[r]
Trang 1BÀI GI NG Đ I S 8 Ả Ạ Ố
BÀI 12: CHIA ĐA TH C M T BI N Ứ Ộ Ế
ĐÃ S P X P Ắ Ế
Trang 2Xét ví d : Chia đa th c 2x ụ ứ 4 – 13x 3 + 15x 2 + 11x – 3
cho đa th c x ứ 2 – 4x – 3.
2x 4 – 13x 3 + 15x 2 + 11x – 3 x 2 – 4x – 3
2x 2
- 6x 2
- 8x 3
2x 4
0
- 3
-+21x 2
- 5x 3
0
- 5x
+15x
+20x 2
- 5x 3
-x 2 -4x
+11x
- 3
+1
x 2 -4x - 3
-1 Phép chia h t ế
Trang 3TI T 14: CHIA ĐA TH C M T BI N ĐÃ S P X P Ế Ứ Ộ Ế Ắ Ế
?1 Ki m tra l i tích (x ể ạ 2 – 4x – 3) (2x 2 – 5x + 1) có b ng ằ
(2x 4 – 13x 3 + 15x 2 +11x – 3) hay không?
Th c hi n phép chia đa th c ( 5x ự ệ ứ 3 – 3x2 + 7) Cho đa
th c ( x ứ 2 + 1).
Trang 4TI T 14: CHIA ĐA TH C M T BI N ĐÃ S P X P Ế Ứ Ộ Ế Ắ Ế
1 Phép chia h t ế
2 Phép chia có dư
– 5x +10
–
–
– 5x +10
– 3
5x
trong phép chia đa
Trang 5TI T 14: CHIA ĐA TH C M T BI N ĐÃ S P X P Ế Ứ Ộ Ế Ắ Ế
1 Phép chia h t ế
2 Phép chia có dư
Ta có: 5x3 – 3x2 + 7 = (x2 + 1)(5x – 3) + (– 5x + 10)
Chú ý:
trong phép chia A cho B)
Trang 6Bài 67 S p x p các đa th c sau theo lu th a gi m d n c a ắ ế ứ ỹ ừ ả ầ ủ
– x + 3
– x + 3
0
–
Trang 7b)
– 3x3 + 6x
x2 – 2
x2 – 2
0
TI T 14: CHIA ĐA TH C M T BI N ĐÃ S P X P Ế Ứ Ộ Ế Ắ Ế
1 Phép chia h t ế
2 Phép chia có dư
–
–
–
Trang 8 Bài 69. Cho hai đa th c: A = 3xứ 4 + x3 + 6x – 5 và đa
Gi i: ả
3x4 + x3 + 6x – 5 x2 + 1
5x – 2
–
– –
A = B.Q + R =
Trang 9GI H C K T THÚC Ờ Ọ Ế CHÚC CÁC EM LUÔN H C T T Ọ Ố