[r]
Trang 1BÀI GI NG ĐI N T Ả Ệ Ử
Trang 2KI M TRA BÀI CŨ Ể
1-Đ t tính r i tính: ặ ồ
3546 +2145
805 +6475
2- M t c a hàng bu i sáng bán đ ộ ử ổ ượ c 432 l d u, bu i ầ ổ chi u bán đ ề ượ c g p đôi bu i sáng H i c hai bu i ấ ổ ỏ ả ổ
c a hàng bán đ ử ượ c bao nhiêu lít d u? ầ
Trang 3ĐÁP ÁN
1- Đ t tính r i tính: ặ ồ
3546 2145
5691
805
+
7280
2- Bài gi i: ả
S lít d u bu i chi u bán đố ầ ổ ề ược là:
432 x 2 = 864 ( L )
S L T D U C HAI BU I B N đố Ớ ầ ả ổ Ỏ ượC Là:
432 + 864 = 1296 ( L )
Đ P SỎ ố: 1296 L d u ầ
Trang 4PHÉP TR CÁC S TRONG Ừ Ố
PH M VI 10 000 Ạ
Trang 58652 - 3917= ?
TOÁN
PHÉP TR CÁC S TRONG PH M VI 10 000 Ừ Ố Ạ
3917
8652 - 2 không tr đ vi t ế 5 nh 1. ớ ừ ượ c 7, l y 12 tr 7 b ng 5, ấ ừ ằ
4735
- 1 thêm 1 là 2; 5 tr 2 b ng 3, vi t ừ ằ ế 3
- 6 không tr đ ừ ựơc 9, l y 16 tr 9 b ng 7, ấ ừ ằ
vi t ế 7 nh 1 ớ
- 3 thêm 1 b ng 4; 8 tr 4 b ng 4, vi t ằ ừ ằ ế 4
Phép tr ừ
Trang 6Luy n t p ệ ậ
Bài 1: Tính
6385 2927
7563 4908
8090 7131
3561 924
Trang 7Luy n t p ệ ậ
Bài 1: Tính
6385 2927
8 5 4 3
7563 4908
5 5 6 2
8090 7131 0959
3561 924 2637
Trang 8Luy n t p ệ ậ
Bài 2: Đ t tính r i tính: ặ ồ
b) 9996 – 6669
2340 - 512
Trang 9Bài 2: Đ t tính r i tính: ặ ồ
9996 6669
3327
2340 512
1828
Luy n t p ệ ậ
Trang 10Bài 3: M t c a hàng có ộ ử 4283m v i, đã bán đ ả ượ c
v i? ả
TÓM T T Ắ
Có : 4283m
Còn l i : ….m ? ạ
Đã bán : 1653m
Luy n t p ệ ậ
Gi iả
C a hàng còn l i s mét v i là : ử ạ ố ả 4283
– 1635 = 2648 (m)
Đáp s ố: 2648 m v i ả
Trang 11Luy n t p ệ ậ
Bài 4: V đo n th ng ẽ ạ ẳ AB có đ dài ộ 8cm r i ồ
xác đ nh ị trung đi m ể O c a đo n th ng ủ ạ ẳ đó.
Trang 12C ng c d n dò ủ ố ặ
Bài h c hôm nay các em bi t cách th c hi n phép tr các s ọ ế ự ệ ừ ố
trong ph m 10 000 và đạ ược ôn luy n v cách v đo n th ng có ệ ề ẽ ạ ẳ
đ dài cho trộ ước , cách xác đ nh trung đi m c a đ n th ng cho ị ể ủ ạ ẳ
trước
C NG C Ủ Ố
D N DÒ Ặ _ Làm bài t p trong v BT Toán ậ ở
_Chu n b ti t h c sau : Luy n t p ẩ ị ế ọ ệ ậ
NH N XÉT TUYÊN D Ậ ƯƠ NG
TOÁN
PHÉP TR CÁC S TRONG PH M VI 10 000 Ừ Ố Ạ