)
SH 15 Phút: (Ồn thứ): (vắng GVCN):
TD&MHST:.
Lao động:
Ngoại khóa:.
9B ) Vắng: Phép:. Trốn tiết :
Trang phục: (.mũ) (khăn) (sơvin) (ghế)
Học tập: (tốt); (khá) (TB); (yếu) Vệ sinh: (Bẩn ngày thứ)
SH 15 Phút: (Ồn thứ): (vắng GVCN):
TD&MHST:.
Lao động:
Ngoại khóa:.
Công việc khác (nếu có):