Cấu tạo chất; sự chuyển động của nguyên tử,. phân tử[r]
Trang 1Tuần: Ngày soạn:
Tiết: Ngày dạy:
KI M TRA 1 TI T Ể Ế
A M c tiêu: ụ
Ki m tra, đánh giá nh n th c c a HS trong vi c h c t p, v n d ng các ki n th c vể ậ ứ ủ ệ ọ ậ ậ ụ ế ứ ề chuy n đ ng, l c, rèn luy n kỹ năng gi i bài t p v t lí, rèn tình trung th c khi ki mể ộ ự ệ ả ậ ậ ự ể tra
B Chu n b : ẩ ị
I M c đích c a đ ki m tra ụ ủ ề ể :
1 Ph m vi ki n th c: t bài 13 đ n bài 21.ạ ế ứ ừ ế
2 M c đích:ụ
- Đ i v i h c sinh: ố ớ ọ
+ Nh n bi t trậ ế ường h p nào có công c h c.ợ ơ ọ
+ Nh n bi t đậ ế ược đ nh lu t v công.ị ậ ề
+ Nh n bi t đậ ế ược trường h p nào có th năng.ợ ế
+ Bi t đế ược các d ng c a c năng.ạ ủ ơ
+ Bi t đế ược tính ch t c a nguyên t , phân t ấ ủ ử ử
+ Nhận biết được vật vừa có động năng, vừa có thế năng
- Đối v i giáo viên: ớ Thông qua ki m tra đánh giá h c sinh mà n m đ c m c để ọ ắ ượ ứ ộ
ti p thu ki n th c c a các em, t đó có bi n pháp đi u ch nh trong gi ng d y đ kh cế ế ứ ủ ừ ệ ề ỉ ả ạ ể ắ
ph c nh ng y u kém c a các em cũng nh nâng cao ch t lụ ữ ế ủ ư ấ ượng d y h c.ạ ọ
II Hình th c ki m tra ứ ể
K t h p tr c nghi m khách quan và t lu n (40% TNKQ, 60% TL)ế ợ ắ ệ ự ậ
- S câu TNKQ : 8 câu ( Th i gian : 10 phút )ố ờ
- S câu TL : 3 câu ( Th i gian : 35 phút )ố ờ
III Thi t l p ma tr n đ ki m tra ế ậ ậ ề ể :
Tên chủ đề Nhận biết Thông hiểu
Cấp độ thấp Cấp độ cao
1 Công cơ
học, định
luật về
công, công
suất.
- Nhận biết trường hợp nào có công
cơ học
- Nhận biết được định luật về công
- Vận dụng công thức A = F s -Vận dụng được công thức P =A /t
- Vận dụng được công thức tính công có ích
và công toàn phần
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
2 1đ 10%
1 2đ 20%
1 1đ 10%
4 4đ 40%
2 Cơ năng.
- Nhận biết được trường hợp nào có thế năng
- Nhận biết được vật vừa có động năng, vừa có thế năng
Trang 2Số điểm
Tỉ lệ %
1đ 10%
1đ 10%
3 Cấu tạo
chất; sự
chuyển động
của nguyên tử,
phân tử.
- Biết được tính chất của nguyên
tử, phân tử
- Biết được nhiệt
độ càng cao thì nguyên tử, phân tử chuyển động càng nhanh
- giải thích được tại sao khi nhỏ giọt mực vào nước thì sau 1 thời gian nước có màu như màu mực
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ
3 1,5đ 15%
1 3đ 30%
4 4,5 45%
4 Nhiệt năng Biết được khái
niệm nhiệt năng của 1 vật là gì?
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ
1 0,5đ 5%
1 0,5đ 5%
40%
1 3đ 30%
1 2đ 20%
1 1đ 10%
11 10đ 100%
III Biên so n đ ki m tra a ề ể :
Tr ườ ng THCS Ba Vì
H tên : ………… ọ
L p : 8……… ớ
Đi m : ể KI M TRA 45 PHÚT Ể
MÔN : V T LÝ 8 Ậ
Th i gian: 45 phút ờ
I - Khoanh tròn vào ch cái đ ng tr ữ ứ ướ c câu tr l i đúng nh t: (4 đi m) ả ờ ấ ể
Câu 1: Trong các trường h p sau đây, trợ ường h p nào có công c h c?ợ ơ ọ
A M t h c sinh đang c s c đ y hòn đá nh ng không d ch chuy n ộ ọ ố ứ ẩ ư ị ể
B Máy xúc đ t đang làm vi c.ấ ệ
C M t khán gi đang ng i xem phim trong r p ộ ả ồ ạ
D M t h c sinh đang ng i h c bài.ộ ọ ồ ọ
Câu 2: Phân t trong các v t nào sau đây chuy n đ ng nhanh nh t?ử ậ ể ộ ấ
A Mi ng đ ng 500ế ồ ở 0C B C c nụ ước đá 0ở 0C
C Nước đang sôi 1000C D Than chì 32ở 0C
Câu 3: Chuy n đ ng c a các nguyên t , phân t c u t o nên v t có đ c đi m:ể ộ ủ ử ử ấ ạ ậ ặ ể
A Chuy n đ ng cong B Chuy n đ ng th ng đ u ể ộ ể ộ ẳ ề
C Chuy n đ ng tròn D Chuy n đ ng h n đ n, không ng ngể ộ ể ộ ỗ ộ ừ
Câu 4: Nguyên t , phân t ử ử không có tính ch t nào sau đây:ấ
A Chuy n đ ng không ng ngể ộ ừ B Không có kho ng cách gi a chúngả ữ
C Chuy n đ ng càng nhanh khi tăng nhi t để ộ ệ ộ D Gi a chúng có kho ng cáchữ ả
Câu 5: Phát bi u nào dể ưới đây v máy c đ n gi n là đúng?ề ơ ơ ả
A Các máy c đ n gi n cho l i c v l c và đơ ơ ả ợ ả ề ự ường đi
B Các máy c đ n gi n không cho l i v công.ơ ơ ả ợ ề
C Các máy c đ n gi n ch cho l i v l c.ơ ơ ả ỉ ợ ề ự
Trang 3D Các máy c đ n gi n luôn b thi t v đơ ơ ả ị ệ ề ường đi
Câu 6: M t v t độ ậ ược ném lên cao theo phương th ng đ ng Khi nào v t v a có đ ngẳ ứ ậ ừ ộ năng, v a có th năng?ừ ế
A Khi v t đang đi lên và đang r i xu ng B Ch khi v t đang đi lên.ậ ơ ố ỉ ậ
C Ch khi v t đang r i xu ng D Ch khi v t lên t i đi m cao nh t.ỉ ậ ơ ố ỉ ậ ớ ể ấ
Câu 7: N u ch n m t đ t làm m c đ tính th năng thì trong các v t sau đây v t nàoế ọ ặ ấ ố ể ế ậ ậ không có th năng ?ế
A Viên đ n đang bay B Lò so đ t nhiên m t đ cao so v i m tạ ể ự ở ộ ộ ớ ặ
đ t ấ
C Lò so đang lăn trên m t đ t D Lò so b ép đ t ngay trên m t đ t.ặ ấ ị ặ ặ ấ
Câu 8: Khi nói v nhi t năng có các câu phát bi u sau Hãy ch n câu phát bi u đúng:ề ệ ể ọ ể
A Nhi t năng c a v t là t ng đ ng năng c a các phân t c u t o nên v t.ệ ủ ậ ổ ộ ủ ử ấ ạ ậ
B Nhi t năng c a v t là t ng đ ng năng và th năng c a các phân t c u t o nên v t.ệ ủ ậ ổ ộ ế ủ ử ấ ạ ậ
C Nhi t năng c a v t là t ng đ ng năng c a các phân t c u t o nên v t và c năngệ ủ ậ ổ ộ ủ ử ấ ạ ậ ơ
c a v t.ủ ậ
D Nhi t năng c a v t b ng c năng c a v t.ệ ủ ậ ằ ơ ủ ậ
B: T LU N Ự Ậ : (6 đi m) ể
Câu 9: (3 đi m ể ) T i sao nh m t gi t m c vào m t chén nạ ỏ ộ ọ ự ộ ước thì sau 1 th i gian nờ ước trong chén chuy n d n thành màu m c?ể ầ ự
Câu 10: (2 đi m) ể M t ngộ ười ph i dùng m t l c đ kéo m t gàu nả ộ ự ể ộ ước n ng 8kg đ y tặ ầ ừ
dưới gi ng sâu 9m lên đ u trong 15 giây Tính công và công su t c a ngế ề ấ ủ ười đó?
Câu 11: (1 đi m) ể M tộ xe c u có công su t 15 kW, đ nâng m t v t n ng 1 t n lên đẩ ấ ể ộ ậ ặ ấ ộ cao 6m Bi t hi u su t c a đ ng c là 80% Tính công toàn ph n c a đ ng c ?ế ệ ấ ủ ộ ơ ầ ủ ộ ơ
V H ƯỚ NG D N CH M KI M TRA 45 PHÚT – MÔN V T LÍ 8 – Ti t 8 Ẫ Ấ Ể Ậ ế
I Tr c nghi m : ắ ệ 4 đi m ể
II Ph n t lu n : 6 đi m ầ ự ậ ể
Câu 9: (3 đi m ể ) Nh m t gi t m c vào m t chén nỏ ộ ọ ự ộ ước thì nước trong chén chuy nể
d n thành màu m cầ ự vì gi a các phân t m c cũng nh các phân t nữ ử ự ư ử ước có kho ngả cách mà chúng chuy n đ ng h n đ n không ng ng, nên các phân t m c xen vàoể ộ ỗ ộ ừ ử ự kho ng cách c a các phân t nả ủ ử ước và ngượ ạc l i do đó nước chuy n d n thành màuể ầ
m c ự
Câu 10:
Tóm t t:ắ (0,5 đi m) ể Gi i:ả
F = 80 N Công th c hi n:ự ệ
H = 9 m A = F h = 80 9 = 720 J (0,75 đi m) ể
T = 15s Công su t làm vi c:ấ ệ
A = ? ; P = ?
A 720
48 W
t 15
P
(0,75 đi m) ể
Câu 11:
Tóm t t: ắ (0,25 đi m) ể Gi i:ả
P = 15 kW = 15000W Công có ích c a đ ng c là:ủ ộ ơ
m = 1 t n = 1000kgấ Ai = P h = 10000 6 = 60000 J (0,25 đi m) ể
=> P = 10000N Công toàn ph n c a đ ng c là:ầ ủ ộ ơ
Trang 4h = 6m Atp = A H i = 6000080 % = 75000 J (0,5 đi m) ể
H = 80%
VI Xem xét l i vi c biên so n đ ki m tra a ệ a ề ể
(Đ i chi u, th l i và hoàn thi n đ ki m tra)ố ế ử ạ ệ ề ể
VII TH NG KÊ ĐI M BAI KI M TRA Ô Ể Ể
L pớ 0đ 2đ 2đ 3.5đ 3.5đ 5đ 5đ 6.5đ 6.5đ 8đ 8đ 10đ
8A
8B
8C
TC
C Thu bài, nh n xét bài ki m tra: ậ ể