Messenger Call Service (n) ['mesindʒə kɔ:l 'sə:vis]: dịch vụ điện thoại 9.. technology (n)[tek'nɔlədʒi]: công nghệ.[r]
Trang 1UNIT 1: FRIENDSHIP
Tình bạn
1 acquaintance (n) [ə'kweintəns]: người quen
2 admire (v) [əd'maiə]: ngưỡng mộ
3 aim (n) [eim]: mục đích
4 appearance (n) [ə'piərəns]: vẻ bề ngoài
5 attraction (n) [ə'træk∫n]: sự thu hút
6 be based on (exp) [beis]: dựa vào
7 benefit (n) ['benifit]: lợi ích
8 calm (a) [kɑ:m]: điềm tĩnh
9 caring (a) [keəriη]: chu đáo]: chu đáo
10 change (n,v) [t∫eindʒ]: (sự) thay đổi
+ changeable (a) ['t∫eindʒəbl]: có thể thay đổi
11 close (a) [klous]: gần gũi, thân thiết
12 concerned (with) (a) [kən'sə:nd]: quan tâm
13 condition (n) [kən'di∫n]: điều kiện
14 constancy (n) ['kɔnstənsi]: sự kiên định
+ constant (a) ['kɔnstənt]: kiên định
15 crooked (a) ['krukid]: cong
16 delighted (a) [di'laitid]: vui mừng
17 enthusiasm (n) [in'θju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhju:ziæzm]: lòng nhiệt tình
18 feature (n) ['fi:t∫ə]: đặc điểm
19 forehead (n) ['fɔ:rid, 'fɔ:hed]: trán
20 generous (a) ['dʒenərəs]: rộng rãi, rộng lượng
21 get out of (v) [get aut əv]: ra khỏi (xe)
22 give-and-take (n) [giv ænd teik]: sự nhường nhịn
23 good-looking (a) [gud 'lukiη]: chu đáo]: dễ nhìn
24 good-natured (a) ['gud'neit∫əd]: tốt bụng
25 gossip (v)['gɔsip]: ngồi lê đôi mách
Trang 226 height (n) [hait]: chiều cao
27 helpful (a) ['helpful]: giúp đỡ, giúp ích
28 honest (a) ['ɔnist]: trung thực
29 hospitable (a) ['hɔspitəbl]: hiếu khách
30 humorous (a) ['hju:mərəs]: hài hước
31 in common (exp) ['kɔmən]:chung
32 incapable (of) (a)[in'keipəbl]: không thể
33 influence (v) ['influəns]: ảnh hưởng
34 insist on (v)[in'sist]: khăng khăng
35 last (v) [lɑ:st]: kéo dài
+ lasting (a) ['lɑ:stiη]: chu đáo]: bền vững
36 lifelong (a) ['laiflɔη]: chu đáo]: suốt đời
37 loyal (a) ['lɔiəl]: trung thành
+ loyalty (n) ['lɔiəlti]: lòng trung thành
38 medium (a)['mi:diəm]: trung bình
39 modest (a) ['mɔdist]: khiêm tốn
40 mutual (a) ['mju:tjuəl]: lẫn nhau
41 personality (n) [,pə:sə'næləti]: tích cách, phẩm chất
42 pursuit (n) [pə'sju:t]: mưu cầu
43 quality (n) ['kwɔliti]: phẩm chất
44 quick-witted (a) ['kwik'witid]: nhanh trí
45 relationship (n)[ri'lei∫n∫ip]mối quan hệ
46 rumour (n) ['ru:mə]: lời đồn
47 secret (n) ['si:krit]: bí mật
48 selfish (a) ['selfi∫]: ích kỷ
49 sense of humour (n) [sens əv 'hju:mə]: óc hài hước
50 sincere (a) [sin'siə]: thành thật
51 studious (a)['stju:diəs]: chăm chỉ
52 suspicion (n) [sə'spi∫n]: sự nghi ngờ
Trang 3+ suspicious (a) [sə'spi∫əs]: nghi ngờ
53 sorrow (n) ['sɔrou]: nỗi buồn
54 sympathy (n) ['simpəθju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhi]: sự thông cảm
55 take up (v) ['teik'ʌp]: đề cập đến
56 uncertain (a) [ʌn'sə:tn]không chắc chắn
57 understanding (a) [,ʌndə'stændiη]: chu đáo]: thấu hiểu
58 unselfishness (n) [,ʌn'selfi∫nis]: tính không ích kỷ
UNIT 2: PERSONAL EXPERIENCES
Kinh nghiệm cá nhân
1 affect (v) [ə'fekt]:ảnh hưởng
2 appreciate (v) [ə'pri:∫ieit]: trân trọng
3 attitude (n) ['ætitju:d]: thái độ
4 break out (v) ['breikaut]: xảy ra bất thình lình
5 complain (v) [kəm'plein]: phàn nàn
+ complaint (n) [kəm'pleint]: lời phàn nàn
6 dollar note (n) ['dɔlə nout]: tiền giấy đôla
7 embarrassing (a) [im'bærəsiη]: chu đáo]: ngượng ngùng
8 embrace (v) [im'breis]: ôm
9 experience (n) [iks'piəriəns]:trải nghiệm
10 floppy (a) ['flɔpi]: mềm
16 set off (v) ['set'ɔ:f]: lên đường
17 sneaky (a) ['sni:ki]: lén lút
18 terrified (a) ['terifaid]: kinh hãi
Trang 419 thief (n) [θju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhi:f]: tên trộm
20 turn away (v) [tə:n ə'wei]: quay đi, bỏ đi
21 unforgetable (a) [,ʌnfə'getəbl]: không thể quên
22 wad (n) [wɔd]: nắm tiền
23 wave (v) [weiv]: vẩy tay
24 shy (a) [∫ai]: mắc cỡ, bẽn lẽn
25 scream (v) [skri:m]: la hét
UNIT 3: A PARTY Một bữa tiệc
1 accidentally (adv) [,æksi'dentəli]: tình cờ
2 blow out (v) ['blou'aut]: thổi tắt
3 budget (n) ['bʌdʒit]: ngân sách
4 candle (n) ['kændl]: đèn cầy, nến
5 celebrate (v) ['selibret]: tổ chức, làm lễ kỷ niệm
6 clap (v)[klæp]vỗ tay
7 count on (v) [kaunt]: trông chờ vào
8 decorate (v) ['dekəreit]: trang trí
+ decoration (n) [,dekə'rei∫n]: sự/đồ trang trí
9 diamond anniversary (n) (diamond wedding= diamond jubilee) ['daiəmənd
æni'və:səri] ['wediη]: chu đáo] ['dʒu:bili:] : lễ kỷ niệm đám cưới kim cương (60 năm)
10 financial (a) [fai'næn∫l; fi'næn∫l]: (thuộc) tài chính
11 flight (n) [flait]: chuyến bay
12 forgive (v) [fə'giv]: tha thứ
13 get into trouble (exp) ['trʌbl]: gặp rắc rối
14 golden anniversary (n) (=golden wedding = golden jubilee)['gouldən,æni'və:səri] ['goulden,wediη]: chu đáo]: lễ kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm)
15 guest (n) [gest]: khách
16 helicopter (n) ['helikɔptə]: trực thăng
17 hold (v) [hould]: tổ chức
Trang 518 icing (n) ['aisiη]: chu đáo]: lớp kem phủ trên mặtbánh
19 jelly (n) ['dʒeli]: thạch
20 judge (n) ['dʒʌdʒ]: thẩm phán
21 lemonade (n) [,lemə'neid]: nước chanh
22 mention (v) ['men∫n]: đề cập
23 mess (n) [mes]: sự bừa bộn
24 milestone (n)['mailstoun]: sự kiện quan trọng
31 upset (v) [ʌp'set]: làm bối rối, lo lắng
UNIT 4: VOLUNTEER WORK Công việc tình nguyện
1 (the) aged (n) ['eidʒid]: người già
2 assistance (n) [ə'sistəns]: sự giúp đỡ
3 be fined (v) [faind]: bị phạt
4 behave (v) [bi'heiv]: cư xử
5 charity (n) ['t∫æriti]: tổ chức từ thiện
6 comfort (n) ['kʌmfət]: sự an ủi
7 co-operate (v)[kou'ɔpəreit]: hợp tác
8 co-ordinate (v) [kou'ɔ:dineit]: phối hợp
9 disadvantaged (a)[,disəd'vɑ:ntidʒ]: bất hạnh
10 donate (v)[dou'neit]: tặng, quyên góp
+ donation (n) [dou'nei∫n]: khoản tặng/đóng góp
Trang 6+ donor (n) ['dounə]: người cho/tặng
11 fund-raising (a) [fʌnd 'reiziη]: chu đáo]: gây quỹ
12 gratitude (n) ['grætitju:d]: lòng biết ơn
13 handicapped (a) ['hændikæpt]: tật nguyền
14 instruction (n)[in'strʌk∫n]: chỉ dẫn, hướng dẫn
15 martyr (n) ['mɑ:tə]: liệt sỹ
16 natural disaster (n) ['næt∫rəl di'zɑ:stə]: thiên tai
17 orphanage (n) ['ɔ:fənidʒ]: trại mồ côi
18 overcome (v) [,ouvə'kʌm]: vượt qua
19 participate in (v) [pɑ:'tisipeit]: tham gia
20 raise money (v) [reiz 'mʌni]: quyên góp tiền
21 receipt (n) [ri'si:t]: người nhận
22 remote (a) [ri'mout]: xa xôi, hẻo lánh
23 retire (v) [ri'taiə]: về hưu
24 snatch up (v) ['snæt∫]: nắm lấy
25 suffer (v) ['sʌfə]: chị đựng, đau khổ
26 support (v) [sə'pɔ:t]: ủng hộ, hỗ trợ
27 take part in (v) [teik pɑ:t in]: tham gia
28 tie … to …(v) [tai]: buộc, cột … vào …
29 war invalid (n) [wɔ: in'vælid]: thương binh
30 volunteer (v) [,vɔlən'tiə]: tình nguyện, xung phong + volunteer (n) : tình nguyện viên
+ voluntary (a) ['vɔləntri]: tình nguyện
+ voluntarily (adv) [vɔlənt(ə)rili] : 1 cách tình nguyện
UNIT 5 ILLITERACY Nạn mù chữ
1 campaign /kæmˈpeɪn/(n): chiến dịch
2 effective /ɪˈfektɪv/(a): hiệu quả
Trang 73 eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/(v): loại trừ, xóa bỏ
4 ethnic minority /ˈeθju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhnɪk-maɪˈnɒrəti/(n.phr): dân tộc thiểu số
5 expand /ɪkˈspænd/(v): mở rộng
6 illiteracy /ɪˈlɪtərəsi/(n): sự mù chữ
7 mutual respect /ˈmjuːtʃuəl - rɪˈspekt/(n): sự tôn trọng lẫn nhau
8 performance /pəˈfɔːməns/(n): sự thể hiện, màn trình diễn
9 rate /reɪt/(n): tỉ lệ
10 strategy /ˈstrætədʒi/(n): chiến lược
11 survey /ˈsɜːveɪ/ (n): cuộc khảo sát
12 universal /ˌjuːnɪˈvɜːsl/(a): thuộc về vũ trụ
UNIT 6: COMPETITIONS Những cuộc thi
1.accuse … of (v)[ə'kju:z]: buộc tội
2 admit (v) [əd'mit]: thừa nhận, thú nhận
3 announce (v) [ə'nauns]: công bố
4 annual (a) ['ænjuəl]: hàng năm
5 apologize …for (v) [ə'pɔlədʒaiz]: xin lỗi
6 athletic (a)[æθju:ziæzm]: lòng nhiệt tình'letik]: (thuộc) điền kinh
7 champion (n) ['t∫æmpjən]: nhà vô địch
8 compete (v) [kəm'pi:t]: thi đấu
+ competition (n) [,kɔmpi'ti∫n]: cuộc thi đấu
9 congratulate … on (v) [kən'grætjuleit]: chúc mừng
10 congratulations![kən,grætju'lei∫n]: xin chúc mừng
11 contest (n) [kən'test]: cuộc thi đấu
12 creative (a) [kri:'eitiv]: sáng tạo
13 detective (n) [di'tektiv]: thám tử
14 entry procedure (n)['entri prə'si:dʒə]: thủ tục đăng ký
15 find out (v) [faind]: tìm ra
Trang 816 general knowledge quiz(n) ['dʒenərəl 'nɔlidʒ kwiz]: cuộc thi kiến thức phổ thông
17 insist (on) (v)[in'sist]: khăng khăng đòi
18 judge (n) ['dʒʌdʒ]: giám khảo
19 native speaker (n) ['neitiv 'spi:kə]: người bản xứ
20 observe (v) [ə'bzə:v]: quan sát
21 participant (n) [pɑ:'tisipənt]: người tham gia
22 prevent … from (v) [pri'vent]: ngăn ngừa, cản
23 race (n) [reis]: cuộc đua
24 recite (v) [ri'sait]: ngâm, đọc (thơ)
25 representative (n) [,repri'zentətiv]: đại diện
26 score (v) [skɔ:]: tính điểm
27 sponsor (v) ['spɔnsə]: tài trợ
28 stimulate (v) ['stimjuleit]: khuyến khích
29 thank … for (v) [θju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhæη]: chu đáok ]: cảm ơn
30 spirit (n) ['spirit]: tinh thần, khí thế
31 warn … against (v)[wɔ:n]: cảnh báo
32 windowpane (n) ['windou'pein]: ô cửa kính
UNIT 7: WORLD POPULATION
Dân số thế giới
1 A.D (Anno Domini)(n) ['ænou'dɔminai]: sau công nguyên
2 B.C (Before Christ)(n) [bi'fɔ: kraist]: trước công nguyên
3 awareness (n) [ə'weənis]: ý thức
4 birth-control method (n) ['bə:θju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhkən'troul 'meθju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhəd]: phương pháp hạn chế sinh sản
5 carry out (v) ['kæri'aut]: tiến hành
6 claim (n,v)[kleim]: (sự) đòi hỏi
7 death rate (n) ['deθju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhreit]: tỉ lệ tử vong
8 developing country (n) [di'veləpiη]: chu đáo 'kʌntri]: nước đang phát triển
9 expert (n) ['ekspə:t]: chuyên gia
Trang 910 explosion (n) [iks'plouʒn]: sự bùng nổ
11 family planning (n) ['fæmili'plæniη]: chu đáo]: kế hoạch hóa gia đình
12 fresh water (n) [fre∫ 'wɔ:tə]: nước ngọt
13 generation (n) [,dʒenə'rei∫n]: thế hệ
14 government (n) ['gʌvnmənt]: chính phủ
15 growth (n) [grouθju:ziæzm]: lòng nhiệt tình]: tăng trưởng
16 implement (v) ['implimənt]: thực hiện
17 improvement (n) [im'pru:vmənt]: sự cải thiện
18 insurance (n) [in'∫uərəns]: sự bảo hiểm
19 lack (n) [læk]: sự thiếu hụt
20 limit (n,v) ['limit]: giới hạn
+ limited (a) ['limitid]: có giới hạn
21 living condition (n)['liviη]: chu đáo kən'di∫n]: điều kện sống
22 living standard (n) ['liviη]: chu đáo 'stændəd]: mức sống
23 overpopulated (a) [,ouvə'pɔpjuleitid]: quá đông dân
24 petroleum (n)[pə'trouliəm]: dầu mỏ, dầu hỏa
25 policy (n) ['pɔləsi]: chính sách
26 population (n) [,pɔpju'lei∫n]: dân số
27 punishment (n) ['pʌni∫mənt]: phạt
28 quarrel (n,v)['kwɔrəl]: (sự) cãi nhau
29 raise (v) [reiz]: nuôi
30 religion (n) [ri'lidʒən]: tôn giáo
31 resource (n) [ri'sɔ:s ; ri'zɔ:s]: tài nguyên
32 salt water (n) ['sɔ:lt,wɔ:tə]: nước mặn
33 solution (n) [sə'lu:∫n]: giải pháp
34 United Nations (n)[ju:'naitid'nei∫nz]: Liên hiệp quốc
Trang 10UNIT 8: CELEBRATIONS
Lễ kỉ niệm
1.agrarian (a)[ə'greəriən]: (thuộc) nghề nông
2 apricot blossom (n) ['eiprikɔt 'blɔsəm]: hoa mai
3 cauliflower (n) ['kɔliflauə]: súp lơ, bông cải
4 crop (n) [krɔp]: mùa vụ
5 depend (on) (v) [di'pend]: tùy vào
6 do a clean up (exp) [kli:n]: dọn dẹp sạch sẽ
7 evil spirit (n) ['i:vl 'spirit]: quỷ ma
8 fatty pork (n) ['fæti pɔ:k]: mỡ (heo)
9 French fries (n) [frent∫ fraiz]: khoai tây chiên
10 good spirit (n) [gud 'spirit]: thần thánh
11 kumquat tree (n) ['kʌmkwɔt]: cây quất vàng
12 longevity (n) [lɔn'dʒeviti]: trường thọ
13 lucky money (n) ['lʌki 'mʌni]: tiền lì xì
14 lunar calendar (n) ['lu:nə 'kælində]: âm lịch
15 Mid-Autumn Festival (n) [mid 'ɔ:təm 'festivəl]: tết trung thu
16 National Independence Day (n) ['næ∫nəl ,indi'pendəns dei]: ngày Quốc khánh
17 overthrow (v) [,ouvə'θju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhrou]: lật đổ
18 pagoda (n) [pə'goudə]: ngôi chùa
19 parade (v) [pə'reid]: diễu hành
20 peach blossom (n) [pi:t∫'blɔsəm]: hoa đào
21 pine tree (n) ['paintri:]: cây thông
22 positive (a) ['pɔzətiv]: tích cực
23 pray (for) (v) [prei]: cầu nguyện
24 preparation (n) [,prepə'rei∫n]: sự chuẩn bị
25 roast turkey (n) [roust 'tə:ki]: gà lôi quay
26 shrine (n) [∫rain]: đền thờ
27 solar calendar (n) ['soulə 'kælində]: dương lịch
Trang 1128 sticky rice (n) ['stiki rais]: nếp
29 Thanksgiving (n) ['θju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhæη]: chu đáoks,giviη]: chu đáo]: lễ tạ ơn
3 equip (v) [i'kwip]: trang bị
4 express (a) [iks'pres]: nhanh
5 Express Mail Service (EMS) [iks'pres meil 'sə:vis]: dịch vụ chuyển phát nhanh
6 facsimile (n) [fæk'simili]: bản sao, máy fax
7 graphic (n) [græfik]: hình đồ họa
8 Messenger Call Service (n) ['mesindʒə kɔ:l 'sə:vis]: dịch vụ điện thoại
9 notify (v) ['noutifai]: thông báo
10 parcel (n) ['pɑ:s(ə)l]: bưu kiện
11 press (n)[pres]: báo chí
12 receive (v) [ri'si:v]: nhận
13 recipient (n) [ri'sipiənt]: người nhận
14 secure (a) [si'kjuə]: an toàn, bảo đảm
15 service (n) ['sə:vis]: dịch vụ
16 spacious (a) ['spei∫əs]: rộng rãi
17 speedy (a) ['spi:di]: nhanh chóng
18 staff (n) [stɑ:f]: đội ngũ
19 subscribe (v) [səb'skraib]: đăng ký, đặt mua
20 surface mail (n) ['sə:fis'meil]: thư gửi đường bộ hoặc đường biển
21 technology (n)[tek'nɔlədʒi]: công nghệ
22 thoughtful (a) ['θju:ziæzm]: lòng nhiệt tìnhɔ:tfl]: sâu sắc
23 transfer (n;v) ['trænsfə:]: chuyển
Trang 1224 transmit (v)[trænz'mit]: gửi, phát, truyền
25 well-trained (a)[wel 'treind]: lành nghề
26 clerk (n) [klɑ:k]: thư ký
27 customer (n) ['kʌstəmə]: khách hàng
28 Flower Telegram Service (n) ['flauə 'teligræm 'sə:vis]: dịch vụ điện hoa
29 greetings card (n) ['gri:tiη]: chu đáokɑ:d]: thiệp chúc mừng
30 registration (n) [,redʒi'strei∫n]: sự đăng ký
31 telephone line (n) ['telifoun lain]: đường dây điện thoại
32 advantage (n) [əd'vɑ:ntidʒ]: thuận lợi
33 capacity (n) [kə'pæsiti]: công suất
34 cellphone (n) [sel foun]: điện thoại di động
35 demand (n) [di'mɑ:nd]: nhu cầu
36 digit (n) ['didʒit]: chữ số
37 disadvantage (n) [,disəd'vɑ:ntidʒ]: bất lợi
38 fixed (a) [fikst]: cố định
39 on the phone (exp) [foun]: đang nói chuyện điện thoại
40 reduction (n) [ri'dʌk∫n]: sự giảm bớt
41 rural network (n) ['ruərəl 'netwə:k]: mạng lưới nông thôn
42 subscriber (n) [səb'skraib]: thuê bao
43 upgrade (v) [ʌp'greid]: nâng cấp
44 attitude (n) ['ætitju:d]: thái độ
45 director (n) [di'rektə]: giám đốc
46 dissatisfaction (n) [di,sætis'fæk∫n]: sự không hài lòng
47 picpocket (n) ['pikpɔkit]: kẻ móc túi
48 punctuality (n) [,pʌη]: chu đáokt∫u'æləti]: tính đúng giờ
49 reasonable (a) ['ri:znəbl]: hợp lý
50 shoplifter (n)['∫ɔp'liftə]: kẻ cắp giả làm khách
Trang 13UNIT 10: NATURE IN DANGER Thiên nhiên đang lâm nguy
1.action (n) ['æk∫n]: hành động
2 affect (v) [ə'fekt]: ảnh hưởng
3 Africa (n) ['æfrikə]: châu Phi
4 agriculture (n) ['ægrikʌlt∫ə]: nông nghiệp
5 cheetah (n)['t∫i:tə]: loài báo gêpa
6 co-exist (v) [kou ig'zist]: sống chung, cùng tồn tại
7 consequence (n) ['kɔnsikwəns]: hậu quả
8 destruction (n) [dis'trʌk∫n]: sự phá hủy
9 dinosaur (n)['dainəsɔ:]: khủng long
10 disappear (v) [,disə'piə]: biến mất
11 effort (n)['efət]: nỗ lực
12 endangered (a) [in'deindʒə(r)d]: bị nguy hiểm
13 estimate (v)['estimit - 'estimeit]: ước tính
14 exist (v) [ig'zist]: tồn tại
15 extinct (a) [iks'tiη]: chu đáokt]: tuyệt chủng
16 habit (n) ['hæbit]: thói quen
17 human being (n)['hju:mən 'bi:iη]: chu đáo]: con người
18 human race (n)['hju:mən'reis]: nhân loại
19 in danger (exp) ['deindʒə]: có nguy cơ
20 industry (n) ['indəstri]: công nghiệp
21 interference (n) [,intə'fiərəns]: sự can thiệp
22 make sure (v)[meik ∫uə]: đảm bảo
23 nature (n) ['neit∫ə]: thiên nhiên
24 offspring (n) ['ɔ:fspriη]: chu đáo]: con cháu, dòng dõi
25 planet (n) ['plænit]: hành tinh
26 pollutant (n) [pə'lu:tənt]: chất gây ô nhiễm
27 prohibit (v) [prə'hibit]: cấm