hoà, hoà đồng 0 extremely /ɪkˈstriːmli, ɛk-/ adv vô cùng, cực kỳ 0 generous /ˈdʒɛn(ə)rəs/ adj rộng lượng, rộng rãi,. hào phóng 0[r]
Trang 1Unit 1: MY FRIENDS
2 LISTEN AND READ
seem /siːm/ v có vẻ như, dường như 0next-door /nɛkst dɔː/ adj kế bên, sát vách 0photograph /ˈfəʊtəgrɑːf/ n bức ảnh (chụp) 0
3 SPEAK
person /ˈpəːs(ə)n/ n người (số ít) 1
blond /blɒnd/ adj vàng hoe (tóc) 1
turn /təːn/ n lần, lượt, phiên 2
build /bɪld/ n dáng người 2
slim /slɪ/ adj thon thả 2
straight /streɪt/ adj thẳng 2
curly /ˈkəːli/ adj xoắn 2
dark /dɑːk/ adj tối, đen 2
fair /fɛː/ adj vàng hoe (tóc) 2
5 READ
character /ˈkarəktə/ n tính nết, tính cách 0sociable /ˈsəʊʃəb(ə)l/ adj dễ gần gũi, dễ chan
hoà, hoà đồng 0extremely /ɪkˈstriːmli, ɛk-/ adv vô cùng, cực kỳ 0generous /ˈdʒɛn(ə)rəs/ adj rộng lượng, rộng rãi,
Trang 2Star /stɑː/ n ngôi sao 0
Quiet /ˈkwʌɪət/ n sự yên tĩnh, im lặng 0
Joke /dʒəʊk/ n lời nói đùa, chuyện đùa 0sense of
Exam /ɪgˈzam, ɛg-/ n kỳ thi, cuộc thi 1
6 WRITE
appearance /əˈpɪər(ə)ns/ n diện mạo 1
humorous /ˈhjuːm(ə)rəs/ adj khôi hài 1
helpful /ˈhɛlpfʊl, -f(ə)l/ adj hay giúp đỡ 1
groceries /ˈgrəʊs(ə)riz/ n tạp phẩm 4
Unit 2: MAKING ARRANGEMENTS
1 GETTING START
Trang 3Object /ˈɒbdʒɪkt, -dʒɛkt/ n đồ vật 0
fax machine /faks məˈʃiːn/ n máy fax 0
mobile /ˈməʊbʌɪl/ adj di động 0
2 LISTEN AND READ
Dream /driːm/ n, v giấc mơ, mơ 0
downstairs /daʊnˈstɛːz/ adv ở tầng dưới 0
emigrate /ˈɛmɪgreɪt/ v xuất cảnh, di cư 0deaf-mute /dɛf mjuːt/ n tật vừa câm vừa điếc 0transmit /tranzˈmɪt,
exhibition /ɛksɪˈbɪʃ(ə)n/ n cuộc triển lãm, trưng bày 0commercial /kəˈməːʃ(ə)l/ adj (thuộc) buôn bán, thương
Trang 4gap /gap/ n chỗ trống 1delivery /dɪˈlɪv(ə)ri/ n sự giao hàng 1
just /dʒʌst/ adv vừa mới, trong quá khứ gần đây 1midday /mɪdˈdeɪ/ n giữa ngày, buổi trưa 1reach /riːtʃ/ v liên lạc qua điện thoại 1
Trang 5teaspoon /ˈtiːspuːn/ n muỗng cà phê 0
yummy /ˈjʌmi/ excl ngon tuyệt 0
injure /ˈɪndʒə/ v làm bị thương, chấn thương 0
electrical /ɪˈlɛktrɪk(ə)l/ adj (về, liên quan đến) điện 0
electricity /ˌɪlɛkˈtrɪsɪti, ˌɛl-,
6 WRITE
Trang 6tank /taŋk/ n cái bể 1
himself /hɪmˈsɛlf/ pron chính/bản thân anh ấy 3herself /həːˈsɛlf/ pron chính/bản thân cô ấy 3ourselves /aʊəˈsɛlvz/ pron chính/bản thân chúng tôi 3yourselves /jɔːˈsɛlf, jʊə-, jə-/ pron chính/bản thân các bạn 3themselves /ð(ə)mˈsɛlvz/ pron chính/bản thân họ 3repairman /rɪˈpɛːmən/ n thợ sửa máy 3
Unit 4: OUR PAST
1 GETTING START
belong /bɪˈlɒŋ/ v thuộc về 0
2 LISTEN AND READ
lit /lɪt/ v2 thắp sáng, châm lửa (v1:
foolish /ˈfuːlɪʃ/ adj dại dột, ngu ngốc 0
discover /dɪˈskʌvə/ v khám phá, phát hiện 0
excitedly /ɪkˈsʌɪtɪdli/ adv hào hứng, phấn khởi 0
amazement /əˈmeɪzm(ə)nt/ n sự kinh ngạc 0
5 READ
upset /ʌpˈsɛt/ v buồn phiền, thất vọng 0
Trang 7magically /ˈmadʒɪk(ə)li/ adv kì diệu 0
rag /rag/ n quần áo rách, vải vụn 0
immediately /ɪˈmiːdɪətli/ adv ngay lập tức 0
6 WRITE
escape /ɪˈskeɪp, ɛ-/ v trốn thoát 1
habit /ˈhabɪt/ n thói quen 0
2 LISTEN AND READ
excellent /ˈɛks(ə)l(ə)nt/ adj xuất sắc 0
Spanish /ˈspanɪʃ/ n tiếng Tây Ban Nha 0
pronunciation /prəˌnʌnsɪˈeɪʃ(ə)n/ n cách phát âm 0
3 SPEAK
4 LISTEN
present /ˈprɛz(ə)nt/ adj có mặt, hiện diện 0
participation /participation/ n sự tham gia 0satisfactory /satɪsˈfakt(ə)ri/ adj thoả mãn 0unsatisfactory /ˌʌnsatɪsˈfakt(ə)ri/ adj không thoả mãn 0comment /ˈkɒmɛnt/ n lời phê bình, lời nhận
Trang 82 LISTEN AND READ
secretary /ˈsɛkrɪt(ə)ri/ n thư kí 0
enroll /ɪnˈrəʊl, ɛn-/ v đăng kí vào học 0
application /aplɪˈkeɪʃ(ə)n/ n vi c n p đơnệc nộp đơn ộp đơn 0
fill out /fɪl aʊt/ v điền (vào mẫu đơn) 0
outdoor /ˈaʊtdɔː/ adj ngoài trời 0
interest /ˈɪnt(ə)rɪst/ n mối quan tâm, sở thích 2
3 SPEAK
favor /ˈfeɪvə/ n ân huệ, đặc ân 0
certainly /ˈsəːt(ə)nli, -tɪn-/ adv chắc chắn 0
unite /juːˈnʌɪt/ v đoàn kết 0
peace /piːs/ n nền hoà bình 0
Trang 9citizenship /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/ n quyền công dân 0
personality /pəːsəˈnalɪti/ n nhân cách, tính cách 0ever since /ˈɛvə sɪns/ adv suốt từ đó 0principle / ˈprɪnsɪp(ə)l/ n nguyên tắc 0optional /ˈɒpʃ(ə)n(ə)l/ adj tuỳ chọn 2
6 WRITE
notice /ˈnəʊtɪs/ n thông báo 1
participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ v tham gia 1
sidewalk /ˈsʌɪdwɔːk/ n vỉa hè 1
register /ˈrɛdʒɪstə/ v đăng kí 1
bank /baŋk/ n bờ (sông, hồ) 2
water /ˈwɔːtə/ v tưới nước 2
class /klɑːs/ n buổi học, giờ học 2
grandpa /ˈgran(d)pɑː/ n ông 3
Trang 10Unit 7: MY NEIBORHOOD
1 GETTING START
grocery /ˈgrəʊs(ə)ri/ n tạp phẩm 0
wet market /wɛt ˈmɑːkɪt/ n chợ cá, rau… 0
2 LISTEN AND READ
since /sɪns/ prep, conj từ (khi, lúc) 0close by /kləʊs bʌɪ/ adv gần, ở gần 0
clerk /klɑːk/ n thư kí, giao dịch viên 1
airmail /ˈɛːmeɪl/ n thư (gửi bằng) đường hàng
surface mail / ˈsəːfɪs meɪl/ n thư (gửi bằng) đường bộ,
brochure /ˈbrəʊʃə, brɒˈʃʊə/ n cuốn sách mỏng, tờ rơi 2charge /tʃɑːdʒ/ n giá tiền, tiền phải trả 2
pm /piːˈɛm/ adv (post meridiem) quá
trưa, chiều, tối 1photographer /fəˈtɒgrəfə/ n nhà nhiếp ảnh, thợ
5 READ
mall /mal, mɔːl, mɒl/ n phố buôn bán lớn 0
especially /ɪˈspɛʃ(ə)li, ɛ-/ adv đặc biệt là 0
Trang 11goods /gʊdz/ n hàng hoá 0
air-condition /ɛː kənˈdɪʃ(ə)n/ v điều hoà không khí 0specialty /ˈspɛʃ(ə)lti/ n chuyên ngành, đặc sản 0
been /biːn/ v3 là, thì, ở (be-was/were) 1
adv nhờ, bởi, qua 4
pocket-watch /ˈpɒkɪt wɒtʃ/ n đồng hồ bỏ túi 5wristwatch /ˈrɪs(t)wɒtʃ/ n đồng hồ đeo tay 5
Unit 8: COUNTRY LIFE AND CITY LIFE
1 GETTING START
entertainment /ɛntəˈteɪnm(ə)nt/ n sự giải trí 0
Trang 12permanently /ˈpəːm(ə)nəntli/ adv vĩnh viễn, mãi mãi 0
accessible /əkˈsɛsɪb(ə)l/ adj có thể được sử dụng,
có thể tiếp cận được 0
5 READ
rural /ˈrʊər(ə)l/ adj (thuộc) nông thôn 0
plentiful /ˈplɛntɪfʊl, -f(ə)l/ adj nhiều 0struggle /ˈstrʌg(ə)l/ n, v cuộc đấu tranh, đấu
overcrowding /əʊvəˈkraʊdɪŋ/ n tình trạng dân cư quá
urban /ˈəːb(ə)n/ adj (thuộc) đô thị, thành
government /ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt,
Trang 13lady /ˈleɪdi/ n quý bà, quý cô 1
ship /ʃɪp/ n, v tàu; chuyên chở bằng đường
rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/ n rừng mưa nhiệt đới 2violin /vʌɪəˈlɪn,
ˈvʌɪəlɪn/ n đàn viôlông, vĩ cầm 2
Unit 9: A FIRST AID COURSE
1 GETTING START
first aid /fəːst eɪd/ n sơ cứu 0
course /kɔːs/ n cách giải quyết 0
bleed /bliːd/ n, v sự chảy máu, chảy máu 0
sting /stɪŋ/ n vết cắn (của ong, rắn) 0
2 LISTEN AND READ
emergency /ɪˈməːdʒ(ə)nsi/ n tình trạng khẩn
cấp, cấp cứu 0ambulance /ˈambjʊl(ə)ns/ n xe cứu thương 0
handkerchief /ˈhaŋkətʃɪf/ n khăn tay 0
Trang 14Promise /ˈprɒmɪs/ v, n hứa, lời hứa 0
eye chart /ʌɪ tʃɑːt/ n bảng đo thị lực 0paramedic /ˌparəˈmɛdɪk/ n người hộ lý 0
feet /fiːt/ n bàn chân (số nhiều) 0
overheat /əʊvəˈhiːt/ v làm cho nóng quá 0
Cool /kuːl/ v làm mát, làm nguội 0
minimize /ˈmɪnɪmʌɪz/ v giảm đến mức tối thiểu 0
Tissue /ˈtɪʃuː, ˈtɪsjuː/ n mô (sinh học) 0
Trang 15Tap /tap/ n vòi nước 0
Sterile /ˈstɛrʌɪl/ adj vô trùng 0Dressing /ˈdrɛsɪŋ/ n đồ băng bó 0treatment /ˈtriːtm(ə)nt/ n cách điều trị 0
Reduce /rɪˈdjuːs/ v giảm, cắt giảm 0
Reuse /riːˈjuːz/ v tái sử dụng 0
Wrap /rap/ n, v gói, bọc 0
Fertilizer /ˈfəːtɪlʌɪzə/ n phân bón 0
matter /ˈmatə/ n chất, vật chất 0
2 LISTEN AND READ
representative /rɛprɪˈzɛntətɪv/ n người đại diện 0
Trang 16compost /ˈkɒmpɒst/ n phân xanh 0
attract /əˈtrakt/ v thu hút, lôi cuốn 0sunlight /ˈsʌnlʌɪt/ n ánh sáng mặt trời 0
nowadays /ˈnaʊədeɪz/ n, adv ngày nay 0
Milkman /ˈmɪlkmən/ n người bán sữa 0
Refill /riːˈfɪl/ làm cho đầy lại 0
glassware /ˈglɑːswɛː/ n đồ thuỷ tinh 0
Fax /faks/ v gửi bằng máy fax 0
Trang 17Mix /mɪks/ v trộn 1
Wooden /ˈwʊd(ə)n/ adj làm bằng gỗ 1
Firmly /fəːmli/ adv vững chắc, kiên quyết 1
Leaves /liːvz/ n (pl) lá (số ít: leaf) 2
7 LANGUAGE FOCUS
detergent /dɪˈtəːdʒ(ə)nt/ n chất tẩy rửa 1
completely /kəmˈpliːtli/ adv hoàn toàn 1certain /ˈsəːt(ə)n, -tɪn/ adj một chút 1specific /spəˈsɪfɪk/ adj riêng biệt 1
relieved /rɪˈliːvd/ adj cảm thấy bớt
căng thẳng 4congratulation /kəngratjʊˈleɪʃ(ə)n/ n sự chúc mừng 4
Unit 11: TRAVELLING AROUND VIET NAM
1 GETTING START
Trang 18place of interest /pleɪs ɒv ˈɪnt(ə)rɪst/ n danh lam thắng cảnh 0
2 LISTEN AND READ
mind /mʌɪnd/ v cảm thấy phiền lòng 0
farmland /ˈfɑːmland/ n đất nông nghiệp 2
3 SPEAK
Reply /rɪˈplʌɪ/ n, v sự trả lời, trả lời 0
go ahead /gəʊ əˈhɛd/ v bắt đầu làm cái gì
không do dự 0would rather /ˈ wʊd rɑːðə/ v thích hơn 0
Approx /əˈprɒks/ adv khoảng (viết tắt của
approximately) 0vegetarian /vɛdʒɪˈtɛːrɪən/ adj chay, ăn chay 0revolutionary /rɛvəˈluːʃ(ə)n(ə)ri/ adj cách mạng 0botanical /bəˈtanɪkl/ adj (thuộc) thực vật học 0
Oceanic /ˌəʊsɪˈanɪk, -ʃɪ-/ adj (thuộc) đại dương 0
southern /ˈsʌð(ə)n/ adj (thuộc) phía nam 0eternal /ɪˈtəːn(ə)l, iː-/ adj vĩnh viễn 0
Trang 19waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/ n thác nước 0
mountainous /ˈmaʊntɪnəs/ adj có núi, nhiều núi 0
recognize /ˈrɛkəgnʌɪz/ v công nhận, nhận ra 0UNESCO /juːˈnɛskəʊ/ n tổ chức GD, KH & VH
various /ˈvɛːrɪəs/ adj nhiều thứ khác nhau 0
chronological /krɒnəˈlɒdʒɪk(ə)l/ adj theo trình tự thời gian 1
Trang 20go off /gəʊ ɒf/ v phát ra tiếng động lớn,
7 LANGUAGE FOCUS
schoolyard /ˈskuːljɑːd/ n sân trường 0
participle /ˈpɑːtɪsɪp(ə)l, pɑːˈtɪsɪp(ə)l/ n động tính từ, phân từ 2
cigarette /sɪgəˈrɛt/ n điếu thuốc lá 3
Unit 12: A VACATION ABROAD
1 GETTING START
Britain /ˈbrɪt(ə)n/ n Liên hiệp Anh (Anh, Xcốt-len và xứ
sightseeing /ˈsʌɪtsiːɪŋ/ n cuộc tham quan 0
single /ˈsɪŋg(ə)l/ adj đơn (chỉ có một) 0
4 LISTEN
report /rɪˈpɔːt/ n bản tin, bản dự báo 0
Trang 21minus /ˈmʌɪnəs/ prep, adj âm, dưới số 0 0
Centigrade /ˈsɛntɪgreɪd/ adj chia trăm độ, bách phân 0
5 READ
lava /ˈlɑːvə/ n dung nham, nham thạch 0overhead /əʊvəˈhɛd/ adv phía trên đầu 0fisherman /ˈfɪʃəmən/ n người đánh cá 0
Liberty /ˈlɪbəti/ n sự tự do, quyền tự do 0
Empire /ˈɛmpʌɪə/ n đế quốc, đế chế 0
Empire State /ˈɛmpʌɪə steɪt/ n bang New York 0
mailman /ˈmeɪlmən/ n người đưa thư 2
Drum /drʌm/ n trống, tiếng trống 2
Sound /saʊnd/ v kêu vang 2
Crowd /kraʊd/ n đám đông 2
Trang 22Festival /ˈfɛstɪv(ə)l/ n lễ hội 0
Fetch /fɛtʃ/ v lấy về, đem về 0
Upset /ʌpˈsɛt/ v làm bối rối 0
teammate /ˈtiːmmeɪt/ n đồng đội 0
winner /ˈwɪnə/ n người thắng cuộc 0
council /ˈkaʊns(ə)l, -sɪl/ n hội đồng 0
leader /ˈliːdə/ n người đứng đầu 0
lighter /ˈlʌɪtə/ n cái bật lửa 1
3 SPEAK
preparation /ˌprɛpəˈreɪʃ(ə)n/ n sự chuẩn bị 1
pomegranate /ˈpɒmɪgranɪt/ n quả lựu 1
4 LISTEN
marigold /ˈmarɪgəʊld/ n cúc vạn thọ 1
spring roll /sprɪŋ rəʊl/ n chả giò 1
pick up /pɪk ʌp/ v mua (rẻ hoặc may mắn) 1
watermelon /ˈwɔːtəmɛlən/ n dưa hấu 1
5 READ
Trang 23throughout /θruːˈaʊt/ prep, adv khắp 0
America /əˈmerɪkə/ n châu Mĩ, nước Mĩ 0
Englishman /ˈɪŋglɪʃmən/ n người Anh (đàn ông) 0
unsuitable /ʌnˈsuːtəb(ə)l,
Santa Claus /ˈsantə klɔːz/ n ông già Nôen 0
6 WRITE
councilor /ˈkaʊns(ə)lə/ n ủy viên hội đồng 1
communal /ˈkɒmjʊn(ə)l, kəˈmjuː-/ adj công, chung 1
7 LANGUAGE FOCUS
Whether /ˈwɛðə/ prep có không, xem xem 1
Holy /ˈhəʊli/ adj linh thiêng, thánh 1
Jumble /ˈdʒʌmb(ə)l/ v làm lộn xộn 2
Against /əˈgɛnst, əˈgeɪnst/ prep chống lại 3
attractively /əˈtraktɪvli/ adv hấp dẫn 3
export /ɪkˈspɔːt, ɛk-, ˈɛk-/ v xuất khẩu 3
Unit 14: WONDERS OF THE WORLD
Trang 241 GETTING START
wonder /ˈwʌndə/ n kì quan 0
pyramid /ˈpɪrəmɪd/ n kim tự tháp 0
2 LISTEN AND READ
clue /kluː/ n manh mối 0
3 SPEAK
barrier reef /ˈbarɪə riːf/ n vỉa san hô 1
4 LISTEN
5 READ
Iraq /ɪˈrɑːk, ɪˈrak/ n nước Irắc 0
Zeus /zjuːs/ n thần Dớt, thần vương 0
Cambodia /kamˈbəʊdɪə/ n nước Campuchia 0
religious /rɪˈlɪdʒəs/ adj (thuộc) tôn giáo 0
surrounding /səˈraʊndɪŋ/ adj xung quanh, phụ cận 0
Royal /ˈrɔɪəl/ adj (thuộc) hoàng gia 0
Survive /səˈvʌɪv/ v sống sót, tồn tại 0
originally /əˈrɪdʒɪn(ə)li/ adv đầu tiên 0
Trang 25Citizen /ˈsɪtɪz(ə)n/ n công dân 0
6 WRITE
grand canyon /grand ˈkanjən/ n đại vực 1
Ranger /ˈreɪn(d)ʒə/ n người bảo vệ 1Hike /hʌɪk/ n cuộc đi bộ đường dài 1National /ˈnaʃ(ə)n(ə)l/ adj (thuộc) quốc gia 1Original /əˈrɪdʒɪn(ə)l, ɒ-/ adj đầu tiên 1inhabitant /ɪnˈhabɪt(ə)nt/ n dân cư 1
Civil /ˈsɪv(ə)l, -ɪl/ adj (thuộc) thường dân 1
expedition /ɛkspɪˈdɪʃ(ə)n/ n đoàn thám hiểm 1Nepalese /ˌnɛpəˈliːz/ adj (thuộc) Nêpan 1additional /əˈdɪʃ(ə)n(ə)l/ adj thêm 3
turn on /təːn ɒn/ v bật lên (bằng cách xoay) 0
guarantee /gar(ə)nˈtiː/ n sự bảo hành 0
3 SPEAK
Trang 26express /ɪkˈsprɛs, ɛk-/ v phát biểu 1
disagree /dɪsəˈgriː/ v không đồng ý 1
unnecessary /ʌnˈnɛsəs(ə)ri/ adj không cần thiết 1
entertaining /ɛntəˈteɪnɪŋ/ adj vui thú 1
challenging /ˈtʃalɪn(d)ʒɪŋ/ adj thử thách 1
amusing /əˈmjuːzɪŋ/ adj vui, buồn cười 1
time-consuming /tʌɪm kənˈsjuːmɪŋ/ adj tốn thời gian 1
programmer /ˈprəʊgramə/ n người lập trình 0
sequence /ˈsiːkw(ə)ns/ v nối tiếp nhau 0
particular /pəˈtɪkjʊlə/ adj riêng biệt 0
Circle /ˈsəːk(ə)l/ n hình tròn 0
Indicate /ˈɪndɪkeɪt/ v biểu thị 0
Triangle /ˈtrʌɪaŋg(ə)l/ n hình tam giác 0
5 READ
requirement /rɪˈkwʌɪəm(ə)nt/ n sự yêu cầu 0Freshmen /ˈfrɛʃmən/ n sinh viên năm nhất 0College /ˈkɒlɪdʒ/ n trường cao đẳng/đại học/
Campus /ˈkampəs/ n khuôn viên trường đại
Trang 27Restrict /rɪˈstrɪkt/ v giới hạn, hạn chế 0
difference /ˈdɪf(ə)r(ə)ns/ n sự khác nhau 0Post /pəʊst/ v đưa thông tin lên mạng 0
Skeptical /ˈskɛptɪk(ə)l/ adj hoài nghi 0
Impact /ˈɪmpakt/ n ảnh hưởng, sự tác động 0
internet /ˈɪntənɛt/ n mạng máy tính toàn cầu 2
6 WRITE
monitor /ˈmɒnɪtə/ v theo dõi 1
icon /ˈʌɪkɒn, -k(ə)n/ n biểu tượng, kí hiệu 1
remove /rɪˈmuːv/ v bỏ ra, tháo ra 2
papyrus /pəˈpʌɪrəs/ n cây cói giấy 0
official /əˈfɪʃ(ə)l/ n quan, viên chức 0
Arab /ˈarəb, ˈeɪrab/ n người Ả rập 0
Frenchman /ˈfrɛn(t)ʃmən/ n người Pháp (đàn ông) 0
2 LISTEN AND READ
cacao /kəˈkɑːəʊ, kə
Trang 28crush /krʌʃ/ v nghiền nát 1Liquify /ˈlɪkwɪfʌɪ/ v làm cho thành chất lỏng 1
4 LISTEN
procedure /prəˈsiːdʒə/ n phương pháp 1
Almost /ˈɔːlməʊst/ adv hầu như, gần như 1
Vat /vat/ n thùng to, bể, chum 1
Closely /kləʊsli/ adv kỹ lưỡng 1
smooth /smuːð/ v làm cho nhẵn 1
5 READ
Trang 29ping /pɪŋ/ n âm thanh sắc gọn (vật
cứng với vật cứng) 0
chug /tʃʌg/ n, v tiếng nổ bình bịch, nổ
vroom /vruːm/ n, v tiếng rồ động cơ, rồ máy 0
automatically /ɔːtəˈmatɪk(ə)li/ adv tự động 2
7 LANGUAGE FOCUS
Foreign /ˈfɒrɪn/ adj (thuộc) nước ngoài 2
Zipper /ˈzɪpə/ n dây kéo (phéc mơ tuya) 3
Trang 30Maize /meɪz/ n bắp, ngô 3Fountain /ˈfaʊntɪn/ n ống mực (viết máy) 3
optical /ˈɒptɪk(ə)l/ n (thuộc) quang học 4