[r]
Trang 1BÀI GI NG ĐI N T Ả Ệ Ử
Trang 2Mu n tìm m t s bi t ố ộ ố ế m
n c a nó b ng a ta làm nh th nào?ủ ằ ư ế
Tìm m t s bi t ộ ố ế 57 c a nó b ng 35 ?ủ ằ
Mu n tìm m t s bi t ố ộ ố ế m
n
*
m
m n N n
c a nó b ng a ta l y a : ủ ằ ấ
S c n tìm là 35 : ố ầ 5
7 = 35 75 = 25
Tr l i ả ờ :
Trang 3M t con ộ chu t n ng 30ộ ặ g còn m t ộ con voi n ng 5 ặ t nấ T s gi a kh iỉ ố ữ ố
lượng c a chu t và kh i lủ ộ ố ượng c a voi là , nghĩa là ủ 1 con
Chu t n ng b ng 6 con voiộ ặ ằ ! Em có tin nh v y không ? ư ậ
Sai l m ch nào ?ầ ở ỗ
30
6
5 =
Trang 41 T s c a hai sỉ ố ủ ố
Ví d :ụ M t hình ch nh t có chi u r ng 3m, chi u dài 4m ộ ữ ậ ề ộ ề
Tìm t s ỉ ố gi a s đo ữ ố chi u dài ề và s đo ố chi u r ng ề ộ
Bài gi iả
T s gi a s đo chi u dài và s đo chi u r ng c a ỉ ố ữ ố ề ố ề ộ ủ hình ch nh t là: ữ ậ
V y t s c a ậ ỉ ố ủ hai s là gì?ố Khái ni m:ệ
4 3
) 0 ( b ≠
b a
T s ỉ ố gi a hai s a cho s b là ữ ố ố th ươ ng
T s ỉ ố c a hai s a và b kí hi u là ủ ố ệ a : b
ho c ặ trong phép chia s a cho s b ố ố
Trang 51 T S C a Hai Sỉ ố ủ ố
Khái ni m:ệ
2
1 ,
7
3 , 85 , 3
7 ,
1 , 4
5 Hãy cho m t vài ví d v t − ộ ụ ề ỉ
s c a hai phân số ủ ố
Ví d :ụ
V y ậ t sỉ ố và phân s ố khác nhau nh th ư ế nào?
T sỉ ố gi a hai s a và b v i b khác 0 là ữ ố ớ
thương trong phép chia s a cho s b.ố ố
T s thì ỉ ố a và b có th là s ể ố
nguyên, phân s , s th p phân, ố ố ậ
Còn phân s thì ố a và b ph i là ả các s nguyênố
) 0 b
( b
a
≠
) 0 b
( b a
≠
Trang 61 T S C a Hai Sỉ ố ủ ố
Khái ni m:ệ
Chú ý Khái ni m t s thệ ỉ ố ường được dùng khi nói
v ề thương c a hai đ i lủ ạ ượng (cùng lo i ạ
và cùng đ n v đoơ ị )
T sỉ ố gi a hai s a và b v i b khác 0 là ữ ố ớ
thương trong phép chia s a cho s b.ố ố
Ví d : ụ Đo n th ng AB dài 20 ạ ẳ cm , đo n th ng CD dài ạ ẳ
1 m Tìm t s đ dài c a đo n th ng AB và đo n ỉ ố ộ ủ ạ ẳ ạ
th ng CD ẳ Gi i: ả
AB = 20cm, CD = 1m = 100cm
T s đ dài c a đo n th ng AB và đo n th ng CD là:ỉ ố ộ ủ ạ ẳ ạ ẳ
5
1 100
20
=
=
CD AB
Trang 7Bài 140 (SGK -58) Chu t n ng h n voi ! ộ ặ ơ
M t con ộ chu t n ng 30gộ ặ còn m t ộ con voi n ng 5 t nặ ấ T s gi a kh iỉ ố ữ ố
lượng c a chu t và kh i lủ ộ ố ượng c a voi là , ủ nghĩa là 1 con
Chu t n ng b ng 6 con voiộ ặ ằ ! Em có tin nh v y không ? ư ậ
Sai l m ch nào ?ầ ở ỗ
30
6
5 =
Sai l m ch khi tính t s ầ ở ỗ ỉ ố không đ a vư ề cùng m t đ n vộ ơ ị
Th c ra t s là:ự ỉ ố 30 3
5000000 = 500000
Gi i: ả
Trang 81 T S C a Hai Sỉ ố ủ ố Áp d ng công th c ụ ứ
các em làm các bài t p ậ
sau:
Tính t s c a :ỉ ố ủ a) 2m và 75cm b) 3 h và 20 phút
Trang 92 T s ph n trăm.ỉ ố ầ Trong th c hành, ta thự ường dùng t s dỉ ố ưới
d ng ạ t s ph n trămỉ ố ầ v i kí hi u ớ ệ % thay cho Tìm t s ph n trăm c a hai s 78,1 và 25.ỉ ố ầ ủ ố
Các em hãy nh c l i cách ắ ạ tìm t s ph n trăm c a ỉ ố ầ ủ hai s mà em đã bi t?ố ế
1 T s c a hai sỉ ố ủ ố
Trang 10Đ tìm ể t s ph n trăm ỉ ố ầ c a hai s ta c n ủ ố ầ tìm thương c a hai ủ
s ,nhân thố ương đó v i 100ớ r i vi t thêm kí hi u ồ ế ệ % vào k t ế
qu đó.ả
Gi iả
% 4 , 312
% 25
100
1 , 78
100
1 100
25
1 ,
78 25
1 , 78
=
=
=
2 T s ph n trăm.ỉ ố ầ
Ví d :ụ
1 T s c a hai sỉ ố ủ ố
Khái ni m:ệ
Tìm t s ph n trăm c a hai s 78,1 và 25.ỉ ố ầ ủ ố
Đ tìm t s c a hai s trên ta làm nh th nào ?ể ỉ ố ủ ố ư ế
Trang 11Quy t c:ắ
2 T s ph n trăm.ỉ ố ầ
1 T s c a hai sỉ ố ủ ố
Khái ni m:ệ : T sỉ ố gi a hai s a và b v i b khác 0 là ữ ố ớ
thương trong phép chia s a cho s b.ố ố
%
100
b a
Quy t c: ắ Mu n tìm ố t s ph n trămỉ ố ầ c a hai ủ
s a và b, ta ố nhân a v i 100ớ r i ồ chia cho b và
kí hi u ệ % vào k t qu :ế ả
Gi iả
% 4 , 312
% 25
100
1 , 78
100
1 100
25
1 ,
78 25
1 , 78
=
=
=
Tìm t s ph n trăm c a hai s 78,1 và 25.ỉ ố ầ ủ ố
Mu n ố tìm t s ph n trăm ỉ ố ầ
c a hai s a và bủ ố ta làm
nh th nào?ư ế
Trang 12Quy t c:ắ
2 T s ph n trăm.ỉ ố ầ
1 T s c a hai sỉ ố ủ ố
bài t p sauậ
?1 Tìm t s ph n trăm c a:ỉ ố ầ ủ a) 5 và 8 b) 25kg và tạ3
10
Gi i: ả
62, 5%
/
b/ t = 0,3 t = 30kg ạ ạ
3 10
Trang 13T L Ỉ Ệ: 1:3.000.000
Trang 143 T L xích.ỉ ệ
Quy t c:ắ
2 T s ph n trăm.ỉ ố ầ
1 T s c a hai sỉ ố ủ ố
Khái ni m:ệ
Ví dụ: N u kho ng cách ế ả a trên b n đả ồ là 1cm, kho ng cách ả b trên th c tự ế là 1km thì t ỉ
l xích ệ T c a b n đ là ủ ả ồ Vì: a = 1cm ;
1 100000
a T
b
= =
�
b = 1km = 100000cm
Trên b n đ ả ồ t l xíchỉ ệ người ta kí hi u là ệ T
T
b
=
Trong đó a: kho ng cách gi a hai đi m trên ả ữ ể b n vả ẽ
b: kho ng cách gi a hai đi m tả ữ ể ương ng trên ứ th c tự ế.
( a, b cùng đ n v đo)ơ ị
Trang 163 T L xích.ỉ ệ
Quy t c:ắ
2 T s ph n trăm.ỉ ố ầ
1 T s c a hai sỉ ố ủ ố
Khái ni m:ệ
T l xíchỉ ệ c a m t b n v ( ho c m t b n ủ ộ ả ẽ ặ ộ ả
đ ) là t s kho ng cách ồ ỉ ố ả a gi a hai đi m ữ ể trên b n v (ho c b n đả ẽ ặ ả ồ) và kho ng cách ả
b gi a hai đi m tữ ể ương ng trênứ th c t ự ế
Kho ng cách t đi m c c B c ả ừ ể ự ắ ở Hà Giang đ n c c Nam ế ự ở mũi Cà Mau dài 1620km Trên m t b n độ ả ồ, kho ng cách đó ả dài 16,2cm Tính t l xích c a b n đ ỉ ệ ủ ả ồ
?2
a T
b
= ( a, b cùng đ n v đo)ơ ị
a = 1,62cm ;
162000000 10000000
a T
b
�
b = 1620km = 162000000cm
Gi iả
Quy t c:ắ
Trang 17-H c thu c: ọ ộ Khái ni m t s c a hai s , ệ ỉ ố ủ ố
xích.
-Làm BT: 138; 141 (SGK)
136;139;140 (SBT)
Trang 18hai s nguyên Ch ng h n, t s c a hai s 0,75 và có th ố ẳ ạ ỉ ố ủ ố ể
1
a) 1, 28
3,15
128
128 100 128
100
315 100 315 315 100