1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Thời khóa biểu học kỳ II năm học 2020 - 2021

3 16 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 585,46 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

STT Họ và tên GVNN Lớp Ghi chú Team teacher 1 Thầy Riley Alexander Watts 11/02 Sáng Thứ tư, tiết hai Cô Lê Thị Thuỷ 2 Thầy Riley Alexander Watts 11/06 Sáng Thứ sáu, tiết hai Cô Lê Thị Th[r]

Trang 1

TỔ Mã số

Va09 Phan Thị Hoàng My

Ly07 Võ Thị Hường Ly09 Nguyễn Thị Bích Ngọc

Av05 Ngô Bùi Cẩm Hiền

Av07 Mai Thị Kiều Hương

Av09 Phù Quốc Như Khuê

Di00 Nguyễn Thị Dạ Ý

Di01 Lê Thị Dung

Di03 Đinh Thị Nga

To07 Vũ Thị Tường Minh To09 Lê Thị Yến Ni Si00 Nguyễn Thị Chung To11 Nguyễn Đăng Phương

Niệm

Si07 Đỗ Thị Bích Ngọc To17 Nguyễn Thánh Trâm

ĐỊA

TOÁN

CÔNG

DÂN

SINH

MÃ SỐ GIÁO VIÊN KHỐI LẺ NĂM HỌC 2020 - 2021

(Áp dụng từ ngày 18 tháng 01 năm 2021)

VĂN

TIN

ANH

HÓA SỬ

Trang 2

: Tiết công nghệ

10/01 10/03 10/05 10/07 10/09 10/11 10/13 10/15 10/17 11/01 11/03 11/05 11/07 11/09 11/11 11/13 11/15 11/17 12/01 12/03 12/05 12/07 12/09 12/11 12/13 12/15 12/17 12/19

1 Ti07 Di03 Ho03 Av03 Av09 Su01 To19 To03 Si09 Av01 Ti03 Si07 Su03 Cd00 To07 To15 Va05 Va01 Si01 Va11 Av11 To05 Av05 Ti05 Av15 Av07 Ly03 Va13

2 Av15 Ho11 Av09 Va11 Si09 Ly05 Ho05 Av05 Ti07 To07 To15 To11 Si07 Av03 Si01 Av17 Va05 Av07 Av11 Ti03 Di03 To05 To03 Su01 Va01 Ti05 Va13 Ly03

3 To03 Ti07 To19 Su03 To05 Av09 Si00 Ho03 Av15 To07 To15 Ho13 Ly09 Va05 Av01 Si01 Ly05 Si07 Ti03 Di03 Va15 Av13 Va01 Av11 Cd00 Va13 Si09 Av17

4 Su03 Si00 To19 To01 Ly11 Ti01 Av05 Ti07 Ho05 Si03 Ly13 Av17 Va09 Si07 Va05 Ly03 Av01 Ly05 Ho03 Av07 Va15 Ly09 Ly07 Cd00 To15 Di05 Av13 Ti05 5

1 Ho07 To01 To19 Av03 Av09 To13 Cd01 Va15 To05 Av01 Ly13 Ly01 Av13 To09 Ly09 Va09 Si07 Ho09 Su05 Va11 Av11 Ti03 Si03 Va03 Di05 Av07 Di01 Av17

2 To03 Av03 Ho03 Si07 To05 Di05 Ho05 Va15 Cd01 Va03 Av09 Ti03 Di01 To09 Av01 Va09 Su03 Av07 Va11 Ly13 Ly09 Av13 Ho07 Ly07 Si03 To13 To17 Su05

3 Si00 Cd01 Ly01 To01 To05 Av09 To19 To03 Di00 Ti03 Va09 Av17 Ly09 Av03 Su03 Ho13 Ho09 To09 Di03 Av07 Va15 Ho01 Ly07 Av11 Av15 To13 To17 Ho05

4 Ly01 Va07 Cd01 To01 Su01 Si00 Va11 Ho03 Av15 Ly11 Ho01 Su05 To15 Ho09 To07 Av17 Ti05 Va01 Av11 Si01 Ho05 Di03 To03 Di05 Ho13 Va13 Cd00 Ly03

5 Av15 Va07 Av09 Ly07 Ho03 Ho05 Va11 Di00 Su01 Ho09 To15 Ho13 Ti03 Ly01 Ti05 Ly03 To17 Va01 To01 Cd00 Si01 Va15 To03 To13 Ly11 Va13 Ho01 To07

1 Av15 Av03 Av09 Ti01 Va07 Su01 Av05 Ti07 To05 Ly13 Ho01 Cd01 Va09 Ti05 Va05 To15 Av01 Di01 Va11 Ho07 Su05 Si09 Cd00 To13 Ly11 Av07 To17 To07

2 Ti07 Ho11 To19 Ho07 Ly11 Av09 Ti01 Cd01 To05 Av01 Ly13 Di01 Va09 Av03 Ho01 To15 Va05 Av07 Va11 Su05 To09 Ly09 Av05 To13 Av15 Cd00 Ti05 To07

3 Ho07 Ly11 Ti07 Cd01 Ti01 Va07 To19 Av05 Av15 Va03 Av09 Va05 Ly09 Ly01 Av01 Su03 To17 To09 Av11 Av07 Cd00 Av13 Va01 Ho01 Ti05 Su01 Va13 Si09

4 Va07 Su03 Si07 Va11 Cd01 To13 To19 Su01 Va15 Va03 Va09 To11 Av13 Ho09 Si01 Di01 To17 Ly05 Ti03 Ly13 Av11 To05 Va01 Si03 To15 Si09 Va13 Ti05

5 Va07 Ti07 Su03 Va11 Av09 To13 Su01 Ly01 Si09 Si03 Va09 To11 Ho09 To09 Ly09 Si01 Di01 Si07 Ly13 To19 Ti03 Va15 Ti01 Av11 To15 Ly05 Av13 Va13

1 To03 To01 Va07 Si09 Su01 To13 Di05 Ho03 Ho05 Ho09 Av09 Ly01 Si07 Va05 Ly09 Av17 Ly05 Cd01 Ly07 Va11 Di03 Su05 Si03 Va03 Va01 Ho01 Av13 Di01

2 To03 Va07 Ho03 To01 Av09 Ho05 Ly05 Si09 Ly07 Su05 Si03 Si07 Av13 Ly01 Di01 Cd01 Va05 Ho09 Di03 Va11 Ly09 Ho01 Di05 Va03 Va01 To13 Su01 Av17 3

4

5

1 Di03 Si07 Su03 Av03 Va07 Av09 Av05 Su01 Va15 To07 Su05 Va05 Av13 To09 Cd01 Va09 Ho09 Ly05 To01 Ti03 Ly07 Si09 Ti01 Ho01 To15 Ly11 To17 Ho05

2 Si07 Ho11 Di03 Ly07 Va07 Ly05 Ti01 Ly01 Va15 Ly11 Av09 Va05 To15 Av03 Ho01 Ti05 To17 Su03 To01 Ho07 Ho05 Av13 Av05 Av11 Su05 Si09 Va13 To07

3 Cd01 Av03 Av09 Su03 Ti01 Ho05 To19 Av05 Su01 Va03 Va09 To11 To15 Ly01 Av01 Av17 Si07 Ho09 Va11 Di03 To09 Ti03 Ly07 Di05 Ho13 Ti05 Av13 Va13

4 Ly01 To01 Ti07 Ho07 Ho03 Va07 Va11 To03 To05 Di01 To15 Ly03 Cd01 Ho09 Va05 Ho13 Ly05 To09 Av11 To19 Ti03 Va15 Su01 Ly07 Ly11 Di05 Si09 Va13

5 Su03 To01 Ly01 Ti01 To05 Va07 Su01 To03 Ti07 Cd01 Di01 Av17 Ho09 Si07 Va05 Ly11 Av01 To09 Ho03 To19 Av11 Va15 Ho07 Va03 Ti05 Va13 Ly03 Si09

1 Av15 Su03 Va07 Ho07 Di05 Cd01 Av05 To03 Ly07 Ho09 Ly13 Va05 To15 Di01 To07 Ly11 Ly05 Av07 Cd00 Si01 To09 Ly09 Va01 To13 Si03 Ho01 Ti05 Ly03

2 Ho07 Av03 Va07 To01 To05 Si00 Ly05 Av05 Ho05 Ly13 Si03 Ly03 Ly09 Su03 To07 To15 Ho09 Ti05 Si01 Av07 To09 Di03 To03 Ly07 Va01 To13 Ho01 Di01

3 Va07 To01 Si00 Av03 Si09 To13 Ho05 Va15 To05 To07 Cd01 Ho13 Ho09 Va05 Ho01 Va09 Av01 Va01 Ly13 To19 Si01 Cd00 Di05 Ti05 Av15 Ly11 Di01 Av17

4 To03 Ly11 To19 Di03 Ho03 Ti01 Si00 Si09 Av15 Av01 Ho01 Av17 Va09 Va05 Ly09 Ho13 Cd01 Ly05 To01 Ly07 Va15 To05 Av05 Si03 Di05 Av07 Ly03 Cd00 5

Av

SINH HOẠT CHỦ NHIỆM

THỨ

5

THỨ

6

THỜI KHÓA BIỂU KHỐI LẺ HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2020 - 2021 (Buổi chiều)

(Áp dụng từ ngày 18 tháng 01 năm 2021)

THỨ

2

THỨ

3

THỨ

4

: Tiết công nghệ

SINH HOẠT CHỦ NHIỆM

THỨ

7

SINH HOẠT CHỦ NHIỆM

Trang 3

STT Họ và tên GVNN Lớp Ghi chú Team teacher

1 Thầy Riley Alexander Watts 11/02 Sáng Thứ tư, tiết hai Cô Lê Thị Thuỷ

2 Thầy Riley Alexander Watts 11/06 Sáng Thứ sáu, tiết hai Cô Lê Thị Thu Mỹ

3 Thầy Riley Alexander Watts 11/10 Sáng Thứ sáu, tiết tư Cô Châu Hoa Thanh

4 Thầy Riley Alexander Watts 11/11 Chiều Thứ sáu, tiết ba Cô Lưu Nguyễn Hồng Anh

5 Thầy Riley Alexander Watts 11/01 Chiều Thứ ba, tiết một Cô Lưu Nguyễn Hồng Anh

6 Thầy Riley Alexander Watts 11/07 Chiều Thứ sáu, tiết một Cô Vũ Thị Như Lý

7 Thầy Riley Alexander Watts 11/08 Sáng Thứ sáu, tiết ba Cô Trang Nguyễn Minh Châu

8 Thầy Riley Alexander Watts 11/04 Sáng Thứ tư, tiết ba Cô Trang Nguyễn Minh Châu

9 Thầy Riley Alexander Watts 10/04 Sáng Thứ tư, tiết một Cô Phạm Thị Ánh Tuyết

10 Thầy Riley Alexander Watts 10/12 Sáng Thứ hai, tiết một Cô Nguyễn Thị Kim Thoa

11 Thầy Riley Alexander Watts 10/14 Sáng Thứ hai, tiết hai Cô Nguyễn Thị Xuân Huyên

12 Thầy Riley Alexander Watts 10/16 Sáng Thứ hai, tiết ba Cô Nguyễn Thị Xuân Huyên

13 Cô Stefanie Gayle Lune 10/11 Chiều Thứ hai, tiết ba Cô Phù Quốc Như Khuê

14 Cô Stefanie Gayle Lune 11/03 Chiều Thứ ba, tiết hai Cô Phù Quốc Như Khuê

15 Cô Stefanie Gayle Lune 11/05 Chiều Thứ ba, tiết ba Cô Trần Dương Anh Tú

16 Cô Stefanie Gayle Lune 11/09 Chiều Thứ sáu, tiết hai Cô Nguyễn Thị Anh

17 Cô Samar El-Khatib 10/13 Chiều Thứ hai, tiết tư Cô Ngô Bùi Cẩm Hiền

18 Cô Samar El-Khatib 10/01 Chiều Thứ hai, tiết hai Cô Đỗ Thị Bảo Quyên

Cô giáo Samar El-Khatib (quốc tịch Canada):

3 Ms Samar El-Khatib’s Schedule

Applied from January 18 th, 2021

Cô giáo Stefanie Gayle Lune (quốc tịch Hoa Kỳ):

Thầy giáo Riley Alexander Watts (quốc tịch Úc):

1 Mr Riley Alexander Watts’s Schedule

Applied from January 18 th, 2021

2 Ms Stefanie Gayle Lune’s Schedule

Applied from January 18 th, 2021

Ngày đăng: 28/01/2021, 18:19

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w