Đề cương ôn tập HK1 môn Tiếng Anh 7 năm 2020-2021 - Trường THCS Quang Trung hỗ trợ các em học sinh hệ thống kiến thức cho học sinh, giúp các em vận dụng kiến thức đã được học để giải các bài tập được ra. Mời các bạn cùng tham khảo!
Trang 1UBND HUY N CHÂU Đ C Ệ Ứ
H I Đ NG B MÔN TI NG ANH Ộ Ồ Ộ Ế
Đ C Ề ƯƠ NG ÔN T P KI M TRA H C K I NĂM H C: 2020 2021 Ậ Ể Ọ Ỳ Ọ
MÔN TI NG ANH L P 7 Ế Ớ
A. CHƯƠNG TRÌNH ÔN T PẬ :
Ôn t p t tu n 1 đ n h t tu n 16 theo chậ ừ ầ ế ế ầ ương trình sách giáo khoa ti ng Anh l p 7 hi nế ớ ệ hành (SGK thí đi m h 10 năm c a BGD)ể ệ ủ
B. N I DUNG ÔN T PỘ Ậ :
I. Vocabulary
Nh ng t có liên quan đ n n i dung các ch đ bài h c trong chữ ừ ế ộ ủ ề ọ ương trình h c k Iọ ỳ môn ti ng Anh l p 7 và nh ng t mà h c sinh đã đế ớ ữ ừ ọ ược h c chọ ở ương trình các l p dớ ưới
II. Pronunciation
Các âm được h c trong các đ n v bài h c (t bài 1 đ n bài 6)ọ ơ ị ọ ừ ế
III. Grammar and structures
Present simple and Future simple
Verbs of liking + Ving
Compound sentences with coordinating conjunctions and, or, but, so
Imperatives with more and less
Past simple and present perfect
Comparisons: (not) as…as, the same as, different from
Expressing agreement: too and either
Nouns (countable and uncountable)
How much, how many? a, an, some, any
Passive voice (Present and past simple)
Verbs follow modal verbs: should, can, must, will
Conversations
Find errors
IV. Do as directed
(don’t) like / hate + Ving
Make a compound sentence by using: and, or, but, so
Comparative with (not) as + adj + as, the same as, different from
Passive voice
V. Writing
1. Writing about your hobby
2. What should we do to have good health?
The end
Trang 2UBND HUY N CHÂU Đ C Ệ Ứ
H I Đ NG B MÔN TI NG ANH Ộ Ồ Ộ Ế
MA TR N Đ KI M TRA H C K I NĂM H C 20202021 Ậ Ề Ể Ọ Ỳ Ọ
MÔN: TI NG ANH L P 7 Ế Ớ
(Th i gian lam bai: 45 phut) ơ ̀ ̀ ̀ ́
TT
D ngạ
bài
Chuẩ
n
ki nế
th cứ
M cứ
độ
Số
câu S đi mố ể
Nh nậ
bi tế
Thôn
g
hi uể
V nậ
d ngụ
b cậ
th pấ
V nậ
d ngụ
b cậ cao
TN TL TN TL TN TL TN TL
I Liste ning
Multi ple choic
e
or
T / F:
4
Gap
filling : 4
2
1
8 0.25 x 8 = 2.0
II Multi
ple
choic
e
Pronu nciati on: 1
Voca bulary : 3
Struct ure: 1
Verb form:
2
10 = 2.5
Trang 3Readi
ng
(2
passa
ges)
Lexic
al cloze:
5
0.25x
10 = 2.5
Multi ple choic e: 5 (Or
T / F:
5)
IV
Do as
direct
ed
Rewri te: 4
Open questi on: 1
(one
of the three sugge sted Qs)
0.5 x
4 = 2.0
1 1 1.0 x 1 =
1.0
T ng s câu / t ng s đi m ổ ố ổ ố ể 15 / 4.0 12 / 3. 5 5 / 1.5
T l % ỷ ệ 40 % 35 % 15 %
Ngãi Giao, ngày 07 tháng 12 năm 2020
TM. HĐBM
T TR Ổ ƯỞ NG