[r]
Trang 1Bài 12: M Ố I QUAN H GI Ệ Ữ A CÁC
A./ M C TIÊU : Ụ
1 Ki n th cế ứ :
- HS bi t đ ế ượ m i quan h v t/ch t hoá h c gi a các loa h p ch t vô c v ic ố ệ ề ấ ọ ữ ị ợ ấ ơ ớ
nhau, vi t đế ược PTHH bi u di n cho s chuy n đ i hoá h c.ễ ễ ự ể ổ ọ
2 K năngỹ :
- V n ậ d ng nh ngụ ữ hi u bi t v m i quan h này đ gi i thích nh ng hi nể ế ề ố ệ ể ả ữ ệ
tượng t nhiên, áp d ng trong s n xu t và đ i s ng, làm b/t p hoá h cự ụ ả ấ ờ ố ậ ọ
3 Thái đ : Nghiêm túc trong h c t pộ ọ ậ
B./ CHU N B : Ẩ Ị
+ GV: - Chu n b s đ bi u di n m i quan h gi a các lo i h p ch t vôẩ ị ơ ồ ễ ễ ố ệ ữ ạ ợ ấ
c ơ
- Phi u h c t p.B bìa màu ( có ghi các h p ch tế ọ ậ ộ ợ ấ
vô c nh oxitbaz ; baz ; oxit axit ; axit … )ơ ư ơ ơ
+ HS : - Nghiên c u trứ ướ ơ ồ ễc s đ bi u di n m i quan h các lo i h p ch tễ ố ệ ạ ợ ấ
vô c ơ
C./ PH ƯƠ NG PHÁP : Đàm tho i, v a nghiên c u, thao luân nhomạ ừ ứ ̉ ̣ ́
D./ HO T Đ NG D Y H C Ạ Ộ Ạ Ọ
T
G
Ho t đ ng c a GV ạ ộ ủ Ho t đ ng c a HS ạ ộ ủ Tiêu kêt ̉ ́
HĐ 1: n đ nh - Ki m tra bài cũ - Ch a bài t p v nhà Ổ ị ể ữ ậ ề GV: Ki m tra sĩ s l pể ố ớ
GV: Hãy k tên các lo i phânể ạ
bón thường dùng đ i v i m iố ớ ỗ
lo i , hãy vi t 2 CTHH minhạ ế
HS: Báo cáo HS: Tr l i lí thuy tả ờ ế HS: Nh n xétậ
Bài 12: M Ố I QUAN HỆ
GI Ữ A CÁC
H Ợ P CH Ấ T
Trang 26 ’ ho ạ
GV: Nh n xét và ghi đi m choậ ể
Hs
GV: Vao bai m i nh sgk̀ ̀ ớ ư
VÔ C Ơ
HĐ 2: I./ M i quan h gi a các h p ch t vô c ố ệ ữ ợ ấ ơ
Muc tiêu: ̣ Biêt đ́ ược môi liên hê gi a cac loai HCVC: oxit, axit, baz , muôi va dân ra cać ̣ ữ ́ ̣ ơ ́ ̀ ̃ ́ PTHH minh hoạ
Ph ươ ng phap: ́ Tr c quan, vân đap, thao luân nhomự ́ ́ ̉ ̣ ́
8 ’
GV: Cho HS qsát s đ ( b ngơ ồ ả
ph )ụ
HS: Các nhóm th oả
lu n ậ
HS: Đ i di n nhómạ ệ
đi n s đ vào n iề ơ ồ ộ dung
(1) : Oxit bazơ + axit
(2) : Oxit axit + dd bazơ
(3) : Oxit bazơ + Nước
(4): Phân hu cácỷ baz kơ 0 tan
(5) : Oxit Axit + Nước
(6) : dd Baz + dd Mu iơ ố (7) : dd Mu iố
I./ M i quan h gi a ố ệ ữ các h p ch t vô c ợ ấ ơ
S đ : Sgk/40ơ ồ
Mu i ố
5
6
9
Trang 3
+ dd Bazơ (8) : dd
Mu i + axitố (9) : Axit + baz (Ho c oxit baz ,ơ ặ ơ
mu i; s kimlo iố ố ạ
HS: Các nhóm nh nậ xét + b sung.ổ
Trang 4GV: Chiêú trên b ng ph s đả ụ ơ ồ
các nhóm đã đi n đ n i dung ề ủ ộ
GV: G i các HS khác nh n xétọ ậ
+ b sung hoàn ch nh s đ ổ ỉ ơ ồ
HĐ 3: II./ Nh ng ph n ng hoá h c minh ho ữ ả ứ ọ ạ Muc tiêu: ̣ Dân ra cac PTHH minh hoa t môi liên hê cua cac loai HCVC̃ ́ ̣ ừ ́ ̣ ̉ ́ ̣
Ph ươ ng phap: ́ Tr c quan, vân đap, thao luân nhomự ́ ́ ̉ ̣ ́
GV: Yêu c u HS Vi t PTPầ ế Ư
minh ho cho s đ ph n (I).ạ ơ ồ ở ầ
GV: Chi u bài làm HS ế HS
nhóm khác nh n xét ậ
HS: Vi t PTPế Ư (1) MgO + H2SO4
→ ? + ? (2) SO3 + NaOH
II./ Nh ng ph n ng ữ ả ứ hoá h c minh ho ọ ạ
(1) MgO + H2SO4
→ MgSO4 + H2O (2) SO3 + 2NaOH
→ Na2SO3 + H2O (3) Na2O +
Trang 510 ’
GV: Nh n xét và hoàn ch nhậ ỉ
→ ? + ? (3) Na2O +
H2O → ? (4) Fe(OH)3
→
to ? + ? (5) P2O5 + H
-2O → ? (6) KOH + HNO3
→ ? + ? (7)CuCl2 + KOH →
? + ? (8) AgNO3 + HCl
→ ? + ? (9) HCl +
Al2O3 → ? + ?
H2O → 2NaOH (4) 2Fe(OH)3
→
to Fe2O3 + 3H2O (5) P2O5 + 3H2O → 2H3PO4
(6) KOH + HNO3
→ HNO3 + H2O (7)CuCl2 + 2KOH
→ 2KCl + Cu(OH)2
(8) AgNO3 + HCl
→ AgCl + HNO3
(9) 6HCl +
Al2O3 → 2AlCl3 + 3H2O
HĐ 4: Luy n t p - C ng c ệ ậ ủ ố
20 ’
GV: Yêu c u HS là b/t p 1/41ầ ậ
Sgk
GV: Dùng b ng ph ) Yêu c uả ụ ầ
HS th o lu n nhóm đi n thôngả ậ ề
tin vào H ướ ng d n ẫ b/t p 2/41ậ
Sgk
NaO H
HC l
H2SO
4
CuSO4 x o o
HCl x o o
HS: Làm b/t p 1 Sgkậ tr/39 + HS nh n xét.ậ
HS: Th o lu n nhómả ậ làm b/t p 2/41 Sgk ậ
đi n thông tin vàoề
b ng ả
HS: Nh n xét bài làm ậ
III Bài t p ậ BT1/sgk41 BT2/sgk41
Trang 62
o x x
GV: H ướ ng d n ẫ b/t p 4/ 41ậ
Sgk Dãy chuy n đ i các ch tể ổ ấ
đã cho có th là:ể
Na
Na2O
NaOH
Na2CO3 Na2SO4
NaCl
HS: Ghi ph n hầ ướ ng
d n b/t p 4/41 Sgk ẫ ậ
v nhà th c hi n.ề ự ệ
BT4/sgk41
Na
Na2O NaOH
Na2CO3
Na2SO4 NaCl
HĐ5 : D n dò ặ
1 ’
GV: Bài t p v nhàậ ề 4 tr 41 Sgk ,
Xem trước ti t luy n t pế ệ ậ
GV: Nh n xét gi h c c a HSậ ờ ọ ủ
HS: Nh n TT d n dòậ ặ
c a GVủ
HS rút kinh nghi mệ
………
………
………
………
………
………
- -+ O2 + H 2 O +
CO
2
+
H
2 SO
4
+ BaCl
2
+ O2 +
H
2 O
+
CO2 +
H2S
O
4
+ BaCl
2