[r]
Trang 1BÀI 21: CÔNG TH C Ứ
BÀI GI NG HÓA H C 11 Ả Ọ
Trang 22 Cách thi t l p công th c đ n gi n nh t : ế ậ ứ ơ ả ấ
2 Cách thi t l p công th c đ n gi n nh t : ế ậ ứ ơ ả ấ
12, 0 1, 0 16, 0 14, 0
=
Sau đó bi n đ i h th c trên v t l gi a các s Sau đó bi n đ i h th c trên v t l gi a các s ếế ổổ ệệ ứứ ề ỉ ệề ỉ ệ ữữ ốố nguyên t i gi n Th x, y, z, t vào CTTQ suy ra công ố ả ế
nguyên t i gi n Th x, y, z, t vào CTTQ suy ra công ố ả ế
th c đ n gi n nh tứ ơ ả ấ
th c đ n gi n nh tứ ơ ả ấ
I Công th c đ n gi n nh t : ứ ơ ả ấ
I Công th c đ n gi n nh t : ứ ơ ả ấ
1 Đ nh nghĩa : ị
1 Đ nh nghĩa : ị
Công th c đ n gi n nh t là công th c bi u th t ứ ơ ả ấ ứ ể ị ỉ
Công th c đ n gi n nh t là công th c bi u th t ứ ơ ả ấ ứ ể ị ỉ
l t i gi n v s nguyên t c a các nguyên t trong ệ ố ả ề ố ử ủ ố
l t i gi n v s nguyên t c a các nguyên t trong ệ ố ả ề ố ử ủ ố phân t ử
phân t ử
- G i CTTQ : Cọ
- G i CTTQ : Cọ xHyOzNt (x, y, z, t : nguyên, d (x, y, z, t : nguyên, dươương)ng)
: : : C : H : O : N
- T k t qu phân tích đ nh lừ ế ả ị ượng l p t l :ậ ỉ ệ
- T k t qu phân tích đ nh lừ ế ả ị ượng l p t l :ậ ỉ ệ
Trang 3K t qu phân tích nguyên t h p ch t X cho bi t ế ả ố ợ ấ ế
K t qu phân tích nguyên t h p ch t X cho bi t ế ả ố ợ ấ ế
%C = 40,00%; %H = 6,67%; còn l i là oxi L p công ạ ậ
%C = 40,00%; %H = 6,67%; còn l i là oxi L p công ạ ậ
th c đ n gi n nh t c a Xứ ơ ả ấ ủ
th c đ n gi n nh t c a Xứ ơ ả ấ ủ
Phi u h c t p s 1 ế ọ ậ ố
Phi u h c t p s 1 ế ọ ậ ố
Trang 4Thí d : ụ
Thí d : ụ K t qu phân tích h p ch t X cho bi t %C = K t qu phân tích h p ch t X cho bi t %C = ếế ảả ợợ ấấ ếế 40,00; %H = 6,67%; còn l i là oxi L p công th c đ n ạ ậ ứ ơ
40,00; %H = 6,67%; còn l i là oxi L p công th c đ n ạ ậ ứ ơ
gi n nh t c a X.ả ấ ủ
gi n nh t c a X.ả ấ ủ
12, 0 1, 0 16, 0
C H O
x y z =
40, 00 6, 67 53,33
12, 0 1, 0 16, 0
x y z =
Công th c đ n gi n nh t c a X là CHCông th c đ n gi n nh t c a X là CHứứ ơơ ảả ấ ủấ ủ 2O
: : 3, 33 : 6, 67 : 3, 33
x y z =
1 : 2 : 1
=
Gi i ả
Gi i ả
- T k t qu phân tích đ nh lừ ế ả ị ượng l p t l :ậ ỉ ệ
- T k t qu phân tích đ nh lừ ế ả ị ượng l p t l :ậ ỉ ệ
%O = 100% - (%C + %H) = 100% - 46,67 = 53,33%
- G i CTTQ : Cọ
- G i CTTQ : Cọ xHyOz (x, y, z : nguyên, d (x, y, z : nguyên, dươương)ng)
Trang 5II Công th c phân t : ứ ử
II Công th c phân t : ứ ử
Công th c phân t là công th c bi u th s lứ ử ứ ể ị ố ượng
Công th c phân t là công th c bi u th s lứ ử ứ ể ị ố ượng nguyên t c a m i nguyên t trong phân tử ủ ỗ ố ử
nguyên t c a m i nguyên t trong phân tử ủ ỗ ố ử
1 Đ nh nghĩa : ị
1 Đ nh nghĩa : ị
2 Quan h công th c phân t và công th c đ n gi n ệ ứ ử ứ ơ ả
2 Quan h công th c phân t và công th c đ n gi n ệ ứ ử ứ ơ ả
nh t : ấ
nh t : ấ
H p ch t Metan Etilen Ancoletylic Axit axetic Glucozợ ấ ơ
H p ch t Metan Etilen Ancoletylic Axit axetic Glucozợ ấ ơ
CTPT CH4 C2H4 C2H6O C2H4O2 C6H12O6
CTĐGN CH4 CH2 C2H6O CH2O CH2O
CTPT = (CTĐGN)n
Trang 6* Nh n xét : ậ
* Nh n xét : ậ
- S nguyên t c a m i nguyên t trong công ố ử ủ ỗ ố
- S nguyên t c a m i nguyên t trong công ố ử ủ ỗ ố
th c phân t là s nguyên l n s nguyên t c a ứ ử ố ầ ố ử ủ
th c phân t là s nguyên l n s nguyên t c a ứ ử ố ầ ố ử ủ
nó trong công th c đ n gi n nh t ứ ơ ả ấ
nó trong công th c đ n gi n nh t ứ ơ ả ấ
- Trong nhi u trề ường h p, công th c phân t cũng chính ợ ứ ử
- Trong nhi u trề ường h p, công th c phân t cũng chính ợ ứ ử
là công th c đ n gi n nh t (n = 1).ứ ơ ả ấ
là công th c đ n gi n nh t (n = 1).ứ ơ ả ấ
Thí d : ụ
Thí d : ụ Ancol etylic C2H6O, metan CH4
- M t s ch t có công th c phân t khác nhau nh ng có ộ ố ấ ứ ử ư
- M t s ch t có công th c phân t khác nhau nh ng có ộ ố ấ ứ ử ư cùng m t công th c đ n gi n nh t.ộ ứ ơ ả ấ
cùng m t công th c đ n gi n nh t.ộ ứ ơ ả ấ
Thí d : ụ
Thí d : ụ Axit axetic C2H4O2 và glucoz C và glucoz Cơơ 6H12O6
Trang 73.Cách thi t l p công th c phân t h p ch t h u c : ế ậ ứ ử ợ ấ ữ ơ
3.Cách thi t l p công th c phân t h p ch t h u c : ế ậ ứ ử ợ ấ ữ ơ
a D a vào thành ph n ph n trăm kh i l ự ầ ầ ố ượ ng
a D a vào thành ph n ph n trăm kh i l ự ầ ầ ố ượ ng
các nguyên t : ố
các nguyên t : ố
C H O N xC + yH + zO + tN
M 12,0.x 1,0.y 16,0.z 14,0.t 100% %C %H %O %N
T l :ỉ ệ
T l :ỉ ệ 12, 0 1, 0 16, 0 14, 0.
.%
12,0.100%
M C
1, 0.100%
M H
16,0.100%
M O
14,0.100%
t =
- G i CTTQ Cọ
- G i CTTQ Cọ xHyOzNt (x, y, z, t : nguyên, d (x, y, z, t : nguyên, dươương)ng)
- Th x, y, z, t vào CTTQ suy ra CTPTế
- Th x, y, z, t vào CTTQ suy ra CTPTế
Trang 8Phenolphtalein có 75,47%C; 4,35%H; 20,18%O Kh i ố
Phenolphtalein có 75,47%C; 4,35%H; 20,18%O Kh i ố
lượng mol phân t c a phenolphtalein b ng 318,0 g/mol ử ủ ằ
lượng mol phân t c a phenolphtalein b ng 318,0 g/mol ử ủ ằ
Hãy l p công th c phân t c a phenolphtalein.ậ ứ ử ủ
Hãy l p công th c phân t c a phenolphtalein.ậ ứ ử ủ
Phi u h c t p s 2 : ế ọ ậ ố Phi u h c t p s 2 : ế ọ ậ ố
Trang 9Thí d : ụ
Thí d : ụ Phenolphtalein có 75,47%C; 4,35%H; 20,18%O
Kh i lố ượng mol phân t c a phenolphtalein b ng 318,0 ử ủ ằ
Kh i lố ượng mol phân t c a phenolphtalein b ng 318,0 ử ủ ằ g/mol Hãy l p công th c phân t c a phenolphtalein.ậ ứ ử ủ
g/mol Hãy l p công th c phân t c a phenolphtalein.ậ ứ ử ủ
Gi i ả
- Vì %C + %H + %O = 100% nên phenolphtalein g m C, H, O ồ
- Vì %C + %H + %O = 100% nên phenolphtalein g m C, H, O ồ
- G i CTTQ : Cọ
- G i CTTQ : Cọ xHyOz (x, y, z : nguyên, d (x, y, z : nguyên, dươương)ng)
318,0.75,47
20 12,0.100
1,0.100%
16,0.100
z = =
Công th c phân t c a phenolphtalein là CCông th c phân t c a phenolphtalein là Cứứ ử ủử ủ 20H14O4
Trang 10b Thông qua công th c đ n gi n nh t : ứ ơ ả ấ
b Thông qua công th c đ n gi n nh t : ứ ơ ả ấ
Phi u h c t p s 3 : Phi u h c t p s 3 : ế ế ọ ậ ố ọ ậ ố
H p ch t h u c có công th c đ n gi n nh t ợ ấ ữ ơ ứ ơ ả ấ
H p ch t h u c có công th c đ n gi n nh t ợ ấ ữ ơ ứ ơ ả ấ
CH2O và có kh i lO và có kh i lố ượố ượng mol phân t b ng 60,0 g/mol ng mol phân t b ng 60,0 g/mol ử ằử ằ Xác đ nh công th c phân t c a Xị ứ ử ủ
Xác đ nh công th c phân t c a Xị ứ ử ủ
Trang 11Thí d : ụ
Thí d : ụ H p ch t h u c có công th c đ n gi n nh t H p ch t h u c có công th c đ n gi n nh t ợợ ấ ữấ ữ ơơ ứứ ơơ ảả ấấ
CH2O và có kh i lO và có kh i lố ượố ượng mol phân t b ng 60,0 g/mol ng mol phân t b ng 60,0 g/mol ử ằử ằ Xác đ nh công th c phân t c a Xị ứ ử ủ
Xác đ nh công th c phân t c a Xị ứ ử ủ
Gi i ả
CTPT c a X là (CHủ
CTPT c a X là (CHủ 2O)n hay CnH2nOn
MX = (12,0 + 2 1,0 + 16,0)n = 60,0
n = 2
Công th c phân t c a X : CCông th c phân t c a X : Cứứ ử ủử ủ 2H4O2
b Thông qua công th c đ n gi n nh t : ứ ơ ả ấ
b Thông qua công th c đ n gi n nh t : ứ ơ ả ấ
Trang 12- G i CTTQ c a Y : Cọ ủ
- G i CTTQ c a Y : Cọ ủ xHyOzNt (x, y, z, t : nguyên d (x, y, z, t : nguyên dươương)ng)
c Tính tr c ti p t kh i l ự ế ừ ố ượ ng s n ph m đ t cháy : ả ẩ ố
c Tính tr c ti p t kh i l ự ế ừ ố ượ ng s n ph m đ t cháy : ả ẩ ố
.
Y
B
M
M
Y
Y
m n
M
=
2
2
44, 0
CO CO
m
2 18, 0
H O
H O
m
N N
V
0
x y z t
C H O N + +x y − z O xCO + y H O t+ N
1mol x mol y/2 mol t/2 mol
nY nCO2 nH2O nN2
2 2 2
1
Y CO H O N
n = n = n = n (12 14 )
16
Y
- Th x, y, z, t vào CTTQ suy ra CTPTế
- Th x, y, z, t vào CTTQ suy ra CTPTế
Trang 13Thí d : ụ
Thí d : ụ H p ch t Y ch a C, H, O Đ t cháy hoàn H p ch t Y ch a C, H, O Đ t cháy hoàn ợợ ấấ ứứ ốố toàn 0,88 gam Y thu được 1,76 gam CO
toàn 0,88 gam Y thu được 1,76 gam CO2 và 0,72 gam H2O
T kh i h i c a Y so v i khỉ ố ơ ủ ớ
T kh i h i c a Y so v i khỉ ố ơ ủ ớ ông khí x p x 3,04 Xác đ nh x p x 3,04 Xác đ nh ấấ ỉỉ ịị CTPT c a Y.ủ
CTPT c a Y.ủ
Phi u h c t p s 4 ế ọ ậ ố
Phi u h c t p s 4 ế ọ ậ ố
Trang 14Thí d : ụ
Thí d : ụ H p ch t Y ch a C, H, O Đ t cháy hoàn H p ch t Y ch a C, H, O Đ t cháy hoàn ợợ ấấ ứứ ốố toàn 0,88 gam Y thu được 1,76 gam CO
toàn 0,88 gam Y thu được 1,76 gam CO2 và 0,72 gam
H2O T kh i h i c a Y so v i không khí x p x 3,04 Xác O T kh i h i c a Y so v i không khí x p x 3,04 Xác ỉỉ ố ơ ủố ơ ủ ớớ ấấ ỉỉ
đ nh CTPT c a Y.ị ủ
đ nh CTPT c a Y.ị ủ Gi i Gi i ả ả
MY = 29,0 3,04 = 88,0 (g/mol)
0,88
88,0
Y
n = = mol 2 1,76 0,040( )
44,0
CO
n = = mol 2 0,72 0,040( )
18,0
H O
n = = mol
G i CTTQ c a Y là Cọ ủ
G i CTTQ c a Y là Cọ ủ xHyOz (x, y, z : nguyên, d (x, y, z : nguyên, dươương)ng)
0
2
t
x y z
y
C H O + x +y −z O xCO + H O
1 mol x mol y/2 mol
0,010 mol 0,040 mol 0,040 mol
1
0,010 0,040 2.0,040
x y
0,010 0,040
x
x
0,010 2.0,040
y
y
C4H8Oz = 88,0 z = 2
Công th c phân t c a Y là CCông th c phân t c a Y là Cứứ ử ủử ủ 4H8O2
Trang 15C NG C Ủ Ố