1. Trang chủ
  2. » Nghệ sĩ và thiết kế

Toán 9 Chương 1 Căn bậc 2 bậc 3 Chuyên đề rut gon bieu thuc on vao 10

18 41 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 320,04 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tìm các giá trị của x, y để A có giá trị nhỏ nhất, tìm giá trị đó... XÐt dÊu cña biÓu thøc P.[r]

Trang 1

Bài 1 Thùc hiÖn phÐp tÝnh

3 2 3) ( 3 + 1)( 3 − 1) 2) 2,5. 40 4) 28 : 7

8)

4

1 6

9

7 2

25

11 1 2

1 5

3 −

1

17) ( )2

1

1

1

3 −

20)

2

2

2





5 2

3 2 2

3 2 2

2 1

8

− 26) ( )2

2 2

2 2

5a víi a< 0

32) ( )2

5 20

Bài 2 Thùc hiÖn phÐp tÝnh:

21) 3 112 − 7 216 + 4 54 − 2 252 − 3 96 22) 32 − 50 + 98 − 72

23) 2 18 − 3 80 − 5 147 + 5 245 − 3 98 24) 5 12 + 2 75 − 5 48

2

1 6 18

Trang 2

Bài 3 Thùc hiÖn phÐp tÝnh

5) ( 5 + 2 2)( 5 − 2 2) 6) ( 3 + 5)( 3 − 5)

7) (5 + 2 6)( 5 − 2 6) 8) (3 2 + 2 3)( 3 2 − 2 3) 9) (20 12 − 15 27): 5 3 10) ( 75 + 243 - 48) : 3

1 2 1

3 1 1

3 + + −

Bài 4 Khö mÉu sè trong c¸c c¨n thøc sau:

1)

2

3

3 2

1 3 4 +

8 9

2 2

x x

x + + +

4)

120

11

168

13

48

7 7

Bài 5 Trôc c¨n thøc ë mÉu:

1

5

3

2

2

3 2

3

b

a

4

1

1

2 −

+

x x

5

2 3

1

2

1 2

+

8

1 3

2 3 +

9

3 2

1

1

+

5

11

3 2

3 2

+

12

1 2

1

13

6 2

5

6 2

5

+

14

1 3

1 3 +

15

3

3

3 +

16

2 1

2 2 +

Bài 6 Thùc hiÖn phÐp tÝnh

1)

1 3

1 3 2

1

+

2 1 2 1

2 1

+

− +

3)

1 3

1 1

3

1

+

3 2

+ +

3 2

3 2 +

5)

1 3

1 3 1 3

1 3

+

− +

6) (m+n)− 2 mn

Trang 3

7)

1 3

1 3 1 3

1 3

+

− +

+

8) 4x− 4 xy + y

Bài 7 Thùc hiÖn phÐp tÝnh

5 2 5

3 1 1

2 1 1

2 3 2

13) 15−6 6 + 33−12 6 14) 6+2 5 − 29−12 5

17) 24+16 2 − 24−16 2 18) (3− 10) 19+3 40

21) 94−42 5 − 94+42 5 22) 49−5 96 − 49+5 96

23) 17−3 32 + 17−3 32 24) 14+6 5 + 14−6 5

29)

2006 2 2005 + − 2006 2 2005 − 30) 4− 7 − 4+ 7

33) 3+ 5 − 3− 5 − 2 34) 3,5− 6+ 3,5+ 6

Trang 4

37) (3 2+ 6). 6−3 3 38) (4 + 15)( 10 − 6) 4 − 15

39) (3 − 5)( 10 − 2) 3 + 5 40) ( 10 + 2)(6−2 5) 3+ 5

Bài 8 Rót gän biÓu thøc:

1)

20 3

15

2)

3 2

3 2 2 3

3)

5 2

6 15

4)

15

1 2 60

1 20

5)

2 6

4 2

5

3

+

+

1 3

5

1

+

+

5

5

2 +

5

4 4

5 20 2

1 5

1

+

3

1 1 10 27 75 3 48 3

1

− +

11) 2 3(2 6− 3+1) 12) (5 3 + 3 5): 15

15)

35

70 2 5 7 -7

16)

12

1 3

1 4

3 + +

2

3 3

2

4

3 3

4 12 3

4

− +

19) (1 + 2 + 3)(1 + 2 − 3) 20) (4 + 15)( 10 − 6)(4 − 15)

4 2 3

− 23)

3 3

2 6

2 3 2

1

+

− +

Bài 9 Rót gän biÓu thøc:

1)

10 2 7

15 2 8 6 2 5

+

− + +

1 3

3 3 2 1 3

3 3



− +





+

+ +

6 3

12 2

6

4 1 6



+ + 4)

100 99

1

4 3

1 3

2

1 2

1

1

+ +

+ +

+ +

+ + 5)

100 99

1 99

98

1

4 3

1 3

2

1 2

1

1

+

+

Trang 5

6)

100 99 99 100

1

4 3 3 4

1 3

2 2 3

1 2

2

1

+ +

+ +

+ +

+ +



+ +

+





+

+





+

+

3 2

3 3

2

2 6

8 24 3 2

3 2

4

3 2 2 2

3 3 2

Bài 10*Rót gän biÓu thøc:

5) 2 5 2 45 125  : 5

128 18

12 2 2

7)

3 2 2

3 2 3

2 2

3 2

− +

+ +

+

8)

3 2 3 2

3 2 3 2 3 2 3 2

3 2 3 2

− + +

− +

− +

− + +

9)

2

3 15 2 16 2

11) 4+ 5 3+5 48-10 7+4 3 12) 8+2 10+2 5 + 8−2 10+2 5 −( 2 + 10)

13) 4 + 10 + 2 5 + 4 − 10 + 2 5 14) 6+2 2 3+ 2+ 12+ 18− 128

15)

1 3

2 : 2

2 10 2

6 2 2 30 10

2

− +

16)

4 3 2

4 8 6 3 2

+ +

+ + + +

17)

5 3 10

5 3 5

3 10

5 3

− +

− + +

+

18)

16 10 8 6 5 3 2

5 4 3 2

+ + + + + +

+ + +

So sánh ( không dùng bảng số hay máy tính bỏ túi )

1) 5 và 2 6

2) 4 và 19

3) 4 3 và 7

4) 3 10và 4 5

5) 3 2 và 2 3

6) 2 + 6 và 5

7) 7 − 2 2 và 4

8) 9 − 2 5 và 5

9) 2 + 5 và 6 - 2

10) 3 2 − 2 và 5 - 2 3

11) 2 + 5 và 9 - 2 3

12) 3 + 2 2 và 7 - 3

13) 2 + 33 + 2

14) 4 − 36 − 5

15) 2 7 − 5 và 3 - 10

16) 3 − 10 và 2 - 5

17) 3 3 − 2 2 và 2

18) 3 2 − 2 và 6 - 2 3

19) 37 − 14 và 6 - 15

20) 2 3 và 3 5

21) 17 + 5 + 1 và 45

Trang 6

22) 17 + 12 2 và 2 + 1

23)

13

3 và 2 5

7

3

5

+

3

19 2

23 −

25) 2009 + 2011 và 2 2010

26) 2 + 3 và 10

27) 2003 + 2005và 2 2004

28) 5 3 và 3 5

Bài 11* Chứng minh cỏc đẳng thức sau:

2 2 3 − + + 2 1 2 2 − 2 6 = 9

2)

( ) (2 )2

8

3 4

1 2

3

1 1

2

1

= +

+ +

+ +

99 100

1

2 3

1 1

2

1

= +

+ + +

+ +

4

1 : 4

1 4 2





− +

a a

a a

a

6)

b a

b a

b

b b a

b a b

a

b a

=

− +

2 2 2

2

7) (a + b)(a2 + b2)(a4 + b4) = a8 - b8 với a = b + 1

Bài 12 Cho biểu thức: B =

x

x x

x x

x

x

+

+

− +

3

1 2 2

3 6

5

9 2

a) Rút gọn B b) Tìm x để B < 1

Bài 13 Cho biểu thức: E =

x

x x

x x

x

x

+

+

− +

− +

3

3 2 1

2 3 3 2

11 15

a) Rút gọn E b) Tìm giá trị của x khi E =

2 1

Bài 14 Cho biểu thức

9

11 3 3

1 3

2

2 −

+

− +

=

x

x x

x x

x

a/ Rỳt gọn biểu thức A b/ Tỡm x để A < 2 c/ Tỡm x nguyờn để A nguyờn

Bài 15 Cho biểu thức : A =

1

1 1

1

+

+

x

x x

x x

a) Rút gọn biểu thức sau A.b) Tính giá trị của biểu

thức A khi x =

4 1

c) Tìm x để A < 0.d) Tìm x để A = A

Trang 7

Bài 1 Cho biểu thức 1 1 1

:

a M

+

a/ Rỳt gọn biểu thức M b/ So sỏnh giỏ trị của M với 1

a) Rút gọn biểu thức sau A.b) Xác định a để biểu thức A

>

2

1

2 2

x 1 x 1 x 4x 1 x 2003

.

1) Rút gọn A 2) Với x ∈ Z để A ∈ Z ?

4 a

a) Rút gọn P b) Tính giá trị của P với a = 9

1) Rút gọn biểu thức N 2) Tìm giá trị của a để N = -

2004







+

− +

+ +

3

2 2 : 9

3 3 3 3

2

x

x x

x x

x x

x P

a Rút gọn P b Tìm x để

2

1

<

của P

a a

a Rút gọn A b.Tính A với a = (4 + 15 ) ( 10 − 6 ) ( 4 − 15)

x≠4

a Rút gọn A b.Tìm x để A < 1 c.Tìm xZđể AZ

2 d

3

Trang 8

Bài 10 Cho A = 5 1 : 25 3 5

a Rút gọn A b Tìm xZ để AZ

a Rút gọn A b Tìm a để A < 1 c Tìm aZ để AZ

x≠4

A

Bài 13 Cho A =

2

x x

với x > 0 , x≠4

a Rút gọn A b Tính A với x = 6 2 5 −

9

x

a Rút gọn A b Tìm x để A < - 1

2

a Rút gọn A b Tính A với x = 6 2 5 − c CMR : A ≤ 1

x

+

a Rút gọn A b.So sánh A với 1

9 1

x

1 0, 9

xx

5 d.Tìm x để A < 1

1

x x

x

Trang 9

a Rút gọn b Tìm x để A = 1

2

AZ

, x≠4

a Rút gọn A b Tìm xZ để AZ c Tìm x để A < 0

x x

x x

x x

x x

x P





− +

+

=

2

3 :

4

4 2

2 2

2

a) Rút gọn P b.Tìm x để P > 0 c.Tìm x để P = 1

2

1 2 1 2

2 1

+

+

x x

x x

x

a) Rút gọn M b) Chứng minh với 0 < x < 1 thì M > 0 c) Tính số trị của M khi x = 0,16

+

− +

1 1

2

1

a a a

a a a a

a) Rút gọn P b) Tìm giá trị của a để P = - 4

+ +

+

a a a a

a a

4 1

1 1

1

a) Rút gọn C b) Tìm giá trị của C biết a =

6 2

9

c) Tìm giá trị của a để C >C

Bài 26 Cho A =

2

.

a Rút gọn A b CMR nếu 0 < x < 1 thì A > 0





+

+





+

+

1

1 1 1

2 : 1

1 1

1

2

x x

x x

x

x x

x

Trang 10

Bài 28 Cho biểu thức: Q =

2

2 : 1 1

+

+

+

a

a a a

a a a a

a a

+

+

− +

− +

2

2 2

4

4 2

2 2

2 3

2

a

a a

a a

a a

a a

a) Rút gọn N b) Tìm giá trị của a sao cho N = 1

c) Khi nào N có giá trị d-ơng, âm



− + +

+

− +





=

3

5 5

3 15

2

25 :

1 25

5

x

x x

x x

x

x x

x x

− +

− +

+

=

6

5 3

2

a a a

a P

a

− 2 1

a) Rút gọn P b.Tìm giá trị của a để P < 1

+

+ +

+ +

+

+

6 5

2 3

2 2

3 :

1

1

x x

x x

x x

x x

x

+

− +

1

1 1

1 2

1 2

2

a

a a

a a

a

a) Rút gọn P b.Tìm các giá trị của a để P < 0

b) Tìm các giá trị của a để P = - 2

− + +

+

− +

3

5 5

3 15

2

25 :

1 25

5

x

x x

x x

x

x x

x x

+

+ +

1 3

2 3 1 : 1 9

8 1 3

1 1 3

1

x

x x

x x

x

x

5 6

+

− +

3

2 2

3 6

9 : 1 9

3

x

x x

x x

x

x x

x x

a) Rút gọn P b.Tìm giá trị của x để P < 1



+

+

− +

− +





=

3

2 2

3 6

9 : 1 9

3

x

x x

x x

x

x x

x x

a) Rút gọn P b.Tìm x để P < 1 c.Tìm x∈ Z để P ∈ Z

+ +

− +

+

a a b

a

a a

b

a b a

a

2 :

Trang 11

a) Rút gọn A b) Biết rằng khi

4

1

=

b

a

thì A = 1, hãy tìm các giá trị a, b

a

a a

a a a

a a

+

+ +

+

1

1 : 1 1

1 1 a) Rút gọn B b) Tính giá trị của biểu thức B biết a =

x

x x

x x

1

1 1 : 1

1









− +

x∈Z để E∈Z

x x

x x

x

+

− +

− +

+

2

1 6

5 3

2

2

a) Rút gọn A b)Tính giá trị của A khi x =

3 2

2

x∈Z để A∈Z

1

1 1

1 1

1 : 1

1 1

1

+

+





+





+

+

để C =

2 3

2

) 1 (

2 : 1 2

2 1

2

a a

a

a a

a E





+ +

+

=

a) Rút gọn E b) Tìm Max E

2 1

3

=

x

x

a) Rút gọn D b.Tìm GTNN của D



+





+ +

=

1 3

2 3 1 : 1 9

8 1 3

1 1

3

1

x

x x

x x

x

x

a) Rút gọn M b.Tìm x để

5

6

=

M

3

3 2 1

2 3 3 2

11 15

+

+

− +

− +

x

x x

x x

x x

a) Rút gọn P b.Tìm các giá trị của x để P =

2

1 c.Chứng

minh P

3

2

+

+

2 2 : 9

3 3 3 3

2

x

x x

x x

x x

x

Trang 12

a)Rút gọn P b Tìm x để P <

2

1 c.Tìm giá trị nhỏ nhất

của P



− +

+





+

+

=

4

2 2

2 2

2 :

2

1 4

7

a

a a

a a

a a

a

a a

M v

M ới 1

ab

a b b a b

a

ab b

+

+

4

2

a.Tìm điều kiện để P có nghĩa b.Rút gọn P c.Tính giá trị

+

+

2 2

1 :

1 1

1

a

a a

a a

a

a) Rút gọn P b.Tìm giá trị của a để P >

6 1

2

1 :

1

1 1 1

+ + +

+

x x

x

x x

x x

a) Rút gọn P b.Chứng minh rằng P > 0 ∀x ≠ 1

+ +

+

+

1

2 1

: 1

1 1

2

x x

x x

x x

x x

a) Rút gọn P b Tính Pkhi x = 5 + 2 3

x x

x

x

1 : 2 4

2 4

2 3

2

1 : 1

+ +

y x

xy y

x x

y

y x y x

y x

+

+

− +

:

1 2

1

2 1

1 2

1

+

− + +

a

a a a

a

a a a a a

a a

6 1

6

c.Chứng minh rằng P >

3 2

Trang 13

Bài 56 Cho biÓu thøc : P =

+ +

+

+

b a b

b a a

ab b

a b

b a a

ab b

3 1

3

1

b ab a

b a a

b a b b a a

a b

ab a

a

2 2

2

1 : 1 3

3

+ +

+

− + +

cã gi¸ trÞ nguyªn

3 3

3 3

: 1 1 2

1 1

xy y x

y y x x y x y x y x y

+ +

+

+ + +

+

trÞ nhá nhÊt

x

x y xy x

x

x y

xy

x

− +

1 2 2

2 2

3

= 625 vµ P < 0,2

Bài 60 Rót gän các biÓu thøc:

+

a a

a a

1

1

a

a

1

1

+ +

− +

+

y x

y x xy

y x

y y x x

E =





− +

+

+

ab

b a a ab

b ab

a b a

ab

b

G =

+

+

− + +

− +

ab a

b ab

a

b ab

b a ab

a

b a

2 1

H =

y y x x

y x y

x

y y x x y x

y x

+

) (

1 2 1

2

1 2 1

2

− +

− +

− +

− +

x x

x x

x

x x x

x

+ +

+

− +

xy

y x x xy

y y

xy

x y

x

xy y

a) Rót gän biÓu thøc A b)TÝnh gi¸ trÞ cña biÓu thøc A

Trang 14

Bài 62 Cho biểu thức: P = 

+

− +

+





 − + +

+

1

1 1

1 1

1 1 1

a

a a

a a a

a

a a a a

a a

a) Rút gọn P b) Tìm a để P = 7

+





+ +

− +

b a b

a a b a

1 1



+





=

x x

x x x

x x

x

P

2

2 2

2 2

1

3 1

1

a/ Tỡm điều kiện để P cú nghĩa b/ Rỳt gọn biểu thức P

c/ Tớnh giỏ trị của P với x = 3 − 2 2

− +

+





+ +

+

x

x x

x

x x

x B

1

1 1 1

1

3 với x≥ 0 và x≠ 1 a/ Rỳt gọn B b/ Tỡm x để B = 3

3 3

: 1 1 2

1 1

xy y x

y y x x y x y x y x y x

A

+

+ + +

+ + +

 +

=

a/ Rỳt gọn A

b/ Biết xy = 16 Tỡm cỏc giỏ trị của x, y để A cú giỏ trị nhỏ nhất, tỡm giỏ trị đú

x 1

c) Tìm số nguyên x để Q có giá trị nguyên

Bài 68 Cho biểu thức: A = x x 1 x x 1 2 x 2 x( 1)

:

x 1

a) Rút gọn A b) Tìm x để A < 0 c) Tìm x nguyên để A

có giá trị nguyên

2

a) Rút gọn biểu thức A b) Chứng minh rằng: 0 < A < 2

3

3 1

2 3

2

19 26

+

− +

− +

− +

=

x

x x

x x

x

x x

x P

Trang 15

a Rút gọn P b Tính giá trị của P khi x= 7 − 4 3

c Với giá trị nào của x thì P đạt giá trị nhỏ nhất và tính giá trị nhỏ nhất đó

a Rút gọn A b Tìm GTLN của A

xx x + x x

a Rút gọn A b CMR : 0 ≤ ≤A 1

3 3

:

x y xy

x y

x y

y x

với x≥0 , y≥0,

xy

a Rút gọn A CMR : A 0

x

x≠1

a Rút gọn A b Tìm x để A = 6

1

x

a Rút gọn A b Tìm xZ để AZ

1

x

x

a Rút gọn A b Tìm xZ để AZ c Tìm x để A đạt

GTNN

2

a Rút gọn A b CMR nếu x≥0 , x≠1 thì A > 0

y x

xy y

x x

y

y x

y x

y x

+

+

− +

+

) (

:

a)Xác định x,y để P tồn tại; b) Rút gọn P; c) Tìm giá trị nhỏ nhất của P

= 0,2

Trang 16

Bài 79 Cho biểu thức:B = x+ 4 x− 4 + x− 4 x− 4

a) Rút gọn B; b) Tìm x để B = 4

1-

+

− + +

+

1 2

) 1 )(

( 1

2 1

1 2

x

x x

x x

x

x x x x x

x x

− +

 +

+

1

2 1

1 : 1

1

x x x x

x x

x x

a) Rút gọn A b) Tìm giá trị của x sao cho A > 3 c) Tìm giá trị của x khi A = 7

1 1

1 1

− +

+

+

x x x x

x x

a) Rút gọn B b) Tìm giá trị của x sao cho B = 4 c) Tìm

x∈Z+ để B∈Z+

3 2 2

3

3 2 2

3

b ab b a a

b ab b a a

− +

+

a) Rút gọn P b) Tìm tỉ số giữa a và b sao cho P =

2 1





− +

+





+

− +

x x

x x

x

x x

x x

1

1 1

1 : 1

) 1

2

2 2

Tìm giá trị của x để 3.D = 1

3 2 2 2

2

2

3 :

2

2 4

4 2

2

x x

x x x

x x

x x

x

+

− +





+

− +





+

+

1

2 1

1

1 : 1

1 1

1

2

x x

x x

x

x x

x

Tìm x để P = -3

+

− + +

+ +

+

1

1 1

1 1

2

x

x x

x

x x

x x

a) Rút gọn B b)Chứng minh B > 3 với mọi x > 0; x khác

1

Bài 88 Cho biểu thức:H=1+ a+a1: a1−1− a a +2 a aa−1

Trang 17

a) Rút gọn H b.Tìm a sao cho H > 1 c.Tính H với a= 19 − 8 3

>

>

+ +

+

=

y x

0 y

0 x Với

xy y

x

y y x x y

x

y y x x y x

y x Q

2 :

a) Rút gọn Q b) hứng minh: 0 < Q < 1

+ +

+

− +

=

xy

y x x xy

y y

xy

x y

x

xy y x

a) Rút gọn B b.Tính giá trị của B với x= 3 , y= 4 + 2 3

− +

 +

+

1

2 1

1 : 1

1

a a a a

a a

a

a

a) Rút gọn P b.Tìm giá trị của a để P < 1 c.Tìm giá trị của P nếu a = 19 − 8 3

− +

+

+

− +

a a

a a

a

a a

a a

1

1 1

1 : 1

) 1

a) Rút gọn P b.Xét dấu của biểu thức M =

a.(P-2

1 )

+

− +

+ +

+ + +

+

1 2

2 1 2

1 1

: 1 1 2

2 1 2

1

x

x x x

x x

x x x

x

a) Rút gọn P b.Tính giá trị của P khi x .(3 2 2)

2

1 +

=

 +

+

1 1

2

x

x x

x x x x

x

a) Rút gọn P b.Tìm x để P≤0

− +

+

+ +

+

a a

a a

a

a a

a

1

1 1

1

3

1

1 1

1 1

2 :

+

− + +

+ +

+

x

x x

x

x x

x

x

a.Rút gọn P

b So sánh P với 3

− +

+

+

a a

a a a

a

a a

1

1 1

1

Bài 98 Rút gọn P b.Tìm a để P < 7 − 4 3

1

2

+

+

− +

+

a

a a a

a

a a

Trang 18

a) Rút gọn P b.Biết a > 1 Hãy so sánh P với P

c.Tìm a để P = 2 d Tìm giá trị nhỏ nhất của P

+

+

− +

+

+ +

+

+

1 1 1

1 :

1 1 1

1

ab

a ab ab

a ab

a ab ab

a

3

1

1

3

+

b) Tìm giá trị nhỏ nhất của P nếu a + b = 4

+

− +

+

+ +

+

1

1 1

1 1

1 1

a

a a

a a

a a

a

a a a a

a a

a) Rút gọn P b.Với giá trị nào của a thì P = 7 c.Với giá trị nào của a thì P > 6

Ngày đăng: 12/01/2021, 08:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w