1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

Tải Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 10 Healthy Lifestyle And Longevity - Ôn tập Tiếng Anh lớp 11 chương trình mới

1 87 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 8,08 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 11 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 11 theo từng Unit:. Bài tập Tiếng Anh lớp 11 nâng cao:[r]

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 11 CHƯƠNG TRÌNH MỚI UNIT 10: HEALTHY LIFESTYLE AND LONGEVITY

- immune system (n): Hệ thống miễn dịch

- relieve (v): làm dịu đi, làm mất đi (cơn đau, …)

- life expectancy (n): Tuổi thọ trung bình

- longevity (n): tuổi thọ

- remedy (n) (+ for sth): phương thuốc, thuốc cứu chữa

- prescription (n): đơn thuốc, toa

- workout (n): tập luyện

- meditation (n): sự điều đình, sự hòa giải

- nutrition (n) – nutritious (a): sự dinh dưỡng - có chất dinh dưỡng

- ageing process (n): quá trình lão hóa

- anti-ageing food (n): Thức ăn chống lão hóa

- obesity (n): béo phì

- consume (v) – consumption (n): tiêu thụ - sự tiêu thụ

- precaution (n): sự phòng ngừa, đề phòng

- diet (n) – dietary (a): chế độ ăn kiêng - thuộc chế độ ăn kiêng

I Phrasal verbs/ structures:

- make sense to sb: làm cho ai đó hiểu rõ cái gì

- go/be on a diet: đang thực hiện chế độ ăn kiêng

Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 11 tại đây:

Bài tập Tiếng Anh lớp 11 theo từng Unit:

Bài tập Tiếng Anh lớp 11 nâng cao:

Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 11:

Ngày đăng: 01/02/2021, 09:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w