[r]
Trang 1BÀI GI NG HÓA H C L P 11 Ả Ọ Ớ
BÀI 15: CACBON
Trang 3I V trí và c u hình electron nguyên ị ấ tử
Bài 15: CACBON
Trang 5I V trí và c u hình electron nguyên t ị Bài 15: CACBON ấ ử
Trang 6II Tính ch t v t lí ấ ậ
đ nh hình ị
Trang 7Kim c ươ ng Than chì Cacbon vô đ nh hình ị
C u trúc không ấ
tr t t ậ ự
- Tinh th trong su t, ể ố không màu.
- Không d n đi n, d n ẫ ệ ẫ nhi t kém ệ
- R t c ng ấ ứ
- Tinh th màu xám ể đen
- D n đi n, d n ẫ ệ ẫ nhi t t t ệ ố
Trang 8Tính oxi hoá
Cacbon có tính kh ử ho c ặ tính oxi hoá Tính kh v n ử ẫ
là tính ch t ch y u c a cacbon ấ ủ ế ủ
1 Tính kh ử
a Tác d ng v i oxi ụ ớ
Trang 9+4 0 +2
Khi nhi t đ cao: ở ệ ộ
•Chú ý: Cacbon kh ng t c d ng tr c ti p v i clo, ụ ỏ ụ ự ế ớ
brom, iot.
Trang 10III Tớnh ch t húa ấ
h c ọ
b Tỏc d ng v i h p ch t ụ ớ ợ ấ
Cacbon cú th kh đ ể ử ượ c nhi u oxit, tỏc d ng v i m t s h p ề ụ ớ ộ ố ợ
ch t cú tớnh oxi húa: ấ HNO 3 , H 2 SO 4 đặc , KClO 3 … khi nhi t đ ở ệ ộ
Trang 11Dung d ch ị Ca(OH)2
H n h p ỗ ợ
CuO và C
Thí nghi m: Cacbon kh ệ ử đ ng (II) Oxit ồ
Trang 12III Tính ch t hóa ấ
h c ọ
b Tác d ng v i h p ch t ụ ớ ợ ấ
2CuO + C 0 t0 2Cu + CO+4 2
Trang 16IV ng d ng Ứ ụ
Than c c ố
Làm ch t kh trong luy n kim ấ ử ệ
Luy n kim lo i t qu ng ệ ạ ừ ặ
Trang 17IV ng d ng Ứ ụ
Than gỗ
Thu c n ố ổ
Thu c pháo ố
Trang 19IV ng d ng Ứ ụ
M c in ự
Xi đánh gi y ầ
Than mu i ộ
Trang 20Đolomit CaCO 3 .MgCO 3
Magiezit MgCO 3
Than antraxit Than đá Kim c ươ ng Than chì
Màng t bào ế
T bào ế
Trang 21V Tr ng thái t nhiên ạ ự
Trang 23Tính ch t ấ hoá h c ọ
Tính khử
T/d hiđro T/d kim lo i ạ
Tính oxi hoá
T/d oxi T/d h p ch t nh ợ ấ ư: HNO 3 , H 2 SO 4 đ c… ặ