[r]
Trang 1Bài 4:
BÀI GI NG HÓA H C 9 Ả Ọ
Trang 2DD H2SO4 loãng có nh ng tính ch t ữ ấ hóa h c gì? Vi t PTHH minh h a ọ ế ọ
Trang 3B AXIT SUNFURIC(H 2 SO 4 )
I Tính ch t v t lí ấ ậ
II Tính ch t hóa h c ấ ọ
1 Tính ch t hóa h c c a H ấ ọ ủ 2 SO 4
2 Tính ch t hóa h c c a H ấ ọ ủ 2 SO 4 đ c: Có ặ
nh ng tính ch t hóa h c riêng ữ ấ ọ
a Tác d ng v i kim lo i ụ ớ ạ
Trang 4Nêu hi n ệ
t ượ ng, rút
ra nh n xét ậ
và vi t ế PTHH
Trang 5Thí nghi m: ệ Cho vào 2 ng nghi m 1 ít lá đ ng nh , sau đó cho vào ng nghi m 1 ố ệ ồ ỏ ố ệ
1 ml H 2 SO 4 loãng, ng nghi m 2 1 ml H Ố ệ 2 SO 4 đ , đun nóng trên ng n l a đèn c n ọ ử ồ
Quan sát hi n t ệ ượ ng
Trang 6Hi n t ệ ượ ng:
ng 1: Không có hi n
t ượ ng gì
ng 2: Có khí không màu,
Ố mùi h c thoát ra, 1 ph n ắ ầ
Cu b hòa tan t o dung ị ạ
d ch có màu xanh lam ị
ngoài dd màu xanh lam
PTHH
Trang 7B AXIT SUNFURIC(H 2 SO 4 )
I Tính ch t v t lí ấ ậ
II Tính ch t hóa h c ấ ọ
1 Tính ch t hóa h c c a H ấ ọ ủ 2 SO 4
2 Tính ch t hóa h c c a H ấ ọ ủ 2 SO 4 đ c ặ
a Tác d ng v i kim lo i ụ ớ ạ
Nhi u kim lo i tác d ng v i đ ng t o mu i ề ạ ụ ớ ồ ạ ố
đ ng (II) sunfat, khí SO ồ 2 và n ướ c
b Tính háo n ướ c
Cu ( r ) + 2H 2 SO 4(đ) CuSO t o 4(dd) + 2H 2 O (l) + SO 2(k)
Trang 8Thí nghi m: ệ Cho 1 ít đ ườ ng vào đáy c c, r i thêm t t 1-2 ml H ố ồ ừ ừ 2 SO 4 đ c vào ặ
Quan sát hi n t ệ ượ ng
Trang 9Hi n t ệ ượ ng:
Đ ườ ng t màu tr ng ừ ắ chuy n thành vàng, sang ể nâu và cu i cùng thành 1 ố
kh i màu đen x p b đ y ố ố ị ẩ lên mi ng c c ệ ố
C12H22O11, s n ph m ả ẩ
Trang 10B AXIT SUNFURIC(H 2 SO 4 )
I Tính ch t v t lí ấ ậ
II Tính ch t hóa h c ấ ọ
1 Tính ch t hóa h c c a H ấ ọ ủ 2 SO 4
2 Tính ch t hóa h c c a H ấ ọ ủ 2 SO 4 đ c ặ
a Tác d ng v i kim lo i ụ ớ ạ
b Tính háo n ướ c
H 2 SO 4 háo n ướ c, có th l y n ể ấ ướ ủ c c a đ ườ ng
t o thành than ạ
C 12 H 22 O 11 11 H H 2 SO 4 đ 2 O + 12C
Trang 11Thí nghi m: ệ Cho vào 2 ng nghi m 1 ít lá đ ng nh , sau đó cho vào ng nghi m 1 ố ệ ồ ỏ ố ệ
1 ml H 2 SO 4 loãng, ng nghi m 2 1 ml H Ố ệ 2 SO 4 đ , đun nóng trên ng n l a đèn c n ọ ử ồ
Quan sát hi n t ệ ượ ng
Trang 13B AXIT SUNFURIC(H 2 SO 4 )
I Tính ch t v t lí ấ ậ
II Tính ch t hóa h c ấ ọ
III ng d ng Ứ ụ
IV S n xu t H ả ấ 2 SO 4
Trang 14B AXIT SUNFURIC(H 2 SO 4 )
I Tính ch t v t lí ấ ậ
II Tính ch t hóa h c ấ ọ
III ng d ng Ứ ụ
IV S n xu t H ả ấ 2 SO 4 Có 3 công đo n ạ
2SO 2 + O 2 V 2 O 5 , t o
SO 3 + H 2 O H 2 SO 4
4FeS 2 + 11 O 2 t o
Trang 15B AXIT SUNFURIC(H 2 SO 4 )
I Tính ch t v t lí ấ ậ
II Tính ch t hóa h c ấ ọ
III ng d ng Ứ ụ
IV S n xu t H ả ấ 2 SO 4
V Nh n bi t H ậ ế 2 SO 4 và mu i sunfat ố
Dùng quì tím ( d u hi u hóa đ ) ấ ệ ỏ ho c kim lo i ặ ạ
m nh ạ ( d u hi u có khí sinh ra) ấ ệ đ nh n bi t H ể ậ ế 2 SO 4
Dùng dd BaCl 2, Ba(NO 3 ) 2 ho c Ba(OH) ặ 2 đ nh n ra ể ậ
g c sunfat ố (d u hi u có ch t k t t a tr ng ấ ệ ấ ế ủ ắ BaSO 4 )
Trang 16Ví d ; B ng ph ụ ằ ươ ng pháp hóa h c hãy nh n bi t 3 l ọ ậ ế ọ
Trang 17Hoàn thành chu i bi n hóa ỗ ế
sau:
S (1) SO 2 (2)
SO 3 (3)
H 2 SO 4 (4)
Na 2 SO 4 (5) BaSO 4
Trang 18D N DÒ Ặ