Trao đổi nước qua bể nuôi đóng vai trò: • Cung cấp đủ oxy cho trao đổi chất của cá • Loại bỏ các chất thải hòa tan (CO 2 , N-NH 4 + …). • Tránh sự tích tụ chất lơ lửng trong bể nuôi • Tạ[r]
Trang 1Giới thiệu
Mục tiêu của bài học
Người học đạt được kiến thức và kỹ năng sau:
Khái niệm cơ bản và chức năng của hệ thống
tuần hoàn
Trang 2Mục tiêu
Sinh viên nắm vững các nội dụng sau:
Các thành phần khác nhau của hệ thống tuần
hoàn và chức năng của các thành phần
Các kiểu hệ thống tuần hoàn và ứng dụng trong
nuôi trồng thủy sản
Nguyên lý chung
• Nước trong bể cá được làm sạch
liên tục và tái sử dụng
• Quá trình làm sạch dựa trên nguyên
lý lọc cơ học và sinh học
Trang 3Plastic substrate
Ozone
Water current Airwater lift Aeration Water pump Water valve Ultraviolet lamp
Submerged biofilter (3 compartments) Protein skimmer Rearing tank (4 tanks)
Trickling biofilter
Activated coal Sand
Screening net
Gravel and coral
Gravel and coral
Seawater
UV
UV
Hệ thống tuần hoàn khép kín
Trang 4Nguyên lý chung
Loại bỏ vật chất lơ lửng theo nguyên lý cơ học
Cung cấp oxy
Loại bỏ vật chất hữu cơ hòa tan nhờ vi khuẩn dị
dưỡng
Loại bỏ ammonia nhờ vi khuẩn tự dưỡng
Loại bỏ nitrate và phốt-phát nhờ thực vật hoặc vi
khuẩn phản nitrate
Các thành phần của hệ thống
1 Bể nuôi cá
2 Bể loại bỏ TSS
3 Bể chứa
4 Bể lọc sinh học
5 Bể chảy tràn
6 Bể bèo tấm
7 Bể Periphyton
8 Bể phản nitrate
Hệ thống tuần hoàn cơ
sở (basic RAS) gồm 5 thành phần chính (1-5)
Kết hợp basic RAS với
bèo tấm, periphyton,
phản nitrate để làm
tăng hiệu quả lọc
Trang 5Các thành phần của hệ thống
1. Bể nuôi cá (Fish tank)
Cá sinh trưởng và chất thải được
tạo ra trong bể nuôi
Lưu lượng nước chảy qua bể phụ
thuộc lượng thức ăn cung cấp
Trao đổi nước qua bể nuôi đóng vai trò:
• Cung cấp đủ oxy cho trao đổi chất của cá
• Loại bỏ các chất thải hòa tan (CO2, N-NH4+ …)
• Tránh sự tích tụ chất lơ lửng trong bể nuôi
• Tạo dòng chảy cho cá hô hấp và cơ cá săn chắc
• Điều khiển nhiệt độ nước
Các thành phần của hệ thống
2. Bể loại bỏ chất lơ lửng (solid
removal)
Loại bỏ chất lơ lửng là bước đầu tiên
của quá trình làm sạch nước
Trang 6Các thành phần của hệ thống
3. Bể chứa (Sump)
Vai trò của bể chứa
Nhận nước từ bể lọc chất lơ
lửng
• Điều khiển nhiệt độ (nếu cần thiết)
• Giảm mật độ vi khuẩn
• Cấp nước bổ sung
• Hòa tan hóa chất (TAN, HCO3-…)
Các thành phần của hệ thống
4. Bể lọc sinh học (Biofilter)
Vai trò của bể lọc sinh học gồm:
Phân hủy hữu cơ hòa tan nhờ vi
khuẩn dị dưỡng
Oxy hóa NH4+ thành NO2- và
NO3-nhờ vi khuẩn tự dưỡng
• Làm tăng hàm lượng oxy hòa tan
• Khử khí CO2
• Làm giảm nhiệt độ nước
Trang 7Các thành phần của hệ thống
5. Bể chảy tràn (overflow tank)
Vai trò của bể chảy tràn gồm:
Duy trì áp lực nước chảy về bể nuôi cá
Nước chảy tràn trở lại bể chứa khi
dòng chảy trở về bể cá bị giảm hoặc
ngừng
Các thành phần của hệ thống
6. Bể phản nitrate (Denitrification unit)
Vai trò của bể phản nitrate:
Làm đậm đặc chất thải rắn
Phân hủy hữu cơ, làm giảm COD của chất
thải
Trang 8Các thành phần của hệ thống
6 Bể bèo tấm (Duckweed tank)
Vai trò của bể bèo tấm:
Hấp thụ dinh dưỡng vô cơ (TAN, NO2- , NO3- ,
PO43- …)
Tạo ra sinh khối
thực vật
Các thành phần của hệ thống
7. Bể periphyton
Vai trò của bể periphyton:
Hấp thụ dinh dưỡng vô cơ (TAN, NO2-, NO3-,
PO43-…)
Hấp thụ chất hữu cơ hòa tan và lơ lửng cỡ
nhỏ
• Oxy hóa NH4+ thành
NO2-và NO3- nhờ vi
khuẩn tự dưỡng
• Tạo ra sinh khối
biofilm
Trang 9Các kiểu hệ thống tuần hoàn
1. Hệ thống tuần hoàn cơ bản
Các kiểu hệ thống tuần hoàn
nitrate
Trang 10Các kiểu hệ thống tuần hoàn
3. Hệ thống tuần hoàn kết hợp với
bèo tấm
Các kiểu hệ thống tuần hoàn