1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Số nguyên tố Hợp số Bảng số nguyên tố | Toán học, Lớp 6 - Ôn Luyện

15 17 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 1,45 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

BÀI GI NG S H C 6 Ả Ố Ọ

Trang 2

a 2 3 5 Các ướ ủc c a a

Các ướ ủc c a b

1 ; 2; 4 1 ; 2; 3 ; 6 1 ; 3 ; 9

Nêu cách tìm các ướ ủ ố ực c a s t nhiên a > 1

Đi n s thích h p vào b ng sauề ố ợ ả

Trang 3

S nguyên t là s t nhiên l n h n 1, ch có hai ố ố ố ự ớ ơ ỉ ướ c

là 1 và chính nó.

H p s là s t nhiên l n h n 1, có nhi u h n hai ợ ố ố ự ớ ơ ề ơ

c.

ướ

? Trong các s 7; 8; 9 s nào là s nguyên t , s nào là ố ố ố ố ố

h p s ? Vì sao? ợ ố

7 là s nguyên t vì 7 ch có hai ố ố ỉ ước là 1 và 7

8 là h p s vì 8 có b n ợ ố ố ước là 1; 2; 4; 8

9 là h p s vì 9 có ba ợ ố ước là 1; 3; 9

1 S nguyên t H p s ố ố ợ ố .

a là s nguyên t ố ố  s a > 1, ch có hai ố ỉ ước là 1 và chính nó

a là h p s ợ ố  s a > 1, có nhi u h n hai ố ề ơ ước

Trang 4

Chú ý:

a) S 0 và s 1 không là s nguyên t , không là h p s , ố ố ố ố ợ ố

a) S 0 và s 1 không là s nguyên t , không là h p s , ố ố ố ố ợ ố

vì không tho mãn đ nh nghĩa s nguyên t và h p s ả ị ố ố ợ ố

vì không tho mãn đ nh nghĩa s nguyên t và h p s ả ị ố ố ợ ố

b) Các s nguyên t nh h n 10 là: 2;3;5;7 ố ố ỏ ơ

b) Các s nguyên t nh h n 10 là: 2;3;5;7 ố ố ỏ ơ

? S Số ố 0 có là s nguyên t không, có là h p s không? 0 có là s nguyên t không, có là h p s không? ố ố ố ố ợ ố ợ ố

S 1 có là s nguyên t không, có là h p s không? S 1 có là s nguyên t không, có là h p s không? ố ố ố ố ố ố ợ ố ợ ố

Li t kê các s nguyên t nh h n 10? Li t kê các s nguyên t nh h n 10? ệ ệ ố ố ố ố ỏ ơ ỏ ơ

1 S nguyên t H p s ố ố ợ ố

a là s nguyên t ố ố  s a > 1, ch có hai ố ỉ ước là 1 và chính nó

a là h p s ợ ố  s a > 1, có nhi u h n hai ố ề ơ ước

Trang 5

1 S nguyên t H p s ố ố ợ ố

a là s nguyên t ố ố  s a > 1, ch có hai ố ỉ ước là 1 và chính nó

a là h p s ợ ố  s a > 1, có nhi u h n hai ố ề ơ ước

2 B ng các s nguyên t không v ả ố ố ượ t quá 100

Trang 6

97

12 22 32 42 52 62 72 82 92

51

81

21

33

63

93

4 24

14 34 54

44

64 74 84 94

45 55

15 25 35

65 75 85 95

16 26 36 46 66

56

76 86 96

6

18

8

28 38 58

48

68 78 88 98

20

10

30 40 50 60 80 70 90

27

57

39

69

99

9

100 87

B ng s t nhiên không v ả ố ự ượ t quá 100

77

49

91

Gi l i các s nguyên t dòng đ u tiên ữ ạ ố ố ở ầ

Trang 7

2 3 5 7

97

12

22 32 42 52 62 72 82 92

51

81

21

33

63

93

4 24

14 34 54

44

64 74 84 94

45 55

15 25 35

65 75 85 95

16 26 36 46 66

56

76 86 96

6

18

8

28 38 58

48

68 78 88 98

20

10

30 40 50 60 80 70 90

27

57

39

69

99

9

100 87

B ng s t nhiên không v ả ố ự ượ t quá 100

77

49

91

Gi l i s 2, lo i các b i c a 2 mà l n h n 2 ữ ạ ố ạ ộ ủ ớ ơ

Gi l i s 3, lo i các b i c a 3 mà l n h n 3 ữ ạ ốGi l i s 5, lo i các b i c a 5 mà l n h n 5ữ ạ ốGi l i s 7, lo i các b i c a 7 mà l n h n 7 ữ ạ ố ạ ạ ạ ộ ủộ ủộ ủ ớ ớơ ớ ơ ơ

Trang 8

2 3 5 7

97

B ng các s nguyên t không v ả ố ố ượ t quá 100

Trang 9

1 S nguyên t H p s ố ố ợ ố

a là s nguyên t ố ố  s a > 1, ch có hai ố ỉ ước là 1 và chính nó

a là h p s ợ ố  s a > 1, có nhi u h n hai ố ề ơ ước

2 B ng các s nguyên t không v ả ố ố ượ t quá 100

Có 25 s nguyên t không vố ố ượt quá 100 S nguyên t ố ố

nh nh t là s 2, đó là s nguyên t ch n duy nh tỏ ấ ố ố ố ẵ ấ

3 Bài t p ậ

Bài t p 1:ậ

Trang 10

H ướ ng d n: ẫ

+ L p chia thành 5 nhóm, m i nhóm c ra m t nhóm tr ớ ỗ ử ộ ưở ng, nhóm tr ưở ng

nh n nhi m v t giáo viên (g m phi u và b ng ph ghi n i dung công ậ ệ ụ ừ ồ ế ả ụ ộ

vi c) ệ

+ Nhóm tr ưở ng căn c vào n i dung công vi c đ phân công nhi m v cho ứ ộ ệ ể ệ ụ

t ng thành viên c a nhóm đ hoàn thành công vi c và ghi k t qu vào ừ ủ ể ệ ế ả phi u và b ng ph ế ả ụ

+ G n b ng ph có ghi k t qu c a nhóm mình lên b ng sau khi nhóm ắ ả ụ ế ả ủ ả

đã làm xong.

Trang 11

Hãy đi n ch cái t ề ữ ươ ng ng v i s tìm đ ứ ớ ố ượ c vào trong ô ch ữ

T: S nguyên t là s ch n ố ố ố ẵ

R: H p s l n nh t có m t ch s ợ ố ớ ấ ộ ữ ố

Ô: S nguyên t l là ố ố ẻ ướ ủ c c a 10

E: S nguyên t l bé nh t ố ố ẻ ấ

X: S là b i c a m i s khác 0 ố ộ ủ ọ ố

A: H p s nh nh t có 2 ch s ợ ố ỏ ấ ữ ố

N: S nguyên t l n nh t có 1 ch s ố ố ớ ấ ữ ố

Trang 12

M t trong nh ng phộ ữ ương pháp c nh t ổ ấ

đ l p b ng các s nguyên t t b ng ể ậ ả ố ố ừ ả các s t nhiên do nhà Toán h c c Hi ố ự ọ ổ

L pạ

Sàng ratôxten Ơ

ratôxten(Ératosthène) (276 – 194 tr c Công nguyên) đ

ra Trong cách làm trên, các h p s đợ ố ược sàng l c đi, các s ọ ố nguyên t đố ược gi l i Nhà toán h c ratôxten đã vi t ữ ạ ọ Ơ ế các s trên gi y c s y căng trên m t cái khung r i dùi ố ấ ỏ ậ ộ ồ

th ng các h p s B ng s nguyên t còn l i gi ng nh ủ ợ ố ả ố ố ạ ố ư

m t cái sàng và độ ược g i là sàng ratôxtenọ Ơ

Trang 13

Bài 115( SGK) Các s sau đây là s nguyên t hay h p ố ố ố ợ

s :ố

312; 213; 435; 417; 3311; 67

Gi i ả

S nguyên t là : 67 (vì nó ch có hai ố ố ỉ ước là 1 và chính nó)

H p s là:ợ ố

213 ( vì nó có ít nh t ba ấ ước là: 1; 213; 3)

435 ( vì nó có ít nh t ba ấ ước là: 1; 435; 5)

417 ( vì nó có ít nh t ba ấ ước là: 1; 417; 3)

312 ( vì nó có ít nh t ba ấ ước là: 1; 312; 3)

3311( vì nó có ít nh t ba ấ ước là: 1; 3311; 11)

Trang 14

Bài 118( SGK) T ng( hi u) sau là s nguyên t hay h p ổ ệ ố ố ợ

s :ố

a) 3.4.5 + 6.7 b) 7.9.11.13 - 2.3.4.7

c) 3.5.7 + 11.13.17 d) 16354 + 67541

Gi i ả

a) 3.4.5 + 6.7 là h p s (vì m i s h ng c a t ng đ u ợ ố ỗ ố ạ ủ ổ ề

chia h t cho 3 T ng chia h t cho 3 và l n h n 3 ế ổ ế ớ ơ

b) 7.9.11.13 - 2.3.4.7 là h p s (vì m i s h ng c a hi u ợ ố ỗ ố ạ ủ ệ

đ u chia h t cho 7 và l n h n 7) ề ế ớ ơ

c) 3.5.7 + 11.13.17 là h p s (vì m i s h ng c a t ng ợ ố ỗ ố ạ ủ ổ

đ u là s l nên t ng là s ch n và t ng này l n h n 2) ề ố ẻ ổ ố ẵ ổ ớ ơ d) 16354 + 67541 là h p s (vì t ng có t n cùng b ng 5 ợ ố ổ ậ ằ

và l n h n 5)ớ ơ

Trang 15

*S nguyên t là s t nhiên l n h n 1, ch có 2 ố ố ố ự ớ ơ ỉ ước là 1 và

chính nó

*H p s là s t nhiên l n h n 1, có nhi u h n 2 ợ ố ố ự ớ ơ ề ơ ước

*S 0 và s 1 không là s nguyên t và cũng không là h p s ố ố ố ố ợ ố

H ướ ng d n v nhà ẫ ề

*H c thu c đ nh nghĩa s nguyên t , h p s ọ ộ ị ố ố ợ ố

*Cách ch ra m t s có là s nguyên t hay không ỉ ộ ố ố ố

làm các bài t p:116,117,119( SGK) và 159, 160, 161 (SBT)ậ

Ngày đăng: 12/01/2021, 17:51

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w