1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Toán 6 Học Sinh GiỏiChuyên đề tổng các phân số viết theo quy luật

2 27 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 264,86 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

Chuyên đề BDHS tổng các phân số viết theo quy luật Nguyễn Thanh Hùng

Tr-ờng THCS Tiên NHa năm 2007

Chuyờn đề tổng cỏc phõn số viết theo quy luật

Bài tập 1 Tớnh cỏc tổng sau:

99 95

4

15 11

4 11

7

4

7

3

4

A

399

2

35

2 15

2

3

2

2     

A

70 67

3

10 7

3 7

4

3

4

1

3

A

70 69

5

13 12

5 12 11

5 11

10

5

A

80 77

3

29 26

3 26 23

3 23

20

A

120

1

21

1 15

1

10

1

6     

A

55 53

1

31 29

1 29 27

1 27

25

1

A

162 158

7

102 98

7 98 94

7 94

90

7

A

18 17 16

1

5 4 3

1 4 3 2

1

3

2

1

1

A

60 57 54

12

13 10 7

12 10

7 4

12 7

4

1

12

A

) 1 (

2

66

1 55

1

45

1

11

x x A

) 1 (

1

4 3

1 3 2

1

2

1

1

12

n n A

) 2 )(

1 (

1

5 4 3

1 4 3 2

1

3

2

1

1

13

n n n A

1 ) 1 (

1

1 4

1 1 3

1 1

2

1

2 2

2 2

14

n

1 1

1 2

1 ) 1 )(

1 (

1 1

1 2

k k

k k

 

 

 

1

1 1

4

1 1 3

1 1 2

1

1

15

n

A Athay vào và tớnh 15 Ta quy đồng tưng thừa số trong ngoặc,

được:

1

1 1

4

3 3

2 2

1

15

n n

n A

 

 

 

 

 

20

1 1 19

1 1

4

1 1 3

1 1 2

1

1

16

A1 6 với 1/21

98 97

4

9 7

4 7

5

4

5

3

4

A

 

 

 

 

 

100

1 1 81

1 1

16

1 1 9

1 1 4

1

1

18

Trang 2

Chuyên đề BDHS tổng các phân số viết theo quy luật Nguyễn Thanh Hùng

Tr-ờng THCS Tiên NHa năm 2007

sỏnh A1 8 với 11/19

30

1 20

1 12

1 6

1

2

1

19     

6

5

3

1 2

1 3 2

1 6

1 , 2

1 1 2 1

1 2

1

1000

1 999

1

12

1 6

1

2

1

20      

1000 999

90

1 72

1 56

1 42

1

30

1

21    

100 97

1

14 11

1 8

5

1

5

2

1

A

31 30

1

7 5

1 5

3

1

3

1

1

23     

A

110

1 90

1 72

1 56

1 42

1 30

1

20

1

24       

A

31 26

5

16 11

5 11

6

5

6

1

A

100 89

11

34 23

11 23 12

11

12

11

A

10 9

9

4 3

3 3

2

2

2

1

12 2 2 2

27 

A

 

 

 

 

 

 

28

1 1 21

1 1 15

1 1

10

1 1 6

1 1 3

1

1

28

A

340

9

88

9 40

9

10

9

29     

A

143

6 99

6 63

6 35

6

15

6

30     

A

Bài tập 2 Thực huện phộp tớnh









400 299

1

104 3

1 103 2

1 102 1

1 400 101

1

302 3

1 301 2

1 300

1

1

1 99

1 3 97

1

96 4

1 97 3

1 99

1

1

99

1 97

1

7

1 5

1 3

1 1

2

100 100 99 2

3

2

1 2

1 2

1

2

1

2

1

1     

2

2 2

1 2

2B3  B3   99  100  );

100 99 2

4

3

1 3

1

3

1

3

1

1    

B ; ( HD lấy 4 4 100 100

3

1 3 3

1 3 3

100

 B

Ngày đăng: 13/01/2021, 05:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w