[r]
Trang 1TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030001 Hoàng Văn An Nam 21/09/2005 10/06
02 030002 Trần Nguyễn Khánh An Nam 10/07/2005 10/05
03 030003 Võ Đình An Nam 24/02/2005 10/03
04 030004 Cao Nguyễn Minh Anh Nữ 20/08/2005 10/11
05 030005 Châu Thị Kim Anh Nữ 06/11/2005 10/03
06 030006 Đỗ Minh Anh Nữ 29/05/2005 10/07
07 030007 Huỳnh Ngọc Anh Nữ 03/07/2005 10/09
08 030008 Lê Vũ Duy Anh Nữ 01/08/2005 10/08
09 030009 Mai Tuấn Anh Nam 21/07/2005 10/09
10 030010 Ngô Hoàng Anh Nam 23/08/2005 10/07
11 030011 Ngô Hoàng Minh Anh Nữ 18/02/2005 10/04
12 030012 Nguyễn Hà Trâm Anh Nữ 19/11/2005 10/10
13 030013 Nguyễn Thái Nhật Anh Nam 04/09/2005 10/10
14 030014 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 22/01/2005 10/04
15 030015 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 02/12/2005 10/12
16 030016 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 19/05/2005 10/03
17 030017 Phạm Ngọc Anh Nữ 15/02/2005 10/05
18 030018 Phạm Phương Anh Nữ 07/11/2004 10/10
19 030019 Trần Phước Hồng Anh Nam 14/05/2005 10/04
20 030020 Văn Thị Kim Anh Nữ 08/01/2005 10/06
21 030021 Nguyễn Minh Ánh Nữ 03/11/2005 10/04
22 030022 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 06/09/2005 10/11
23 030023 Nguyễn Thị Phương Ánh Nữ 22/08/2005 10/05
24 030024 Lê Phước Thiên Ân Nữ 29/01/2005 10/03
Danh sách này có 24 học sinh
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020
HIỆU TRƯỞNG
Trang 2TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030025 Nguyễn Đức Thiên Ân Nam 22/01/2005 10/08
02 030026 Hoàng Gia Bảo Nam 14/05/2005 10/12
03 030027 Ngô Quốc Bảo Nam 30/03/2005 10/09
04 030028 Nguyễn Gia Bảo Nam 02/07/2005 10/08
05 030029 Nguyễn Phan Anh Bảo Nam 23/11/2005 10/09
06 030030 Nguyễn Trần Công Bảo Nam 02/12/2005 10/12
07 030031 Phạm Đình Gia Bảo Nam 25/12/2005 10/04
08 030032 Trương Duy Bảo Nam 15/08/2005 10/04
09 030033 Trương Nguyễn Gia Bảo Nam 02/04/2005 10/09
10 030034 Lê Đức Bình Nam 15/06/2005 10/03
11 030035 Nguyễn Văn Trọng Bình Nam 26/06/2005 10/06
12 030036 Văn Bá Hòa Bình Nam 27/04/2005 10/09
13 030037 Đoàn Thị Minh Châu Nữ 02/06/2005 10/12
14 030038 Đồng Thị Kim Châu Nữ 16/02/2005 10/05
15 030039 Huỳnh Minh Châu Nữ 01/01/2005 10/10
16 030040 Mai Yên Châu Nữ 26/06/2005 10/06
17 030041 Trần Hoàng Châu Nữ 30/07/2005 10/03
18 030042 Trần Thị Hoàng Châu Nữ 30/05/2005 10/11
19 030043 Đinh Thị Kim Chi Nữ 21/09/2005 10/10
20 030044 Lê Nguyễn Khánh Chi Nữ 26/07/2005 10/07
21 030045 Phạm Hoàng Linh Chi Nữ 22/09/2005 10/04
22 030046 Nguyễn Hoài Chính Nam 11/12/2005 10/07
23 030047 Nguyễn Đoàn Minh Chương Nam 12/09/2005 10/08
Trang 3TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030049 Đặng Thùy Dung Nữ 17/08/2005 10/08
02 030050 Lê Nguyễn Trung Dũng Nam 09/04/2005 10/09
03 030051 Nguyễn Như Duy Nam 26/03/2005 10/08
04 030052 Phan Trọng Duy Nam 21/09/2005 10/10
05 030053 Nguyễn Phan Kỳ Duyên Nữ 02/02/2005 10/07
06 030054 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 29/05/2005 10/12
07 030055 Phan Tùng Chấn Dương Nữ 06/10/2005 10/12
08 030056 Huỳnh Tấn Đại Nam 11/11/2005 10/08
09 030057 Văn Khoa Thục Đan Nữ 11/06/2005 10/03
10 030058 Hoàng Nguyễn Tiến Đạt Nam 30/03/2005 10/09
24 030072 Phan Gia Hải Nam 14/11/2005 10/10
Danh sách này có 24 học sinh
HIỆU TRƯỞNG
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020
Trang 4TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030073 Vũ Xuân Hải Nam 02/06/2005 10/11
02 030074 Đoàn Đức Phi Hào Nam 27/06/2005 10/08
03 030075 Nguyễn Thị Ngọc Hằng Nữ 29/08/2005 10/10
04 030076 Phạm Thu Hằng Nữ 15/09/2005 10/10
05 030077 Nguyễn Bảo Hân Nữ 26/02/2005 10/06
06 030078 Nguyễn Ngọc Bảo Hân Nữ 25/08/2005 10/04
07 030079 Nguyễn Thái Hân Nữ 08/05/2005 10/03
08 030080 Phạm Gia Hân Nữ 29/03/2005 10/08
09 030081 Trần Gia Hân Nữ 07/11/2005 10/12
10 030082 Trần Hiền Hậu Nữ 06/03/2005 10/12
11 030083 Nguyễn Thế Hiền Nam 30/06/2005 10/09
12 030084 Lê Nguyễn Minh Hiếu Nam 26/01/2005 10/05
13 030085 Lê Thanh Hiếu Nam 13/09/2005 10/06
14 030086 Nguyễn Thanh Hiếu Nam 06/11/2005 10/11
15 030087 Nguyễn Trường Minh Hiếu Nam 21/02/2005 10/06
16 030088 Mai Thiệu Hòa Nam 13/02/2005 10/12
17 030089 Nguyễn Thái Hòa Nữ 26/05/2005 10/07
18 030090 Đặng Đức Hoàng Nam 28/07/2004 10/10
19 030091 Huỳnh Ngọc Huy Hoàng Nam 14/11/2005 10/09
20 030092 Nguyễn Đức Hoàng Nam 16/08/2005 10/03
21 030093 Trần Phước Hoàng Nam 04/05/2005 10/03
22 030094 Trần Phước Bảo Hoàng Nam 11/02/2005 10/06
23 030095 Lê Đoàn Quốc Huy Nam 10/07/2005 10/03
24 030096 Nguyễn Thị Thanh Huy Nữ 16/09/2005 10/05
Danh sách này có 24 học sinh
HIỆU TRƯỞNG
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020
Trang 5TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030097 Thái Huy Nam 03/10/2005 10/12
02 030098 Trần Gia Huy Nam 17/04/2005 10/03
03 030099 Trần Minh Huy Nam 09/04/2005 10/11
04 030100 Trương Đình Huy Nam 29/07/2005 10/10
05 030101 Trương Nguyễn Minh Huy Nam 31/01/2005 10/04
06 030102 Phạm Thanh Huyền Nữ 15/07/2005 10/12
07 030103 Lê Nguyên Hưng Nam 13/05/2005 10/09
08 030104 Nguyễn Hữu Phong Hưng Nam 27/03/2005 10/05
09 030105 Nguyễn Như Hưng Nam 15/08/2005 10/10
10 030106 Nguyễn Quốc Hưng Nam 27/09/2005 10/08
11 030107 Thái Quốc Hưng Nam 03/08/2005 10/10
12 030108 Trương Đình Hưng Nam 20/03/2005 10/04
13 030109 Ngô Thụy Dạ Hương Nữ 14/10/2005 10/05
14 030110 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 31/01/2005 10/09
15 030111 Nguyễn Văn Khải Nam 01/04/2005 10/07
16 030112 Đoàn Vĩnh Khang Nam 13/12/2005 10/04
17 030113 Nguyễn Quang Khang Nam 29/03/2005 10/03
18 030114 Vưu Nguyên Khang Nam 23/05/2005 10/04
19 030115 Ngô Minh Khanh Nam 02/08/2005 10/11
20 030116 Nguyễn Yến Khanh Nữ 16/01/2005 10/11
21 030117 Trần Hiểu Khanh Nữ 22/11/2005 10/12
22 030118 Dương Quang Khánh Nam 16/06/2005 10/10
23 030119 Đào Quốc Khánh Nam 08/08/2005 10/08
Trang 6TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030121 Phạm Gia Khánh Nam 29/10/2005 10/06
02 030122 Tạ Quang Khánh Nam 25/09/2005 10/07
03 030123 Võ Gia Khánh Nam 12/06/2005 10/12
04 030124 Hồ Anh Khoa Nam 13/10/2005 10/10
05 030125 Lê Việt Khoa Nam 04/06/2005 10/06
06 030126 Nguyễn Quang Duy Khoa Nam 30/01/2005 10/11
07 030127 Trần Bích Khuê Nữ 15/03/2005 10/04
08 030128 Nguyễn Quang Kiệt Nam 12/01/2005 10/03
09 030129 Nguyễn Quang Lâm Nam 01/01/2005 10/03
10 030130 Nguyễn Thành Lâm Nam 30/03/2005 10/06
11 030131 Thái Duy Hoàng Lân Nam 03/06/2005 10/06
12 030132 Đoàn Mỹ Linh Nữ 01/04/2005 10/12
13 030133 Ngô Bảo Linh Nữ 24/05/2005 10/07
14 030134 Ngô Lê Phương Linh Nữ 26/05/2005 10/08
20 030140 Chu Văn Lộc Nam 07/06/2005 10/04
21 030141 Giáp Vân Lộc Nam 27/02/2005 10/04
22 030142 Đinh Tiến Luân Nam 30/07/2005 10/09
23 030143 Nguyễn Mạnh Bảo Luân Nam 19/01/2005 10/10
Trang 7TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030145 Nguyễn Trúc Ly Nữ 15/04/2005 10/09
02 030146 Nguyễn Hoàng Mai Nữ 08/06/2005 10/11
03 030147 Mai Xuân Min Nam 22/02/2005 10/04
04 030148 Lê Thị Như Minh Nữ 13/10/2005 10/06
05 030149 Nguyễn Anh Minh Nam 14/07/2005 10/07
06 030150 Nguyễn Đức Minh Nam 28/02/2005 10/05
07 030151 Mai Đoàn Yến My Nữ 03/12/2004 10/11
08 030152 Nguyễn Phùng Huyền My Nữ 21/08/2005 10/07
09 030153 Nguyễn Thị Trúc My Nữ 10/03/2005 10/07
10 030154 Trương Thảo Trà My Nữ 18/06/2005 10/09
11 030155 Nguyễn Lê Ánh Mỹ Nữ 10/03/2004 10/09
12 030156 Huỳnh Đình Nam Nam 02/04/2005 10/08
13 030157 Nguyễn Đức Nam Nam 01/05/2005 10/04
14 030158 Nguyễn Đức Nam Nam 22/07/2005 10/07
15 030159 Đặng Nữ Hoàng Nga Nữ 31/01/2005 10/10
16 030160 Võ Thùy Nga Nữ 22/01/2005 10/11
17 030161 Đoàn Đỗ Kim Ngân Nữ 16/10/2005 10/09
18 030162 Huỳnh Vương Khánh Ngân Nữ 12/08/2005 10/07
19 030163 Lê Nguyễn Bảo Ngân Nữ 27/02/2005 10/12
20 030164 Nguyễn Phước Bảo Ngân Nữ 21/10/2005 10/06
21 030165 Nguyễn Lê Bảo Ngọc Nữ 02/11/2005 10/10
Trang 8TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030169 Trần Thị Khánh Ngọc Nữ 04/10/2005 10/06
02 030170 Đặng Thảo Nguyên Nữ 25/01/2005 10/11
03 030171 Hoàng Bảo Nguyên Nữ 23/06/2005 10/10
04 030172 Nguyễn Khánh Nguyên Nữ 19/04/2005 10/05
05 030173 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên Nữ 18/08/2005 10/07
06 030174 Nguyễn Phan Khánh Nguyên Nữ 17/06/2005 10/03
07 030175 Nguyễn Phước Như Nguyên Nữ 29/04/2005 10/04
08 030176 Tăng Lý Thanh Nguyên Nữ 04/11/2005 10/12
09 030177 Trần Nguyễn Phương Nguyên Nữ 08/03/2005 10/07
10 030178 Hoàng Minh Nhã Nữ 13/06/2005 10/07
11 030179 Đỗ Quang Nhân Nam 07/11/2005 10/05
12 030180 Huỳnh Thanh Nhân Nam 09/12/2005 10/11
13 030181 Nguyễn Thành Nhân Nam 08/05/2005 10/03
14 030182 Trần Thanh Nhân Nam 17/10/2005 10/04
15 030183 Phùng Trần Minh Nhật Nam 11/04/2004 10/03
16 030184 Hồ Lê Thảo Nhi Nữ 04/06/2005 10/09
17 030185 Lê Phương Nhi Nữ 03/10/2005 10/04
18 030186 Ngô Thị Ý Nhi Nữ 08/12/2004 10/05
19 030187 Nguyễn Hồ Vân Nhi Nam 07/11/2005 10/04
20 030188 Nguyễn Nguyên Thảo Nhi Nữ 07/09/2005 10/03
21 030189 Nguyễn Thái Thanh Nhi Nữ 30/12/2005 10/03
22 030190 Nguyễn Thảo Nhi Nữ 20/02/2005 10/03
23 030191 Nguyễn Trần Quan Nhi Nữ 01/10/2005 10/03
24 030192 Phan Thị Yến Nhi Nữ 16/11/2005 10/10
Danh sách này có 24 học sinh
HIỆU TRƯỞNG
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020
Trang 9TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030193 Đào Thùy Nhiên Nữ 02/09/2005 10/03
02 030194 Đặng Lê Quỳnh Nhiên Nữ 07/08/2005 10/05
03 030195 Nguyễn Thị Huyền Nhung Nữ 16/07/2005 10/11
04 030196 Lê Trần Thục Như Nữ 01/08/2005 10/04
05 030197 Nguyễn Ngô Khánh Như Nữ 25/06/2005 10/10
06 030198 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 01/09/2005 10/08
07 030199 Trần Hoài Như Nữ 05/01/2005 10/06
08 030200 Trần Ngọc Quỳnh Như Nữ 07/03/2005 10/06
09 030201 Ngô Thành Phát Nam 10/06/2005 10/04
10 030202 Nguyễn Đăng Hùng Phát Nam 01/11/2005 10/09
11 030203 Nguyễn Văn Phát Nam 01/12/2005 10/12
12 030204 Liêu Trác Phong Nam 23/05/2005 10/10
13 030205 Ngô Nhật Phong Nam 07/11/2005 10/05
14 030206 Cao Quang Phú Nam 02/01/2005 10/05
15 030207 Lê Châu Thiên Phú Nam 20/07/2005 10/06
16 030208 Châu Hoàng Phúc Nam 30/05/2005 10/10
17 030209 Dư Nguyên Phúc Nam 12/11/2005 10/04
18 030210 Đinh Thị Hồng Phúc Nữ 28/08/2005 10/11
19 030211 Nguyễn Đức Phúc Nam 16/12/2005 10/12
20 030212 Nguyễn Trần Diễm Phúc Nữ 05/04/2005 10/08
21 030213 Nguyễn Tri Hồng Phúc Nam 20/06/2005 10/12
22 030214 Nguyễn Xuân Phúc Nam 29/08/2005 10/11
23 030215 Nguyễn Hữu Phước Nam 20/01/2005 10/11
24 030216 Cao Lan Phương Nữ 31/07/2005 10/09
Danh sách này có 24 học sinh
HIỆU TRƯỞNG
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020
Trang 10TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030217 Đoàn Thanh Phương Nữ 03/01/2005 10/12
02 030218 Nguyễn Hoàng Anh Phương Nữ 09/06/2005 10/11
03 030219 Nguyễn Minh Phương Nữ 11/07/2005 10/05
04 030220 Nguyễn Thị Bích Phương Nữ 11/07/2005 10/12
05 030221 Phạm Đoàn Nam Phương Nữ 12/03/2005 10/07
06 030222 Trần Ngọc Bảo Phương Nữ 19/10/2005 10/08
07 030223 Hoàng Minh Quang Nam 06/03/2005 10/10
08 030224 Tchang Hoàng Quang Nam 24/09/2005 10/09
09 030225 Tôn Thất Minh Quang Nam 10/08/2005 10/06
10 030226 Lê Nguyễn Anh Quân Nam 23/10/2005 10/03
11 030227 Lê Trần Đức Quân Nam 07/08/2005 10/04
12 030228 Nguyễn Minh Quân Nam 22/12/2005 10/12
13 030229 Nguyễn Ngọc Minh Quân Nam 06/10/2005 10/07
14 030230 Phan Anh Quân Nam 18/01/2005 10/11
15 030231 Trần Lê Thiên Quốc Nam 03/12/2005 10/11
16 030232 Nguyễn Duy Quý Nam 03/05/2005 10/08
17 030233 Nguyễn Mai Nhật Quyên Nữ 18/01/2005 10/09
18 030234 Nguyễn Kim Quyến Nam 18/04/2005 10/12
19 030235 Nguyễn Thị Khánh Quỳnh Nữ 27/02/2005 10/10
20 030236 Trần Thị Như Quỳnh Nữ 15/07/2005 10/05
21 030237 Trương Nguyễn Phương Quỳnh Nữ 05/09/2005 10/04
22 030238 Vũ Khánh Quỳnh Nữ 04/06/2005 10/12
23 030239 Nguyễn Nhân Tài Nam 28/06/2005 10/03
24 030240 Nguyễn Trọng Tài Nam 05/03/2005 10/03
Danh sách này có 24 học sinh
HIỆU TRƯỞNG
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020
Trang 11TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030241 Phan Lê Xuân Tài Nam 25/08/2005 10/05
02 030242 Trương Anh Tài Nam 27/02/2005 10/06
03 030243 Võ Hoàng Tài Nam 25/12/2004 10/03
04 030244 Đặng Văn Tâm Nam 02/05/2005 10/06
05 030245 Đỗ Nguyên Tâm Nam 22/05/2005 10/08
06 030246 Hồ Thị Hoài Tâm Nữ 11/03/2005 10/05
07 030247 Lê Đỗ Thanh Tâm Nữ 07/03/2005 10/11
08 030248 Nguyễn Hoàng Mỹ Tâm Nữ 04/07/2005 10/09
09 030249 Nguyễn Lê Thanh Tâm Nữ 08/06/2005 10/12
10 030250 Trần Thị Kim Tâm Nữ 02/04/2005 10/07
11 030251 Trần Thị Ngọc Tâm Nữ 25/05/2005 10/12
12 030252 Đinh Trọng Tấn Nam 03/10/2005 10/05
13 030253 Nguyễn Quốc Tập Nam 12/01/2005 10/08
14 030254 Nguyễn Đinh Vĩnh Thái Nam 05/08/2005 10/05
15 030255 Nguyễn Hồng Thái Nam 06/09/2005 10/06
16 030256 Chu Văn Nhật Thanh Nam 08/04/2005 10/11
17 030257 Nguyễn Thị Dạ Thanh Nữ 28/07/2005 10/03
18 030258 Đặng Văn Thành Nam 29/07/2005 10/06
19 030259 Lê Cao Chí Thành Nam 14/12/2005 10/09
20 030260 Ngô Công Thành Nam 05/10/2005 10/06
21 030261 Nguyễn Anh Thành Nam 13/08/2005 10/03
22 030262 Trương Công Thành Nam 08/03/2005 10/05
23 030263 Lê Thị Minh Thảo Nữ 22/10/2005 10/10
24 030264 Mai Nguyễn Phương Thảo Nữ 22/06/2005 10/07
25 030265 Nguyễn Huỳnh Phương Thảo Nữ 14/07/2005 10/03
Danh sách này có 25 học sinh
HIỆU TRƯỞNG
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020
Trang 12TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030266 Nguyễn Phương Thảo Nữ 21/05/2005 10/11
02 030267 Nguyễn Thị Diệu Thảo Nữ 01/01/2005 10/12
03 030268 Nguyễn Thị Kim Thảo Nữ 11/04/2005 10/07
04 030269 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 07/01/2005 10/08
05 030270 Phạm Miên Thảo Nữ 19/01/2005 10/12
06 030271 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 22/05/2005 10/04
07 030272 Tăng Trần Thanh Thảo Nữ 23/12/2005 10/09
08 030273 Trần Lê Thanh Thảo Nữ 27/02/2005 10/06
09 030274 Nguyễn Phi Toàn Thắng Nam 03/05/2005 10/07
10 030275 Nguyễn Ngân Thi Nữ 20/07/2005 10/05
11 030276 Trần Phương Thi Nữ 19/02/2005 10/11
12 030277 Lê Hoàng Vĩnh Thiện Nam 11/03/2005 10/04
13 030278 Lê Công Tuấn Thịnh Nam 25/10/2005 10/12
14 030279 Lê Khắc Hoàng Thịnh Nam 25/08/2005 10/05
15 030280 Nguyễn Châu Hưng Thịnh Nam 21/01/2005 10/04
16 030281 Nguyễn Đắc Thịnh Nam 20/06/2005 10/08
17 030282 Nguyễn Hữu Thịnh Nam 31/07/2005 10/09
18 030283 Nguyễn Lộc Thịnh Nam 27/03/2005 10/07
19 030284 Nguyễn Phúc Thịnh Nam 18/10/2005 10/11
20 030285 Phan Tiến Thịnh Nam 25/04/2005 10/12
21 030286 Nguyễn Duy Thông Nam 25/05/2005 10/07
Trang 13TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030291 Lê Vân Thùy Nữ 16/09/2005 10/04
02 030292 Hoàng Thị Thanh Thúy Nữ 30/10/2005 10/05
03 030293 Cao Vũ Anh Thư Nữ 20/09/2005 10/04
04 030294 Đoàn Ngọc Anh Thư Nữ 29/08/2005 10/09
05 030295 Đoàn Thị Khánh Thư Nữ 03/03/2005 10/03
06 030296 Giang Minh Thư Nữ 05/12/2005 10/06
07 030297 Lê Anh Thư Nữ 20/04/2005 10/07
08 030298 Nguyễn Ân Thư Nữ 06/08/2005 10/12
09 030299 Nguyễn Lê Anh Thư Nữ 02/05/2005 10/06
10 030300 Nguyễn Phước Anh Thư Nữ 30/11/2005 10/04
11 030301 Nguyễn Trần Anh Thư Nữ 25/05/2005 10/05
12 030302 Thân Lê Thiên Thư Nữ 09/11/2005 10/04
13 030303 Trịnh Thị Minh Thư Nữ 29/05/2005 10/09
14 030304 Trương Ngọc Anh Thư Nữ 18/07/2005 10/04
15 030305 Nguyễn Đình Thương Nam 06/06/2005 10/07
21 030311 Nguyễn Thủy Tiên Nữ 13/08/2005 10/03
22 030312 Phan Nguyễn Diệu Tiên Nữ 01/10/2005 10/06
23 030313 Đinh Viết Tiến Nam 20/11/2005 10/05
24 030314 Lê Hữu Tiến Nam 14/11/2005 10/04
Trang 14TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030316 Nguyễn Lương Tính Nam 16/05/2005 10/12
02 030317 Trương Công Toại Nam 22/10/2005 10/04
03 030318 Lê Tất Toàn Nam 06/06/2005 10/06
04 030319 Hoàng Quốc Toản Nam 12/10/2005 10/04
05 030320 Trần Thị Thanh Trà Nữ 28/10/2005 10/09
06 030321 Lê Nguyễn Hoàng Trang Nữ 03/11/2005 10/09
07 030322 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 30/10/2005 10/06
08 030323 Phan Ngọc Huyền Trang Nữ 24/03/2005 10/03
09 030324 Võ Thùy Trang Nữ 30/10/2005 10/05
10 030325 Đặng Phương Trâm Nữ 10/11/2005 10/10
11 030326 Huỳnh Thị Bích Trâm Nữ 22/11/2005 10/05
12 030327 Lê Quỳnh Trâm Nữ 27/09/2005 10/03
13 030328 Phạm Nguyễn Nguyên Trâm Nữ 18/11/2005 10/05
14 030329 Bùi Hoàng Bảo Trân Nữ 28/12/2004 10/08
15 030330 Lê Thị Thùy Trân Nữ 10/11/2005 10/08
16 030331 Ngô Nam Trân Nam 05/07/2005 10/11
17 030332 Nguyễn Thị Bảo Trân Nữ 18/08/2005 10/06
18 030333 Trần Lê Huyền Trân Nữ 08/08/2005 10/12
19 030334 Trần Thị Bảo Trân Nữ 17/06/2005 10/07
20 030335 Trần Công Trí Nam 29/04/2005 10/10
21 030336 Trần Vỹ Minh Triết Nam 20/09/2005 10/11
22 030337 Nguyễn Đăng Triều Nam 12/05/2005 10/08
23 030338 Phạm Nguyễn Thùy Trinh Nữ 23/11/2005 10/05
24 030339 Trần Thị Diệu Trinh Nữ 14/07/2005 10/09
25 030340 Nguyễn Phước Phương Trình Nam 04/07/2005 10/10
Danh sách này có 25 học sinh
HIỆU TRƯỞNG
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020
Trang 15TT SBD GT Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 030341 Lê Thị Thanh Trúc Nữ 10/05/2005 10/11
02 030342 Huỳnh Đình Trực Nam 16/03/2005 10/10
03 030343 Đặng Quang Trường Nam 03/04/2005 10/07
04 030344 Nguyễn Quang Trường Nam 25/05/2005 10/08
05 030345 Nguyễn Trần Phương Tú Nữ 29/11/2005 10/09
06 030346 Trần Thị Anh Tú Nữ 20/08/2005 10/08
07 030347 Nguyễn Nghĩa Tuân Nam 04/11/2005 10/12
08 030348 Tô Minh Tuấn Nam 08/12/2005 10/04
09 030349 Hồ Hoàng Tùng Nam 09/04/2005 10/05
10 030350 Nguyễn Thanh Tùng Nam 25/01/2005 10/06
11 030351 Nguyễn Văn Tùng Nam 28/09/2005 10/08
12 030352 Đỗ Lưu Kim Tuyền Nữ 09/02/2005 10/07
13 030353 Dương Nguyễn Phương Uyên Nữ 24/05/2005 10/06
14 030354 Dương Thanh Phước Uyên Nữ 08/10/2005 10/08
15 030355 Huỳnh Thảo Uyên Nữ 21/07/2005 10/07
16 030356 Nguyễn Phương Uyên Nữ 10/12/2004 10/10
24 030364 Trương Cao Hoàng Uyên Nữ 10/11/2005 10/05
25 030365 Ngô Thúy Vân Nữ 04/10/2005 10/09
Danh sách này có 25 học sinh
HIỆU TRƯỞNG
Họ và tên học sinh
Hải Châu, ngày 28 tháng 12 năm 2020