Không có đi m chung.[r]
Trang 1Đ KI M TRA H C KỲ II - NĂM H C 2016–2017 Ề Ể Ọ Ọ Môn: TOÁN – Kh i l pố ớ 12 – Th i g ờ ian làm bài: 90 phút.
Ma đê
485
H , tên thí sinh: S báo danh: L p: ọ ố ớ
1) PH N TR C NGHI M: (30 câu – 6 đi m) Ầ Ắ Ệ ể
f x dx f x dx
Tính
c
a
f x dx
Câu 2: Tìm s th c ố ự a , bi t ế log 2a.log 2a 32
A a 16 ho c ặ
1 16
a
B a 64
C a 256 ho c ặ
1 256
a
D a 16 Câu 3: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đi m ớ ệ ọ ộ ể T2;3; 4 T a đ đi m đ i x ng c a đi m ọ ộ ể ố ứ ủ ể T
qua m t ph ng (Oyz) là:ặ ẳ
A T' 2;0;0 B T ' 2;3; 4 C T' 0;3; 4 D T' 2; 3; 4
Câu 4: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, bi t m t c u ớ ệ ọ ộ ế ặ ầ S : x12y 22z 32 16c t m tắ ặ
ph ng ẳ Oxy theo m t độ ường tròn giao tuy n ế C Khi đó, bán kính c a đủ ường tròn C là:
Câu 5: Đ th c a hàm s nào dồ ị ủ ố ưới đây có đúng m t đi m c c tr :ộ ể ự ị
A
2 1
3 4
x
y
x
B y2x4 x21 C y x 4 5x2 2 D y x 3 2x1
Câu 6: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, phớ ệ ọ ộ ương trình m t c u tâm ặ ầ A0; 1; 2 và đi qua đi mể
1; 2;3
Câu 7: Th tích kh i t di n đ u ABCD, v i AB = ể ố ứ ệ ê ớ a là:
A
3
3
12
V a
B
3
2 12
V a
C
2 12
V
D V a3
Câu 8: Cho hai s ph c ố ứ z1 1 ,i z2 2 3i Tính mô đun c a s ph c ủ ố ứ z1z2
Câu 9: Tính th tích ể V c a kh i tròn xoay t o thành khi quay hình ph ng gi i h n b i các đủ ố ạ ẳ ớ ạ ở ường
tan
y x,y , 0 x 0,x 4
xung quanh tr c Ox.ụ
A
2
4
V
B
ln 2 2
V
C V 4
D
ln 2 2
V
Câu 10: T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố y 1 x
Câu 11: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, m t ph ngớ ệ ọ ộ ặ ẳ Q : 2x y z 3 0, trong các đi m sauể
đi m nào không thu cể ộ Q ?
Trang 2A H1;0; 5 B M1; 2;3 C T10; 43; 20 D N0;0; 3
Câu 12: M t khuôn viên d ng n a hình tròn có độ ạ ử ường kính
b ng ằ 4 5 (m) Trên đó ng i thi t k hai ph n đ tr ng hoaườ ế ế ầ ể ồ
có d ng c a m t cánh hoa hình parabol có đ nh trùng v i tâmạ ủ ộ ỉ ớ
n a hình tròn và hai đ u mút c a cánh hoa n m trên n aử ầ ủ ằ ử
đường tròn (ph n tô màu), cách nhau m t kho ng b ng ầ ộ ả ằ 4
(m), ph n còn l i c a khuôn viên (ph n không tô màu) dànhầ ạ ủ ầ
đ tr ng c Nh t B n.ể ồ ỏ ậ ả
Bi t các kích thế ước cho nh hình vẽ và kinh phí đ tr ngư ể ồ
c Nh t B n là ỏ ậ ả 100.000 đ ng/mồ 2 H i c n bao nhiêu ti n đỏ ầ ê ể
tr ng c Nh t B n trên ph n đ t đó? (S ti n đồ ỏ ậ ả ầ ấ ố ê ược làm tròn
đ n hàng nghìn)ế
A 3.895.000 (đ ng).ồ B 1.948.000 (đ ng).ồ C 1.194.000 (đ ng).ồ D 2.388.000 (đ ng).ồ
Câu 13: H i đ th c a hàm s ỏ ồ ị ủ ố y x 32x2 x và đ th c a hàm s 1 ồ ị ủ ố y x 2 x có t t c bao3 ấ ả nhiêu đi m chung?ể
Câu 14: Công th c tính th tích kh i c u có bán kính ứ ể ố ầ R là:
2
4 3
V R
D
3
4 3
V R
Câu 15: T p nghi m ậ ệ S c a b t phủ ấ ương trình 12 12
log 2x 3 log x1
là:
A
3
; 2
2
S
3
; 2
S
Câu 16: Tính
2 3 1
ln x
I dx x
A
3 2ln 2
16
I
B
3 2ln 2 16
I
C
3 ln 2 16
I
D
2 ln 2 16
I
Câu 17: Cho hàm s ố yf x( ) xác đ nh trên ị ¡ \1;1 , liên t c trên m i kho ng xác đ nh và có b ngụ ỗ ả ị ả
bi n thiên sau:ế
H i kh ng đ nh nào dỏ ẳ ị ưới đây là SAI:
A Đ th hàm s có hai ti m c n ngang là các đồ ị ố ệ ậ ường th ng ẳ y và 2 y 2
B Hàm s không có đ o hàm t i đi m ố ạ ạ ể x 0
C Đ th hàm s có hai ti m c n đ ng là các đồ ị ố ệ ậ ứ ường th ng ẳ x 1 và x 1
D Hàm s đ t c c tr t i đi m ố ạ ự ị ạ ể x 0
Câu 18: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, m t c u ớ ệ ọ ộ ặ ầ S tâm I1; 2;3và ti p xúc m t ph ngế ặ ẳ
P x: 2y 2z 5 0 có bán kính là:
4m
Trang 3A 2 B
2
2 3
D 1
Câu 19: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đi m ớ ệ ọ ộ ể A1; 2;3,B 1;0; 2 ,C2;1; 3 Phương trình
m t ph ng (ặ ẳ ABC) có d ng ạ x by cz d Khi đó, giá tr c a 0 ị ủ b c d là:
A
6
6 11
D 6
Câu 20: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, t a đ đi m ớ ệ ọ ộ ọ ộ ể M th a man ỏ MOuuur 2r rj i 3kr
là:
A M1; 2; 3 B M2;1; 3 C M 2; 1;3 D M 1; 2;3
Câu 21: Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố m sao cho hàm s ố
1
3
y x mx m x m
luôn ngh ch bi n trên ị ế ¡
A m3;m 1 B m 1 C 3 m 1 D 3 m 1
Câu 22: Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố
2 3 1
x y x
trên đo n ạ 2;4 là:
19
Câu 23: Tìm t p h p các đi m bi u di n trên m t ph ng t a đ bi u di n các s ph c ậ ợ ể ể ễ ặ ẳ ọ ộ ể ễ ố ứ z th a manỏ
đi u ki n ê ệ z i 2 2
A Đường tròn tâm I2; 1 , bán kính R 4 B Đường tròn tâm I 2;1 , bán kính R 2
C Đường tròn tâm I 2;1 , bán kính R 4 D Đường tròn tâm I2; 1 , bán kính R 2
Câu 24: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đớ ệ ọ ộ ường th ng ẳ d có phương trình
x y z
Trong các đường th ng có phẳ ương trình sau, đường th ng nào song song v i đẳ ớ ường th ng ẳ d
A
x y z
B
1 2
2 3
z t
x y z
2 2
4 3
z t
Câu 25: Tìm kh ng đ nh ẳ ị SAI trong các kh ng đ nh sau đây:ẳ ị
A Đi m ể M 1; 2 là đi m bi u di n c a s ph c ể ể ễ ủ ố ứ z 1 2i
B S ph c ố ứ z 2ilà s thu n o.ố ầ ả
C z z z, £
D S 0 không ph i là s ph c.ố ả ố ứ
Câu 26: Tìm nguyên hàm c a ủ f x x e
A
1
x dx e x C
e
x
1
1
e
e
D x dx x e eC
Câu 27: Trong không gian v i h t a đ Oxyz,ớ ệ ọ ộ cho đi m ể M2;3; 1 và đường th ngẳ
:
x y z
d
Tìm t a đ hình chi u vuông góc c a ọ ộ ế ủ M lên d:
A H2;5;1 B H0;9; 3 C H6; 3;9 D H 8;1; 2
Câu 28: Cho s ph c ố ứ z 1 i i Tìm ph n th c và ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ z
A Ph n th c b ng –1, ph n o b ng –1.ầ ự ằ ầ ả ằ B Ph n th c b ng –1, ph n o b ng 1.ầ ự ằ ầ ả ằ
C Ph n th c b ng –1, ph n o b ng –ầ ự ằ ầ ả ằ i. D Ph n th c b ng 1, ph n o b ng –1.ầ ự ằ ầ ả ằ
Câu 29: Nghi m c a phệ ủ ương trình 12.3x3.15x 5x120là:
Trang 4A log 5 13 B log 53 C log 3 15 D log 5 13
Câu 30: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đi m ớ ệ ọ ộ ể N1;0; 2 Phương trình đường th ng ẳ ON là:
A
1 0
0 0
2 0
0 2
x t y
z t
x y z
1 0
2 2
x t y
2) PH N T LU N: (10 câu – 4 đi m) Ầ Ự Ậ ể H c sinh làm bài trên PHI U LÀM BÀI T LU N ọ Ế Ự Ậ