Không có đi m chung.[r]
Trang 1Đ KI M TRA H C KỲ II - NĂM H C 2016–2017 Ề Ể Ọ Ọ Môn: TOÁN – Kh i l pố ớ 12 – Th i g ờ ian làm bài: 90 phút.
Ma đê
357
H , tên thí sinh: S báo danh: L p: ọ ố ớ
1) PH N TR C NGHI M: (30 câu – 6 đi m) Ầ Ắ Ệ ể
Câu 1: Th tích kh i t di n đ u ABCD, v i AB = ể ố ứ ệ ê ớ a là:
A
2
12
V
B
3 2 12
C V a3 D
3 3 12
Câu 2: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, bi t m t c u ớ ệ ọ ộ ế ặ ầ
S x y z c t m tắ ặ
ph ng ẳ Oxy theo m t độ ường tròn giao tuy n ế C Khi đó, bán kính c a đủ ường tròn C là:
Câu 3: Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố
2 3 1
x y x
trên đo n ạ 2; 4là:
19
Câu 4: Tính
2 3 1
ln x
x
A
3 ln 2
16
B
3 2ln 2 16
C
3 2ln 2 16
D
2 ln 2 16
Câu 5: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đi m ớ ệ ọ ộ ể T2;3; 4 T a đ đi m đ i x ng c a đi m ọ ộ ể ố ứ ủ ể T
qua m t ph ng (Oyz) là:ặ ẳ
Câu 6: Cho s ph c ố ứ z 1 i i Tìm ph n th c và ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ z
A Ph n th c b ng –1, ph n o b ng 1.ầ ự ằ ầ ả ằ B Ph n th c b ng –1, ph n o b ng –1.ầ ự ằ ầ ả ằ
C Ph n th c b ng –1, ph n o b ng –ầ ự ằ ầ ả ằ i. D Ph n th c b ng 1, ph n o b ng –1.ầ ự ằ ầ ả ằ
Câu 7: Tìm t p h p các đi m bi u di n trên m t ph ng t a đ bi u di n các s ph c ậ ợ ể ể ễ ặ ẳ ọ ộ ể ễ ố ứ z th a man đi uỏ ê
ki n ệ z i 2 2
A Đường tròn tâm I2; 1 , bán kính R 4 B Đường tròn tâm I 2;1 , bán kính R 2
C Đường tròn tâm I2; 1 , bán kính R 2 D Đường tròn tâm I 2;1, bán kính R 4
Câu 8: Đ th c a hàm s nào dồ ị ủ ố ưới đây có đúng m t đi m c c tr :ộ ể ự ị
A
2 1
3 4
x
y
x
B y2x4 x2 1 C y x 4 5x2 2 D y x 3 2x1
Câu 9: H i đ th c a hàm s ỏ ồ ị ủ ố y x 32x2 x và đ th c a hàm s 1 ồ ị ủ ố y x 2 x có t t c bao nhiêu3 ấ ả
đi m chung?ể
A Có 3 đi m chung.ể B Có 2 đi m chung.ể
C Không có đi m chung.ể D Có 1 đi m chung.ể
Câu 10: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đi m ớ ệ ọ ộ ể A1; 2;3,B 1;0; 2 ,C2;1; 3 Phương trình
m t ph ng (ặ ẳ ABC) có d ng ạ x by cz d Khi đó, giá tr c a 0 ị ủ b c d là:
6
6 11
D 6
Câu 11: Cho a b c ,
f x dx f x dx
Tính
c
a
f x dx
Trang 2Câu 12: Tìm s th c ố ự a, bi t ế log2a.log 2a 32
A a 16 ho c ặ
1 16
a
B a 64 C a 256 ho c ặ
1 256
a
D a 16
Câu 13: Cho hai s ph c ố ứ z1 1 ,i z2 2 3i Tính mô đun c a s ph c ủ ố ứ z1z2
Câu 14: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đớ ệ ọ ộ ường th ng ẳ d có phương trình
Trong các đường th ng có phẳ ương trình sau, đường th ng nào song song v i đẳ ớ ường th ng ẳ d
A
B
1 2
2 3
z t
2 2
4 3
z t
Câu 15: Công th c tính th tích kh i c u có bán kính ứ ể ố ầ R là:
A V 4R2 B V 4R3 C
2 4 3
D
3 4 3
Câu 16: Tính th tích ể V c a kh i tròn xoay t o thành khi quay hình ph ng gi i h n b i các đủ ố ạ ẳ ớ ạ ở ường
tan
xung quanh tr c Ox.ụ
A
2
4
B
ln 2 2
V
C V 4
D
ln 2 2
Câu 17: M t khuôn viên d ng n a hình tròn có độ ạ ử ường kính b ng ằ 4 5 (m) Trên đó ng i thi t k haiườ ế ế
ph n đ tr ng hoa có d ng c a m t cánh hoa hình parabol có đ nh trùng v i tâm n a hình tròn và haiầ ể ồ ạ ủ ộ ỉ ớ ử
đ u mút c a cánh hoa n m trên n a đầ ủ ằ ử ường tròn (ph n tô màu), cách nhau m t kho ng b ng ầ ộ ả ằ 4 (m),
ph n còn l i c a khuôn viên (ph n không tô màu) dành đ tr ng c Nh t B n.ầ ạ ủ ầ ể ồ ỏ ậ ả
Bi t các kích thế ước cho nh hình vẽ và kinh phí đ tr ng c Nh t B n là ư ể ồ ỏ ậ ả 100.000 đ ng/mồ 2 H iỏ
c n bao nhiêu ti n đ tr ng c Nh t B n trên ph n đ t đó? (S ti n đầ ê ể ồ ỏ ậ ả ầ ấ ố ê ược làm tròn đ n hàng nghìn)ế
Câu 18: Cho hàm s ố yf x( ) xác đ nh trên ị ¡ \1;1 , liên t c trên m i kho ng xác đ nh và có b ngụ ỗ ả ị ả
bi n thiên sau:ế
H i kh ng đ nh nào dỏ ẳ ị ưới đây là SAI:
A Đ th hàm s có hai ti m c n ngang là các đồ ị ố ệ ậ ường th ng ẳ y và 2 y 2
B Hàm s không có đ o hàm t i đi m ố ạ ạ ể x 0
C Đ th hàm s có hai ti m c n đ ng là các đồ ị ố ệ ậ ứ ường th ng ẳ x 1 và x 1
4m
Trang 3D Hàm s đ t c c tr t i đi m ố ạ ự ị ạ ể x 0.
Câu 19: Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố m sao cho hàm s ố
1
3
luôn ngh ch bi n trên ị ế ¡
A m 1 B 3 m1 C 3 m1 D m3;m 1
Câu 20: Nghi m c a phệ ủ ương trình 12.3x3.15x 5x120là:
A log 5 13 B log 53 C log 5 13 D log 3 15
Câu 21: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, t a đ đi m ớ ệ ọ ộ ọ ộ ể M th a man ỏ MOuuur2r rj i 3kr
là:
Câu 22: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, m t ph ngớ ệ ọ ộ ặ ẳ Q : 2x y z 3 0, trong các đi m sauể
đi m nào không thu cể ộ Q ?
Câu 23: Trong không gian v i h t a đ Oxyz,ớ ệ ọ ộ cho đi m ể M2;3; 1 và đường th ngẳ
:
Tìm t a đ hình chi u vuông góc c a ọ ộ ế ủ M lên d:
Câu 24: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, m t c u ớ ệ ọ ộ ặ ầ S tâm I1; 2;3và ti p xúc m t ph ngế ặ ẳ
P x: 2y2z 5 0 có bán kính là:
A
2
2 3
Câu 25: T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố y 1 x
là:
Câu 26: Tìm kh ng đ nh ẳ ị SAI trong các kh ng đ nh sau đây:ẳ ị
A Đi m ể M 1;2 là đi m bi u di n c a s ph c ể ể ễ ủ ố ứ z 1 2i
B S ph c ố ứ z 2ilà s thu n o.ố ầ ả
C z z z , £
D S 0 không ph i là s ph c.ố ả ố ứ
Câu 27: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đi m ớ ệ ọ ộ ể N1;0; 2 Phương trình đường th ng ẳ ON là:
A
0
2
x t
y
z t
1 0
0 0
2 0
1 0
2 2
y
Câu 28: Tìm nguyên hàm c a ủ f x x e
A
1
e
x
1 1
e
e
Câu 29: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, phớ ệ ọ ộ ương trình m t c u tâm ặ ầ A0; 1; 2 và đi qua đi mể
1; 2;3
I là:
x y z
x y z
Trang 4Câu 30: T p nghi m ậ ệ S c a b t phủ ấ ương trình 12 12
log 2x 3 log x1
là:
A
3
; 2
2
S
3
; 2
S
C S 1;2 D S 2;
2) PH N T LU N: (10 câu – 4 đi m) Ầ Ự Ậ ể H c sinh làm bài trên PHI U LÀM BÀI T LU N ọ Ế Ự Ậ