Baûy traêm chín möôi saùu nghìn ba traêm möôøi laêm.. Moät traêm linh saùu nghìn taùm traêm hai möôi baûy.[r]
Trang 11
Trang 21
KIỂM TRA BÀI CŨ
Tính giá trị của biểu thức
37 x ( 18:y) với Y=9
237- 66 + X với X=34
237 – 66 + 34 = 171 + 34 = 205
37 x ( 18:9) = 37 x 2 = 72
0
10
Hết giờ
Trang 31
Các số có sáu chữ số
Hoạt động 1: Ôn tập hàng trăm nghìn; chục nghìn; nghìn;
trăm; chục; đơn vị:
Viết số:
1
Viết số:
10
Viết số:
100
1 trăm
Trang 4Các số có sáu chữ số
Hoạt động 1: Ôn tập hàng trăm nghìn; chục nghìn; nghìn; trăm;
chục; đơn vị:
Viết số:
1000
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Trang 51
Các số có sáu chữ số
Hoạt động 1: Ôn tập hàng trăm nghìn; chục nghìn; nghìn;
trăm; chục; đơn vị:
10 nghìn = 100 nghìn
Trang 6Các số có sáu chữ số
Hoạt động 2: Giới thiệu số có 6 chữ số
Trăm
nghìn Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
100
100
100
100
100
10
1
1
1
1
1
1
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu Viết số: 432 516
Trang 7Các số có sáu chữ số
Đọc cặp số sau:
• 18 320 ; 318 320
Trăm
nghìn Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị
4 3 2 5 1 6
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
100
100
100
100
100
10
1
1
1
1
1
1
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai
nghìn năm trăm mười sáu
Viết số: 432 516
18 320: Mười tám nghìn
ba trăm hai mươi
318 320: Ba trăm mười tám nghìn ba trăm hai mươi
Trang 8Các số có sáu chữ số
Trăm
nghìn Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị
100 000
100 000
100 000
10 000
1000
100
10
1
1
1
1
Đọc số:Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn
Viết số:313 214
1000
Bài 1(a)
Trang 91
Trăm
nghìn Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000 1000
100
10
1
1
1
Viết số: 523 453
1000
100 000
100
100
10
10
10
10
Viết số: Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm
mươi ba
Bài 1( b )( Làm bài theo nhóm đôi – Thời gian 4)
Hết giờ
Trang 10Các số có sáu chữ số
Bài 2: Viết theo mẫu ( làm bài theo nhóm 5 - Thời gian5’)
Viết
số
Trăm nghìn Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn
425 671 4 2 5 6 7 1 Bốn trăm hai lăm nghìn sáu trăm bảy mươi mốt
369 815
Bảy trăm tám mươi sáu nghìn sáu trăm mười hai
Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
579 623 Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
Hết giờ
Trang 111
Các số có sáu chữ số
Bài 3: Đọc các số sau ( Làm miệng)
96 315 : Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
796 315:
106 315:
106 827 :
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy
Trang 12Các số có sáu chữ số
a.Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm:
b.Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu:
Bài 4:Viết các số sau: ( làm vở – 4phút)
63 115
723 936
Trang 131