Giá trị lớn hơn giữa Số tiền bảo hiểm (500.000.000 đồng) và Giá trị tài khoản cơ bản, cộng với Giá trị tài khoản tích lũy thêm, nếu có, tính tại thời điểm tử vong của Người được bảo hiểm[r]
Trang 1BẢNG PHÂN TÍCH NHU CẦU TÀI CHÍNH A-Thông tin chung
Họ tên Bên mua bảo hiểm: Nguyen An
Ngày sinh: 01/01/1990 Nam Nữ
B-Nhu cầu của quý khách và kế hoạch tài chính
Nhu cầu
Nhu cầu Quý khách quan tâm
Số tiền cần thiết ước tính (A) đồng bảo hiểm hiện có cho nhuKhoản tiết kiệm/ Đầu tư/ hợp
cầu này (B)
Khoản chênh lệch tối thiểu cần bảo hiểm (C=A-B)
Bảo vệ tài chính
Rủi ro tử vong, thương tật toàn
Tiết kiệm/Tích lũy
tài chính
Kế hoạch ngắn hạn như du lịch,
Đầu tư Đầu tư để gia tăng tài sản trong
Số tiền Quý khách sẵn sàng dành cho bảo hiểm nhân thọ mỗi tháng: 10.000.000 đồng
Thời gian Quý khách dự định tham gia bảo hiểm nhân thọ: 10 Năm
Trang 2VLR6-PRU-Chủ Động Cuộc Sống Khách hàng có nhu cầu: tich luy cho tuong lai
D-Xác nhận của khách hàng
Tôi xác nhận:
- Tư vấn viên đã thực hiện phân tích nhu cầu tài chính cho tôi
- Tôi đã đọc và hoàn toàn hiểu rõ toàn bộ Bảng phân tích nhu cầu tài chính này
- Tôi xác nhận những thông tin được cung cấp trên đây là chính xác, đầy đủ và tôi hiểu rằng việc cung cấp các thông tin không chính xác và đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả của việc phân tích nhu cầu tài chính
- Tôi quyết định lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu tài chính của tôi theo như gợi ý của Tư vấn viên. Các thông tin tài chính được cung cấp tại tài liệu này sẽ là cơ sở để tôi chọn lựa gói sản phẩm và số tiền bảo hiểm như được thể hiện chi tiết tại Bảng minh họa quyền lợi bảo hiểm liên quan
Khách hàng ký tên
Chữ ký:
Họ và tên: Nguyen An
Tư vấn viên ký tên
Chữ ký:
Họ và tên: PRUDENTIAL VIETNAM ASSURANCE
Mã số: 88888882
Trang 3Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam; Giấy phép: 15 GP/KDBH do Bộ Tài chính cấp; Họ và tên: PRUDENTIAL VIETNAM ASSURANCE
Trụ sở chính: Tầng 25, TTTM Sài Gòn, 37 Tôn Đức Thắng, Quận 1, TPHCM; Điện thoại:
Điện thoại: (028) 39100999; Hotline: 1800 1 247; Fax: (028) 39100899;
Website: http://www.prudential.com.vn
Địa chỉ liên hệ: 123
Là một giải pháp bảo hiểm kết hợp giữa bảo vệ và đầu tư giúp đáp ứng được những nhu cầu chi tiêu ngắn hạn cũng như hiện thực hóa các ước mơ, các dự định trong tương lai
Chủ động tích lũy tài chính cho những cột
mốc quan trọng trong tương lai
Chủ động bảo vệ tài chính cho bản thân và
gia đình trước rủi ro
Chủ động thiết kế kế hoạch tài chính của
bạn Chủ động xây dựng kế hoạch tài chính linh hoạt.
Trang 4Địa chỉ liên hệ:
Đơn vị tính: đồng
(năm)
Thời hạn đóng phí
dự kiến (năm)
Số tiền bảo hiểm cơ bản hàng năm Phí bảo hiểm Sản phẩm bảo hiểm chính
-
Ghi chú:
• Phí bảo hiểm cơ bản của sản phẩm chính và Phí bảo hiểm cơ bản của sản phẩm bổ trợ Nhóm 1 phải được đóng đầy đủ và đúng hạn trong 5 năm hợp đồng đầu tiên.
• Sản phẩm bảo hiểm chính và sản phẩm bổ trợ Nhóm 1 sẽ được đảm bảo duy trì hiệu lực ngay cả khi Giá trị tài khoản hợp đồng nhỏ hơn hoặc bằng không (0) với điều kiện Bên mua bảo hiểm đóng đầy đủ và đúng hạn Phí bảo hiểm cơ bản của sản phẩm chính và Phí bảo hiểm cơ bản của sản phẩm bổ trợ Nhóm 1 trong 5 Năm hợp đồng đầu tiên
• Bên mua bảo hiểm có thể tạm ngưng đóng phí từ năm hợp đồng thứ 6 trở đi. Tuy nhiên, việc tạm ngưng đóng phí trong thời gian dài có thể làm hợp đồng mất hiệu lực nếu Giá trị tài khoản của hợp đồng không đủ để khấu trừ Phí bảo hiểm rủi ro và/hoặc Phí quản lý hợp đồng hàng tháng
• Phí bảo hiểm được trình bày trên đây là phí tính cho người có sức khỏe trung bình theo tiêu chuẩn của Prudential. Phí bảo hiểm thực tế sẽ dựa trên kết quả thẩm định của Prudential
Trang 5• Phí bảo hiểm cơ bản (của sản phẩm chính): khoản phí bảo hiểm của sản phẩm bảo hiểm chính. Phí bảo hiểm cơ bản của sản phẩm chính sẽ được phân bổ vào
Giá trị tài khoản cơ bản, sau khi trừ Phí ban đầu.
• Phí bảo hiểm cơ bản (của sản phẩm bổ trợ): khoản phí bảo hiểm của sản phẩm bảo hiểm bổ trợ Nhóm 1. Phí bảo hiểm cơ bản của sản phẩm bổ trợ Nhóm 1
sẽ được phân bổ vào Giá trị tài khoản cơ bản, sau khi trừ Phí ban đầu.
• Phí bảo hiểm tích lũy thêm: khoản tiền Bên mua bảo hiểm đóng thêm vào Giá trị tài khoản tích lũy thêm sau khi đã đóng đầy đủ tất cả các khoản Phí bảo
hiểm đến hạn. Phí bảo hiểm tích lũy thêm sẽ được phân bổ vào Giá trị tài khoản tích lũy thêm, sau khi trừ Phí ban đầu.
• Giá trị tài khoản (GTTK) cơ bản: số tiền được tích lũy từ khoản Phí bảo hiểm cơ bản được phân bổ sau khi trừ các Phí liên quan, nếu có.
• Giá trị tài khoản tích lũy thêm: số tiền được tích lũy từ khoản Phí bảo hiểm tích lũy thêm được phân bổ sau khi trừ các Phí liên quan, nếu có.
• Giá trị tài khoản hợp đồng (GTTKHĐ): tổng của Giá trị tài khoản cơ bản và Giá trị tài khoản tích lũy thêm, nếu có.
• Phí ban đầu: khoản Phí được khấu trừ từ Phí bảo hiểm cơ bản và Phí bảo hiểm tích lũy thêm, nếu có, trước khi các khoản Phí này được phân bổ vào Giá trị tài
khoản cơ bản và Giá trị tài khoản tích lũy thêm, tương ứng, như quy định trong bảng sau:
% của Phí bảo hiểm cơ bản Sản phẩm bảo hiểm chínhSản phẩm Bảo hiểm bổ trợ Nhóm 1 70% 65% 10% 5% 0%85% 75% 10% 5% 0%
% của Phí bảo hiểm tích lũy thêm 2% 2% 2% 2% 2%
• Phí bảo hiểm rủi ro: khoản Phí được khấu trừ hàng tháng từ Giá trị tài khoản hợp đồng vào Ngày hiệu lực Hợp đồng và các Ngày kỷ niệm tháng hợp đồng, để
đảm bảo chi trả quyền lợi bảo hiểm rủi ro cho sản phẩm bảo hiểm chính và (các) sản phẩm Bảo hiểm bổ trợ Nhóm 1, nếu có, theo cam kết trong Hợp đồng bảo hiểm.
• Phí quản lý hợp đồng: khoản Phí được khấu trừ hàng tháng từ Giá trị tài khoản hợp đồng vào Ngày hiệu lực Hợp đồng và các Ngày kỷ niệm tháng hợp đồng để
chi trả cho việc quản lý Hợp đồng bảo hiểm và cung cấp các thông tin liên quan đến Hợp đồng bảo hiểm cho Bên mua bảo hiểm. Phí quản lý hợp đồng là 40.000 đồng/ tháng và không thay đổi trong suốt thời hạn hợp đồng.
• Phí quản lý quỹ: khoản Phí được khấu trừ trước khi công bố lãi suất đầu tư để chi trả cho các hoạt động quản lý Quỹ Liên kết chung. Phí quản lý quỹ tối đa là
2,0%/năm tính trên Giá trị tài khoản hợp đồng. Mức quản lý quỹ tối đa này có thể thay đổi tùy thuộc vào sự chấp thuận của Bộ Tài chính.
• Phí rút tiền từ Giá trị tài khoản hợp đồng: Bên mua bảo hiểm không phải chịu bất kỳ khoản phí nào khi rút tiền từ Giá trị tài khoản hợp đồng
• Phí chấm dứt hợp đồng trước thời hạn: Bên mua bảo hiểm không phải chịu bất kỳ khoản phí nào khi yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
Ghi chú:
• Các thay đổi về Phí ban đầu, Phí bảo hiểm rủi ro, hoặc mức tối đa của Phí quản lý quỹ (nếu có) sẽ được Prudential thông báo bằng văn bản cho Bên mua bảo hiểm ít nhất 3 tháng trước thời điểm chính thức thay đổi
Trang 63. MINH HỌA QUYỀN LỢI CỦA SẢN PHẨM BẢO HIỂM (SPBH) CHÍNH VÀ SPBH BỔ TRỢ NHÓM 1 Đơn vị tính: Ngàn đồng
Năm HĐ/
Tuổi
NĐBH
chính
Phí BH cơ
bản (SPBH
chính và Bổ
trợ Nhóm
1)
Phí BH tích lũy thêm Phí ban đầu
GIÁ TRỊ ĐẢM BẢO
trì hợp đồng
(4)
Thưởng tri
ân khách hàng (5) Rút tiền (6)
Phí bảo hiểm rủi
bản (2)
GTTK tích
GT hoàn lại
Quyền lợi TV/TTTB&VV của SPBH chính SPBH Chính
1 / 31 11.875 - 10.094 828 516 - 516 500.000 - -
-2 / 32 11.875 - 8.906 840 2.248 - 2.248 500.000 - -
-3 / 33 11.875 - 1.188 830 11.992 - 11.992 500.000 - -
-4 / 34 11.875 - 594 836 22.633 - 22.633 500.000 - -
-5 / 35 11.875 - - 859 34.183 - 34.183 500.000 - -
-6 / 36 11.875 - - 887 45.824 - 45.824 500.000 - -
-7 / 37 11.875 - - 922 57.720 - 57.720 500.000 - -
-8 / 38 11.875 - - 966 69.870 - 69.870 500.000 - -
-9 / 39 11.875 - - 1.010 82.278 - 82.278 500.000 - -
-10 / 40 11.875 - - 1.061 106.821 - 106.821 500.000 11.875 -
-11 / 41 11.875 - - 1.142 119.430 - 119.430 500.000 - -
-12 / 42 11.875 - - 1.196 132.236 - 132.236 500.000 - -
-13 / 43 11.875 - - 1.254 145.240 - 145.240 500.000 - -
-14 / 44 11.875 - - 1.311 158.447 - 158.447 500.000 - -
-15 / 45 11.875 - - 1.369 180.765 - 180.765 500.000 8.906 -
-16 / 46 11.875 - - 1.384 192.692 - 192.692 500.000 - -
-17 / 47 11.875 - - 1.440 204.682 - 204.682 500.000 - -
-18 / 48 11.875 - - 1.493 216.739 - 216.739 500.000 - -
-19 / 49 11.875 - - 1.544 228.866 - 228.866 500.000 - -
-20 / 50 11.875 - - 1.594 258.638 - 258.638 500.000 8.906 8.669
-21 / 51 11.875 - - 1.531 271.196 - 271.196 500.000 - -
-22 / 52 11.875 - - 1.575 283.835 - 283.835 500.000 - -
-23 / 53 11.875 - - 1.621 296.555 - 296.555 500.000 - -
-24 / 54 11.875 - - 1.666 309.357 - 309.357 500.000 - -
-25 / 55 11.875 - - 1.703 343.005 - 343.005 500.000 8.906 11.850
-26 / 56 11.875 - - 1.514 356.425 - 356.425 500.000 - -
-27 / 57 11.875 - - 1.500 369.992 - 369.992 500.000 - -
-28 / 58 11.875 - - 1.464 383.731 - 383.731 500.000 - -
-29 / 59 11.875 - - 1.407 397.665 - 397.665 500.000 - -
-30 / 60 11.875 - - 1.324 436.050 - 436.050 500.000 8.906 15.322
Trang 7-3. MINH HỌA QUYỀN LỢI CỦA SPBH CHÍNH VÀ SPBH BỔ TRỢ NHÓM 1 (TIẾP THEO) Đơn vị tính: Ngàn đồng
Năm HĐ/
Tuổi
NĐBH
chính
Phí BH cơ
bản (SPBH
chính và Bổ
trợ Nhóm
1)
Phí BH tích lũy thêm Phí ban đầu
GIÁ TRỊ ĐẢM BẢO
trì hợp đồng
(4)
Thưởng tri
ân khách hàng (5) Rút tiền (6)
Phí bảo hiểm rủi
bản (2)
GTTK tích
GT hoàn lại
Quyền lợi TV/TTTB&VV của SPBH chính SPBH Chính
31 / 61 11.875 - - 824 451.093 - 451.093 500.000 - -
-32 / 62 11.875 - - 635 466.476 - 466.476 500.000 - -
-33 / 63 11.875 - - 399 482.251 - 482.251 500.000 - -
-34 / 64 11.875 - - 103 498.481 - 498.481 500.000 - -
-35 / 65 11.875 - - 3 543.114 - 543.114 543.114 8.906 19.234
-36 / 66 11.875 - - - 560.057 - 560.057 560.057 - -
-37 / 67 11.875 - - - 577.168 - 577.168 577.168 - -
-38 / 68 11.875 - - - 594.451 - 594.451 594.451 - -
-39 / 69 11.875 - - - 611.907 - 611.907 611.907 - -
-40 / 70 11.875 - - - 662.129 - 662.129 662.129 8.906 23.686
-41 / 71 11.875 - - - 680.261 - 680.261 680.261 - -
-42 / 72 11.875 - - - 698.575 - 698.575 698.575 - -
-43 / 73 11.875 - - - 717.072 - 717.072 717.072 - -
-44 / 74 11.875 - - - 735.754 - 735.754 735.754 - -
-45 / 75 11.875 - - - 792.098 - 792.098 792.098 8.906 28.569
-46 / 76 11.875 - - - 811.530 - 811.530 811.530 - -
-47 / 77 11.875 - - - 831.156 - 831.156 831.156 - -
-48 / 78 11.875 - - - 850.979 - 850.979 850.979 - -
-49 / 79 11.875 - - - 871.000 - 871.000 871.000 - -
-50 / 80 11.875 - - - 934.028 - 934.028 934.028 8.906 33.901
-51 / 81 11.875 - - - 954.880 - 954.880 954.880 - -
-52 / 82 11.875 - - - 975.940 - 975.940 975.940 - -
-53 / 83 11.875 - - - 997.210 - 997.210 997.210 - -
-54 / 84 11.875 - - - 1.018.694 - 1.018.694 1.018.694 - -
-55 / 85 11.875 - - - 1.089.022 - 1.089.022 1.089.022 8.906 39.724
-56 / 86 11.875 - - - 1.111.424 - 1.111.424 1.111.424 - -
-57 / 87 11.875 - - - 1.134.049 - 1.134.049 1.134.049 - -
-58 / 88 11.875 - - - 1.156.901 - 1.156.901 1.156.901 - -
-59 / 89 11.875 - - - 1.179.981 - 1.179.981 1.179.981 - -
-60 / 90 11.875 - - - 1.258.281 - 1.258.281 1.258.281 8.906 46.084
Trang 8-3. MINH HỌA QUYỀN LỢI CỦA SPBH CHÍNH VÀ SPBH BỔ TRỢ NHÓM 1 (TIẾP THEO) Đơn vị tính: Ngàn đồng
Năm HĐ/
Tuổi NĐBH
chính
Phí BH cơ bản (SPBH
chính và Bổ
trợ Nhóm 1)
Phí BH tích lũy thêm Phí ban đầu
GIÁ TRỊ ĐẢM BẢO
trì hợp đồng (4)
Thưởng tri
ân khách hàng (5) Rút tiền (6)
Phí bảo hiểm rủi
bản (2)
GTTK tích
GT hoàn lại
Quyền lợi TV/TTTB&VV của SPBH chính SPBH Chính
61 / 91 11.875 - - - 1.282.375 - 1.282.375 1.282.375 - -
-62 / 92 11.875 - - - 1.306.710 - 1.306.710 1.306.710 - -
-63 / 93 11.875 - - - 1.331.289 - 1.331.289 1.331.289 - -
-64 / 94 11.875 - - - 1.356.113 - 1.356.113 1.356.113 - -
-65 / 95 11.875 - - - 1.443.119 - 1.443.119 1.443.119 8.906 53.028
-66 / 96 11.875 - - - 1.469.062 - 1.469.062 1.469.062 - -
-67 / 97 11.875 - - - 1.495.263 - 1.495.263 1.495.263 - -
-68 / 98 11.875 - - - 1.521.727 - 1.521.727 1.521.727 - -
-69 / 99 11.875 - - - 1.548.456 - 1.548.456 1.548.456 - -
-Tổng/Cộng
Trang 9-3. MINH HỌA QUYỀN LỢI CỦA SẢN PHẨM BẢO HIỂM (SPBH) CHÍNH VÀ SPBH BỔ TRỢ NHÓM 1 Đơn vị tính: Ngàn đồng
Năm HĐ/
Tuổi
NĐBH
chính
Phí BH cơ
bản (SPBH
chính và Bổ
trợ Nhóm
1)
Phí BH tích lũy thêm Phí ban đầu
GIÁ TRỊ MINH HỌA
trì hợp đồng
(4)
Thưởng tri
ân khách hàng (5) Rút tiền (6)
Phí bảo hiểm rủi
bản (2)
GTTK tích
GT hoàn lại
Quyền lợi TV/TTTB&VV của SPBH chính SPBH Chính
1 / 31 11.875 - 10.094 828 527 - 527 500.000 - -
-2 / 32 11.875 - 8.906 840 2.315 - 2.315 500.000 - -
-3 / 33 11.875 - 1.188 830 12.307 - 12.307 500.000 - -
-4 / 34 11.875 - 594 836 23.417 - 23.417 500.000 - -
-5 / 35 11.875 - - 857 35.684 - 35.684 500.000 - -
-6 / 36 11.875 - - 883 48.537 - 48.537 500.000 - -
-7 / 37 11.875 - - 915 62.000 - 62.000 500.000 - -
-8 / 38 11.875 - - 954 76.095 - 76.095 500.000 - -
-9 / 39 11.875 - - 992 90.857 - 90.857 500.000 - -
-10 / 40 11.875 - - 1.035 118.188 - 118.188 500.000 11.875 -
-11 / 41 11.875 - - 1.102 134.941 - 134.941 500.000 - -
-12 / 42 11.875 - - 1.139 152.494 - 152.494 500.000 - -
-13 / 43 11.875 - - 1.174 170.888 - 170.888 500.000 - -
-14 / 44 11.875 - - 1.203 190.173 - 190.173 500.000 - -
-15 / 45 11.875 - - 1.225 219.305 - 219.305 500.000 8.906 -
-16 / 46 11.875 - - 1.191 241.023 - 241.023 500.000 - -
-17 / 47 11.875 - - 1.182 263.836 - 263.836 500.000 - -
-18 / 48 11.875 - - 1.154 287.819 - 287.819 500.000 - -
-19 / 49 11.875 - - 1.107 313.048 - 313.048 500.000 - -
-20 / 50 11.875 - - 1.038 359.853 - 359.853 500.000 8.906 11.337
-21 / 51 11.875 - - 808 388.991 - 388.991 500.000 - -
-22 / 52 11.875 - - 663 419.735 - 419.735 500.000 - -
-23 / 53 11.875 - - 475 452.209 - 452.209 500.000 - -
-24 / 54 11.875 - - 232 486.557 - 486.557 500.000 - -
-25 / 55 11.875 - - 11 549.534 - 549.534 549.534 8.906 17.779
-26 / 56 11.875 - - - 588.987 - 588.987 588.987 - -
-27 / 57 11.875 - - - 630.412 - 630.412 630.412 - -
-28 / 58 11.875 - - - 673.909 - 673.909 673.909 - -
-29 / 59 11.875 - - - 719.580 - 719.580 719.580 - -
-30 / 60 11.875 - - - 802.898 - 802.898 802.898 8.906 26.457
Trang 10-3. MINH HỌA QUYỀN LỢI CỦA SPBH CHÍNH VÀ SPBH BỔ TRỢ NHÓM 1 (TIẾP THEO) Đơn vị tính: Ngàn đồng
Năm HĐ/
Tuổi
NĐBH
chính
Phí BH cơ
bản (SPBH
chính và Bổ
trợ Nhóm
1)
Phí BH tích lũy thêm Phí ban đầu
GIÁ TRỊ MINH HỌA
trì hợp đồng
(4)
Thưởng tri
ân khách hàng (5) Rút tiền (6)
Phí bảo hiểm rủi
bản (2)
GTTK tích
GT hoàn lại
Quyền lợi TV/TTTB&VV của SPBH chính SPBH Chính
31 / 61 11.875 - - - 855.018 - 855.018 855.018 - -
-32 / 62 11.875 - - - 909.745 - 909.745 909.745 - -
-33 / 63 11.875 - - - 967.208 - 967.208 967.208 - -
-34 / 64 11.875 - - - 1.027.545 - 1.027.545 1.027.545 - -
-35 / 65 11.875 - - - 1.137.762 - 1.137.762 1.137.762 8.906 37.958
-36 / 66 11.875 - - - 1.206.625 - 1.206.625 1.206.625 - -
-37 / 67 11.875 - - - 1.278.933 - 1.278.933 1.278.933 - -
-38 / 68 11.875 - - - 1.354.855 - 1.354.855 1.354.855 - -
-39 / 69 11.875 - - - 1.434.574 - 1.434.574 1.434.574 - -
-40 / 70 11.875 - - - 1.580.343 - 1.580.343 1.580.343 8.906 53.158
-41 / 71 11.875 - - - 1.671.336 - 1.671.336 1.671.336 - -
-42 / 72 11.875 - - - 1.766.878 - 1.766.878 1.766.878 - -
-43 / 73 11.875 - - - 1.867.198 - 1.867.198 1.867.198 - -
-44 / 74 11.875 - - - 1.972.534 - 1.972.534 1.972.534 - -
-45 / 75 11.875 - - - 2.165.291 - 2.165.291 2.165.291 8.906 73.248
-46 / 76 11.875 - - - 2.285.531 - 2.285.531 2.285.531 - -
-47 / 77 11.875 - - - 2.411.784 - 2.411.784 2.411.784 - -
-48 / 78 11.875 - - - 2.544.349 - 2.544.349 2.544.349 - -
-49 / 79 11.875 - - - 2.683.542 - 2.683.542 2.683.542 - -
-50 / 80 11.875 - - - 2.938.403 - 2.938.403 2.938.403 8.906 99.801
-51 / 81 11.875 - - - 3.097.299 - 3.097.299 3.097.299 - -
-52 / 82 11.875 - - - 3.264.139 - 3.264.139 3.264.139 - -
-53 / 83 11.875 - - - 3.439.322 - 3.439.322 3.439.322 - -
-54 / 84 11.875 - - - 3.623.264 - 3.623.264 3.623.264 - -
-55 / 85 11.875 - - - 3.960.205 - 3.960.205 3.960.205 8.906 134.895
-56 / 86 11.875 - - - 4.170.191 - 4.170.191 4.170.191 - -
-57 / 87 11.875 - - - 4.390.676 - 4.390.676 4.390.676 - -
-58 / 88 11.875 - - - 4.622.186 - 4.622.186 4.622.186 - -
-59 / 89 11.875 - - - 4.865.271 - 4.865.271 4.865.271 - -
-60 / 90 11.875 - - - 5.310.695 - 5.310.695 5.310.695 8.906 181.278