1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Lũy thừa của một số hữu tỉ (tiếp) | Toán học, Lớp 7 - Ôn Luyện

17 17 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 898,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

BÀI GI NG TOÁN 7 Ả

BÀI 6:

T (ti p theo) Ỉ ế

Trang 2

x.x.x x (x Q, n N, n >1)

n th a s ừ ố

Î Î

tích c a n th a s x (n là m t s t ủ ừ ố ộ ố ự nhiên l n h n 1) ớ ơ

KI M TRA BÀI CŨ Ể

hi u x ệ n ,

Trang 3

xm-n ( x ≠ 0, m ≥ n)

Tim x bi t: ế

a) x : =

b) x =

- 3

4

5

- 3 4

7

- 12

Gi i ả : a) x : = - 12 3

x =

- 12 4

- 12 - 12 3

x = = 161

x = - 34 :7 - 34 5= - 34 2= 169

Câu 2 : V i x Q ; m,n N ớ

xm xn =

xm : xn =

Trang 4

Tính và so sánh :

a) (2 5) 2 và 2 2 5 2 ; b) 12 . 34 3 12 .3 34 3

Gi i: ả a) (2 5)2 = 102 = 100

1 2

3 4

3

8

3

3

4 =

3

1 2

27 512

=

1

8 .

64 =

27 512

(2.5)2=22.52

2

3

1 2

3 4

3 = 3 3

4

BÀI 6: LŨY TH A C A M T S H U T (ti p theo)Ừ Ủ Ộ Ố Ữ Ỉ ế

Trang 5

Công th c :ứ (x y)n = xn yn

(Lu th a c a m t tích b ng tích các lu ỹ ừ ủ ộ ằ ỹ

th a) ừ

?2 Tính: a) ; b) (1,5)1 3 8.

3

5

(xy).(xy) (xy)

n l n ầ

n l n ầ n l n ầ

1.Lũy th a c a tích ừ ủ

Trang 6

Bài t p :ậ Vi t các tích sau d ế ướ ạ i d ng lu ỹ

th a c a m t s h u t : ừ ủ ộ ố ữ ỉ

a) 108 28 ; b) 254 28 ; c) 158 94

Gi i : ả a) 108 28 = (10.2)8 = 208

b) 254 28 = (52)4 28 = 58 28 = (5.2)8 =108

c) 158.94 = 158.(32)4 = 158.38 = (15.3)8

= 458

Trang 7

-2 3

3 (-2)

2

5

5

(Lu th a c a m t th ỹ ừ ủ ộ ươ ng b ng th ằ ươ ng các lu ỹ

th a) ừ

Tính: 722

27

2 Lũy th a c a 1 th ừ ủ ươ ng

Trang 8

?4 Tính

=

24

72

2

2

3 9

72

� �

� �

� �

5 , 2

5 ,

7

3

3

( )

3

3

27

7,5

3

=

27

15 3 3 3

3

125 3

5 3

� �

� �

� �

Trang 9

Bài t p ậ :Vi t các bi u th c sau d ế ể ứ ướ i

d ng m t lu th a: ạ ộ ỹ ừ

a) 10 8 : 2 8 ; b) 27 2 : 25 3

Trang 10

3

81

39:13 = 3 =

a)Tính nhanh tích (0,125)3.83 nh th ư ế

nào?

Trang 11

8 10

4 8

Bài t p 34/22(SGK ậ ):

a)(-5) 2 (-5) 3 = (-5) 6

b) (0,75) 3 : 0,75 = (0,75) 2

c) (0,2) 10 :(0,2) 5 = (0,2) 2

d)

e)

f)

1 7

- 2 4 = - 17 6

50 3

50 3

5 3

50 5

3

10 3 = 1000

Đ S

S

Đ S

S

8 4

10-8

= = 22

S a l i : ử ạ (-5) 2 (-5) 3 =(-5) 5

S a l i: ử ạ (0,2) 5

1 7

- 2 4 1

7

- 8

=

S a ử

l i: ạ

(2 3 ) 10

(2 2 ) 8

=

=

S a ử

l i: ạ

=

8 10

4 8

2 30

2 16

2 14

Trang 12

Bài t p 35/22(SGK): ậ Ta th a nh n tính ch t sau ừ ậ ấ đây: V i a ớ ≠ 0,a ≠ ±1, n u a ế m =a n thi m=n D a ự

vào tính ch t này hãy tim các s t nhiên m và n ấ ố ự

bi t ế :

a) b)

7 5

n

32

343

125 =

1 2

m

5

5

m

m

=

=

� � � �

� � � �

� � � �

3

3

n

n

� � � �

� � � �

Trang 13

x = x.x.x x

14 2 4 3

( v i x Q ; n N , n 1 ) ��

x g i là c s ; n g i là s mũ ọ ơ ố ọ ố

+ Quy ướ c

x 1 = x ; x 0 = 1 ( x ≠ 0 )

1 LŨY TH A V I S MŨ T NHIÊN Ừ Ớ Ố Ự

Trang 14

( ) n m.n

X

=

m

X

3 LŨY TH A C A LŨY TH A Ừ Ủ Ừ

v i x ớ Q ; m và n N

>

2k

V i ớ x � ᄂ ; x 0; k < � ᄂ

+ <

2k 1

v i x ớ Q ; m và n N thì x m x n = x m+n x m : x n =x m-n

Ghi nh : ớ

Trang 15

* Tính ch t : ấ

V i a ≠ 0,a ≠ ±1 N u a ớ ế m = a n thì m = n

N u a ế m = b m th a = b ỡ

(x y)n = xn yn

Lũy th a c a 1 th ừ ủ ươ ng

Ghi nh : ớ

Trang 16

H ƯỚ NG D N H C NHÀ Ẫ Ọ Ở

-Ôn t p các quy t c và công th c v lu ậ ắ ứ ề ỹ

th a ừ

-Bài t p :37(b,d),38;39;40(SGK) ậ

44;45;46;47;48;50;51(SBT)

-Ti t sau luy n t p ế ệ ậ

Ngày đăng: 12/01/2021, 18:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w