1. Trang chủ
  2. » Vật lí lớp 12

Điểm thi HSG khối 678, cấp huyện 2019-2020

93 21 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 93
Dung lượng 2,15 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TRƯỞNG PHÒNG Đinh Bá Khải.[r]

Trang 1

Số TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Lớp Môn Trường Điểm Ghi chú

2 2 Hà Thị Kiều Duyên 5/5/2008 6 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 10.25

3 3 Nguyễn Nam Dương 1/11/2008 6 Toán TH&THCS Tân Hòa 10.25

5 5 Nguyễn Minh Thái Dương 3/16/2008 6 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 16.50

6 6 Lê Thị Ngọc Ánh 3/19/2008 6 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 7.25

8 8 Trần Thị Ngọc Anh 6/7/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 10.00

9 9 Phạm Khánh Ly 4/10/2008 6 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 11.50

11 11 Lương Tiến Đạt 11/5/2008 6 Toán TH&THCS Tân Hòa 10.50

12 12 Nguyễn Thị Dung 10/27/2008 6 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 9.00

13 13 Nguyễn Thị Xuân Mai 4/23/2008 6 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 6.00

14 14 Lưu Bảo Loan 2/4/2008 6 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 6.75

15 15 Hà Bùi Phước 9/26/2008 6 Toán THCS Phúc Khánh

16 16 Đặng Thị Ngọc Châm 8/17/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 8.25

18 18 Nguyễn Tuyết Mai 1/25/2008 6 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 9.00

19 19 Nguyễn Hà Phương 7/6/2008 6 Toán TH&THCS Tân Hòa 9.25

20 20 Nguyễn Phương Thảo 1/17/2008 6 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 11.75

22 22 Nguyễn Thùy Ngân 8/11/2008 6 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 7.00

KẾT QUẢ KIỂM TRA CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 6,7,8 CẤP HUYỆN

NĂM HỌC 2019-2020 PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Trang 2

23 23 Nguyễn Khánh Ngọc 8/18/2008 6 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 11.00

24 24 Nguyễn Thanh Bình 1/7/2008 6 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 13.25

25 25 Nguyễn Thị Kim Thu 2/21/2008 6 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 16.50

27 27 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 9/28/2008 6 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 9.00

28 28 Tô Thị Phương Thu 11/28/2008 6 Toán THCS Cộng Hòa 14.75

29 29 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2/23/2008 6 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 5.50

30 30 Cao Minh Thùy 5/17/2008 6 Toán THCS Phúc Khánh

31 31 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1/25/2008 6 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 8.25

32 32 Hoàng Văn Anh Tuấn 7/7/2008 6 Toán TH&THCS Tân Hòa 4.50

34 34 Nguyễn Thị Yến Nhi 10/10/2008 6 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 13.00

35 35 Nguyễn Thị Yên Giang 12/9/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 10.00

37 37 Đinh Thị Phương Thảo 9/1/2008 6 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 8.75

39 39 Nguyễn Thị Kiều Trinh 6/12/2008 6 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 11.25

40 40 Bùi Xuân Thức 12/13/2008 6 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 12.00

41 41 Nguyễn Thanh Ngân 5/3/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 6.50

42 42 Vũ Đình Minh 3/20/2008 6 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 3.50

43 43 Nguyễn Thị Hải Yến 11/4/2008 6 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 5.75

44 44 Nguyễn Như Quỳnh 1/29/2008 6 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 9.00

46 46 Vũ Thị Thảo Anh 11/26/2007 7 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 9.00

47 47 Nguyễn Phương Anh 8/27/2007 7 Toán TH&THCS Tân Hòa 16.75

49 49 Bùi Quốc Anh 1/11/2007 7 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 9.00

Trang 3

50 50 Cao Thị Phương Anh 4/14/2007 7 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 11.25

52 52 Nguyễn Thị Lan Anh 9/22/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 12.00

54 54 Nguyễn Minh Diệu 11/20/2007 7 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 13.50

56 56 Lại Thị Hải Dương 8/1/2007 7 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 11.50

58 58 Nguyễn Thị Mai 1/30/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 12.00

60 60 Nguyễn Thị Thanh Chúc 3/17/2007 7 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 10.00

61 61 Nguyễn Thanh Bình 12/8/2007 7 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 5.25

62 62 Nguyễn Thị Thu Giang 7/24/2007 7 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 10.50

64 64 Vũ Thanh Hà 11/18/2007 7 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 11.00

66 66 Đoàn Thị Khánh Ly 12/4/2007 7 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 10.00

68 68 Nguyễn Thị Thức 9/4/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 9.50

69 69 Nguyễn Tự Phú 1/22/2007 7 Toán TH&THCS Tân Hòa 17.75

70 70 Trịnh Thị Thúy Hà 3/5/2007 7 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 11.00

72 72 Phó Thị Thu Hằng 11/9/2007 7 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 12.75

73 73 Nguyễn An Quốc Khánh 9/3/2007 7 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 9.50

75 75 Nguyễn Thùy Trâm 8/30/2007 7 Toán TH&THCS Tân Hòa 17.25

76 76 Nguyễn Minh Ngọc 11/1/2007 7 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 11.75

Trang 4

77 77 Nguyễn Hoàng Phúc 10/9/2007 7 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 4.75

78 78 Vũ Thị Việt Phương 8/13/2007 7 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 13.00

80 80 Đỗ Thị Thủy 6/19/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 13.00

81 81 Nguyễn Nam Sơn 4/11/2007 7 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 10.00

83 83 Nguyễn Trần Phương Thảo 4/20/2007 7 Toán TH&THCS Tân Hòa 17.25

84 84 Hoàng Thị Bảo Ngọc 9/14/2007 7 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 13.50

85 85 Lương Thị Thanh Thảo 8/11/2007 7 Toán THCS Cộng Hòa 12.50

86 86 Nguyễn Thu Thủy 7/27/2007 7 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 11.25

87 87 Nguyễn Tiến Thành 3/2/2007 7 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 10.25

89 89 Nguyễn Thị Hoài 9/30/2006 8 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 11.75

90 90 Phạm Đào Tú Anh 2/9/2006 8 Toán TH&THCS Tân Hòa 8.75

91 91 Nguyễn Thị Huyền Dịu 1/31/2006 8 Vật lý TH&THCS Tân Hòa 11.00

92 92 Nguyễn Thị Cúc 3/2/2006 8 Hóa học THCS Nguyễn Tông Quai 7.75

93 93 Nguyễn Thị Nhật Ánh 8/23/2006 8 Sinh học THCS Cộng Hòa 11.00

94 94 Trần Thị Ngọc Anh 10/5/2006 8 Lịch sử THCS Nguyễn Tông Quai 7.00

95 95 Cao Thị Nguyên Hương 10/17/2006 8 Địa lý THCS Cộng Hòa 11.00

96 96 Nguyễn Thị Chiến 5/29/2006 8 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 10.00

99 99 Nguyễn Duy Chính 7/19/2006 8 Hóa học THCS Cộng Hòa 8.75

100 100 Nguyễn Minh Đức 1/21/2006 8 Sinh học THCS Nguyễn Tông Quai 9.50

101 101 Lê Thị Khánh Huyền 10/5/2006 8 Lịch sử THCS Nguyễn Tông Quai 16.50

102 102 Tô Thị Minh Phượng 4/10/2006 8 Địa lý THCS Phúc Khánh 13.75

103 103 Cao Thị Hồng Hạnh 4/15/2006 8 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 10.75

Trang 5

104 104 Nguyễn Tự Dũng 11/22/2006 8 Toán TH&THCS Tân Hòa 8.00

107 107 Đào Quang Anh 6/14/2006 8 Sinh học TH&THCS Tân Hòa 4.00

108 108 Nguyễn Thị Ánh 12/24/2006 8 Lịch sử THCS Cộng Hòa 17.00

109 109 Đặng Thị Thu Phương 4/15/2006 8 Sinh học THCS Phúc Khánh 7.00

110 110 Nguyễn Thị Thùy Dung 10/15/2006 8 Hóa học THCS Nguyễn Tông Quai 6.25

111 111 Nguyễn Văn Minh 8/5/2006 8 Sinh học THCS Nguyễn Tông Quai 7.25

112 112 Nguyễn Thị Thu Hương 9/20/2006 8 Lịch sử THCS Phúc Khánh 11.00

113 113 Bùi Thị Mai 9/14/2006 8 Địa lý THCS Nguyễn Tông Quai 9.00

114 114 Nguyễn Thị Thúy Ngân 7/4/2006 8 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 13.00

115 115 Lương Thị Thu Huyền 11/26/2006 8 Toán THCS Cộng Hòa 14.00

116 116 Hoàng Thị Hồng 5/6/2006 8 Vật lý THCS Nguyễn Tông Quai 0.50

117 117 Nguyễn Thị Nhàn 2/3/2006 8 Hóa học TH&THCS Tân Hòa 17.00

118 118 Lương Thị Ngọc Ánh 11/5/2006 8 Sinh học TH&THCS Tân Hòa 3.75

119 119 Đặng Quốc Tiến 4/26/2006 8 Lịch sử THCS Phúc Khánh 15.75

120 120 Lê Thị Phương Thanh 6/14/2006 8 Địa lý THCS Cộng Hòa 13.75

121 121 Vũ Thị Thủy Tiên 3/14/2006 8 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 9.25

122 122 Vũ Huyền Giang 8/15/2006 8 Toán TH&THCS Tân Hòa 7.75

123 123 Nguyễn Thị Yến Nhi 10/13/2006 8 Vật lý THCS Nguyễn Tông Quai 4.25

124 124 Trần Thị Mai 5/2/2006 8 Hóa học THCS Nguyễn Tông Quai 4.00

125 125 Hà Thị Minh Nguyệt 11/7/2006 8 Sinh học THCS Cộng Hòa 9.63

127 127 Khúc Thị Phương Uyên 9/16/2006 8 Địa lý THCS Cộng Hòa 14.75

128 128 Tạ Huyền Thương 2/1/2006 8 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 9.50

130 130 Nguyễn Thị Giang 8/3/2006 8 Vật lý THCS Nguyễn Tông Quai 0.00

Trang 6

131 131 Nguyễn Trí Tuệ 5/22/2006 8 Địa lý THCS Nguyễn Tông Quai 4.75

132 132 Nguyễn Thị Phương Thúy 3/9/2006 8 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 12.50

133 133 Nguyễn Trung Hiếu 1/4/2006 8 Toán THCS Phúc Khánh 8.00

134 134 Nguyễn Bá Thứ 6/15/2006 8 Vật lý THCS Nguyễn Tông Quai 1.75

135 135 Bùi Minh Thành 7/10/2006 8 Hóa học THCS Nguyễn Tông Quai 7.50

136 136 Nguyễn Minh Huệ 8/29/2006 8 Sinh học THCS Nguyễn Tông Quai 7.25

137 137 Vũ Thị Hương 4/18/2006 8 Lịch sử TH&THCS Tân Hòa 10.50

138 138 Phạm Thị Hải Yến 9/15/2006 8 Địa lý THCS Phúc Khánh 12.25

139 139 Nguyễn Thị Huyền Anh 11/11/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 7.00

140 140 Nguyễn Thị Khánh Ly 3/26/2006 8 Toán THCS Cộng Hòa 14.00

141 141 Đặng Thanh Liêm 10/10/2006 8 Vật lý THCS Cộng Hòa 15.25

142 142 Nguyễn Thị Tươi 11/5/2006 8 Hóa học TH&THCS Tân Hòa 16.25

143 143 Nguyễn Thành Long 1/2/2006 8 Sinh học THCS Nguyễn Tông Quai 11.00

144 144 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6/23/2006 8 Lịch sử THCS Nguyễn Tông Quai 12.50

145 145 Nguyễn Thị Minh Ánh 4/30/2006 8 Địa lý THCS Nguyễn Tông Quai 8.75

146 146 Nguyễn Thị Thùy Trang 11/2/2006 8 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 6.50

147 147 Nguyễn Đức Minh Việt 12/13/2006 8 Toán THCS Cộng Hòa 9.00

148 148 Nguyễn Võ Ngọc Tú 1/5/2006 8 Vật lý THCS Phúc Khánh 5.00

149 149 Nguyễn Như Quỳnh 10/29/2006 8 Hóa học THCS Phúc Khánh 17.50

150 150 Nguyễn Thị Quyên 12/11/2006 8 Sinh học THCS Cộng Hòa 10.75

151 151 Phạm Minh Quang 7/1/2006 8 Hóa học THCS Phúc Khánh 15.00

153 153 Hà Thu Trang 9/21/2006 8 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 9.00

154 154 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 10/7/2006 8 Lịch sử THCS Nguyễn Tông Quai 7.50

155 155 Bùi Thị Hiên 5/15/2006 8 Địa lý TH&THCS Tân Hòa 12.00

156 156 Nguyễn Thị Khánh Ly 2/13/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 8.00

157 157 Trần Ngọc Hoàn 4/18/2006 8 Hóa học THCS Cộng Hòa 12.75

Trang 7

158 158 Trịnh Quang Việt 12/30/2006 8 Vật lý THCS Cộng Hòa 7.00

159 159 Vũ Thị Khánh Ly 2/2/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 7.50

160 160 Đỗ Thị Hồng 10/12/2006 8 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 4.25

161 161 Tạ Thị Thu Uyên 9/24/2006 8 Ngữ văn THCS Cộng Hòa 10.50

162 162 Nguyễn Hoàng Việt 9/22/2006 8 Hóa học TH&THCS Tân Hòa 10.75

163 163 Đỗ Thị Mai 8/12/2006 8 Lịch sử TH&THCS Tân Hòa 5.75

164 164 Trần Tuấn Ngọc 8/7/2006 8 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 9.50

165 165 Nguyễn Thị Hồng 22/10/206 8 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 9.25

166 166 Dương Thị Mai 6/17/2006 8 Vật lý TH&THCS Tân Hòa 5.25

167 167 Vũ Văn Thao 4/18/2006 8 Sinh học TH&THCS Tân Hòa 5.75

168 168 Bùi Thị Huyền 2/16/2006 8 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 10.00

169 169 Vũ Bình Nguyên 3/8/2006 8 Toán TH&THCS Tân Hòa 6.75

170 170 Nguyễn Thanh Nga 8/23/2006 8 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 8.75

171 171 Bùi Tiến Mạnh 11/25/2006 8 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 5.75

172 172 Vũ Quỳnh Trang 8/4/2006 8 Địa lý TH&THCS Tân Hòa 9.50

173 173 Đỗ Thành Phố 9/21/2006 8 Toán TH&THCS Tân Hòa 17.00

174 174 Trương Thị Thanh Nhàn 5/3/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 7.50

175 175 Bùi Thiện Nhân 8/24/2006 8 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 14.00

176 176 Trần Thị Hòa 2/19/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 10.25

177 177 Bùi Trọng Nguyên 10/19/2006 8 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 11.25

178 178 Nguyễn Hồng Nhung 12/19/2006 8 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 13.50

179 179 Nguyễn Đình Tùng Lâm 11/12/2006 8 Vật lý TH&THCS Tân Hòa 19.75

180 180 Trần Thị Hương Giang 12/1/2006 8 Toán TH&THCS Tân Hòa 15.75

181 181 Hà Thùy Trang 10/17/2006 8 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 10.75

182 182 Bùi Công Nguyên 9/2/2006 8 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 11.75

183 183 Nguyễn Thị Mai Hương 2/19/2006 8 Ngữ văn THCS Phúc Khánh 14.50

184 184 Lê Thị Ngọc Ánh 10/29/2006 8 Lịch sử THCS Cộng Hòa 8.00

Trang 8

185 185 Nguyễn Thị Hải Yến 10/26/2006 8 Địa lý THCS Nguyễn Tông Quai 3.25

186 186 Bùi Thị Hồng Thắm 1/28/2006 8 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 14.50

187 187 Nguyễn Thị Ngọc Linh 3/5/2006 8 Lịch sử TH&THCS Tân Hòa 5.50

188 188 Phạm Thị Thanh Thanh 10/17/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Hòa 8.75

189 189 Hà Nhật Minh 12/31/2006 8 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 7.25

190 190 Nguyễn Thị Hà 8/18/2006 8 Địa lý TH&THCS Tân Hòa 10.75

191 191 Tô Thị Thùy Linh 5/8/2006 8 Sinh học THCS Phúc Khánh 12.50

192 192 Nguyễn Tuyết Ngân 5/3/2006 8 Ngữ văn THCS Nguyễn Tông Quai 11.25

193 193 Bùi Thị Hương Giang 7/8/2006 8 Toán THCS Nguyễn Tông Quai 6.25

194 194 Đoàn Thị Quỳnh Anh 11/27/2006 8 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 6.00

195 195 Nguyễn Đức Duy 1/15/2006 8 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 16.00

196 196 Nguyễn Tự Duy 12/27/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 9.80

197 197 Nguyễn Thị Diệu Hương 1/17/2006 8 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 3.20

198 198 Bùi Huy Hoàng 2/13/2006 8 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 4.40

199 199 Trần Thị Lan 2/3/2006 8 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 15.80

200 200 Lê Thị Quỳnh Giao 3/28/2006 8 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 3.00

201 201 Nguyễn Thái Hà 5/20/2006 8 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 4.40

202 202 Lương Công Hà 2/22/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 11.20

203 203 Hoàng Đức Lượng 4/13/2006 8 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 17.20

204 204 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 12/11/2006 8 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 8.80

205 205 Khúc Thị Khánh Ninh 8/22/2006 8 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 3.60

206 206 Nguyễn Việt Hoàng 9/14/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 8.40

207 207 Nguyễn Thị Thu Hằng 11/4/2006 8 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 10.00

208 208 Nguyễn Văn Khánh 11/2/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 11.20

209 209 Cao Thị Minh Hảo 1/14/2006 8 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 13.40

210 210 Nguyễn Phương Linh 1/13/2006 8 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 16.60

211 211 Nguyễn Thị Thủy 11/5/2006 8 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 6.40

Trang 9

212 212 Đỗ Thị Quỳnh Thắm 10/8/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 4.20

213 213 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6/10/2006 8 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 7.40

214 214 Nguyễn Thị Kim Oanh 11/26/2006 8 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 16.20

215 215 Nguyễn Thị Thùy Linh 6/9/2006 8 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 9.30

216 216 Cao Thị Ánh Tuyết 10/2/2006 8 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 16.00

217 217 Trần Hà Châu 5/22/2008 6 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 6.30

218 218 Nguyễn Phương Anh 9/20/2008 6 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 14.90

219 219 Vũ Thành Đạt 9/1/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 7.40

220 220 Trần Thị Diệp 10/12/2008 6 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 3.00

221 221 Hà Quang Minh 6/12/2008 6 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 9.50

222 222 Hà Ngọc Bích 2/20/2008 6 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 16.30

223 223 Nguyễn Hải Dương 10/18/2008 6 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 7.00

224 224 Nguyễn Quang Minh 2/21/2008 6 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 9.80

225 225 Nguyễn Quang Minh 9/23/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 9.00

226 226 Nguyễn Thị Phượng 7/20/2008 6 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 6.20

228 228 Nguyễn Thị Thanh Tâm 9/2/2008 6 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 9.80

229 229 Trần Thị Linh Chi 5/17/2008 6 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 11.80

230 230 Nguyễn Thị Ngân 10/9/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 8.70

231 231 Tô Thanh Hải 12/2/2008 6 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 9.40

232 232 Bùi Thị Anh Thơ 3/7/2008 6 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 7.50

233 233 Nguyễn Quang Huy 2/19/2008 6 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 16.05

235 235 Bùi Ngọc Hiền Trang 4/22/2008 6 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 7.60

236 236 Đỗ Thế Trà 3/29/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 6.70

237 237 Nguyễn Việt Tiến 8/5/2008 6 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 13.80

238 238 Hoàng Huyền Trang 11/3/2008 6 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 10.10

Trang 10

239 239 Chu Anh Đức 9/24/2007 7 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 11.50

240 240 Lê Thu Trang 11/13/2007 7 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 8.60

241 241 Nguyễn Thị Vân Anh 1/10/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 12.10

242 242 Lưu Việt Hùng 12/20/2007 7 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 10.50

243 243 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 7/17/2007 7 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 9.00

244 244 Phạm Thị Hà 11/6/2007 7 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 15.20

245 245 Nguyễn Thị Bích Ngọc 7/31/2007 7 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 13.30

246 246 Trần Quang Huy 12/4/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 14.40

247 247 Nguyễn Thị Hằng Nga 9/6/2007 7 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 10.90

248 248 Bùi Tuệ Nhi 5/8/2007 7 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 13.50

249 249 Nguyễn Phương Lan 8/26/2007 7 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 15.10

250 250 Bùi Xuân Thành 2/3/2007 7 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 13.60

251 251 Nguyễn Thị Minh Ngọc 5/4/2007 7 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 13.50

252 252 Nguyễn Vũ Hải Minh 10/5/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 12.90

253 253 Nguyễn Thị Anh Thơ 8/30/2007 7 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 14.40

254 254 Trần Văn Nam 9/14/2007 7 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 12.00

255 255 Nguyễn Trọng Anh Quang 6/10/2007 7 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 11.80

256 256 Mai Văn Tuyến 5/7/2007 7 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 14.10

257 257 Trần Tiến Phát 9/6/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Hòa 13.00

258 258 Lê Phú Thắng 4/24/2007 7 Tiếng Anh THCS Cộng Hòa 15.70

259 259 Trần Thị Yến 1/6/2007 7 Tiếng Anh THCS Nguyễn Tông Quai 6.20

260 260 Nguyễn Minh Đức 6/11/2007 7 Tiếng Anh THCS Phúc Khánh 11.90

261 1 Nguyễn Quỳnh Chi 3/7/2008 6 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 10.00

262 2 Nguyễn Thu Hà 7/8/2008 6 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 13.00

263 3 Nguyễn Hà Linh 6/1/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 14.50

264 4 Nguyễn Ngọc Ánh 4/14/2008 6 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 10.75

265 5 Phạm Thị Kiều Anh 5/19/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 13.25

Trang 11

266 6 Phạm Văn Chương 7/21/2008 6 Toán THCS Lý Nam Đế 14.00

267 7 Hoàng Kiều Anh 10/6/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 6.50

268 8 Nguyễn Thùy Duyên 1/2/2008 6 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 7.50

270 10 Hoàng Yến Lâm 6/11/2008 6 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 18.00

271 11 Nguyễn Hương Giang 11/18/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 10.00

272 12 Hà Minh Thư 11/18/2008 6 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 15.50

273 13 Nguyễn Thị Thanh Hiền 3/23/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 10.25

275 15 Hoàng Phương Thùy 2/23/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 10.00

276 16 Nguyễn Hải Đăng 6/28/2008 6 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 8.75

277 17 Hoàng Diệu Linh 6/23/2008 6 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 7.50

278 18 Trần Đức Lương 12/24/2008 6 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 18.75

279 19 Đặng Huyền Trang 4/13/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 10.50

280 20 Trần Văn Đăng 4/17/2008 6 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 13.50

281 21 Phạm Thị Khuyên 1/9/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 10.00

284 24 Lê Thị Như Ngọc 2/18/2008 6 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 6.00

285 25 Nguyễn Như Ngà 8/19/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 9.50

287 27 Trần Thị Phương Nhi 5/25/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 14.00

289 29 Hà Kiều Anh 5/10/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 10.75

290 30 Đỗ Khánh Huyền 7/22/2008 6 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 2.75

291 31 Nguyễn Thị Yến Nhi 9/21/2008 6 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 13.75

292 32 Hoàng Thị Phương 8/8/2008 6 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 16.25

Trang 12

293 33 Nguyễn Thị Bích Phương 10/11/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 13.25

294 34 Nguyễn Minh Quang 1/10/2008 6 Toán THCS Lý Nam Đế 14.00

295 35 Vũ Thái Bảo 7/21/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 9.25

296 36 Lê Xuân Trường 3/4/2007 6 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 14.75

297 37 Hoàng Thu Hà 7/4/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 12.00

299 39 Nguyễn Bảo Ngọc 1/14/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 14.25

300 40 Bùi Thanh Kiều 2/9/2008 6 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 6.25

302 42 Hà Phạm Yến Như 2/28/2008 6 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 15.00

303 43 Nguyễn Trịnh Bảo Trâm 8/22/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 12.75

304 44 Đỗ Ngọc Huyền 2/25/2008 6 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 5.50

305 45 Nghiêm Đức Trung 1/4/2008 6 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 7.50

306 46 Trần Thị Anh Thư 1/1/2007 7 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 15.25

307 47 Lê Mai Phương Anh 7/24/2007 7 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 9.75

308 48 Nguyễn Thanh Bình 11/10/2007 7 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 13.25

309 49 Trần Phương Mai 7/2/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 9.25

310 50 Đinh Quang Dũng 3/30/2007 7 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 16.25

311 51 Phạm Kim Chi 12/14/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 9.25

313 53 Nguyễn Phương Thảo 8/11/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 9.50

314 54 Nguyễn Thế Đạt 5/4/2007 7 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 16.00

316 56 Hoàng Diệu Linh 1/12/2007 7 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 14.00

317 57 Vũ Thị Minh Anh 7/12/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 9.50

319 59 Nguyễn Ngọc Lan 9/18/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 9.00

Trang 13

320 60 Bùi Văn Hoàn 1/10/2007 7 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 15.00

321 61 Bùi Thị Thu Hằng 7/25/2007 7 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 9.25

322 62 Nguyễn Bích Ngọc 4/14/2007 7 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 16.50

323 63 Bùi Thị Thu Hương 11/17/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 7.50

325 65 Giang Ngọc Anh 1/4/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 10.00

326 66 Nguyễn Anh Thư 2/28/2007 7 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 15.25

327 67 Trần Thu Thủy 5/22/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 11.25

329 69 Trần Thị Thu Hường 6/14/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 9.75

330 70 Lê Tuấn Nhật Quang 10/10/2007 7 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 17.75

331 71 Đỗ Dương Phương Linh 12/7/2007 7 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 12.75

332 72 Nguyễn Đức Tùng 4/21/2007 7 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 17.00

333 73 Hoàng Ngọc Mai 11/15/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 10.00

334 74 Nguyễn Thu Hương 10/23/2007 7 Toán THCS Lý Nam Đế 16.75

335 75 Trần Minh Nguyệt 4/11/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 13.00

336 76 Nguyễn Trọng Phú 6/11/2007 7 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 18.75

338 78 Nguyễn Hoàng Tâm 9/8/2007 7 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 16.50

339 79 Vũ Lê Việt Trinh 3/7/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 9.00

340 80 Nguyễn Tuấn Anh 1/12/2007 7 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 19.25

341 81 Đặng Thu Hồng 8/20/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 10.00

342 82 Phan Thị Diệu Linh 3/17/2007 7 Toán THCS Lý Nam Đế 17.25

343 83 Trần Thị Thu Hương 10/26/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 7.50

344 84 Trần Thị Hải Vân 1/2/2007 7 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 19.00

345 85 Phan Thị Thu Hiền 2/25/2007 7 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 13.00

346 86 Trần Thu Hương 1/11/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 11.50

Trang 14

347 87 Vũ Việt Bắc 2/13/2006 8 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 15.00

348 88 Trần Ngọc Mỹ Anh 5/3/2006 8 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 8.00

349 89 Nguyễn Phương Thảo 4/1/2006 8 Địa lý THCS Lý Nam Đế 7.75

350 90 Trần Hải Nam 9/21/2006 8 Hóa học TH&THCS Lê Quý Đôn 7.75

351 91 Nguyễn Việt Anh 7/29/2006 8 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 16.50

352 92 Hoàng Thu Phương 7/13/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 9.50

353 93 Phạm Thị Thu Giang 1/21/2006 8 Địa lý TH&THCS Lê Quý Đôn 12.00

354 94 Nguyễn Thị Ngọc Linh 1/9/2006 8 Vật lý THCS Lý Nam Đế 12.00

355 95 Nguyễn Tiến Dũng 7/24/2006 8 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 16.50

356 96 Bùi Thị Thanh Huệ 7/28/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 8.75

357 97 Nguyễn Ngọc Anh 7/23/2006 8 Địa lý THCS Lý Nam Đế 6.00

358 98 Trần Quang Thắng 11/11/2006 8 Hóa học TH&THCS Lê Quý Đôn 10.00

359 99 Hoàng Ngọc Lan 4/27/2006 8 Vật lý TH&THCS Bùi Hữu Diên 18.00

360 100 Trần Anh Dũng 1/18/2006 8 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 15.25

361 101 Đỗ Thị Thùy Dung 3/24/2006 8 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 10.25

362 102 Nguyễn Phương Thúy 12/31/2006 8 Địa lý TH&THCS Lê Quý Đôn 11.50

363 103 Nguyễn Thị Minh Thư 5/7/2006 8 Hóa học TH&THCS Bùi Hữu Diên 17.00

365 105 Nguyễn Thị Phương Mai 6/13/2006 8 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 13.25

366 106 Hoàng Kim Duyên 2/8/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 7.75

367 107 Tô Thị Thúy Nga 11/1/2006 8 Địa lý TH&THCS Bùi Hữu Diên 14.00

368 108 Trần Đức Chung 7/12/2006 8 Hóa học TH&THCS Lê Quý Đôn 17.00

369 109 Đào Nguyễn Duy Tiến 1/31/2006 8 Vật lý THCS Lý Nam Đế 10.50

370 110 Đặng Quỳnh Anh 10/16/2006 8 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 9.50

371 111 Nguyễn Thị Yến Chi 3/8/2006 8 Lịch sử TH&THCS Bùi Hữu Diên 18.75

372 112 Trần Văn Hải Đại 1/3/2006 8 Vật lý TH&THCS Lê Quý Đôn 10.50

Trang 15

374 114 Đặng Anh Tuấn 1/6/2006 8 Hóa học TH&THCS Bùi Hữu Diên 18.50

375 115 Lê Thị Kim Chi 3/4/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 12.25

376 116 Trần Đình Khiêm 10/30/2006 8 Sinh học TH&THCS Trần Đức Thông 10.50

378 118 Vũ Tiến Đạt 3/6/2006 8 Vật lý TH&THCS Lê Quý Đôn 2.50

379 119 Bùi Mạnh Hiếu 9/6/2006 8 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 16.25

380 120 Nguyễn Trung Kiên 7/25/2006 8 Hóa học THCS Lý Nam Đế 9.00

381 121 Lê Thị Thu Hà 7/20/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 13.75

382 122 Hoàng Phương Dung 12/15/2006 8 Sinh học TH&THCS Trần Đức Thông 9.50

383 123 Diệp Minh Trang 8/30/2006 8 Lịch sử THCS Lý Nam Đế 16.75

384 124 Nguyễn Thị Minh Ngọc 8/18/2006 8 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 16.25

385 125 Bùi Hải Đăng 1/21/2006 8 Hóa học TH&THCS Trần Đức Thông 14.75

386 126 Đào Thị Quỳnh Hương 1/1/2006 8 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 10.00

387 127 Hoàng Hà Anh Thơ 2/8/2006 8 Sinh học TH&THCS Bùi Hữu Diên 18.00

388 128 Tạ Quang Mạnh 8/30/2006 8 Vật lý TH&THCS Lê Quý Đôn 6.00

390 130 Trần Thị Thanh Hiền 8/23/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 12.25

391 131 Hoàng Ngọc Tuân 12/6/2006 8 Hóa học TH&THCS Trần Đức Thông 14.25

393 133 Nguyễn Lan Anh 10/9/2006 8 Lịch sử TH&THCS Lê Quý Đôn 16.75

394 134 Nguyễn Diệu Linh 7/11/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 12.50

395 135 Vũ Thị Phương Ngân 8/31/2006 8 Toán THCS Lý Nam Đế 17.50

396 136 Phạm Thị Thu Chang 4/21/2006 8 Sinh học TH&THCS Lê Quý Đôn 11.50

397 137 Nguyễn Đức Phúc 7/4/2006 8 Vật lý TH&THCS Trần Đức Thông 10.00

398 138 Bùi Thị Thu Huyền 3/8/2006 8 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 8.75

399 139 Nguyễn Thị Thúy Hiền 10/18/2006 8 Sinh học TH&THCS Lê Quý Đôn 12.00

400 140 Nguyễn Trường An 11/1/2006 8 Toán THCS Lý Nam Đế 8.00

Trang 16

401 141 Bùi Mạnh Hiếu 7/26/2006 8 Vật lý TH&THCS Bùi Hữu Diên 7.25

402 142 Trần Thị Ngà 11/2/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Trần Đức Thông 9.25

403 143 Nguyễn Thị Thu Giang 11/26/2006 8 Sinh học THCS Lý Nam Đế 9.25

404 144 Trần Thanh Thảo 4/18/2006 8 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 10.75

405 145 Nguyễn Hà Phương 7/26/2006 8 Lịch sử TH&THCS Bùi Hữu Diên 18.00

406 146 Bùi Thị Hồng Ngát 12/8/2006 8 Hóa học THCS Lý Nam Đế 11.75

407 147 Lê Vũ Ngọc Quý 4/22/2006 8 Sinh học TH&THCS Lê Quý Đôn 10.00

408 148 Phạm Thị Khánh Huyền 5/7/2006 8 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 15.50

409 149 Phạm Thu Huyền 7/18/2006 8 Ngữ văn THCS Lý Nam Đế 11.25

410 150 Phạm Thị Huế 1/30/2006 8 Lịch sử TH&THCS Lê Quý Đôn 16.75

411 151 Nguyễn Kim Phúc 8/13/2006 8 Sinh học TH&THCS Bùi Hữu Diên 19.25

412 152 Đào Duy Khánh 11/10/2006 8 Hóa học THCS Lý Nam Đế 8.00

413 153 Trần Phương Linh 12/22/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 11.00

414 154 Nguyễn Hồng Hà 5/5/2006 8 Địa lý TH&THCS Bùi Hữu Diên 9.25

416 156 Nguyễn Phương Huyền 9/13/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 13.75

417 157 Nguyễn Thị Lan Anh 10/10/2006 8 Lịch sử TH&THCS Trần Đức Thông 15.00

418 158 Nguyễn Huyền Trang 4/25/2006 8 Địa lý THCS Lý Nam Đế 15.75

419 159 Đỗ Đức Minh Trí 7/17/2006 8 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 13.50

420 160 Lê Hải Yến 3/31/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 11.00

421 161 Nguyễn Hải Yến 11/18/2006 8 Lịch sử TH&THCS Trần Đức Thông 14.00

422 162 Nguyễn Thị Thùy 6/4/2006 8 Sinh học THCS Lý Nam Đế 15.50

423 163 Lê Anh Tuấn 9/2/2006 8 Toán TH&THCS Lê Quý Đôn 12.50

424 164 Đinh Thị Mỹ Duyên 2/12/2006 8 Địa lý TH&THCS Trần Đức Thông 6.25

426 166 Nguyễn Phương Thảo 10/28/2006 8 Toán TH&THCS Bùi Hữu Diên 15.25

427 167 Phạm Ngọc Linh 6/27/2006 8 Lịch sử TH&THCS Lê Quý Đôn 17.50

Trang 17

428 168 Vũ Tiến Đức 5/16/2006 8 Sinh học THCS Lý Nam Đế 10.25

429 169 Hoàng Xuân Phúc 6/2/2006 8 Địa lý TH&THCS Trần Đức Thông 10.00

430 170 Lê Thị Minh 12/31/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lê Quý Đôn 14.25

431 171 Đào Thị Anh Thư 10/1/2006 8 Lịch sử THCS Lý Nam Đế 15.75

432 172 Đặng Gia Bảo 9/7/2006 8 Toán TH&THCS Trần Đức Thông 15.75

433 173 Nguyễn Thị Trúc Quỳnh 3/17/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Bùi Hữu Diên 11.50

434 174 Bùi Quỳnh Trang 2/20/2006 8 Địa lý TH&THCS Lê Quý Đôn 11.50

435 175 Bùi Phương Thảo 11/26/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 16.10

436 176 Đào Bảo Anh 7/12/2008 6 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 15.60

437 177 Nguyễn Thị Phương Anh 5/23/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 17.60

438 178 Đoàn Khánh Chi 1/15/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 17.40

439 179 Nguyễn Minh Duyên 8/8/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 15.00

440 180 Trần Quỳnh Chi 8/23/2008 6 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 15.20

441 181 Nguyễn Trần Bảo Anh 7/3/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 15.90

442 182 Mai Anh Đức 9/3/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 17.10

443 183 Đoàn Ngọc Linh Chi 8/27/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 16.60

444 184 Nguyễn Phương Hà 1/2/2008 6 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 17.30

445 185 Nguyễn Ngọc Hà 8/1/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 17.20

446 186 Đỗ Quỳnh Trang 8/13/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 15.90

447 187 Hoàng Ngọc Khải 3/17/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 10.30

448 188 Bùi Thị Minh Phương 7/9/2008 6 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 13.80

449 189 Phạm Lê Thu Hiền 6/4/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 10.90

450 190 Phạm Thị Thùy Trang 10/27/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 18.40

451 191 Đặng Lan Nhi 6/1/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 12.30

452 192 Lê Hiền Phương 8/9/2008 6 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 16.20

453 193 Bùi Thu Uyên 9/4/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 16.80

454 194 Phạm Mai Hoa 6/2/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 15.70

Trang 18

455 195 Phạm Thị Phương Uyên 2/23/2008 6 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 15.50

456 196 Lê Thị Thanh Vân 5/28/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 16.40

457 197 Đỗ Thu Hà 7/3/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 15.90

458 198 Nguyễn Đỗ Minh Anh 8/9/2007 7 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 19.20

459 199 Nguyễn Khánh Linh 11/7/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 14.60

460 200 Đặng Thu Phương 11/1/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 16.60

461 201 Trần Bảo Linh 7/17/2007 7 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 16.60

462 202 Bùi Hoàng Tùng 10/25/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 11.40

463 203 Nguyễn Thị Minh Trang 4/1/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 14.80

464 204 Phạm Gia Khiêm 12/3/2007 7 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 17.20

465 205 Nguyễn Khánh Linh 11/15/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 17.00

466 206 Trần Khánh Hòa 5/12/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 14.70

467 207 Nguyễn Phương Linh 10/17/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 13.00

468 208 Lê Tuấn Ngọc 2/27/2007 7 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 16.00

469 209 Nguyễn Thị Thanh Mai 5/18/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 17.20

470 210 Nguyễn Hoài Thu 11/26/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 13.20

471 211 Hoàng Xuân Tiến 10/13/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 12.20

472 212 Phạm Thị Phương Linh 8/23/2007 7 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 17.00

473 213 Nguyễn Trung Quốc 11/29/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 16.00

474 214 Phạm Minh Tú 2/17/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 15.00

475 215 Nguyễn Minh Tâm 6/27/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 11.90

476 216 Phạm Thị Phương Thảo 10/30/2007 7 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 15.40

477 217 Lê Thị Ngọc Yến 5/14/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 15.20

478 218 Đặng Thị Thanh Dung 5/25/2006 8 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 18.20

479 219 Lê Mai Anh 3/8/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 15.30

480 220 Bùi Thu Thùy 5/16/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 13.80

481 221 Lê Thu Thùy Dương 4/29/2006 8 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 17.60

Trang 19

482 222 Vũ Mai Hương 5/21/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 11.40

483 223 Nguyễn Quang Dũng 4/11/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 15.00

484 224 Nguyễn Trung Hậu 1/22/2006 8 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 17.40

485 225 Nguyễn Minh Đức 6/3/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 14.80

486 226 Nguyễn Minh Phương 8/22/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 15.80

487 227 Vũ Minh Huyền 5/21/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 7.60

488 228 Bùi Xuân Phong 10/25/2006 8 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 17.60

489 229 Vũ Hương Giang 11/24/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 13.40

490 230 Nguyễn Thu Hương 10/18/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 13.60

491 231 Lương Thảo Ly 1/25/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 14.60

492 232 Nguyễn Phương Thùy 2/7/2006 8 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 17.60

493 233 Đỗ Đức Thần Phong 7/17/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 16.00

494 234 Lưu Bội Văn 7/28/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Bùi Hữu Diên 14.20

495 235 Nguyễn Thị Việt Hà 6/15/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Trần Đức Thông 11.00

496 236 Bùi Kiều Trang 3/3/2006 8 Tiếng Anh THCS Lý Nam Đế 17.40

497 237 Vũ Thị Tâm Trang 10/8/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lê Quý Đôn 19.40

498 1 Trần Bảo Anh 6/11/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 11.50

500 3 Đỗ Huyền Trang 2/28/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 12.75

501 4 Trần Châu Anh 1/11/2008 6 Toán TH&THCS Tân Tiến 10.50

502 5 Lê Thị Vân Anh 3/22/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 9.25

503 6 Phạm Hải Nam 12/21/2008 6 Toán TH&THCS Dân Chủ 18.25

504 7 Nguyễn Thị Khánh Diệp 11/30/2008 6 Ngữ văn THCS Điệp Nông 12.00

505 8 Nguyễn Duy Hoàng 1/2/2008 6 Toán TH&THCS Hùng Dũng 16.00

506 9 Đặng Quỳnh Anh 4/26/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 11.25

507 10 Nguyễn Hải Cường 9/16/2008 6 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 14.25

508 11 Vũ Minh Huyền 2/4/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 10.75

Trang 20

509 12 Trần Việt Hoàng 1/22/2008 6 Toán THCS Điệp Nông 4.75

510 13 Nguyễn Thị Kiều Trinh 10/3/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 13.50

511 14 Đặng Văn Ngọc 6/8/2008 6 Toán TH&THCS Tân Tiến 18.50

512 15 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 3/10/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 11.25

514 17 Phạm Thị Bảo Vy 9/15/2008 6 Ngữ văn THCS Điệp Nông 10.00

515 18 Phạm Ngọc Huyền 6/1/2008 6 Toán TH&THCS Hùng Dũng 14.50

517 20 Nguyễn Thị Hải Ngọc 7/26/2008 6 Toán TH&THCS Tân Tiến 9.50

518 21 Nguyễn Thị Tú Anh 9/3/2008 6 Ngữ văn THCS Điệp Nông 10.00

519 22 Hà Văn Cường 1/28/2008 6 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 2.75

520 23 Hà Thị Thu Huyền 10/26/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 10.00

522 25 Nguyễn Bình Minh 11/14/2008 6 Toán THCS Điệp Nông 11.25

523 26 Trần Duy Khánh 4/13/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 10.00

524 27 Nguyễn Thị Ngọc Anh 7/7/2008 6 Toán TH&THCS Tân Tiến 10.00

525 28 Hoàng Thị Ngọc 10/10/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 7.50

526 29 Đinh Văn Tuyển 8/6/2008 6 Toán TH&THCS Dân Chủ 10.75

528 31 Vũ Như Quang 1/24/2008 6 Toán TH&THCS Hùng Dũng 16.75

529 32 Hoàng Khánh Linh 4/13/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 10.25

530 33 Nguyễn Chính Đại 3/26/2008 6 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 11.50

531 34 Nguyễn Thị Bích Hằng 2/14/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 12.75

533 36 Nguyễn Thị Hải Yến 1/3/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 8.75

534 37 Nguyễn Hoàng Xuyến 7/27/2008 6 Toán TH&THCS Tân Tiến 9.75

535 38 Hoàng Yến Nhi 11/21/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 11.75

Trang 21

536 39 Vũ Văn Duẩn 7/21/2008 6 Toán TH&THCS Dân Chủ 5.00

537 40 Nguyễn Thị Hồng Nhung 10/28/2008 6 Ngữ văn THCS Điệp Nông 13.25

538 41 Nguyễn Hoàng Bảo Lâm 11/26/2008 6 Toán TH&THCS Hùng Dũng 14.50

539 42 Nguyễn Văn Trường 1/1/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 14.50

540 43 Phạm Văn Khải 1/11/2008 6 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 7.75

541 44 Bùi Thị Thanh Hoa 11/24/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 16.50

542 45 Trần Tuấn Anh 8/8/2008 6 Toán TH&THCS Tân Tiến 10.00

544 47 Nguyễn Thị Phương Mai 5/19/2008 6 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 10.25

545 48 Nguyễn Thị Thanh Thương 1/2/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 10.25

546 49 Đoàn Quốc Việt 1/1/2008 6 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 9.25

547 50 Nguyễn Thị Kiều Vi 6/6/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 14.00

549 52 Đặng Thị Ngọc Bích 1/25/2007 7 Ngữ văn THCS Điệp Nông 8.25

550 53 Phạm Vũ Duy 1/22/2007 7 Toán TH&THCS Hùng Dũng 16.50

551 54 Phạm Gia Thi 10/31/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 13.50

553 56 Ngô Thị Phương Dung 5/1/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 5.50

554 57 Nguyễn Minh Triết 5/7/2007 7 Toán TH&THCS Dân Chủ 12.00

555 58 Ngô Thị Thu Huyền 1/16/2007 7 Ngữ văn THCS Điệp Nông 5.75

556 59 Nguyễn Thu Hằng 7/14/2007 7 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 16.50

557 60 Nguyễn Phương Thảo 7/21/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 10.50

559 62 Bùi Thị Phương Anh 10/12/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 8.50

560 63 Quách Thành Huy 9/14/2007 7 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 15.50

561 64 Phan Thị Thúy Ngần 12/22/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 8.75

562 65 Lê Quang Tiệp 9/18/2007 7 Toán TH&THCS Dân Chủ 13.00

Trang 22

563 66 Nguyễn Hồng Mến 6/28/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 10.50

564 67 Đỗ Tuấn Kiệt 1/27/2007 7 Toán TH&THCS Hùng Dũng 15.50

565 68 Trần Thị Thu Hiền 7/31/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 8.00

566 69 Đặng Thị Thanh Nhàn 4/13/2007 7 Toán TH&THCS Tân Tiến 16.00

567 70 Bùi Thị Thanh Minh 12/16/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 9.00

568 71 Trần Tố Uyên 5/21/2007 7 Toán TH&THCS Tân Tiến 17.50

570 73 Nguyễn Thị Linh Phương 2/6/2007 7 Toán TH&THCS Hùng Dũng 13.50

571 74 Phan Thị Thu Hiền 11/11/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 10.75

572 75 Trần Ngọc Nhất 6/1/2007 7 Toán TH&THCS Dân Chủ 6.25

573 76 Trần Phương Anh 12/9/2007 7 Ngữ văn THCS Điệp Nông 5.75

574 77 Lê Quang Huy 7/3/2007 7 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 6.75

575 78 Phan Thị Thùy Dương 10/31/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 10.50

576 79 Nguyễn Khắc Hải Nam 2/3/2007 7 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 12.50

577 80 Trình Thị Thanh Thư 10/14/2007 7 Ngữ văn THCS Điệp Nông 6.75

578 81 Hà Thị Thu Hiên 1/5/2007 7 Toán TH&THCS Tân Tiến 17.50

579 82 Đinh Thị Yến Chi 2/16/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 10.75

581 84 Phạm Tố Uyên 10/9/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 9.00

582 85 Nguyễn Huyền Anh 9/29/2007 7 Toán TH&THCS Điệp Nông 16.50

583 86 Nguyễn Thùy Linh 3/5/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 8.50

584 87 Tạ Thu Huyền 5/10/2007 7 Toán TH&THCS Tân Tiến 17.75

586 89 Phạm Đăng Hiếu 2/20/2007 7 Toán TH&THCS Dân Chủ 11.50

587 90 Tống Diệu Linh 6/16/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 12.25

588 91 Nguyễn Thị Thùy Linh 11/16/2007 7 Toán THCS Điệp Nông 16.25

589 92 Trần Phương Thảo 5/25/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 6.00

Trang 23

590 93 Nguyễn Thị Diệu Linh 8/4/2007 7 Toán TH&THCS Hùng Dũng 7.25

591 94 Đỗ Thị Ngọc Anh 1/26/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 10.50

593 96 Nguyễn Thị Thu Hương 11/11/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 10.25

595 98 Trần Thị Ngọc Mai 1/11/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 11.50

596 99 Nguyễn Tiểu Long 4/17/2007 7 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 11.25

597 100 Nguyễn Phương Thảo 1/21/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 10.75

598 101 Trần Thị Ngọc Bích 6/29/2007 7 Toán THCS Điệp Nông 17.00

599 102 Tạ Hoàng Yến 1/13/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 10.50

600 103 Trần Thùy Dương 1/2/2007 7 Toán TH&THCS Tân Tiến 17.25

601 104 Khương Thị Thúy Ngân 1/29/2007 7 Ngữ văn THCS Điệp Nông 9.75

602 105 Phạm Tú Uyên 1/14/2007 7 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 7.50

603 106 Đoàn Thị Thanh Huyền 1/10/2007 7 Ngữ văn THCS Điệp Nông 8.75

604 107 Trần Đức Minh 4/3/2007 7 Toán TH&THCS Tân Tiến 15.75

605 108 Ngô Thị Thúy Hà 3/16/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 11.50

606 109 Phạm Vũ Ngọc Hương 8/28/2006 8 Toán TH&THCS Hùng Dũng 15.50

607 110 Trần Thị Tuyền 1/17/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Dân Chủ 10.25

609 112 Quản Xuân Bắc 4/4/2006 8 Địa lý TH&THCS Vũ Thị Thục 15.00

610 113 Đặng Thanh Huyền 4/6/2006 8 Ngữ văn THCS Điệp Nông 8.00

611 114 Nguyễn Cẩm Tú 7/18/2006 8 Toán TH&THCS Tân Tiến 17.50

612 115 Lê Thùy Trang 10/8/2006 8 Sinh học TH&THCS Dân Chủ 14.50

613 116 Bùi Thành Lộc 6/11/2006 8 Hóa học THCS Điệp Nông 17.00

614 117 Trần Thị Hải Yến 2/17/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 10.50

615 118 Nguyễn Thành Long 5/22/2006 8 Vật lý TH&THCS Vũ Thị Thục 19.75

616 119 Khương Thị Thuỳ Dung 7/3/2006 8 Lịch Sử THCS Điệp Nông 9.25

Trang 24

617 120 Phạm Thành Công 7/12/2006 8 Toán TH&THCS Dân Chủ 14.75

618 121 Hoàng Thị Bích Ngọc 10/3/2006 8 Địa lý THCS Điệp Nông 2.25

619 122 Phan Nguyễn Ngọc Linh 10/30/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 13.75

620 123 Trần Thủy Vân 1/13/2006 8 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 9.00

621 124 Nguyễn Thị Nhài 8/28/2006 8 Sinh học TH&THCS Dân Chủ 11.00

622 125 Ngô Đạt Đạt 1/7/2006 8 Hóa học TH&THCS Tân Tiến 16.75

623 126 Ngô Phương Quý 3/25/2006 8 Toán TH&THCS Tân Tiến 17.00

624 127 Hoàng Thanh Thủy 12/4/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Vũ Thị Thục 16.75

625 128 Trần Hoàng Long 12/27/2006 8 Vật lý THCS Điệp Nông 14.00

626 129 Trần Thị Kim Ngân 3/1/2006 8 Địa lý TH&THCS Tân Tiến 12.00

627 130 Nguyễn Thị Thủy 10/7/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 7.50

628 131 Nguyễn Lăng Tuấn Kiệt 3/28/2006 8 Toán TH&THCS Dân Chủ 16.00

629 132 Nguyễn Khánh Linh 12/27/2006 8 Sinh học THCS Điệp Nông 7.50

630 133 Nguyễn Hà Chương 6/25/2006 8 Hóa học TH&THCS Vũ Thị Thục 8.00

631 134 Đặng Thị Thu Hà 7/17/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 12.25

632 135 Nguyễn Khánh Ngọc 11/1/2006 8 Toán THCS Điệp Nông 8.00

633 136 Nguyễn Thị Ngân 3/13/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 10.00

634 137 Nguyễn Trường Giang 3/2/2006 8 Vật lý TH&THCS Tân Tiến 17.00

635 138 Nguyễn Vũ Lan Hương 10/24/2006 8 Địa lý TH&THCS Hùng Dũng 0.75

636 139 Đặng Thanh Thảo 4/13/2006 8 Ngữ văn THCS Điệp Nông 10.25

637 140 Trần Thị Lan Hương 9/18/2006 8 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 13.50

638 141 Nguyễn Thị Thu Thủy 1/2/2006 8 Sinh học TH&THCS Tân Tiến 12.00

639 142 Nguyễn Phương Anh 12/28/2006 8 Hóa học THCS Điệp Nông 13.50

640 143 Phan Thị Quỳnh Trang 11/7/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Hùng Dũng 16.50

641 144 Nguyễn Duy Hoàng 3/29/2006 8 Toán TH&THCS Tân Tiến 20.00

642 145 Vũ Ngọc Yến Nhi 7/3/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Vũ Thị Thục 17.00

643 146 Nguyễn Duy Anh 6/19/2006 8 Vật lý THCS Điệp Nông 4.50

Trang 25

644 147 Nguyễn Xuân Tôn 2/25/2006 8 Địa lý TH&THCS Dân Chủ 10.25

645 148 Đoàn Ngọc Minh 1/1/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 14.25

646 149 Tạ Việt Thắng 8/13/2006 8 Toán TH&THCS Hùng Dũng 10.75

647 150 Trần Việt Anh 2/2/2006 8 Sinh học TH&THCS Vũ Thị Thục 9.25

648 151 Nguyễn Quang Trung 1/20/2006 8 Hóa học TH&THCS Tân Tiến 13.00

649 152 Nguyễn Thị Vân Anh 10/7/2006 8 Ngữ văn THCS Điệp Nông 9.00

650 153 Nguyễn Hà Giang 6/25/2006 8 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 17.25

651 154 Đoàn Nguyễn Hoài Nhi 3/26/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Tân Tiến 16.75

652 155 Hoàng Nhật Giang 11/23/2006 8 Vật lý TH&THCS Vũ Thị Thục 17.00

653 156 Khương Thị Thu Hà 2/27/2006 8 Địa lý THCS Điệp Nông 2.75

654 157 Phạm Thị Ngọc Ánh 8/9/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 10.25

656 159 Phạm Thị Châm 8/28/2006 8 Sinh học TH&THCS Tân Tiến 14.00

657 160 Nguyễn Quang Cường 7/3/2006 8 Hóa học THCS Điệp Nông 19.50

658 161 Nguyễn Thị Lan Chi 7/7/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 10.00

659 162 Nguyễn Thị Quyên 2/16/2006 8 Toán TH&THCS Dân Chủ 15.75

660 163 Trần Hồng Ngát 5/17/2006 8 Lịch Sử THCS Điệp Nông 14.50

661 164 Phan Nguyễn Bảo Ngọc 11/24/2006 8 Vật lý TH&THCS Hùng Dũng 17.00

662 165 Nguyễn Thị Thu Phương 8/31/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 7.50

663 166 Nguyễn Kim Dung 8/4/2006 8 Địa lý TH&THCS Tân Tiến 14.50

664 167 Nguyễn Thị Hồng Ngát 3/23/2006 8 Toán TH&THCS Dân Chủ 16.75

665 168 Nguyễn Ngọc Ánh 4/4/2006 8 Ngữ văn THCS Điệp Nông 8.75

666 169 Phạm Anh Thư 12/1/2006 8 Hóa học TH&THCS Hùng Dũng 3.75

667 170 Quản Thùy Hương 9/29/2006 8 Sinh học TH&THCS Vũ Thị Thục 11.75

668 171 Đỗ Việt Khánh Ngọc 1/25/2006 8 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 17.00

669 172 Trần Thị Huyền 10/26/2006 8 Lịch Sử THCS Điệp Nông 10.00

670 173 Nguyễn Thị Lan Hương 1/27/2006 8 Vật lý TH&THCS Dân Chủ 19.00

Trang 26

671 174 Bùi Thanh Loan 6/5/2006 8 Địa lý TH&THCS Vũ Thị Thục 5.50

672 175 Trần Ánh Tuyết 1/1/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 13.00

673 176 Đỗ Đức Trọng 1/30/2006 8 Toán TH&THCS Hùng Dũng 11.00

674 177 Trần Thị Thu Hằng 11/7/2006 8 Sinh học THCS Điệp Nông 4.75

675 178 Lê Thành Long 2/7/2006 8 Hóa học TH&THCS Dân Chủ 5.50

676 179 Nguyễn Thị Thu Hiền 11/9/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 11.50

678 181 Nguyễn Thị Thủy 7/8/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Tân Tiến 15.50

680 183 Phan Thị Thu Hiền 10/21/2006 8 Vật lý TH&THCS Tân Tiến 16.00

681 184 Lưu Cẩm Ly 4/12/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 10.25

683 186 Đinh Công Minh 3/15/2006 8 Sinh học TH&THCS Hùng Dũng 7.00

684 187 Trần Thị Thu Huyền 10/21/2006 8 Hóa học TH&THCS Vũ Thị Thục 4.25

685 188 Nguyễn Thị Thanh Hải 3/7/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 10.25

686 189 Nguyễn Phương Thảo 3/25/2006 8 Toán TH&THCS Tân Tiến 16.50

687 190 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1/1/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Dân Chủ 7.75

688 191 Lê Quốc Trưởng 6/27/2006 8 Vật lý THCS Điệp Nông 10.50

689 192 Nguyễn Phương Anh 12/7/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Vũ Thị Thục 9.50

690 193 Vũ Thị Yến Nhi 9/16/2006 8 Địa lý TH&THCS Dân Chủ 16.25

691 194 Nguyễn Bình Minh 8/16/2006 8 Toán TH&THCS Hùng Dũng 17.50

692 195 Trần Thị Hồng Ngọc 1/1/2006 8 Sinh học THCS Điệp Nông 1.00

693 196 Nguyễn Phan Hoàng Minh 7/21/2006 8 Hóa học TH&THCS Vũ Thị Thục 10.50

694 197 Bùi Thị Dịu 1/2/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 11.50

696 199 Trịnh Mai Hương 6/6/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Tân Tiến 18.25

697 200 Vũ Quang Thắng 1/17/2006 8 Vật lý TH&THCS Hùng Dũng 17.50

Trang 27

698 201 Nguyễn Thị Thu Hương 3/11/2006 8 Địa lý TH&THCS Tân Tiến 10.50

700 203 Hoàng Thu Giang 12/19/2006 8 Toán TH&THCS Tân Tiến 17.75

701 204 Lưu Thị Phương Anh 10/30/2006 8 Sinh học TH&THCS Hùng Dũng 11.25

702 205 Ninh Thị Ánh Như 2/21/2006 8 Hóa học THCS Điệp Nông 16.75

703 206 Đinh Thị Yến Vy 4/29/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Dân Chủ 10.00

704 207 Nguyễn Kiều Oanh 3/9/2006 8 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 13.75

706 209 Phạm Đức Minh 2/22/2006 8 Vật lý TH&THCS Dân Chủ 17.25

707 210 Nguyễn Thị Phương Thúy 3/2/2006 8 Địa lý TH&THCS Vũ Thị Thục 10.75

709 212 Nguyễn Thị Ngoan 6/25/2006 8 Ngữ văn THCS Điệp Nông 7.50

711 214 Đoàn Thị Minh Phương 7/21/2006 8 Sinh học TH&THCS Vũ Thị Thục 11.75

712 215 Nguyễn Đức Toàn 11/11/2006 8 Hóa học TH&THCS Tân Tiến 17.75

713 216 Nguyễn Ngọc Mai 1/30/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 9.50

715 218 Phan Thị Phương Thảo 10/28/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Hùng Dũng 16.75

716 219 Nguyễn Mạnh Hà 3/22/2006 8 Vật lý TH&THCS Vũ Thị Thục 16.00

717 220 Lưu Thị Kim Dung 8/17/2006 8 Địa lý TH&THCS Hùng Dũng 2.25

718 221 Nguyễn Thị Lan Anh 4/29/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Tân Tiến 11.50

719 222 Lê Gia Hoàng 8/10/2006 8 Toán TH&THCS Vũ Thị Thục 13.25

720 223 Nguyễn Thị Trúc 6/25/2006 8 Sinh học THCS Điệp Nông 3.25

721 224 Lưu Thị Huyền Trang 10/4/2006 8 Hóa học TH&THCS Hùng Dũng 6.50

722 225 Nguyễn Thị Trang 2/23/2006 8 Ngữ văn THCS Điệp Nông 10.50

723 226 Bùi Thị Thảo Ngân 8/26/2006 8 Toán TH&THCS Tân Tiến 17.00

724 227 Nguyễn Phương Mai 1/11/2006 8 Lịch Sử TH&THCS Vũ Thị Thục 17.75

Trang 28

725 228 Ngô Việt Anh 8/26/2006 8 Vật lý TH&THCS Tân Tiến 19.00

726 229 Nguyễn Thu Thảo 10/17/2006 8 Địa lý THCS Điệp Nông 4.75

727 230 Trần Thị Huyền Trang 6/9/2006 8 Toán THCS Điệp Nông 16.50

728 231 Hà Thị Phương Thùy 9/21/2006 8 Sinh học TH&THCS Tân Tiến 15.00

729 232 Nguyễn Thị Thùy Trang 4/27/2006 8 Hóa học TH&THCS Dân Chủ 3.50

730 233 Đỗ Thùy Linh 11/18/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Hùng Dũng 11.25

731 234 Đoàn Thùy Dương 11/26/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 13.50

732 235 Nguyễn Thị Huyền Trang 3/20/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 14.90

733 236 Vũ Thanh Huyền Linh 8/26/2008 6 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 12.30

734 237 Nguyễn Thị Thùy Duyên 5/18/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 16.30

735 238 Nguyễn Thị Huyền Diệp 12/16/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 15.10

737 240 Nguyễn Duy Lâm 1/12/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 14.90

738 241 Phạm Thị Phương Anh 5/24/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 12.90

739 242 Hoàng Văn Hơn 4/25/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 11.90

740 243 Trần Trọng Tấn 8/2/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 15.60

741 244 Nguyễn Lê Khánh Ngọc 7/6/2008 6 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 13.10

742 245 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 3/2/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 8.20

743 246 Nguyễn Mậu Đức Phát 8/22/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 9.90

744 247 Chu Thị Bích Thủy 2/10/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 15.80

745 248 Hoàng Nhật Long 11/8/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 7.10

746 249 Chu Thị Mai Hương 4/13/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 12.20

747 250 Trần Hải Yến Nhi 7/27/2008 6 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 12.40

748 251 Nguyễn Nam Khánh 5/22/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 14.20

749 252 Ngô Cao Nhiệm 5/6/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 11.00

750 253 Nguyễn Hải Thùy 10/20/2008 6 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 13.90

751 254 Nguyễn Thế Anh 7/3/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 13.90

Trang 29

752 255 Phạm Hà Anh 8/3/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 10.60

753 256 Đoàn Thị Như Quỳnh 5/26/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 14.30

754 257 Bùi Phương Thảo 6/10/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 17.40

755 258 Ngô Thị Quỳnh Chi 1/24/2008 6 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 13.40

756 259 Nguyễn Minh Đức 9/10/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 6.60

757 260 Đỗ Minh Hồng 3/1/2007 7 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 16.80

758 261 Trần Đặng Minh Ánh 10/10/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 16.60

759 262 Đinh Nguyễn Phương Anh 10/27/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 11.00

760 263 Nguyễn Thị Hương 5/29/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 10.20

761 264 Đặng Nhật Mai Linh 2/15/2007 7 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 13.50

762 265 Nguyễn Việt Cường 10/10/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 16.10

763 266 Nguyễn Quỳnh Chi 2/17/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 17.50

764 267 Nguyễn Thanh Mai 9/24/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 11.80

765 268 Hoàng Phúc Nguyên 6/6/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 15.40

766 269 Nguyễn Thị Kim Mến 7/25/2007 7 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 14.90

767 270 Nguyễn Thị Hồng Thơm 1/1/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 12.40

768 271 Nguyễn Ánh Linh 10/13/2007 7 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 11.40

769 272 Lê Quang Minh 1/25/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 9.40

770 273 Nguyễn Hải Dương 7/15/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 13.80

771 274 Trần Mai Phương 9/24/2007 7 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 13.60

772 275 Nguyễn Thị Kim Ngân 5/29/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 16.50

773 276 Nguyễn Thị Minh Thư 8/27/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 15.20

774 277 Hoàng Thị Như Quỳnh 1/2/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 13.70

775 278 Phạm Phương Mai 1/24/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 16.60

776 279 Nguyễn Văn Quang 7/30/2007 7 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 14.70

777 280 Hà Đức Huy 6/12/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 15.00

778 281 Ngô Minh Quân 8/7/2007 7 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 16.30

Trang 30

779 282 Nguyễn Thị Trà My 8/21/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 18.00

780 283 Vũ Văn Minh 12/27/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 10.70

781 284 Đinh Văn Thặng 5/13/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 15.50

782 285 Vũ Thành Trung 5/17/2007 7 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 10.60

783 286 Vũ Hữu Bình Minh 5/11/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 15.10

784 287 Bùi Như Quỳnh 12/6/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 10.70

785 288 Trần Mạnh Cường 3/5/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 9.10

786 289 Nguyễn Quản Quỳnh Chi 12/12/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 14.40

787 290 Phạm Ngọc Diệp 8/12/2006 8 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 13.80

788 291 Bùi Thị Tú Uyên 10/28/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 16.80

789 292 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 4/13/2006 8 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 8.40

790 293 Nguyễn Thùy Linh 11/19/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 18.20

791 294 Vũ Đức Học 1/15/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 16.80

792 295 Lê Văn Dũng 11/5/2006 8 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 8.00

793 296 Vũ Thị Kiều Trang 3/23/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 15.00

794 297 Bùi Thị Thái Bình 3/2/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 14.30

795 298 Phạm Thảo Anh 11/24/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 12.60

796 299 Ngô Mai Hương 7/22/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 18.00

797 300 Nguyễn Tiến Đạt 12/18/2006 8 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 9.40

798 301 Vũ Thị Bảo Ngân 6/19/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 15.80

799 302 Phạm Quỳnh Phương 3/30/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 10.80

800 303 Đinh Phan Đức Lân 9/28/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 15.00

801 304 Phạm Thành Đạt 12/2/2006 8 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 6.00

802 305 Đoàn Nhật Linh 1/23/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 17.80

803 306 Nguyễn Mai Huyền 12/4/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Hùng Dũng 13.80

804 307 Trần Ngọc Hà 11/26/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 18.60

805 308 Trần Minh Hiệu 6/28/2006 8 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 5.00

Trang 31

806 309 Bùi Thị Khánh Linh 7/22/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 11.80

807 310 Vũ Thị Thùy 2/5/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Dân Chủ 11.20

808 311 Nguyễn Huy Hoàng 8/4/2006 8 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 6.60

809 312 Nguyễn Thanh Lan 9/4/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Vũ Thị Thục 8.20

810 313 Ngô Tố Uyên 9/27/2006 8 Tiếng Anh THCS Điệp Nông 6.80

811 314 Đỗ Thị Tuyết Mai 7/24/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Tân Tiến 18.20

812 1 Trần Việt Anh 4/25/2008 6 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 14.25

813 2 Phạm Thị Phương Anh 12/21/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 10.00

814 3 Trần Ngọc Quốc Bảo 1/26/2008 6 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 17.00

815 4 Trần Thị Phương Anh 7/25/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 12.25

816 5 Bùi Thị Quỳnh Chi 1/11/2008 6 Toán THCS Phạm Kính Ân 4.50

817 6 Hoàng Thị Hương Giang 10/29/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 13.00

818 7 Nguyễn Ngọc Diệp 4/9/2008 6 Toán THCS Phạm Kính Ân 13.00

819 8 Tống Thị Hương Giang 2/5/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 10.50

820 9 Trần Thị Tâm Đan 4/7/2008 6 Toán THCS Phạm Kính Ân 15.25

823 12 Bùi Ngọc Huyền 3/28/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 11.00

824 13 Trần Hải Đăng 10/4/2008 6 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 19.25

825 14 Phạm Trịnh Khánh Linh 10/8/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 9.00

826 15 Nguyễn Việt Hoàng 4/9/2008 6 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 14.00

827 16 Vũ Thảo Linh 3/10/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 14.50

828 17 Thái Thị Thu Huyền 5/25/2008 6 Toán THCS Phạm Kính Ân 13.00

829 18 Trần Khánh Linh 1/5/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 9.50

830 19 Trần Ngọc Khánh Huyền 9/1/2008 6 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 16.25

831 20 Trần Thị Linh 12/4/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 10.00

832 21 Hoàng Minh Huyện 2/25/2008 6 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 17.00

Trang 32

833 22 Bùi Thị Mai 8/4/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 5.50

834 23 Nguyễn Hà Linh 9/24/2008 6 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 17.50

835 24 Trần Thị Khánh Ngọc 2/6/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 10.75

836 25 Nguyễn Thành Long 12/18/2008 6 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 14.25

837 26 Trần Thị Yến Nhi 6/21/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 8.75

839 28 Chu Quỳnh Như 9/19/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 12.75

840 29 Nguyễn Hồng Phương 12/12/2008 6 Toán THCS Phạm Kính Ân 3.00

841 30 Lưu Thị Hồng Thắm 6/12/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 8.00

842 31 Trịnh Minh Quân 7/3/2008 6 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.75

843 32 Phạm Thị Thu 10/6/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 9.25

845 34 Khúc Thị Minh Thư 7/16/2008 6 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 10.00

846 35 Trần Thị Thanh Tú 1/5/2008 6 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 16.75

849 38 Bùi Thị Thảo Vân 12/21/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 12.50

850 39 Trần Minh Trung 1/28/2008 6 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 15.75

851 40 Trần Thị Hải Yến 9/2/2008 6 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 8.25

853 42 Phạm Thị Vân Anh 5/6/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 10.75

854 43 Hà Thị Thu Uyên 2/27/2008 6 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 18.75

856 45 Trịnh Thị Ngọc Anh 10/29/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 12.00

857 46 Nguyễn Tuấn Anh 12/20/2007 7 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 17.00

858 47 Đỗ Thanh Bình 9/3/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 14.75

Trang 33

860 49 Trần Bảo Dương 4/4/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 14.50

861 50 Nguyễn Đức Đại 9/7/2007 7 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 18.00

862 51 Trần Thùy Dương 6/25/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 8.75

865 54 Nguyễn Khánh Huyền 12/6/2007 7 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.50

866 55 Trần Thị Huệ 4/18/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 13.25

868 57 Vũ Dạ Minh Hương 9/18/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 15.25

869 58 Đỗ Phan Thuỳ Linh 5/5/2007 7 Toán THCS Phạm Kính Ân 11.00

870 59 Trần Thị Thu Hường 10/5/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 11.75

871 60 Hoàng Ngọc Linh 1/2/2007 7 Toán THCS Phạm Kính Ân 4.50

872 61 Hoàng Diệu Linh 1/1/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 8.75

873 62 Khúc Thị Thùy Linh 9/22/2007 7 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 18.75

874 63 Trần Thùy Linh 4/8/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 7.00

875 64 Nguyễn Hải Nam 11/23/2007 7 Toán THCS Phạm Kính Ân 4.00

876 65 Đặng Thái Thùy Linh 5/1/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 10.25

877 66 Nguyễn Việt Quang 1/1/2007 7 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 17.00

878 67 Hoàng Yến Nhi 9/2/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 8.50

879 68 Trần Ngọc Minh Quang 10/30/2007 7 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 12.75

880 69 Hoàng Bảo Nhi 9/2/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 11.75

882 71 Trần Yến Nhi 1/18/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 9.75

884 73 Nguyễn Kim Oanh 10/30/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 14.00

885 74 Nguyễn Như Thành 11/8/2007 7 Toán THCS Phạm Kính Ân 8.25

886 75 Bùi Thị Minh Phương 9/14/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 11.00

Trang 34

887 76 Trần Văn Thành 7/26/2007 7 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 15.50

888 77 Hoàng Phương Thảo 8/15/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 14.50

889 78 Nguyễn Phương Thảo 10/22/2007 7 Toán THCS Phạm Kính Ân 2.50

890 79 Phạm Thị Hà Thu 6/21/2007 7 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 12.25

891 80 Nguyễn Thu Thảo 2/22/2007 7 Toán THCS Phạm Kính Ân 19.00

892 81 Đỗ Thị Đoan Trang 3/19/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 7.00

893 82 Tô Trần Phương Thảo 3/11/2007 7 Toán THCS Phạm Kính Ân 12.75

894 83 Hoàng Hải Yến 9/23/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 5.00

895 84 Trần Đức Thuận 9/15/2007 7 Toán THCS Phạm Kính Ân 14.00

896 85 Hoàng Hải Yến 8/19/2007 7 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 14.00

898 87 Nguyễn Ngọc Anh 6/21/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 10.00

899 88 Thái Việt Anh 11/23/2006 8 Toán THCS Phạm Kính Ân 18.50

900 89 Trần Phương Anh 2/14/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 12.75

901 90 Lê Hoàng Anh 7/10/2006 8 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.00

902 91 Trần Thị Ngọc Ánh 4/21/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 12.75

903 92 Trần Hữu Châu 6/18/2006 8 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 17.25

904 93 Vũ Thị Thanh Chúc 8/5/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 12.75

905 94 Khúc Trí Dũng 11/17/2006 8 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.00

906 95 Trần Thị Dịu 7/20/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 9.00

907 96 Ngô Đình Duy 2/21/2006 8 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 19.00

908 97 Trần Hà Khánh Dương 6/5/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 10.75

909 98 Trần Thị Duyên 12/20/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 15.00

910 99 Nguyễn Thị Thanh Đào 2/26/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 8.00

911 100 Nguyễn Hoàng Đạo 10/13/2006 8 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 15.00

912 101 Phạm Thị Thu Hà 9/13/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 12.50

913 102 Nguyễn Hoàng Đức 6/4/2006 8 Toán THCS Phạm Kính Ân 19.00

Trang 35

914 103 Nguyễn Thị Hoa 11/12/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 11.25

915 104 Hà Trường Giang 3/30/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 15.25

916 105 Bùi Thị Xuân Hồng 3/8/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 10.50

917 106 Đỗ Trung Hiếu 10/10/2006 8 Toán THCS Phạm Kính Ân 15.50

918 107 Trần Thị Thu Hương 8/31/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 8.75

919 108 Nguyễn Thanh Hoài 9/30/2006 8 Toán THCS Phạm Kính Ân 7.50

920 109 Đỗ Thùy Linh 12/22/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 10.25

921 110 Trần Ngọc Thùy Linh 11/2/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 12.00

922 111 Nguyễn Ngọc Bảo Linh 4/3/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 10.25

923 112 Trần Thị Mỹ Linh 10/27/2006 8 Toán TH&THCS Lưu Khánh Đàm 17.25

924 113 Phan Thị Cẩm Ly 12/13/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 10.25

925 114 Nguyễn Quang Minh 8/1/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 13.00

926 115 Bùi Thị Hồng Nhung 10/22/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 7.50

928 117 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3/23/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 12.00

929 118 Trần NgọcTuấn Phong 12/24/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 16.00

930 119 Vũ Thị Như Quỳnh 8/15/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 9.25

931 120 Trần Thế Quang 8/31/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 16.25

932 121 Tống Ngọc Thanh Tuyền 6/29/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 8.00

933 122 Trần Thế Minh Quân 3/26/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 16.25

934 123 Hà Anh Thư 12/22/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 9.50

936 125 Nguyễn Thị Minh Thư 5/6/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 10.00

937 126 Nguyễn Đức Thắng 8/17/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 8.00

938 127 Đỗ Thị Huyền Trang 1/9/2006 8 Ngữ văn TH&THCS Lưu Khánh Đàm 12.00

939 128 Trần Quang Trường 5/29/2006 8 Toán THCS Phạm Đôn Lễ 12.50

940 129 Lưu Thị Vân 4/17/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 10.00

Trang 36

941 130 Nguyễn Minh Vương 3/5/2006 8 Toán THCS Phạm Kính Ân 13.25

942 131 Nguyễn Thị Thu Uyên 7/30/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Đôn Lễ 11.00

943 132 Dương Thị Ngọc Ánh 12/22/2006 8 Lịch sử TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.00

944 133 Hoàng Thị Hải Yến 10/1/2006 8 Ngữ văn THCS Phạm Kính Ân 10.00

945 134 Nguyễn Thị Huyền Diệu 5/25/2006 8 Lịch sử THCS Phạm Đôn Lễ 8.50

946 135 Nguyễn Đức Minh 6/12/2006 8 Địa lý THCS Phạm Kính Ân 6.25

947 136 Trần Thị Thu Hiền 10/2/2006 8 Lịch sử THCS Phạm Đôn Lễ 13.75

948 137 Nguyễn Đỗ Thành Long 2/10/2006 8 Địa lý TH&THCS Lưu Khánh Đàm 12.00

949 138 Đỗ Như Khánh 10/29/2006 8 Lịch sử TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.75

950 139 Hà Thu Hằng 10/10/2006 8 Địa lý THCS Phạm Đôn Lễ 11.75

951 140 Nguyễn Thị Thanh Loan 10/28/2006 8 Lịch Sử THCS Phạm Kính Ân 10.00

952 141 Vũ Thị Diệu Linh 8/31/2006 8 Địa lý THCS Phạm Đôn Lễ 9.50

953 142 Hoàng Thị Thanh Thảo 11/27/2006 8 Lịch sử TH&THCS Lưu Khánh Đàm 18.25

954 143 Nguyễn Thị Kim Oanh 7/14/2006 8 Địa lý THCS Phạm Đôn Lễ 10.00

955 144 Vũ Thị Thùy Nga 12/2/2006 8 Lịch Sử THCS Phạm Kính Ân 8.00

956 145 Vũ Tuấn Việt 2/17/2006 8 Địa lý THCS Phạm Kính Ân 6.05

957 146 Hoàng Thị Thanh 1/12/2006 8 Lịch sử THCS Phạm Đôn Lễ 10.00

958 147 Trần Thị Thanh Tú 3/10/2006 8 Địa lý THCS Phạm Đôn Lễ 10.00

959 148 Đoàn Thị Thảo 6/15/2006 8 Lịch sử THCS Phạm Đôn Lễ 16.00

960 149 Trần Thị Thanh Thảo 7/20/2006 8 Địa lý TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.25

961 150 Tô Thị Lệ Thu 12/15/2006 8 Lịch sử THCS Phạm Đôn Lễ 10.75

962 151 Khúc Nguyễn Thu Thảo 8/2/2006 8 Địa lý TH&THCS Lưu Khánh Đàm 14.50

963 152 Trần Thị Thúy 11/25/2006 8 Lịch Sử THCS Phạm Kính Ân 10.75

964 153 Trần Văn Vui 9/18/2006 8 Địa lý THCS Phạm Kính Ân 6.75

965 154 Trần Thu Trang 4/14/2006 8 Lịch Sử THCS Phạm Kính Ân 10.00

966 155 Trần Hải Yến 2/25/2006 8 Địa lý THCS Phạm Đôn Lễ 11.25

967 156 Trần Thị Ngọc Ánh 1/1/2006 8 Vật lý THCS Phạm Kính Ân 15.50

Trang 37

968 157 Hà Trúc Anh 5/14/2006 8 Hóa học THCS Phạm Đôn Lễ 12.75

969 158 Trịnh Ngọc Anh 4/18/2006 8 Sinh học TH&THCS Lưu Khánh Đàm 11.50

970 159 Phạm Nguyễn Phương Anh 10/8/2006 8 Vật lý THCS Phạm Kính Ân 6.75

971 160 Nguyễn Tiến Đạt 9/16/2006 8 Hóa học THCS Phạm Đôn Lễ 9.25

972 161 Trần Thị Hải Anh 7/30/2006 8 Sinh học THCS Phạm Kính Ân 11.75

973 162 Nguyễn Kim Hải 11/19/2006 8 Vật lý THCS Phạm Đôn Lễ 19.50

974 163 Trần Thị Thúy Lan 12/28/2006 8 Hóa học TH&THCS Lưu Khánh Đàm 17.50

975 164 Trần Thế Bảo 4/25/2006 8 Sinh học THCS Phạm Đôn Lễ 10.50

976 165 Đỗ Bá Trọng Hào 10/25/2006 8 Vật lý TH&THCS Lưu Khánh Đàm 15.00

977 166 Trần Thị Xuân Mai 3/18/2006 8 Hóa học THCS Phạm Kính Ân 19.50

978 167 Trần Văn Biển 1/1/2006 8 Sinh học THCS Phạm Đôn Lễ 12.50

979 168 Nguyễn Ngọc Hiếu 2/8/2006 8 Vật lý THCS Phạm Đôn Lễ 14.00

980 169 Phạm Thị Thùy Linh 10/5/2006 8 Hóa học TH&THCS Lưu Khánh Đàm 17.75

981 170 Hà Thế Diện 6/2/2006 8 Sinh học THCS Phạm Đôn Lễ 13.50

982 171 Phạm Xuân Hiếu 6/26/2006 8 Vật lý TH&THCS Lưu Khánh Đàm 20.00

983 172 Trần Nho Đạt 12/13/2006 8 Hóa học THCS Phạm Đôn Lễ 7.50

984 173 Đỗ Thị Thùy Linh 9/28/2006 8 Sinh học THCS Phạm Kính Ân 12.75

985 174 Nguyễn Việt Hoàng 8/17/2006 8 Vật lý THCS Phạm Đôn Lễ 9.00

986 175 Phạm Minh Quang 6/28/2006 8 Hóa học THCS Phạm Kính Ân 17.00

987 176 Trần Thị Hồng Nhung 11/11/2006 8 Sinh học THCS Phạm Đôn Lễ 16.00

988 177 Nguyễn Thị Liên 8/23/2006 8 Vật lý THCS Phạm Kính Ân 15.00

989 178 Trân Thị Thu Thủy 2/5/2006 8 Sinh học THCS Phạm Đôn Lễ 15.75

990 179 Đỗ Văn Hoàng Phúc 7/20/2006 8 Vật lý TH&THCS Lưu Khánh Đàm 17.50

991 180 Trần Nguyễn Anh Tuấn 10/29/2006 8 Hóa học THCS Phạm Đôn Lễ 8.75

992 181 Trần Thị Tươi 2/27/2006 8 Sinh học THCS Phạm Kính Ân 8.25

993 182 Đoàn Ngọc Quang 1/15/2006 8 Vật lý THCS Phạm Đôn Lễ 8.00

994 183 Trần Văn Quyết 4/19/2006 8 Hóa học THCS Phạm Kính Ân 17.50

Trang 38

995 184 Nguyễn Phương Thảo 12/30/2006 8 Sinh học TH&THCS Lưu Khánh Đàm 12.25

996 185 Đặng Thị Thanh Thảo 12/29/2006 8 Vật lý THCS Phạm Đôn Lễ 10.00

997 186 Đỗ Xuân Trường 9/23/2006 8 Hóa học THCS Phạm Kính Ân 14.75

998 187 Trần Anh Thư 7/9/2006 8 Sinh học THCS Phạm Kính Ân 13.75

999 188 Đỗ Thị Uyên 3/6/2006 8 Hóa học TH&THCS Lưu Khánh Đàm 18.50

1000 189 Đỗ Văn Việt 7/3/2006 8 Sinh học TH&THCS Lưu Khánh Đàm 10.50

1001 190 Hoàng Hải Thiện 6/5/2006 8 Hóa học THCS Phạm Đôn Lễ 10.25

1002 191 Hoàng Thùy Anh 11/9/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 8.40

1003 192 Hoàng Thị Quỳnh Anh 5/13/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 9.70

1004 193 Nguyễn Thị Huyền Anh 9/3/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.00

1005 194 Hoàng Hải Đan 12/26/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 12.50

1006 195 Nguyễn Đức Anh 9/17/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 5.50

1007 196 Trần Mai Anh 2/24/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 14.50

1008 197 Trần Thị Hà 8/7/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 11.00

1009 198 Trần Thị Phương Anh 2/14/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 6.50

1010 199 Nguyễn Thị Hương 8/14/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 14.60

1011 200 Nguyễn Thị Thanh Ngoan 7/14/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 9.10

1012 201 Trần Minh Đăng 10/7/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 7.80

1013 202 Đỗ Hồng Khánh 9/18/2008 6 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 12.40

1014 203 Nguyễn Thị Phương Thảo 1/29/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 5.10

1015 204 Trần Minh Ngọc 6/26/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 6.30

1016 205 Nguyễn Thị Phương Thảo 7/5/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 12.20

1017 206 Trần Ngọc Bảo Nhi 6/7/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 8.70

1018 207 Trần Minh Thư 12/2/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 15.10

1019 208 Đỗ Thị Hồng Nhi 5/31/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 8.10

1020 209 Nguyễn Thu Uyên 8/28/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 11.30

1021 210 Phạm Mỹ Quyên 7/30/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 4.90

Trang 39

1022 211 Hoàng Hải Yến 8/31/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 15.40

1023 212 Vũ Hải Yến 12/27/2008 6 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 12.40

1024 213 Hoàng Thùy Anh 9/28/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 11.80

1025 214 Đoàn Thị Tuyết Anh 3/23/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 16.60

1026 215 Phạm Quỳnh Chi 1/27/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 15.60

1027 216 Đào Xuân Bách 3/2/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 10.80

1028 217 Lưu Tâm Anh 11/5/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 17.20

1029 218 Đỗ Thị Thanh Hoa 11/5/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 13.60

1030 219 Trần Thị Ngọc Dung 2/16/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 13.90

1031 220 Đặng Việt Dũng 6/21/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 12.30

1032 221 Khúc Thị Thương 8/31/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 10.00

1033 222 Trần Thị Hà Giang 6/29/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 15.10

1034 223 Nguyễn Đức Đăng Đạt 6/24/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 12.80

1035 224 Đỗ Thị Thùy Trang 11/4/2007 7 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 13.10

1036 225 Nguyễn Anh Đức 10/21/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 16.10

1037 226 Trần Đỗ Nguyệt Minh 12/2/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 13.70

1038 227 Trần Ngọc Mai 1/9/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 15.80

1039 228 Hoàng Tuấn Ninh 6/21/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 13.80

1040 229 Nguyễn Uyển Tâm 11/9/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 15.10

1041 230 Trần Thủy Tiên 6/23/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 15.70

1042 231 Thái Thị Thu Thảo 5/6/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 14.50

1043 232 Trần Minh Thái 9/12/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 11.40

1044 233 Trần Phương Thúy 1/12/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 10.20

1045 234 Nguyễn Ngọc Trưởng 6/3/2007 7 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 15.10

1046 235 Hà Thị Ngọc Anh 3/13/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 14.00

1047 236 Hoàng Yến Anh 11/20/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 16.60

1048 237 Khúc Thị Minh Ánh 9/27/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 15.00

Trang 40

1049 238 Đỗ Vân Anh 7/9/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 12.20

1050 239 Trần Bảo Anh 2/26/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 11.20

1051 240 Nguyễn Thị Hoa 2/6/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 11.60

1052 241 Lê Ngọc Anh 8/2/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 10.40

1053 242 Phạm Trung Đức 5/1/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 16.00

1054 243 Trần Thị Lương 3/28/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.00

1055 244 Hoàng Khánh Dương 8/5/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 11.20

1056 245 Bùi Thị Thanh Huyền 11/16/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 10.20

1057 246 Nguyễn Đức Minh 6/13/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 16.40

1058 247 Trần Thị Ngọc Hoa 8/8/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 15.20

1059 248 Đỗ Tiến Thành 6/27/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 17.40

1060 249 Nguyễn Thị Bích Nhuần 2/18/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 11.40

1061 250 Phạm Hoàng Ngọc Linh 11/29/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 9.40

1062 251 Nguyễn Thị Thùy Trang 2/16/2006 8 Tiếng Anh TH&THCS Lưu Khánh Đàm 10.40

1063 252 Ngô Thị Vân Phương 4/6/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 13.20

1064 253 Hoàng Phương Thảo 12/6/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 10.80

1065 254 Đỗ Thị Thơm 2/26/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 12.60

1066 255 Khúc Anh Vũ 11/6/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 8.20

1067 256 Hoàng Đức Sơn 7/13/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 16.60

1068 257 Hoàng Thị Hải Yến 3/10/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Kính Ân 12.20

1069 258 Trần Thị Trang 9/14/2006 8 Tiếng Anh THCS Phạm Đôn Lễ 10.40

1070 001 Nguyễn Thị Phương Anh 4/10/2008 6 Ngữ văn THCS Hồng An 5.00

1071 002 Trần Đặng Diệp Anh 3/9/2008 6 Toán THCS Trần Thái Tông 11.75

1072 003 Nguyễn Vân Anh 11/3/2008 6 Ngữ văn THCS Thái Hưng 10.00

1074 005 Vũ Thùy Trang 1/29/2008 6 Ngữ văn THCS Trần Thái Tông 11.50

Ngày đăng: 28/01/2021, 16:19

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w