[r]
Trang 1BÀI GI NG ĐI N T HÓA H C 10 Ả Ệ Ử Ọ
Trang 2
Câu h i và bài t pỏ ậ
1 Vi t c u hình electron nguyên t c a các nguyên t có ế ấ ử ủ ố
s hi u nguyên t Z = 1 ố ệ ử đ n Z = 20 ế
2 S d ng bài t p 1 hãy ch ra các nguyên t ử ụ ậ ỉ ố
Có 1 l p electron ớ
Có 2 l p electron ớ
Có 3 l p electron ớ
Có 4 l p electron ớ
3 S d ng bài t p 1 hãy ch ra các nguyên t ử ụ ậ ỉ ố
Có 1, 2, 3 4, 5, 6, 7, 8 electron l p ngoài cùng ở ớ
Kim lo i, phi kim, khí hi m ạ ế
BÀI 6 LUY N T P C U T O V NGUYÊN T Ệ Ậ Ấ Ạ Ỏ Ử
Trang 3C U HÌNH ELECTRON NGUYÊN T C A CÁC NGUYÊN T CÓ Ấ Ử Ủ Ố
S HI U NGUYÊN T Z = 1 Ố Ệ Ử Đ N Z = 20 Ế
K (Z = 19) 1s22s22p63s23p64s1
Ca (Z = 20) 1s22s22p63s23p64s2
Trang 4S L P ELECTRON C A CÁC NGUYÊN T CÓ Z = 1 Ố Ớ Ủ Ố Đ N Z = 20Ế
kÝ hiÖu ( Z) Cã 1 líp electron kÝ hiÖu ( Z) Cã 3 líp electron
kÝ hiÖu ( Z) Cã 2 líp electron Al (Z = 13 ) 1s22s22p63s23p1
Trang 5S ELECTRON L P NGOÀI CÙNG C A CÁC NGUYÊN TỐ Ớ Ủ Ố
CÓ Z = 1 Đ N Z = 20 Ế
K (Z = 19) 1s22s22p63s23p64s1 P (Z = 15 ) 1s22s22p63s23p3
Ca (Z = 20) 1s22s22p63s23p64s2 Cl (Z = 17) 1s22s22p63s23p5
B (Z = 5 ) 1s22s22p1 Ne (Z = 10) 1s22s22p6
Al (Z = 13 ) 1s22s22p63s23p1 Ar (Z = 18) 1s22s22p63s23p6
Trang 6C U HÌNH ELECTRON NGUYÊN T C A CÁC NGUYÊN T Ấ Ử Ủ Ố
KIM LO I, PHI KIM, KHÍ HI M Ạ Ế
K (Z = 19) 1s22s22p63s23p64s1
Ca (Z = 20) 1s22s22p63s23p64s2
Trang 7Câu h i và bài t p ỏ ậ
4 C u hình ấ electron tr ng thái c ở ạ ơ b n ả c a nguyên t ủ ử nào đư c vi t ợ ế đúng?
A 1s21p62s2 B 1s22s22p63s1
C 1s22s32p63s23p2 D 1s22s22p63d1
5 5. C u hình ấ electron nào sau đây là c a nguyên t kim ủ ố
lo i ạ
A 1s22s22p3 B 1s22s22p63s23p1
C 1s22s22p63s23p4 D 1s22s22p63s23p6
6 Nguyên t có c u ử ấ hình electron là 1s22s22p63s23p1
H t nhân nguyên t X có: ạ ử
A 13 electron, 13 nơtron B 13 proton, 13 electron
C 13 proton, 14 nơtron D 14 proton, 13 nơtron
Trang 810 Nguyên tử của nguyên tố X có tổng số các hạt (p, n, e) là 36
trong đó hạt proton xấp xỉ bằng hạt nơtron Số khối của X là:
7 Nguyờn t X cú Z = 27, c u ử ấ hỡnh electron c a nguyờn t X là:ủ ử
A 1s22s22p63s23p64s23d7 B 1s22s22p63s22p63d9
C 1s22s22p63s22p63d64s3 D 1s22s22p63s23p63d74s2
8 D a vào c u ự ấ hỡnh electron c a nguyờn t cỏc nguyờn t sau, hóy xỏc ủ ử ố
a) 1s22s22p6 ; b) 1s22s22p63s23p3 ; c) 1s22s22p63s22p6 3d54s2
d) 1s22s22p63s23p6; e) 1s22s22p63s23p5 ; g) 1s22s22p63s23p6 4s24p5
9 L p th 3 ngoài cựng c a m t nguyờn t X cú ch a 6 electron S ớ ứ ủ ộ ử ứ ố
hi u nguyờn t c a X là:ệ ử ủ
A 28
Trang 9Cõu h i và bài t p ỏ ậ
7 Nguyờn t X cú Z = 27, c u hinh electron c a nguyờn t X là:ử ấ ủ ử
A 1s22s22p63s23p64s23d7 B 1s22s22p63s22p63d9
C 1s22s22p63s22p6 3d64s3 D 1s22s22p63s23p63d74s2
8 D a vào c u hinh electron c a nguyờn t cỏc nguyờn t sau, hóy xỏc ự ấ ủ ử ố
a) 1s22s22p6 ; b) 1s22s22p63s23p3 ; c) 1s22s22p63s22p6 3d54s2
d) 1s22s22p63s23p6; e) 1s22s22p63s23p5 ; g) 1s22s22p63s23p6 4s24p5
9 L p th 3 ngoài cựng c a m t nguyờn t X cú ch a 6 electron, S ớ ứ ủ ộ ử ứ ố
hi u nguyờn t c a X là:ệ ử ủ
B 8 C 16 D 18
A 28
36 trong đó hạt proton xấp xỉ bằng hạt nơtron Số khối của
X là:
Trang 10Bài t p v nhà và d n dò ậ ề ặ
• H c toàn b lí thuy t ch ọ ộ ế ương 1
• Xem l i các bài t p ạ ậ đã làm trên l p ớ
• Chu n b ki m tra 45 phút ẩ ị ể
Trang 11Xin c m ả ơn các th y, ầ
cô giáo