[r]
Trang 1Bài 16: H P CH T C A CACBON Ợ Ấ Ủ
I M C TIÊU Ụ :
1.Ki n th c ế ứ :
* HS bi t đế ược:
- Tính ch t v t lí c a CO và COấ ậ ủ 2
- Tính ch t v t lí, tính ch t hóa h c c a mu i cacbonat (nhi t phân, tácấ ậ ấ ọ ủ ố ệ
d ng v i axit).ụ ớ
- Cách nh n bi t mu i cacbonat b ng phậ ế ố ằ ương pháp hoá h c.ọ
* HS hi u để ược: CO có tính kh ( tác d ng v i oxit kim lo i), COử ụ ớ ạ 2 là m t oxitộ axit, có tính oxi hóa y u ( tác d ng v i Mg, C ).ế ụ ớ
2 Kĩ năng:
- Vi t các PTHH minh ho tính ch t hoá h c c a CO, COế ạ ấ ọ ủ 2, mu i cacbonat.ố
- Tính thành ph n % mu i cacbonat trong h n h p ; Tính % kh i lầ ố ỗ ợ ố ượng oxit trong h n h p ph n ng v i CO; tính % th tích CO và COỗ ợ ả ứ ớ ể 2 trong h n h p khí.ỗ ợ
3 Thái độ: Kích thích s h ng thú v i b môn, phát huy kh năng t duy c aự ứ ớ ộ ả ư ủ
h c sinhọ
II TR NG TÂM Ọ :
- CO có tính kh ( tác d ng v i oxit kim lo i), COử ụ ớ ạ 2 là m t oxit axit, có tínhộ oxi hóa y u ế
( tác d ng v i Mg, C ).ụ ớ
- Mu i cacbonat có tính ch t nhi t phân, tác d ng v i axit Cách nh n bi tố ấ ệ ụ ớ ậ ế
mu i cacbonat.ố
III PH ƯƠ NG PHÁP :
- Gv đ t v n đặ ấ ề
Trang 2- Hs ho t đ ng nhóm, t gi i quy t v n đ dạ ộ ự ả ế ấ ề ướ ự ưới s h ng d n c a gvẫ ủ
- K t h p sách giáo khoa, tr c quan đ HS t chi m lĩnh ki n th cế ợ ự ể ự ế ế ứ
IV CHU N B Ẩ Ị:
1 Giáo viên: Thí nghi m th tính axit c a COệ ử ủ 2 Máy chi u.ế
2 H c sinh ọ : H c bài cũ, chu n b bài m iọ ẩ ị ớ
V TI N TRÌNH BÀI D Y Ế Ạ :
1 n đ nh l p Ổ ị ớ : Ki m tra sĩ s , đ ng ph c ể ố ồ ụ
2 Ki m tra bài cũ ể : Bài t p 4/70/sgk.ậ
3 Bài m i ớ :
H
o t đ ng 1 ạ ộ :
- Gv yêu c u h c sinh th o lu nầ ọ ả ậ
theo nhóm so sánh tính ch t v tấ ậ
lí, tính ch t hoá h c, phấ ọ ươ ng
pháp đi u ch c a CO và COề ế ủ 2
- H c sinh th o lu n 5 phút, ghiọ ả ậ
n i dung vào b ng ph , đ iộ ả ụ ạ
di n các nhóm treo lên b ng,ệ ả
nhóm khác nh n xét, b sungậ ổ
- Gv đánh giá, b sung, k t lu nổ ế ậ
A Cacbon monooxít:
I Tính ch t v t lý ấ ậ : Sgk
II Tính ch t hoá h c ấ ọ :
1 CO là oxít không t o mu i (oxít trung ạ ố tính): tỞ O thường, không tác d ng v i Hụ ớ 2O, axít, ki m.ề
2 Tính khử:
* CO cháy trong oxi ho c không khí:ặ
+2 +4
CO + O2
o
Trang 3L u ý: Khí CO r t đ cư ấ ộ
H
o t đ ng 2 ạ ộ :
- Gv: Hướng d n h c sinh xácẫ ọ
đ nh lo i mu i t o thành d aị ạ ố ạ ự
vào t l Ca(OH)ỉ ệ 2 và CO2
* Tác d ng v i nhi u oxít kim lo i (đ ngụ ớ ề ạ ứ sau Al)
+2 +3 +4 0
3CO + Fe2O3
o
t 3CO2 + 2Fe
III Đi u ch ề ế:
1 Trong PTN:
HCOOH o
2 4
2 Trong CN:
tO ~ 1050oC
C + H2O タ CO + H2 (khí than t)
ướ
CO2 + C t o 2CO (khí than khô)
B Cacbon đioxít:
I Tính ch t v t lý ấ ậ : Sgk
II Tính ch t hoá h c ấ ọ :
a CO2 là khí không duy trì s s ng và sự ố ự cháy
b CO2 là oxít axít:
- Tan trong nướ ạc t o H2CO3
CO2(k) + H2O(l) H2CO3 (dd)
- Tác d ng v i dung d ch baz :ụ ớ ị ơ
CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3 + H2O (Nh n bi tậ ế
Trang 4Ho t đ ng 3 ạ ộ :
- Gv thông tin
Ho t đ ng 4 ạ ộ :
- Gv thông tin v tính tan c aề ủ
mu i cacbonatố
- Gv yêu c u hs d a vào thuy tầ ự ế
đi n li vi t các ph n ng c a:ệ ế ả ứ ủ
+ NaHCO3, Na2CO3 v i HClớ
+ NaHCO3 v i NaOHớ
→ Rút ra tính ch t hoá h c c aấ ọ ủ
mu i cacbonatố
CO2) 2CO2 + Ca(OH)2 → Ca(HCO3)2
III Đi u ch ề ế:
1 Trong PTN: CaCO3 +2HCl→ CaCl2+CO2+
H2O
2 Trong CN: CaCO3
o
t CaO + CO2
C Axít cacbonic và mu i cacbnat ố :
I Axít cacbonic:
* H2CO3 là axít 2 n c r t y u, kém b n phânấ ấ ế ề
hu thành COỷ 2 và H2O
H2CO3 H+ + HCO3
-HCO3- H+ + CO3
2-* Tác d ng v i dd ki m ụ ớ ề mu iố Trung hoà: Na2CO3, CaCO3… Axít: NaHCO3, Ca(HCO3)2…
II Mu i cacbonat ố :
1 Tính ch t ấ :
a./ Tính tan: Sgk
b Tác d ng v i axít ụ ớ : (Nh n bi t mu iậ ế ố cacbonat)
NaHCO3 + HCl NaCl + CO2 + H2O
Trang 5- Gv thông tin v ph n ngề ả ứ
nhi t phân và hs vi t phệ ế ươ ng
trình
- Hs nghiên c u SGK nêu ngứ ứ
d ngụ
HCO3- + H+ CO2 + H2O
Na2CO3 + 2HCl NaCl+CO2 + H2O
CO32- + 2H+ CO2 + H2O
c Tác d ng v i dd ki m ụ ớ ề :
Mu i hidrocacbonat tác d ng v i dd ki m.ố ụ ớ ề NaHCO3 + NaOH Na2CO3 + H2O
HCO3- + OH- CO32- + H2O
d Ph n ng nhi t phân ả ứ ệ :
* Mu i cacbonat tan: Không b nhi t phân.ố ị ệ
* Mu i cacbonat ko tan ố t o oxít kim lo i +ạ
CO2 VD: Mg CO3(r)
o
t MgO(r) + CO2(k)
* Mu i hidrocacbonat ố t o CO32- + CO2 +
H2O
VD: 2 NaHCO3(r)
o
t Na2CO3(r) + CO2 +
H2O
2 ng d ng Ứ ụ : Sgk
4 C ng c ủ ố: Cho lu ng khí CO d kh hoàn toàn 9,1 gam h n h p CuO vàồ ư ử ỗ ợ
Al2O3 thu được 8,3 gam ch t r n Tính phân trăm kh i lấ ắ ố ượng CuO có trong h nỗ
h p đ u?ợ ầ
VI D n dò ặ :
- H c bài, làm bài t p SGKọ ậ
- Chu n b bài: “Silic và h p ch t c a silic”ẩ ị ợ ấ ủ
VII Rút kinh nghi m ệ :