Tháp Ep-phen (Pháp).[r]
Trang 1BÀI GI NG Đ A LÝ 7 Ả Ị
VÀ TRUNG ÂU
Trang 2Bài cũ:
Trình bày đ c đi m t nhiên c a khu v c ặ ể ự ủ ự
B c Âu? ắ
Trang 3Ti t 64 Bài 57: ế KHU V C TÂY VÀ TRUNG ÂU Ự
1 Khái quát t nhiên ự :
a V trí ị
Trang 4L ượ c đ t nhiên châu Âu ồ ự
Trang 6Ti t 64 Bài 57: ế KHU V C TÂY VÀ TRUNG ÂU Ự
1 Khái quát t nhiên ự :
a V trí ị
b Đ a hình ị
Trang 7Mi n đ a ề ị
hình Đ c đi m chính ặ ể Th m nh kinh t ế ạ ế
-Phía b c nhi u đ m l y,h , ắ ề ầ ầ ồ
đ t x u, ven bi n B c s t lún ấ ấ ể ắ ụ
-Phía nam đ t màu m ấ ỡ
Các kh i núi ngăn cách v i ố ớ nhau b i nh ng đ ng b ng ở ữ ồ ằ
nh h p và các b n đ a ỏ ẹ ồ ị
Dãy An-p dài 1200km, Cac- ơ pat dài 1500km; nhi u đ nh ề ỉ cao 2000-3000m
Phát tri n nông ể nghi p ệ
Tài nguyên khoáng
s n: Phát tri n công ả ể nghi p ệ
- R ng, tài nguyên ừ khoáng s n ả
-Chăn nuôi, du l ch ị vùng núi.
Đ ng b ng ồ ằ
phía b c
ở ắ
Núi già ở
gi a ữ
Núi tr ẻ ở
phía nam
Phi u h c t p ế ọ ậ
Trang 8Ti t 64 Bài 57: ế KHU V C TÂY VÀ TRUNG ÂU Ự
1 Khái quát t nhiên ự :
a V trí ị
b Đ a hình ị
c Khí h u - sông ngòi ậ
Trang 10Ti t 64 Bài 57: ế KHU V C TÂY VÀ TRUNG ÂU Ự
1 Khái quát t nhiên ự :
a V trí ị
b Đ a hình ị
c Khí h u - sông ngòi ậ
2 Kinh tế.
a Công nghi p ệ
b Nông nghi p ệ
c D ch v ị ụ
Trang 11L ượ c đ công nghi p châu ồ ệ Âu
Trang 12Tháp Ep-phen (Pháp)
Trang 13Dãy An-pơ
Đi n Buckingham (Anh) ệ Sông Đa-nuýp
Trang 14Bài t p: ậ
Ch n đáp án đúng nh t cho các câu h i sau: ọ ấ ỏ
Câu 1 Ki u khí h u ph bi n khu v c Tây và ể ậ ổ ế ở ự Trung Âu là:
A.Ôn đ i h i d ớ ả ươ ng, ôn đ i l c đ a ớ ụ ị
B.Ôn đ i h i d ớ ả ươ ng, Đ a Trung H i ị ả
C.Ôn đ i h i d ớ ả ươ ng, hàn đ i ớ
Trang 15Câu 2 Ý nào không đúng v i đ c đi m sông ớ ặ ể ngòi mi n Tây c a khu v c Tây và Trung âu: ề ủ ự A.Sông ngòi nhi u n ề ướ c quanh năm.
B.H ướ ng ch y Đông nam-Tây b c ả ắ
C.Cùng đ ra Đ i Tây D ổ ạ ươ ng.
D.B đóng băng vào mùa đông ị
Trang 16Câu 3 Khu v c kinh t nào chi m t tr ng l n ự ế ế ỉ ọ ớ
nh t trong c c u GDP c a các n ấ ơ ấ ủ ướ c Tây và Trung âu?
A.Công nghi p ệ
B.Nông nghi p ệ
C.D ch v ị ụ
Trang 17N ướ c
Dân
s ố (tri u ệ
ng ườ i
T ng ổ
s n ả
ph m ẩ trong
n ướ c (tri u ệ USD)
Thu
nh p ậ bình quân (USD/
Ng ườ i)
C c u t ng s n ph m ơ ấ ổ ả ẩ trong n ướ c (GDP) theo khu v c kinh t (%) ự ế
Nông – lâm –
ng ư nghi p ệ
Công nghi p ệ
và xây
d ng ự
D ch ị vụ
Pháp
Đ c ứ
Ba Lan
CH Séc
59,2 82,2 38,6 10,3
1294246 1872992 157585 50777
21.862 22.785 4.082 4.929
3,0 1,0 4,0 4,0
26,1 31,3 36,0 41,5
70,9 67,7 60,0 54,5
Trang 18D n dò: ặ
- Làm các bài t p t p b n đ ậ ở ậ ả ồ
- So n bài: Khu v c Nam Âu ạ ự