1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Lũy thừa của một số hữu tỉ | Toán học, Lớp 7 - Ôn Luyện

9 32 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 426,2 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

BÀI GI NG Đ I S 7 Ả Ạ Ố

BÀI 5:

Trang 2

 HS hi u khái ni m lũy th a v i s mũ t nhiên c a m t s h u t , bi t các ể ệ ừ ớ ố ự ủ ộ ố ữ ỉ ế quy t c tính tích và th ắ ươ ng c a hai lũy th a cùng c s , quy t c tính lũy ủ ừ ơ ố ắ

th a c a lũy th a ừ ủ ừ

 HS có kĩ năng v n d ng các quy t c nêu trên trong tính toán ậ ụ ắ

 GV :Chu n b đèn chi u và các phin gi y ẩ ị ế ấ

 HS : Ôn t p lũy th a v i s mũ t nhiên ậ ừ ớ ố ự

 Máy tính b túi B ng ph nhóm ỏ ả ụ

Trang 3

H AT Đ NG 1 Ọ Ộ : Ki m tra ể

34.35 ; 58:52

HS1:

HS2:Lũy th a b c n c a a là tích ừ ậ ủ

c a n th a s b ng nhau, m i ủ ừ ố ằ ỗ

th a s b ng a ừ ố ằ

HS t l y ví d ự ấ ụ Bài t p : ậ

34.35 = 39 ; 58:52=510

 +

=

5

2 4

3 4

3 5

3

-

5

2 4

3 4

3 5

=

) 0

n ( a.a a

an =    ≠

so thua n

Trang 4

H AT Đ NG 2 Ọ Ộ : LŨY TH A V I S MŨ T NHIÊN Ừ Ớ Ố Ự

GV: T ươ ng t nh đ i v i s mũ t nhiên, em hãy ự ư ố ớ ố ự

nêu đ nh nghĩa lũy th a b c n c a s h u t x ị ừ ậ ủ ố ữ ỉ

( v i n là s t nhiên l n h n 1 ) ớ ố ự ớ ơ

Công th c : ứ

x g i là c s ; n g i là s mũ ọ ơ ố ọ ố

GV gi i thi u quy ớ ệ ướ c

x1 = x ; x0 = 1 ( x ≠ 0 )

GV:N u vi t s h u t x d ế ế ố ữ ỉ ướ ạ i d ng

GV: ghi l i ạ

Cho HS làm ?1 ( Tr 17 SGK )

HS:Lũy th a b c n c a s h u t x là tích c a n th a ừ ậ ủ ố ữ ỉ ủ ừ

s x ố

GV làm cùng HS :

) 1 n , N n ; Q x voi (

so thua n

=x.x.x x  

xn

nao?

the nhu

tinh the

co

x thì n

n

b

a )

0 b ; z b a,

=

b

a

n

n

n

b

a b

a b

a x

b b

a

=

=

=



 

so thua n

n

n n

a b

a

b

=

( )

( )

1 7 , 9

125 , 0 5

, 0

125 8

25 , 0 5

, 0

16

9 4

3

0 3 3 2 2

=

=

=

=

=

 −

5

2

-: bang lên

HS 1 goi p, tiê' làm HS

Trang 5

H AT Đ NG 3 Ọ Ộ : TÍCH VÀ TH ƯƠ NG HAI LŨY TH A CÙNG C Ừ Ơ SỐ

GV: Cho a ∈ N, m và n ∈ N m ≥ n

Thì am .an = ?

am:an = ?

Phát bi u quy t c b ng l i ể ắ ằ ờ

GV: Tương t , v i x ự ớ ∈ Q ; m và n ∈ N

Ta cũng có công th c : xứ m.xn =xm+n

G i HS đ c l i công th c và cách làmọ ọ ạ ứ

GV: Tương t , v i x ự ớ ∈ Q thì xm : xn tính nh th nào ?ư ế

Đ phép chia ttrên th c hi n để ự ệ ượ ầc c n đi u ki n cho x, m ề ệ

và n th nào ?ế

•Yêu c u HS làm ?2ầ

•GV đ a đ bài 49 ( Tr 10 SBT ) lên màn hìnhư ề

•Hãy ch n câu tr l i đúng trong các câu A, B, C, D, E.ọ ả ờ

•a) 36.32 =

•A 34 B 3 C 313 D 98 E 912

•b ) 22.24.23 =

•A 29 B 49 C 89 D 224 E 824

•c ) 36:32 =

A 38 B 14 C 3-4 D 312 E 34

HS pháp bi uể

am .an = am+n

am:an = am-n

HS : v i x ớ ∈ Q ; m , n ∈ N

am:an = am-n

ĐK : x ≠ 0 : m ≥ n

HS nêu cách làm vi t trong ngo c đ nế ặ ơ (-3)2.(-3)3=(-3)2+3=(-3)5

(-0,25)5 :(-0,25)3=(-0,25)5-3=(-0,25)2

K t quế ả a) B b) A c) E

Trang 6

H AT Đ NG 4 Ọ Ộ : LŨY TH A C A M T LŨY Ừ Ủ Ộ

GV: yêu c u HS làm ?3 Tính và so sánh: a) (2ầ 2)3 và 26

V y khi tính lũy th a c a m t lũy th a ta làm th nào ? ậ ừ ủ ộ ừ ế

Cơng th c : ứ

Cho HS làm ?4 Đi n s thích h p vào ? ề ố ợ

HS làm ?3

HS: khi tính lũy th a c a m t lũy th a, ta gi nguyên c s ừ ủ ộ ừ ử ơ ố

và nhân hai s mũ.ố

HS: lên b n đi n vào ? ả ề 6

2

10 5

2

2

1

 −

2

1 -và b)

( )X m n = Xm.n

( )

[ ]4 ? ( )8

? 2

3

1 0 4

3

-=

=

0.1 b)

4

3 -a)

( )

10 2

2 2

2 2

5 2 3

2

1 2

1 2

1 2

1 2

1 2 1

 −

=

 −

 −

 −

 −

 −

=

=

=

2

1 -b)

2 2

2 2 2

Trang 7

H AT Đ NG 5 Ọ Ộ : CŨNG C LUY N T P Ố Ệ Ậ

GV: Nh c l i đ nh nghĩa lũy th a b c n c a s ắ ạ ị ừ ậ ủ ố

h u t x Nêu quy t c nhân, chia hai lũy th a ữ ỉ ắ ừ

cùng c s , quy t c tính lũy th a c a 1 lũy ơ ố ắ ừ ủ

th a GV đ a b ng t ng h p ba công th c ừ ư ả ổ ợ ứ

trên treo góc b ng ở ả

Cho HS làm bài t p 27 ( Tr 19 SKG ) ậ

GV: yêu c u HS ho t đ ng nhóm làm bài ầ ạ ộ

t p 28 và 31 ( Tr 19 SGK ) ậ

GV: ki m tra bài làm c a vài nhóm ể ủ

Bài 33: s d ng máy tính b túi: ử ụ ỏ

3,52 ; (-0,12)3

GV: gi i thi u tính (1,5) ớ ệ 4 cách khác:

1,5 SHIFT XY 4 =

HS: làm vào v , 2 HS lên b ng ở ả

HS: ho t đ ng nhóm k t qu bài 28 ạ ộ ế ả

Lũy th a b t ch ng c a m t s âm là m t s d ừ ậ ẵ ủ ộ ố ộ ố ươ ng Lũy th a b t l c a m t s âm là m t s âm ừ ậ ẽ ủ ộ ố ộ ố

Bài 31:

HS th c hành trên máy tính ự 3,52 = 12,225

(-0,12)3 = -0.001728 (1,5)4 = 5,0625

( )

( ) ( ) ( 5.3) 1

04 0 2

0 64

25 11 64

729 4

9 4

9 4

1 2

81

1 3

1 3

1

0

2 3

3 3

3 4

4 4

=

=

=

=

=

=

 −

=

−

=

=

 −

32

1 2

1 ; 16

1 2

1

8

1 2

1 ; 4

1 2

1

5 4

3 2

=

−

=

 −

=

=

 −

( ) ( ) [ ] ( ) ( ) ( )4 [ ]3 4 ( )12

16 8

2 8

5 0 5

0 125

0

5 0 5

0 25

0

=

=

=

=

Trang 8

H AT Đ NG 6 Ọ Ộ : H ƯỚ NG D N V NHÀ Ẫ Ề

Trang 9

TI T H C K T THÚC Ế Ọ Ế

Ngày đăng: 12/01/2021, 18:36

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w