1. Trang chủ
  2. » Martial Arts

Tổng hợp từ vựng môn tiếng anh lớp 9 phần 1 | Tiếng Anh, Lớp 9 - Ôn Luyện

30 30 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 117,85 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

hoà, hoà đồng 0 extremely /ɪkˈstriːmli, ɛk-/ adv vô cùng, cực kỳ 0 generous /ˈdʒɛn(ə)rəs/ adj rộng lượng, rộng rãi,. hào phóng 0[r]

Trang 1

Unit 1: MY FRIENDS

2 LISTEN AND READ

seem /siːm/ v có vẻ như, dường như 0next-door /nɛkst dɔː/ adj kế bên, sát vách 0photograph /ˈfəʊtəgrɑːf/ n bức ảnh (chụp) 0

3 SPEAK

person /ˈpəːs(ə)n/ n người (số ít) 1

blond /blɒnd/ adj vàng hoe (tóc) 1

turn /təːn/ n lần, lượt, phiên 2

build /bɪld/ n dáng người 2

slim /slɪ/ adj thon thả 2

straight /streɪt/ adj thẳng 2

curly /ˈkəːli/ adj xoắn 2

dark /dɑːk/ adj tối, đen 2

fair /fɛː/ adj vàng hoe (tóc) 2

5 READ

character /ˈkarəktə/ n tính nết, tính cách 0sociable /ˈsəʊʃəb(ə)l/ adj dễ gần gũi, dễ chan

hoà, hoà đồng 0extremely /ɪkˈstriːmli, ɛk-/ adv vô cùng, cực kỳ 0generous /ˈdʒɛn(ə)rəs/ adj rộng lượng, rộng rãi,

Trang 2

Star /stɑː/ n ngôi sao 0

Quiet /ˈkwʌɪət/ n sự yên tĩnh, im lặng 0

Joke /dʒəʊk/ n lời nói đùa, chuyện đùa 0sense of

Exam /ɪgˈzam, ɛg-/ n kỳ thi, cuộc thi 1

6 WRITE

appearance /əˈpɪər(ə)ns/ n diện mạo 1

humorous /ˈhjuːm(ə)rəs/ adj khôi hài 1

helpful /ˈhɛlpfʊl, -f(ə)l/ adj hay giúp đỡ 1

groceries /ˈgrəʊs(ə)riz/ n tạp phẩm 4

Unit 2: MAKING ARRANGEMENTS

1 GETTING START

Trang 3

Object /ˈɒbdʒɪkt, -dʒɛkt/ n đồ vật 0

fax machine /faks məˈʃiːn/ n máy fax 0

mobile /ˈməʊbʌɪl/ adj di động 0

2 LISTEN AND READ

Dream /driːm/ n, v giấc mơ, mơ 0

downstairs /daʊnˈstɛːz/ adv ở tầng dưới 0

emigrate /ˈɛmɪgreɪt/ v xuất cảnh, di cư 0deaf-mute /dɛf mjuːt/ n tật vừa câm vừa điếc 0transmit /tranzˈmɪt,

exhibition /ɛksɪˈbɪʃ(ə)n/ n cuộc triển lãm, trưng bày 0commercial /kəˈməːʃ(ə)l/ adj (thuộc) buôn bán, thương

Trang 4

gap /gap/ n chỗ trống 1delivery /dɪˈlɪv(ə)ri/ n sự giao hàng 1

just /dʒʌst/ adv vừa mới, trong quá khứ gần đây 1midday /mɪdˈdeɪ/ n giữa ngày, buổi trưa 1reach /riːtʃ/ v liên lạc qua điện thoại 1

Trang 5

teaspoon /ˈtiːspuːn/ n muỗng cà phê 0

yummy /ˈjʌmi/ excl ngon tuyệt 0

injure /ˈɪndʒə/ v làm bị thương, chấn thương 0

electrical /ɪˈlɛktrɪk(ə)l/ adj (về, liên quan đến) điện 0

electricity /ˌɪlɛkˈtrɪsɪti, ˌɛl-,

6 WRITE

Trang 6

tank /taŋk/ n cái bể 1

himself /hɪmˈsɛlf/ pron chính/bản thân anh ấy 3herself /həːˈsɛlf/ pron chính/bản thân cô ấy 3ourselves /aʊəˈsɛlvz/ pron chính/bản thân chúng tôi 3yourselves /jɔːˈsɛlf, jʊə-, jə-/ pron chính/bản thân các bạn 3themselves /ð(ə)mˈsɛlvz/ pron chính/bản thân họ 3repairman /rɪˈpɛːmən/ n thợ sửa máy 3

Unit 4: OUR PAST

1 GETTING START

belong /bɪˈlɒŋ/ v thuộc về 0

2 LISTEN AND READ

lit /lɪt/ v2 thắp sáng, châm lửa (v1:

foolish /ˈfuːlɪʃ/ adj dại dột, ngu ngốc 0

discover /dɪˈskʌvə/ v khám phá, phát hiện 0

excitedly /ɪkˈsʌɪtɪdli/ adv hào hứng, phấn khởi 0

amazement /əˈmeɪzm(ə)nt/ n sự kinh ngạc 0

5 READ

upset /ʌpˈsɛt/ v buồn phiền, thất vọng 0

Trang 7

magically /ˈmadʒɪk(ə)li/ adv kì diệu 0

rag /rag/ n quần áo rách, vải vụn 0

immediately /ɪˈmiːdɪətli/ adv ngay lập tức 0

6 WRITE

escape /ɪˈskeɪp, ɛ-/ v trốn thoát 1

habit /ˈhabɪt/ n thói quen 0

2 LISTEN AND READ

excellent /ˈɛks(ə)l(ə)nt/ adj xuất sắc 0

Spanish /ˈspanɪʃ/ n tiếng Tây Ban Nha 0

pronunciation /prəˌnʌnsɪˈeɪʃ(ə)n/ n cách phát âm 0

3 SPEAK

4 LISTEN

present /ˈprɛz(ə)nt/ adj có mặt, hiện diện 0

participation /participation/ n sự tham gia 0satisfactory /satɪsˈfakt(ə)ri/ adj thoả mãn 0unsatisfactory /ˌʌnsatɪsˈfakt(ə)ri/ adj không thoả mãn 0comment /ˈkɒmɛnt/ n lời phê bình, lời nhận

Trang 8

2 LISTEN AND READ

secretary /ˈsɛkrɪt(ə)ri/ n thư kí 0

enroll /ɪnˈrəʊl, ɛn-/ v đăng kí vào học 0

application /aplɪˈkeɪʃ(ə)n/ n vi c n p đơnệc nộp đơn ộp đơn 0

fill out /fɪl aʊt/ v điền (vào mẫu đơn) 0

outdoor /ˈaʊtdɔː/ adj ngoài trời 0

interest /ˈɪnt(ə)rɪst/ n mối quan tâm, sở thích 2

3 SPEAK

favor /ˈfeɪvə/ n ân huệ, đặc ân 0

certainly /ˈsəːt(ə)nli, -tɪn-/ adv chắc chắn 0

unite /juːˈnʌɪt/ v đoàn kết 0

peace /piːs/ n nền hoà bình 0

Trang 9

citizenship /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/ n quyền công dân 0

personality /pəːsəˈnalɪti/ n nhân cách, tính cách 0ever since /ˈɛvə sɪns/ adv suốt từ đó 0principle / ˈprɪnsɪp(ə)l/ n nguyên tắc 0optional /ˈɒpʃ(ə)n(ə)l/ adj tuỳ chọn 2

6 WRITE

notice /ˈnəʊtɪs/ n thông báo 1

participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ v tham gia 1

sidewalk /ˈsʌɪdwɔːk/ n vỉa hè 1

register /ˈrɛdʒɪstə/ v đăng kí 1

bank /baŋk/ n bờ (sông, hồ) 2

water /ˈwɔːtə/ v tưới nước 2

class /klɑːs/ n buổi học, giờ học 2

grandpa /ˈgran(d)pɑː/ n ông 3

Trang 10

Unit 7: MY NEIBORHOOD

1 GETTING START

grocery /ˈgrəʊs(ə)ri/ n tạp phẩm 0

wet market /wɛt ˈmɑːkɪt/ n chợ cá, rau… 0

2 LISTEN AND READ

since /sɪns/ prep, conj từ (khi, lúc) 0close by /kləʊs bʌɪ/ adv gần, ở gần 0

clerk /klɑːk/ n thư kí, giao dịch viên 1

airmail /ˈɛːmeɪl/ n thư (gửi bằng) đường hàng

surface mail / ˈsəːfɪs meɪl/ n thư (gửi bằng) đường bộ,

brochure /ˈbrəʊʃə, brɒˈʃʊə/ n cuốn sách mỏng, tờ rơi 2charge /tʃɑːdʒ/ n giá tiền, tiền phải trả 2

pm /piːˈɛm/ adv (post meridiem) quá

trưa, chiều, tối 1photographer /fəˈtɒgrəfə/ n nhà nhiếp ảnh, thợ

5 READ

mall /mal, mɔːl, mɒl/ n phố buôn bán lớn 0

especially /ɪˈspɛʃ(ə)li, ɛ-/ adv đặc biệt là 0

Trang 11

goods /gʊdz/ n hàng hoá 0

air-condition /ɛː kənˈdɪʃ(ə)n/ v điều hoà không khí 0specialty /ˈspɛʃ(ə)lti/ n chuyên ngành, đặc sản 0

been /biːn/ v3 là, thì, ở (be-was/were) 1

adv nhờ, bởi, qua 4

pocket-watch /ˈpɒkɪt wɒtʃ/ n đồng hồ bỏ túi 5wristwatch /ˈrɪs(t)wɒtʃ/ n đồng hồ đeo tay 5

Unit 8: COUNTRY LIFE AND CITY LIFE

1 GETTING START

entertainment /ɛntəˈteɪnm(ə)nt/ n sự giải trí 0

Trang 12

permanently /ˈpəːm(ə)nəntli/ adv vĩnh viễn, mãi mãi 0

accessible /əkˈsɛsɪb(ə)l/ adj có thể được sử dụng,

có thể tiếp cận được 0

5 READ

rural /ˈrʊər(ə)l/ adj (thuộc) nông thôn 0

plentiful /ˈplɛntɪfʊl, -f(ə)l/ adj nhiều 0struggle /ˈstrʌg(ə)l/ n, v cuộc đấu tranh, đấu

overcrowding /əʊvəˈkraʊdɪŋ/ n tình trạng dân cư quá

urban /ˈəːb(ə)n/ adj (thuộc) đô thị, thành

government /ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt,

Trang 13

lady /ˈleɪdi/ n quý bà, quý cô 1

ship /ʃɪp/ n, v tàu; chuyên chở bằng đường

rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/ n rừng mưa nhiệt đới 2violin /vʌɪəˈlɪn,

ˈvʌɪəlɪn/ n đàn viôlông, vĩ cầm 2

Unit 9: A FIRST AID COURSE

1 GETTING START

first aid /fəːst eɪd/ n sơ cứu 0

course /kɔːs/ n cách giải quyết 0

bleed /bliːd/ n, v sự chảy máu, chảy máu 0

sting /stɪŋ/ n vết cắn (của ong, rắn) 0

2 LISTEN AND READ

emergency /ɪˈməːdʒ(ə)nsi/ n tình trạng khẩn

cấp, cấp cứu 0ambulance /ˈambjʊl(ə)ns/ n xe cứu thương 0

handkerchief /ˈhaŋkətʃɪf/ n khăn tay 0

Trang 14

Promise /ˈprɒmɪs/ v, n hứa, lời hứa 0

eye chart /ʌɪ tʃɑːt/ n bảng đo thị lực 0paramedic /ˌparəˈmɛdɪk/ n người hộ lý 0

feet /fiːt/ n bàn chân (số nhiều) 0

overheat /əʊvəˈhiːt/ v làm cho nóng quá 0

Cool /kuːl/ v làm mát, làm nguội 0

minimize /ˈmɪnɪmʌɪz/ v giảm đến mức tối thiểu 0

Tissue /ˈtɪʃuː, ˈtɪsjuː/ n mô (sinh học) 0

Trang 15

Tap /tap/ n vòi nước 0

Sterile /ˈstɛrʌɪl/ adj vô trùng 0Dressing /ˈdrɛsɪŋ/ n đồ băng bó 0treatment /ˈtriːtm(ə)nt/ n cách điều trị 0

Reduce /rɪˈdjuːs/ v giảm, cắt giảm 0

Reuse /riːˈjuːz/ v tái sử dụng 0

Wrap /rap/ n, v gói, bọc 0

Fertilizer /ˈfəːtɪlʌɪzə/ n phân bón 0

matter /ˈmatə/ n chất, vật chất 0

2 LISTEN AND READ

representative /rɛprɪˈzɛntətɪv/ n người đại diện 0

Trang 16

compost /ˈkɒmpɒst/ n phân xanh 0

attract /əˈtrakt/ v thu hút, lôi cuốn 0sunlight /ˈsʌnlʌɪt/ n ánh sáng mặt trời 0

nowadays /ˈnaʊədeɪz/ n, adv ngày nay 0

Milkman /ˈmɪlkmən/ n người bán sữa 0

Refill /riːˈfɪl/ làm cho đầy lại 0

glassware /ˈglɑːswɛː/ n đồ thuỷ tinh 0

Fax /faks/ v gửi bằng máy fax 0

Trang 17

Mix /mɪks/ v trộn 1

Wooden /ˈwʊd(ə)n/ adj làm bằng gỗ 1

Firmly /fəːmli/ adv vững chắc, kiên quyết 1

Leaves /liːvz/ n (pl) lá (số ít: leaf) 2

7 LANGUAGE FOCUS

detergent /dɪˈtəːdʒ(ə)nt/ n chất tẩy rửa 1

completely /kəmˈpliːtli/ adv hoàn toàn 1certain /ˈsəːt(ə)n, -tɪn/ adj một chút 1specific /spəˈsɪfɪk/ adj riêng biệt 1

relieved /rɪˈliːvd/ adj cảm thấy bớt

căng thẳng 4congratulation /kəngratjʊˈleɪʃ(ə)n/ n sự chúc mừng 4

Unit 11: TRAVELLING AROUND VIET NAM

1 GETTING START

Trang 18

place of interest /pleɪs ɒv ˈɪnt(ə)rɪst/ n danh lam thắng cảnh 0

2 LISTEN AND READ

mind /mʌɪnd/ v cảm thấy phiền lòng 0

farmland /ˈfɑːmland/ n đất nông nghiệp 2

3 SPEAK

Reply /rɪˈplʌɪ/ n, v sự trả lời, trả lời 0

go ahead /gəʊ əˈhɛd/ v bắt đầu làm cái gì

không do dự 0would rather /ˈ wʊd rɑːðə/ v thích hơn 0

Approx /əˈprɒks/ adv khoảng (viết tắt của

approximately) 0vegetarian /vɛdʒɪˈtɛːrɪən/ adj chay, ăn chay 0revolutionary /rɛvəˈluːʃ(ə)n(ə)ri/ adj cách mạng 0botanical /bəˈtanɪkl/ adj (thuộc) thực vật học 0

Oceanic /ˌəʊsɪˈanɪk, -ʃɪ-/ adj (thuộc) đại dương 0

southern /ˈsʌð(ə)n/ adj (thuộc) phía nam 0eternal /ɪˈtəːn(ə)l, iː-/ adj vĩnh viễn 0

Trang 19

waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/ n thác nước 0

mountainous /ˈmaʊntɪnəs/ adj có núi, nhiều núi 0

recognize /ˈrɛkəgnʌɪz/ v công nhận, nhận ra 0UNESCO /juːˈnɛskəʊ/ n tổ chức GD, KH & VH

various /ˈvɛːrɪəs/ adj nhiều thứ khác nhau 0

chronological /krɒnəˈlɒdʒɪk(ə)l/ adj theo trình tự thời gian 1

Trang 20

go off /gəʊ ɒf/ v phát ra tiếng động lớn,

7 LANGUAGE FOCUS

schoolyard /ˈskuːljɑːd/ n sân trường 0

participle /ˈpɑːtɪsɪp(ə)l, pɑːˈtɪsɪp(ə)l/ n động tính từ, phân từ 2

cigarette /sɪgəˈrɛt/ n điếu thuốc lá 3

Unit 12: A VACATION ABROAD

1 GETTING START

Britain /ˈbrɪt(ə)n/ n Liên hiệp Anh (Anh, Xcốt-len và xứ

sightseeing /ˈsʌɪtsiːɪŋ/ n cuộc tham quan 0

single /ˈsɪŋg(ə)l/ adj đơn (chỉ có một) 0

4 LISTEN

report /rɪˈpɔːt/ n bản tin, bản dự báo 0

Trang 21

minus /ˈmʌɪnəs/ prep, adj âm, dưới số 0 0

Centigrade /ˈsɛntɪgreɪd/ adj chia trăm độ, bách phân 0

5 READ

lava /ˈlɑːvə/ n dung nham, nham thạch 0overhead /əʊvəˈhɛd/ adv phía trên đầu 0fisherman /ˈfɪʃəmən/ n người đánh cá 0

Liberty /ˈlɪbəti/ n sự tự do, quyền tự do 0

Empire /ˈɛmpʌɪə/ n đế quốc, đế chế 0

Empire State /ˈɛmpʌɪə steɪt/ n bang New York 0

mailman /ˈmeɪlmən/ n người đưa thư 2

Drum /drʌm/ n trống, tiếng trống 2

Sound /saʊnd/ v kêu vang 2

Crowd /kraʊd/ n đám đông 2

Trang 22

Festival /ˈfɛstɪv(ə)l/ n lễ hội 0

Fetch /fɛtʃ/ v lấy về, đem về 0

Upset /ʌpˈsɛt/ v làm bối rối 0

teammate /ˈtiːmmeɪt/ n đồng đội 0

winner /ˈwɪnə/ n người thắng cuộc 0

council /ˈkaʊns(ə)l, -sɪl/ n hội đồng 0

leader /ˈliːdə/ n người đứng đầu 0

lighter /ˈlʌɪtə/ n cái bật lửa 1

3 SPEAK

preparation /ˌprɛpəˈreɪʃ(ə)n/ n sự chuẩn bị 1

pomegranate /ˈpɒmɪgranɪt/ n quả lựu 1

4 LISTEN

marigold /ˈmarɪgəʊld/ n cúc vạn thọ 1

spring roll /sprɪŋ rəʊl/ n chả giò 1

pick up /pɪk ʌp/ v mua (rẻ hoặc may mắn) 1

watermelon /ˈwɔːtəmɛlən/ n dưa hấu 1

5 READ

Trang 23

throughout /θruːˈaʊt/ prep, adv khắp 0

America /əˈmerɪkə/ n châu Mĩ, nước Mĩ 0

Englishman /ˈɪŋglɪʃmən/ n người Anh (đàn ông) 0

unsuitable /ʌnˈsuːtəb(ə)l,

Santa Claus /ˈsantə klɔːz/ n ông già Nôen 0

6 WRITE

councilor /ˈkaʊns(ə)lə/ n ủy viên hội đồng 1

communal /ˈkɒmjʊn(ə)l, kəˈmjuː-/ adj công, chung 1

7 LANGUAGE FOCUS

Whether /ˈwɛðə/ prep có không, xem xem 1

Holy /ˈhəʊli/ adj linh thiêng, thánh 1

Jumble /ˈdʒʌmb(ə)l/ v làm lộn xộn 2

Against /əˈgɛnst, əˈgeɪnst/ prep chống lại 3

attractively /əˈtraktɪvli/ adv hấp dẫn 3

export /ɪkˈspɔːt, ɛk-, ˈɛk-/ v xuất khẩu 3

Unit 14: WONDERS OF THE WORLD

Trang 24

1 GETTING START

wonder /ˈwʌndə/ n kì quan 0

pyramid /ˈpɪrəmɪd/ n kim tự tháp 0

2 LISTEN AND READ

clue /kluː/ n manh mối 0

3 SPEAK

barrier reef /ˈbarɪə riːf/ n vỉa san hô 1

4 LISTEN

5 READ

Iraq /ɪˈrɑːk, ɪˈrak/ n nước Irắc 0

Zeus /zjuːs/ n thần Dớt, thần vương 0

Cambodia /kamˈbəʊdɪə/ n nước Campuchia 0

religious /rɪˈlɪdʒəs/ adj (thuộc) tôn giáo 0

surrounding /səˈraʊndɪŋ/ adj xung quanh, phụ cận 0

Royal /ˈrɔɪəl/ adj (thuộc) hoàng gia 0

Survive /səˈvʌɪv/ v sống sót, tồn tại 0

originally /əˈrɪdʒɪn(ə)li/ adv đầu tiên 0

Trang 25

Citizen /ˈsɪtɪz(ə)n/ n công dân 0

6 WRITE

grand canyon /grand ˈkanjən/ n đại vực 1

Ranger /ˈreɪn(d)ʒə/ n người bảo vệ 1Hike /hʌɪk/ n cuộc đi bộ đường dài 1National /ˈnaʃ(ə)n(ə)l/ adj (thuộc) quốc gia 1Original /əˈrɪdʒɪn(ə)l, ɒ-/ adj đầu tiên 1inhabitant /ɪnˈhabɪt(ə)nt/ n dân cư 1

Civil /ˈsɪv(ə)l, -ɪl/ adj (thuộc) thường dân 1

expedition /ɛkspɪˈdɪʃ(ə)n/ n đoàn thám hiểm 1Nepalese /ˌnɛpəˈliːz/ adj (thuộc) Nêpan 1additional /əˈdɪʃ(ə)n(ə)l/ adj thêm 3

turn on /təːn ɒn/ v bật lên (bằng cách xoay) 0

guarantee /gar(ə)nˈtiː/ n sự bảo hành 0

3 SPEAK

Trang 26

express /ɪkˈsprɛs, ɛk-/ v phát biểu 1

disagree /dɪsəˈgriː/ v không đồng ý 1

unnecessary /ʌnˈnɛsəs(ə)ri/ adj không cần thiết 1

entertaining /ɛntəˈteɪnɪŋ/ adj vui thú 1

challenging /ˈtʃalɪn(d)ʒɪŋ/ adj thử thách 1

amusing /əˈmjuːzɪŋ/ adj vui, buồn cười 1

time-consuming /tʌɪm kənˈsjuːmɪŋ/ adj tốn thời gian 1

programmer /ˈprəʊgramə/ n người lập trình 0

sequence /ˈsiːkw(ə)ns/ v nối tiếp nhau 0

particular /pəˈtɪkjʊlə/ adj riêng biệt 0

Circle /ˈsəːk(ə)l/ n hình tròn 0

Indicate /ˈɪndɪkeɪt/ v biểu thị 0

Triangle /ˈtrʌɪaŋg(ə)l/ n hình tam giác 0

5 READ

requirement /rɪˈkwʌɪəm(ə)nt/ n sự yêu cầu 0Freshmen /ˈfrɛʃmən/ n sinh viên năm nhất 0College /ˈkɒlɪdʒ/ n trường cao đẳng/đại học/

Campus /ˈkampəs/ n khuôn viên trường đại

Trang 27

Restrict /rɪˈstrɪkt/ v giới hạn, hạn chế 0

difference /ˈdɪf(ə)r(ə)ns/ n sự khác nhau 0Post /pəʊst/ v đưa thông tin lên mạng 0

Skeptical /ˈskɛptɪk(ə)l/ adj hoài nghi 0

Impact /ˈɪmpakt/ n ảnh hưởng, sự tác động 0

internet /ˈɪntənɛt/ n mạng máy tính toàn cầu 2

6 WRITE

monitor /ˈmɒnɪtə/ v theo dõi 1

icon /ˈʌɪkɒn, -k(ə)n/ n biểu tượng, kí hiệu 1

remove /rɪˈmuːv/ v bỏ ra, tháo ra 2

papyrus /pəˈpʌɪrəs/ n cây cói giấy 0

official /əˈfɪʃ(ə)l/ n quan, viên chức 0

Arab /ˈarəb, ˈeɪrab/ n người Ả rập 0

Frenchman /ˈfrɛn(t)ʃmən/ n người Pháp (đàn ông) 0

2 LISTEN AND READ

cacao /kəˈkɑːəʊ, kə

Trang 28

crush /krʌʃ/ v nghiền nát 1Liquify /ˈlɪkwɪfʌɪ/ v làm cho thành chất lỏng 1

4 LISTEN

procedure /prəˈsiːdʒə/ n phương pháp 1

Almost /ˈɔːlməʊst/ adv hầu như, gần như 1

Vat /vat/ n thùng to, bể, chum 1

Closely /kləʊsli/ adv kỹ lưỡng 1

smooth /smuːð/ v làm cho nhẵn 1

5 READ

Trang 29

ping /pɪŋ/ n âm thanh sắc gọn (vật

cứng với vật cứng) 0

chug /tʃʌg/ n, v tiếng nổ bình bịch, nổ

vroom /vruːm/ n, v tiếng rồ động cơ, rồ máy 0

automatically /ɔːtəˈmatɪk(ə)li/ adv tự động 2

7 LANGUAGE FOCUS

Foreign /ˈfɒrɪn/ adj (thuộc) nước ngoài 2

Zipper /ˈzɪpə/ n dây kéo (phéc mơ tuya) 3

Trang 30

Maize /meɪz/ n bắp, ngô 3Fountain /ˈfaʊntɪn/ n ống mực (viết máy) 3

optical /ˈɒptɪk(ə)l/ n (thuộc) quang học 4

Ngày đăng: 17/01/2021, 09:09

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛː, ˌkɛstjə- /n bảng câu hỏi 2 - Tổng hợp từ vựng môn tiếng anh lớp 9 phần 1 | Tiếng Anh, Lớp 9 - Ôn Luyện
questionnaire ˌkwɛstʃəˈnɛː, ˌkɛstjə- /n bảng câu hỏi 2 (Trang 4)
form /fɔːm /v hình thành - Tổng hợp từ vựng môn tiếng anh lớp 9 phần 1 | Tiếng Anh, Lớp 9 - Ôn Luyện
form fɔːm /v hình thành (Trang 9)
eye chart /ʌɪ tʃɑːt /n bảng đo thị lực paramedic/ˌparəˈmɛdɪk/nngười hộ lý0 - Tổng hợp từ vựng môn tiếng anh lớp 9 phần 1 | Tiếng Anh, Lớp 9 - Ôn Luyện
eye chart /ʌɪ tʃɑːt /n bảng đo thị lực paramedic/ˌparəˈmɛdɪk/nngười hộ lý0 (Trang 14)
record /rɪˈkɔːd /v ghi, thu (âm, hình ảnh) - Tổng hợp từ vựng môn tiếng anh lớp 9 phần 1 | Tiếng Anh, Lớp 9 - Ôn Luyện
record rɪˈkɔːd /v ghi, thu (âm, hình ảnh) (Trang 16)
monitor /ˈmɒnɪtə /n màn hình 2 - Tổng hợp từ vựng môn tiếng anh lớp 9 phần 1 | Tiếng Anh, Lớp 9 - Ôn Luyện
monitor ˈmɒnɪtə /n màn hình 2 (Trang 26)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w