• Động tác đơn giản nhấn chọn điểm trong cửa sổ bản vẽ sẽ không đảm bảo rằng bạn đã xác định được đúng chiều dài hoặc góc chính xác, trừ khi bạn sử dụng các tính năng hỗ trợ vẽ trong phầ[r]
Trang 2### 1.1 Điều hướng trong môi trường AutoCAD 2016
Tổng quan:
Bài học này mô tả môi trường làm việc và các dạng thành phần giao diện mà bạn phải làm quen nếu bạn muốn sử dụng thành thạo phần mềm
Trước khi bạn bắt đầu tạo các bản vẽ, bạn nên làm quen với giao diện Sau khi hoàn thành bài học này, bạn
sẽ có thể khởi động ứng dụng, kích hoạt không gian làm việc thích hợp, và nhận diện các thành phần chủ chốt của giao diện trong hình ảnh sau:
1 Application Menu – lệnh đơn của chương trình
2 Quick Access Toolbar – thanh công cụ truy cập nhanh
3 Info Center – trung tâm thông tin
4 Title Bar – thanh tựa đề
5 Ribbon – thanh lệnh ribbon
Trang 3Mục tiêu
• Mô tả và thiết lập không gian làm việc
• Nhận diện và sử dụng các chức năng bàn phím
• Nhận diện các thành phần chủ chốt của giao diện
• Sử dụng lệnh đơn chuột phải để truy cập lệnh và tùy chọn
• Giải thích mục đích của các công cụ giao diện AutoCAD
Trang 4### 1.3 Keyboard Input – nhập đầu vào qua bàn phím
Tổng quan:
Sử dụng bàn phím là việc quen thuộc với tất cả những người làm việc với máy tính Đối với nhiều công việc trong AutoCAD® bạn sử dụng bàn phím, nhưng bạn sẽ sử dụng một vài tổ hợp phím thường xuyên hơn so với những phím khác
Bạn sử dụng các phím sau đây thường xuyên nhất Các phím này có ý nghĩa đặc biệt đối với phần mềm AutoCAD
Các phím đặc biệt
• Bấm ESC để hủy bỏ mọi hành động hiện hành và trở về dòng lệnh Command: prompt
• Bấm ENTER sau mọi đầu vào qua bàn phím Bạn cũng hoàn thành nhiều lệnh bằng ENTER
• Bấm phím cách (SPACEBAR) tương đương với bấm ENTER và thường là dễ sử dụng hơn
• Bấm SPACEBAR hoặc ENTER tại dấu nhắc Command: để lặp lại lệnh được sử dụng gần đây nhất
• Bấm phím mũi tên lên/xuống (UP và DOWN) để duyệt qua các lệnh được sử dụng trước đó
• Phím TAB là đặc biệt hữu ích để di chuyển trong một hộp thoại Bạn nên sử dụng phím TAB để di chuyển từtrường này sang trường khác Hãy cẩn thận không bấm ENTER
Các phím chức năng
Việc sử dụng mỗi phím chức năng có thể được nhân đôi theo những cách khác, ngoại trừ F2 Bạn có thể thấy rằng các mục tương đương trên màn hình của các phím chức năng là dễ sử dụng hơn và cho phép bạn giữ mắt trên màn hình
Trang 5### 1.4 Bố cục của giao diện người dùng
Tổng quan:
Có những thành phần giao diện chung với các ứng dụng Microsoft® Windows® khác như khung ribbon, thanh công cụ và trình đơn Nếu bạn đã sử dụng các ứng dụng Windows khác, bạn sẽ thấy quen với các thành phần giao diện người dùng của AutoCAD
Hình dưới chỉ hiển thị một phần của giao diện người dùng, xuất hiện sau khi bạn khởi chạy AutoCAD®
Tuy nhiên, AutoCAD cũng có những thành phần giao diện riêng, như Command Line (dòng lệnh) và Status Bar (thanh trạng thái)
Heads-up Design Defined
Thiết kế Heads-up là một phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả thiết kế của bạn trong khi sử dụng phần mềm Mỗi lần bạn phải rời mắt khỏi thiết kế nhằm đi tìm một công cụ, là một lần tốc độ làm việc của bạn bị chậm xuống một chút Thay vào đó, bạn nên sử dụng các phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất như Dynamic Input (nhập dữ liệu động), right-click shortcut menus (lệnh đơn ngữ cảnh) và ribbon control s (khung ribbon)bất cứ khi nào có thể
Ribbon
Ribbon là một bảng công cụ gắn liền với từng không gian làm việc, và chỉ chứa những công cụ và điều khiển liên quan đến không gian làm việc đó Ví dụ, ribbon cho không gian làm việc Drafting & Annotation chỉ chứa các công cụ liên quan đến bản vẽ 2D, kích thước, và chú thích, nhưng không chứa các công cụ tạo hình học 3D
Ribbon hỗ trợ cách thiết kế heads-up vì nó chiếm ít không gian và giúp loại bỏ sự lộn xộn của các bảng và thanh công
cụ Sử dụng ribbon cho bạn thêm không gian màn hình trong khu vực vẽ và cho phép bạn duy trì quyền truy cập tạo các công cụ và điều khiển bạn cần
Trang 6Kiểm soát Ribbon
Ribbon được bật theo mặc định khi bạn khởi động phần mềm trong các không gian làm việc
Drafting & Annotation hay 3D Modeling Ribbon được tổ chức thành một loạt các thẻ Mỗi thẻ bao gồm một nhóm khung với các lệnh và điều khiển liên quan, thứ bạn có thể tìm thấy trên các thanh công
cụ và hộp thoại của Classic AutoCAD
Bạn có thể bật/tắt các thẻ và khung liên kết trên ribbon, bằng cách kích chuột phải vào khu vực ribbon và chọn Tabs
hoặc Panels để chọn mục mong muốn Bạn cũng có thể bật/tắt tựa đề Panel Titles bằng cách kích chuột phải vào
Panel s Ngoài ra bạn có thể lưu lại cấu hình Ribbon của bạn
Mỗi thẻ trên ribbon có một nhóm khung riêng, chứa các nhóm công cụ liên quan, ví dụ những công cụ cho bản vẽ 2D, thêm văn bản, hoặc thêm kích thước Một số khung có thể được mở rộng để hiển thị thêm công cụ Tương tự như vậy một số công cụ có thể được mở rộng cho nhiều lựa chọn hơn, ví dụ công cụ Circle, như được chỉ ra bởi một mũi tên
ở góc của biểu tượng
1 Thẻ - Xác định mục đích và tên của khung
2 Khung - Chứa các nhóm công cụ liên quan
3 More Tools - Nhấn vào để hiển thị thêm công cụ và tùy chọn trong khung được chọn
Trang 7Tùy biến thẻ
Để bật/tắt một thẻ cụ thể, bạn nhấn phải chuột lên ribbon và chọn Tabs Sau đó chọn để hiển thị hoặc loại bỏ thẻ từ ribbon Các thẻ đang hiển thị được biểu thị bằng một dấu kiểm ()
Trang 8Lệnh đơn của trình ứng dụng
Bạn có thể sử dụng các lệnh đơn của trình ứng dụng (Application Menu) để truy cập nhiều lệnh quan trọng như New, Open, Save, Print, và Close Hầu hết các lệnh này đều dẫn đến các lệnh đơn con cho bạn lựa chọn chi tiết hơn
Trang 9Panels – khung
AutoCAD sử dụng các khung ribbon như một phương tiện để truy cập lệnh và tham số Các lệnh tương
tự được nhóm lại với nhau trong các khung và có thể được truy cập bằng cách nhấn chuột vào nút lệnh hoặc biểu tượng tương thích với mục đích của công cụ Mỗi khung bao gồm một bộ các công cụ thực hiện các nhiệm vụ liên quan hoặc tương tự
Khi bạn sử dụng không gian làm việc Drafting & Annotation, một bộ khung sẽ hiển thị trên mỗi bộ thẻ trên ribbon nằm ngang, mé trên cùng của khu đồ họa trong AutoCAD Chú ý rằng khi bạn chọn một thẻ khác, sẽ có một bộ khung khác được hiển thị
Theo mặc định, mỗi khung được gắn neo trên ribbon, ở phía trên vùng vẽ Bạn có thể di chuyển các khung ra khỏi vị trí neo tới một vị trí trôi nổi hoặc kéo chúng trở lại ribbon
Hiển thị khung của ribbon
Để bật/tắt hiển thị một khung, nhấn phải chuột vào ribbon và chọn Panels Chọn để hiển thị hoặc tắt hiển thị khung Các khung (Panels) đang hiển thị được biểu thị bằng một dấu kiểm (), như thể hiện trong hình minh họa dưới, mé phải
Panels (khung)
sẽ xuất hiện ở vị trí (gắn neo hoặc trôi nổi) gần đây nhất của chúng, trước khi bị tắt hiển thị
Trang 10Hiển thị công cụ trong khung
Một số khung sẽ mở rộng và hiển thị thêm công cụ bổ sung khi bạn nhấn mũi tên màu đen ở góc dưới bên phải của khung Bạn có thể giữ các khung này mở để hiển thị mọi công cụ bằng cách nhấn vào biểu tượng đinh ghim nằm ở góc dưới bên trái của khung mở rộng
Trang 11Status Bar – thanh trạng thái
Thanh trạng thái (Status Bar ) nằm ở dưới cùng cửa sổ ứng dụng
của thanh trạng thái hiển thị tọa độ thể hiện vị trí của con trỏ chữ thập trong bản vẽ Bạn nhấn vào khu vực này để bật/tắt hiển thị tọa độ Khi được bật, có hai khả năng hiển thị: hoặc giá trị tọa độ X, Y, Z, hoặc khoảng cách và góc cực của con trỏ khi nó di chuyển trong bản vẽ
Drafting Settings – thiết lập bản vẽ
Phía bên trái của thanh trạng thái là các nút để hiển thị mô hình bản vẽ hoặc các khung nhìn bố cục của bản
vẽ
Annotation Settings – thiết lập chú giải
Về phía bên phải của thanh trạng thái là những tùy chọn Annotation cho việc hiển thị các chú giải như văn bản
và kích thước Khi bạn tạo chú thích với các thuộc tính được chọn, Annotation Scale được hiển thị trên thanh trạng thái thể hiện tỷ lệ, các đối tượng mới sẽ đường tạo ra với tỷ lệ này
Trang 12### 1.5 Về lệnh đơn chuột phải
Shortcut Menus - Lệnh đơn chuột phải
Lệnh đơn chuột phải là nhạy cảm với ngữ cảnh Khi bạn nhấn chuột phải trong cửa sổ đồ họa, bạn có thể
sử dụng các tùy chọn trên lệnh đơn chuột phải để thực hiện một loạt các nhiệm vụ Nhạy cảm với ngữ cảnh có nghĩa là lệnh đơn sẽ thay đổi tùy thuộc vào công việc bạn đang làm Ví dụ, nếu bạn đang ở dấu nhắc lệnh (Command prompt) thì lệnh đơn chuột phải sẽ có các tùy chọn khác với khi bạn ở trong lệnh PLINE
Ví dụ về Shortcut Menus (lệnh đơn chuột phải) cho một số lệnh:
Zoom :
Line :
Trang 13### 1.6 Các thành phần giao diện của riêng AutoCAD
CHÚ Ý: Luôn bấm ENTER sau khi bạn gõ giá trị vào dòng lệnh
Command Window – cửa sổ lệnh
Cửa sổ lệnh thường được định vị ở khu dưới cửa sổ ứng dụng, kế trên thanh trạng thái
Cửa sổ lệnh có thể được gắn neo vào giữa vùng vẽ và thanh trạng thái
Trang 14Nếu bạn là dân cơ khí , bạn không nên bỏ qua DVD bê dưới đây Bởi vì nó quá tiện ích và dễ hiểu cho ngành của bạn
Link truy cập : tinh-toan-thiet-ke-chi-tiet.html
Trang 15http://www.me-cad.com/2016/01/dvd-ao-tao-Cho dù bạn nhập lệnh thủ công tại dòng lệnh hoặc nhấn vào một công cụ trên thanh công cụ, mọi lệnh đều được chuyển tới và được đánh giá bởi dòng lệnh
Điều quan trọng là bạn giám sát các hoạt động xảy ra trong khu vực này Ở mỗi giai đoạn của quá trình
xử lý lệnh, phần mềm hoặc sẽ cung cấp cho bạn một loạt các tùy chọn để lựa chọn hoặc yêu cầu bạn nhập giá trị tương thích với giai đoạn đó Trong hoạt động bình thường, cửa sổ lệnh chỉ hiển thị một dòng văn bản và sẽ thêm dòng khi cần thiết cho mỗi lệnh Ở vị trí được gắn neo, cửa sổ lệnh hiển thị ba dòng văn bản Hai dòng đầu liệt kê lịch sử lệnh gần đây nhất và hiển thị các thiết lập hoặc tùy chọn có trong lệnh hiện hành Dòng cuối là dòng lệnh Bạn nên tập trung sự chú ý của bạn vào đây cho phần lớn các lệnh
Bạn gõ vào vị trí con trỏ trên dòng lệnh, đó là dấu nhắc lệnh: Command:
Command Sequence – chuỗi lệnh
Quy trình nhập chuỗi lệnh là đơn giản nhưng quan trọng Để sử dụng phần mềm thành công, bạn phải quen thuộc với các chuỗi lệnh điển hình, ví dụ như chuỗi sau (nhằm vẽ một vòng tròn)
Circle (Command)
Specify center point for circle or [3P/2P/Ttr (tan tan radius)]: (bạn chọn một điểm hay nhập một tọa độ)
Specify radius of circle or [Diameter] <25.0000>: d (sử dụng một tùy chọn của lệnh)
Specify diameter of circle <50.0000>: 75 (nhập các giá trị khi được yêu cầu)
• Nếu bạn dành đủ thời gian làm việc với phần mềm và chú ý đến dòng lệnh và các thành phần giao diện khác, bạn sẽsớm biết chương trình sẽ yêu cầu thông tin nào, mà không cần nhìn vào dòng lệnh
Layouts (Drawing Sheets) – bố cục
Model Space (thẻ Model) là khu bạn tạo ra thiết kế Layouts (trang bản vẽ) là dành cho chú thích, ranh giới, khối tiêu đề, và việc in bản vẽ
Khi bạn thiết kế, bạn nên luôn vẽ ở tỷ lệ đầy đủ Môi trường không gian mô hình cung cấp một không gian vô giới hạn cho bạn tạo thiết kế Sử dụng layout (bố cục) để tạo các trang bản vẽ trình bày một khu vực bằng với kích thước thực
tế của tờ giấy
Bạn có thể chuyển đổi giữa Model Space (không gian mô hình) và Layout (bố cục) bằng cách chọn nút nằm ở
Status Bar khu dưới cùng trong cửa sổ AutoCAD®
Trang 16Layer List – danh sách các lớp
Danh sách Layer hiển thị các lớp của bản vẽ Sử dụng danh sách này, bạn có thể thay đổi lớp hiện hành; gán đối tượng được chọn vào một lớp, bật/tắt hiển thị lớp, đóng băng lớp, và khóa lớp
Trang 17Tool Palettes – bảng công cụ
Các bảng công cụ giúp bạn đơn giản hóa nhiệm vụ bổ sung các nội dung thiết kế có sẵn vào bản vẽ của bạn
Các bảng công cụ là một tập hợp các khung chứa trong một cửa sổ trôi nổi Để dễ nhận biết, chúng được chia nhóm theo thẻ Các bảng cung cấp một phương pháp hiệu quả cho tổ chức, chia sẻ, và định vị các mẫu và biểu tượng mà bạn thường xuyên sử dụng Bạn có thể tùy chỉnh các công cụ trên bảng bằng cách thiết lập thuộc tính cụ thể cho đối tượng, như tỷ lệ, góc quay, hoặc màu sắc định trước Các bảng cũng có thể chứa các công
cụ tùy chỉnh được cung cấp bởi các nhà phát triển bên thứ ba
Trang 18InfoCenter – trạng thái thông tin
Trạng thái thông tin InfoCenter nằm ở phía bên phải của thanh tiêu đề AutoCAD®
Nó bao gồm InfoCentersearch và truy cập vào Autodesk®Exchange Bạn có thể sử dụng
InfoCenter search bằng cách gõ từ khóa hoặc một câu hỏi Có rất nhiều địa điểm mà InfoCenter
có thể được cấu hình để tìm kiếm thông tin, nhưng các địa điểm sau đây là các khu mặc định:
Product Documentation
Installation & Deployment
Developer Documentation
Tất cả các kết quả tìm kiếm được hiển thị trong cửa sổ Autodesk® Exchange
Search Field- tìm kiếm thông tin bằng cách nhập từ khóa tìm kiếm, hoặc nhập một câu hỏi
Search - Nhấn vào biểu tượng này để hiển thị kết quả tìm kiếm sau khi nhập từ khóa Kết quả được hiển thị trong cửa sổ Autodesk® Exchange
Autodesk® Online Services: - Đăng nhập với Autodesk® ID của bạn để truy cập vào các dịch vụ tích hợp với phần mềm máy tính để bàn của bạn
Autodesk® Exchange - Nhấn để mở cửa sổ Autodesk®Exchange vào màn hình Home
Stay Connected - truy cập cập nhật sản phẩm và kết nối với cộng đồng AutoCAD® trực tuyến
Trang 19Help
Trước khi bạn tiếp tục khám phá phần mềm, bạn nên làm quen với tài liệu Help
Trang 20Autodesk® Exchange Help screen cung cấp quyền truy cập vào hệ thống trợ giúp Help system cũng như các nguồn tài nguyên trực tuyến với Knowledge Base, Training Resources, và Autodesk® User Group
International (AUGI) Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm thông tin và tự nguyện tham gia vào chương trình dành cho khách hàng Customer Involvement Program
Mách bảo
Mặc dù cửa sổ lệnh thường trôi nổi ở mép dưới cửa sổ bản vẽ, bạn có thể di chuyển nó tự do trong bản vẽ hoặc gắn neo nó Bạn có thể gắn nó vào cạnh của cửa sổ ứng dụng hoặc để nó trôi trôi nổi trên vùng vẽ Hãy nhấn và kéo các thanh nằm dọc bên trái của cửa sổ lệnh để đặt nó vào một vị trí trôi nổi trên vùng vẽ
Trang 21Circle :
Rectangle :
Định nghĩa Shortcut Menu
Các tùy chọn trong lệnh đơn chuột phải được tổ chức thành các khu vực khác nhau Các tùy chọn được tạo cho bạn dựa vào bối cảnh của công việc hiện hành của bạn và sẽ thay đổi khi bạn kích hoạt lệnh đơn chuột phải
Trang 22Hình ảnh trên cho thấy lệnh đơn chuột phải như khi bạn tạo một Polyline Khu trên của lệnh đơn có các tùy chọn
Enter, Cancel, và Recent Input chọn
Khu giữa của lệnh đơn cung cấp các tùy chọn riêng cho lệnh hiện hành Chú ý cách các tùy chọn trên lệnh đơn tương thích với các tùy chọn trên dòng lệnh Để sử dụng một tùy chọn cho một lệnh, bạn chọn nó trên lệnh đơn chuột phải Điều này có tác dụng giống như gõ các kí tự viết hoa của mục tùy chọn trên dòng lệnh
Vùng dưới của lệnh đơn cung cấp các tính năng Pan và Zoom và lệnh QuickCalc
Mách bảo
• Lệnh đơn chuột phải là nhạy cảm với ngữ cảnh, vì vậy các mục lựa chọn của nó sẽ thay đổi tùy vào bối cảnh hiện tại
Trang 23### 1.7 Làm việc với tập tin
Lệnh đơn: File > Open
Thanh công cụ: Quick Access > Open
Để mở một bản vẽ, sử dụng lệnh Open và chọn tập tin bạn muốn mở
Trang 24Tạo một bản vẽ mới
Dòng lệnh: NEW
Lệnh đơn: File > New
Thanh công cụ: Quick Access > New
Để tạo một bản vẽ mới, sử dụng lệnh New Chọn một mẫu hoặc chọn Open with no Template (Imperial hoặc Metric)
Drawing Templates (mẫu bản vẽ) là các bản vẽ được lưu trong định dạng (*.dwt) và có thể chứa các thông tin như một khối tiêu đề, các lớp, phong cách văn bản, phong cách kích thước, và các thiết lập phù hợp với nhu cầu của bản
vẽ cụ thể của bạn
Trang 25Lưu bản vẽ
Dòng lệnh: SAVE; SAVEAS
Lệnh đơn: File > Save; Save As
Thanh công cụ: Quick Access > Save; Save As
Sử dụng lệnh Save để lưu lại bản vẽ của bạn Lần đầu tiên bạn lưu một bản vẽ, hộp thoại Save Drawing As sẽ xuất hiện Bạn tìm đến thư mục mong muốn, nhập tên tập tin, và chọn Save Để lưu một bản vẽ với một tên khác, chọn lệnh Save As
Trang 26### 1.8 Điều hướng trong 2D – phần giới thiệu
Tổng quan:
Khi bạn sử dụng phần mềm, bạn vẽ mọi đối tượng ở tỷ lệ đầy đủ Đôi khi bạn cần xem toàn bộ bản vẽ, đôi khi chỉ cần xem một số chi tiết nhỏ Để giúp bạn xem các khu vực khác nhau của bản vẽ, chương trình có một loạt công cụ Zoom và Pan Lệnh zoom cho bạn dễ dàng hiển thị to các khu vực nhỏ, để nhìn gần hơn; hay chuyển sang nhìn một phần lớn hơn của bản vẽ Bạn có thể lưu chế độ xem theo tên và khôi phục lại chúng sau này
Trong bài này, bạn sẽ học các phương pháp khác nhau của việc sử dụng những công cụ này và phát triển cách sử dụng giao diện của bạn Nhiều tùy chọn của lệnh Zoom và Pan thuộc đạng “transparent”, có nghĩa bạn có thể sử dụng chúng trong khi đang ở trong một lệnh khác
Mục tiêu
Nhận diện các công cụ điều hướng khung nhìn bản vẽ
Sử dụng lệnh Pan Realtime để thực hiện di chuyển thời gian thực trong bản vẽ
Sử dụng lệnh Zoom Realtime để thực hiện thay đổi tỷ lệ hiển thị cho bản vẽ trong thời gian thực
Sử dụng các lệnh zoom khác nhau để kiểm soát tỷ lệ hiển thị
Sử dụng bánh xe chuột để zoom và pan trong bản vẽ
Sử dụng lệnh Regen để tái tạo bản vẽ
Trang 27### 1.8 Điều hướng trong 2D – phần giới thiệu
Tổng quan:
Khi bạn sử dụng phần mềm, bạn vẽ mọi đối tượng ở tỷ lệ đầy đủ Đôi khi bạn cần xem toàn bộ bản vẽ, đôi khi chỉ cần xem một số chi tiết nhỏ Để giúp bạn xem các khu vực khác nhau của bản vẽ, chương trình có một loạt công cụ Zoom và Pan Lệnh zoom cho bạn dễ dàng hiển thị to các khu vực nhỏ, để nhìn gần hơn; hay chuyển sang nhìn một phần lớn hơn của bản vẽ Bạn có thể lưu chế độ xem theo tên và khôi phục lại chúng sau này
Trong bài này, bạn sẽ học các phương pháp khác nhau của việc sử dụng những công cụ này và phát triển cách sử dụng giao diện của bạn Nhiều tùy chọn của lệnh Zoom và Pan thuộc đạng “transparent”, có nghĩa bạn có thể sử dụng chúng trong khi đang ở trong một lệnh khác
Mục tiêu
Nhận diện các công cụ điều hướng khung nhìn bản vẽ
Sử dụng lệnh Pan Realtime để thực hiện di chuyển thời gian thực trong bản vẽ
Sử dụng lệnh Zoom Realtime để thực hiện thay đổi tỷ lệ hiển thị cho bản vẽ trong thời gian thực
Sử dụng các lệnh zoom khác nhau để kiểm soát tỷ lệ hiển thị
Sử dụng bánh xe chuột để zoom và pan trong bản vẽ
Sử dụng lệnh Regen để tái tạo bản vẽ
Trang 28### 1.11 Di chuyển khung nhìn trong thời gian thực
Tổng quan:
Các bước sau đây trình bày cách pan động trong thời gian thực
Panning in Real Time
Trang 29Bước 3:
Tiếp tục nhấn và kéo theo yêu cầu
Bước 4:
Bấm ESC hoặc ENTER để thoát khỏi lệnh Pan
Chú ý Pan có tác dụng tương tự như sử dụng các thanh cuộn ngang và dọc
Chú ý Khi bạn pan bản vẽ, bạn không di chuyển các đối tượng hình học, bạn chỉ thay đổi vị trí điểm nhìn, mà từ đó bạn xem bản vẽ
Videos 01
Trang 30### 1.12 Zoom – thay đổi tỷ lệ hiển thị
Dòng lệnh: Zoom , Z, bấm ENTER trên bàn phím cho tùy chọn Realtime
Lệnh đơn chuột phải: Zoom
Trang 31Ribbon: View > Navigate 2D Panel > Zoom drop-down > Realtime
CHÚ Ý: Nếu biểu tượng Zoom Realtime không có sẵn, bạn chọn nó từ danh sách thả xuống
Khi lệnh Zoom Realtime đang hoạt động, con trỏ thay đổi Nhấn và kéo con trỏ chuột lên trên để hiển thị to hoặc xuống để hiển thị nhỏ hơn
Trang 32### 1.13 Các tùy chọn của lệnh Zoom
Trang 33Zoom Window
Để sử dụng tùy chọn Zoom Window, nhấn chọn trong bản vẽ để xác định góc đầu tiên của cửa sổ, sau đó nhấn chuột để xác định góc thứ hai của cửa sổ Kết quả là, bản vẽ được phóng to hơn và lấp đầy không gian vẽ với khu vực được xác định bởi cửa sổ Zoom Window
Trang 34Dòng lệnh: ZOOM , Z, bấm ENTER, chọn 2 điểm để xác định cửa sổ trong khu vực bản vẽ
Ribbon: View > Navigate > Zoom pull-down>Zoom Window
Zoom Extents
Sử dụng tùy chọn Zoom Extents để zoom về ranh giới của bản vẽ, đó là khu vực bản vẽ nới các đối tượng được định vị Khi bạn zoom extents, bạn chỉnh tỷ lệ hiển thị để mọi hình học trong không gian hiện tại (không gian mô hình hay không gian giấy) đều được hiển thị
Dòng lệnh: ZOOM, Z, bấm ENTER, E, sau đó bấm ENTER
Ribbon: View > Navigate > Zoom pull-down>Zoom Extents
Zoom Previous
Sử dụng tùy chọn Zoom Previous để trở về khung nhìn trước đó
Dòng lệnh: ZOOM, Z, bấm ENTER, P, sau đó bấm ENTER
Ribbon: View thẻ > Navigate > Zoom pull-down>Zoom Previous
Trang 35### 1.14 Zooming in Real Time
Zooming in Real Time
Trang 37### 1.15 Các tính năng của bánh xe con chuột
Biến hệ thống ZOOMFACTOR kiểm soát độ thay đổi, cho dù về phía trước hoặc phía sau
Giá trị của biến càng cao thì zoom càng lớn
Cách sử dụng bánh xe con chuột
Xoay bánh xe con chuột về phía trước Zoom in – tăng tỷ lệ hiển thị
Xoay bánh xe con chuột về phía sau Zoomout – giảm tỷ lệ hiển thị
Nhấn đúp bánh xe con chuột Zoom-Extents – hiển thị tới ranh giới bản vẽ
Nhấn giữ bánh xe con chuột và kéo chuột Pan
Bấm giữ phím SHIFT cùng bánh xe con chuột
Các chế độ của bánh xe con chuột
Bạn có thể thiết lập cho bánh xe con chuột hoạt động ở hai chế độ khác nhau Giá trị của biến hệ thống
MBUTTONPAN kiểm soát việc có hỗ trợ pan hay không
• Nếu MBUTTONPAN được thiết lập là 1, lệnh PAN được kích hoạt khi bạn sử dụng bánh xe
• Nếu MBUTTONPAN được thiết lập là 0, Object Snap menu được hiển thị khi bạn sử dụng bánh xe
Chú ý Trong một số trường hợp, khi sử dụng bánh xe chuột để pan hoặc zoom, hành động không có hiệu lực trên bản vẽ Ví dụ, bạn chỉ có thể zoom out (thu nhỏ) đến một mức nhất định Khi điều này xảy ra, bạn phải tái tạo
(regenerate) bản vẽ bằng cách nhấn Regen trên lệnh đơn View
Trang 38### 1.16 Regen – tái tạo bản vẽ
Tổng quan:
Sử dụng lệnh Regen để tái tạo mọi hình học trong bản vẽ
Chức năng cơ bản của lệnh Regen.
Sử dụng lệnh Regen all lệnh để tái tạo mọi hình học khi có nhiều khung nhìn bản vẽ Khi bạn tái tạo bản vẽ, tọa độ trong màn hình của mọi đối tượng trong bản vẽ sẽ được tính toán lại và cơ sở dữ liệu bản vẽ được lập chỉ mục lại nhằm tối ưu hiệu năng hiển thị
Truy cập lệnh
Dòng lệnh: RE , REGEN , REGENALL
Hướng dẫn khi tái tạo các bản vẽ lớn
• Bởi vì lệnh regeneration sẽ tính toán lại tọa độ màn hình cho mọi đối tượng trong bản vẽ, thường bạn mất nhiều thờigian hơn để tái tạo các bản vẽ lớn
• Nếu bạn thấy hiệu suất giảm đối với bản vẽ lớn, hãy xem xét việc thiết lập REGENMODE=0 để ngăn tái tạo tựđộng Bạn có thể tự tái tạo bản vẽ khi bạn cần
Chú ý Automatic Drawing Regeneration (tái tạo tự động) Theo mặc định, khi bạn tạo một bản vẽ mới, biến hệ thống REGENMODE được thiết lập là 1 Điều này cho phép bản vẽ được tái tạo tự động bất cứ khi nào bạn thực hiện một hành động cần tái tạo bản vẽ
Trang 39### 1.17 Luyện tập Zoom và Pan
Trên ribbon, nhấn vào View > Navigate 2D > Pan
Cách làm khác: Kích chuột phải vào bất cứ nơi nào trong khu vực bản vẽ rồi chọn Pan
Bước 3:
Pan bản vẽ:
• Nhấn và giữ chuột trái để pan bản vẽ
CHÚ Ý: hành động này mô phỏng cách sử dụng ngón tay của bạn để di chuyển một mảnh giấy
Cách làm khác: Bấm và giữ nút chuột giữa và kéo để thay đổi khung nhìn (Nếu chuột của bạn có bánh xe thì nó là nút chuột giữa.)
Trang 40Bước 4:
Trong khi vẫn còn pan bản vẽ, bấm giữ phím SHIFT
CHÚ Ý: Động tác này tạm thời hạn chế sự di chuyển của pan trong các hướng vuông góc
Phóng to trong thời gian thực:
Trên Navigation Toolbar, nhấn Zoom Realtime
CHÚ Ý: Nếu Zoom Realtime không phải là lựa chọn Zoom hiện hành trên thanh công cụ Navigation, bạn nhấn vào tùy chọn zoom trong lệnh đơn thả xuống