[r]
Trang 1BÀI GI NG MÔN Đ A LÝ L P 8 Ả Ị Ớ
BÀI GI NG MÔN Đ A LÝ L P 8 Ả Ị Ớ
Trang 2KI M TRA BÀI CŨ Ể
KI M TRA BÀI CŨ Ể
Câu 1: Sông ngòi B c B có nh ng đ c đi m gì ? ắ ộ ữ ặ ể
Câu 2: Sông ngòi Trung B có đ c đi m gí ? ộ ặ ể T i sao T i sao ạ ạ
sông đây th ở ườ ng ng n và d c, lũ th ắ ố ườ ng lên nhanh
Trang 3Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
L ượ ng m a ư
L ượ ng m a ư
(mm) 19.5 25.6 34.5
104.2 222 262.8 315.7 335.2 271.9 170.1 59.9 17.8
L u l ư ượ ng
L u l ư ượ ng
(m 3 /s)
1318 1100 914 1071 1893 4692 7986 9246 6690 4152 2813 1746
L u v c sông H ng ( Tr m S n Tây) ư ự ồ ạ ơ
L u v c sông Gianh ( Tr m Đ ng Tâm) ư ự ạ ồ
L u v c sông Gianh ( Tr m Đ ng Tâm) ư ự ạ ồ
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
L ượ ng m a ư
(mm) 50,7 34.9 47.2
66 104.7 170 136.1 209.5 530.1 582 231 67.9
L u l ư ượ ng
(m 3 /s)
27.7 19.3 17.5 10.7 28.7 36.7 40.6 58.4 185 178 94.1 43.7
Trang 4Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
L ượ ng m a ư
(mm) 19.5 25.6 34.5
104.2 222 262.8 315.7 335.2 271.9 170.1 59.9 17.8
L u l ư ượ ng
(m 3 /s) 1318 1100 914 1071 1893 4692 7986 9246 6690 4152 2813 1746
L u v c sông H ng ( Tr m S n Tây) ư ự ồ ạ ơ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 0
2500 5000 7500 10000
0 100 200 300 400
Tháng
19,5 25,6
Chú thích
L u l ư ượ ng
L ượ ng m a ư
Bi u đ th ể ồ ể
hi n l ệ ượ ng
m a và l u ư ư
l ượ ng sông
H ng ồ
Trang 5Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
L ượ ng m a ư
(mm) 19. 5 25.6 34.5
104.2 222 262.8 315.7 335.2 271.9 170.1 59.9 17.8
L u l ư ượ ng
L u l ư ượ ng
(m 3 /s) 13 18 1100 914 1071 1893 4692 7986 9246 6690 4152 2813 1746
L u v c sông H ng ( Tr m S n Tây) ư ự ồ ạ ơ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 0
2500 5000 7500 10000
0 100 200 300 400
Tháng
19,525,6
Chú thích
L u l ư ượ ng
L ượ ng m a ư
Bi u đ th ể ồ ể
hi n l ệ ượ ng
m a và l u ư ư
l ượ ng sông
H ng ồ
Trang 6100- 500- 400- 300- 200-mm
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
m 3 /s
600-tháng -1000
-7000 -6000 -5000 -4000 -3000 -2000 -8000
L ượ ng m a ư
(mm) 19.5 25.6 34.5
104.2 222 262.8 315.7 335.2 271.9 170.1 59.9 17.8
L u l ư ượ ng
(m 3 /s)
1318 1100 914 1071 1893 4692 7986 9246 6690 4152 2813 1746
L u v c sông H ng ( Tr m S n Tây) ư ự ồ ạ ơ
Trang 7100- 500- 400- 300- 200-mm
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
m 3 /s
600-tháng -1000
-7000 -6000 -5000 -4000 -3000 -2000 -8000
L u v c sông Gianh ( Tr m Đ ng Tâm) ư ự ạ ồ
L ượ ng m a ư
(mm) 50,7 34.9 47.2
66 104.7 170 136.1 209.5 530.1 582 231 67.9
L u l ư ượ ng
(m 3 /s)
27.7 19.3 17.5 10.7 28.7 36.7 40.6 58.4 185 178 94.1 43.7
Trang 82.Tính th i gian và đ dài ( s tháng) c a mùa m a và mùa lũ t i th i gian và đ dài ( s tháng) c a mùa m a và mùa lũ t i ờ ờ ộ ộ ố ố ủ ủ ư ư ạ ạ các l u v c theo ch tiêu v ư ự ỉ ượ t giá tr trung bình tháng ị
các l u v c theo ch tiêu v ư ự ỉ ượ t giá tr trung bình tháng ị
Sông H ng: ồ 153 mm
Sông Gianh: 186 mm
- L u l ư ượ ng trung bình năm:
Lũ
M a ư Sông Gianh
(Đ ng Tâm) ồ
Lũ
M a ư Sông H ng ồ
(S n Tây) ơ
12 11
10 9
8 7
6 5
4 3
2 1
L u v c sông ư ự Tháng
Mùa
+ + +
+ +
+ +
- L ượ ng m a trung bình tháng: ư
Trang 9100
200
300
400
500
600
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
S.H ng ồ S.Gianh
Trang 101000
2000
3000
4000
5000
6000
7000
8000
9000
10000
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
S.Gianh
Trang 113 Nh n xét m i quan h mùa ậ ố ệ
lũ và mùa m a ư
Em có nh n xét gì v m i ậ ề ố quan h gi a mùa m a và ệ ữ ư mùa lũ ?
-Đa s mùa lũ trùng v i mùa Đa s mùa lũ trùng v i mùa ố ố ớ ớ
m a ư
m a ư
- Mùa lũ đ n sau mùa m a ế ư
- Mùa lũ đ n sau mùa m a ế ư
Do l ượ ng m a đ xu ng ư ổ ố làm xu t hi n lũ ấ ệ
- Có tháng mùa m a nh ng ư ư
- Có tháng mùa m a nh ng ư ư
không ph i là mùa lũ ả
không ph i là mùa lũ ả