Cửa hàng bán đồ ăn mang đi Takeaway Takeout/ Carry-out Đường ray tàu hỏa Railway (line) Railroad. Hạt (táo, cam) Pip Seed[r]
Trang 1BRTISH – AMERICAN EQUIVALENTS TƯƠNG THÍCH TIẾNG ANH ANH VÀ TIẾNG ANH MỸ
Biển số xe Number plate License plate
Bùng binh Roundabout Traffic circle/ Rotary
Cửa hàng bán đồ ăn mang đi Takeaway Takeout/ Carry-out Đường ray tàu hỏa Railway (line) Railroad
Hóa đơn thanh toán (tại nhà hàng) Bill Check
Khoai tây rán (que) Chips French fries
Người đi thu gom rác Dustman Garbage man/ Collector
Trash (non-organic)
Tàu điện (trên đường) Tram Streetcar
Trung tâm mua sắm Shopping center (Shopping) mall
Trang 2Ủng (đi trời mưa) Wellingtons Rubber boots Vạch kẻ đường cho người đi bộ Zebra/ pedestrian crossing Crosswalk
Xe đẩy mua hàng trong siêu thị Shopping trolley Shopping cart