Sắp xếp các số nguyên theo thứ tự tăng Sắp xếp các số nguyên theo thứ tự từ nhỏ đến lớn... Hoàn thiện biểu thức phép cộng & phép trừ các số nguyên dương và số nguyên âm..[r]
Trang 1Sắp xếp các số nguyên theo thứ tự tăng Sắp xếp các số nguyên theo thứ tự từ nhỏ đến lớn
1 10, 35, -55, 3, 82, -40, -31, -60, -34
2 32, -16, 16, 14, 23, 51, 20, 6, -55
3 -3, -7, 5, 10, -6, -2, -11, -4
4 12, 18, -9, -7, 15, 32, 7, -10, 3
5 -23, -20, 28, 13, 17, -31, -24
6 -6, 10, 25, -23, 52, 72, -56, -64, -79
7 -53, 62, -60, 21, 52, -52, 82
8 24, -20, 25, 22, 28, -3, -4, -17, 10, 20, 13
9 39, -37, -35, 52, 49, 63, 20, 48, -63, 53, 35, -39, -58, -55
10 23, -31, -8, 37
11 5, 23, 32, -2, 21, -12, -40, -31, 11, 31, 37
12 -27, -20, -42, 44, -22, -6, -10, 33, 24
13 -78, -27, -82, 41, 6
14 16, 26, -12, 25, -15, 22, 30, -29, -26, -2, 14
15 -6, 38, -50, 20, 7, 49
16 7, 9, -7, 4, 2, 11, -11
17 -20, -18, 11, -22, 6, -23, 3, 15
18 -2, 21, -22, -21, 7, 36
19 -30, 54, -33, 30, -51, 77, 51, 17, 74, 20, -20, 55, 67, -8
20 -3, 11, 4, -13, 6, 14, -20, 22, -21, -23, -2
21 11, 49, -11, -42, 21, 3, 6
22 22, 17, -36, -43, -10, -20, -52
23 28, 35, 42, 12, 3, -3, 7, -46, 16, -31, 15, -35, -28, -52, 56
24 -19, 30, 34, -50, -9, 36
25 14, -13, -7, 21, 10, 20, -18, 18, 11, 12, -21
Sắp xếp các số nguyên theo thứ tự từ nhỏ đến lớn
1 -50, 50, 20, 21, 8, 7, -21, 51, -78
2 60, -55, 41, -2, -17, -30, -12, 59, 39, 5, 33, 6, -6
3 -46, -29, 8, -51, 17, -61, -40, 43, 47, 23
Trang 24 -6, -11, 17, 14, -15, -9
5 9, 4, -2, -7, 7, 2, 3
6 10, 2, 5, 13, 16, -5, -3
7 -3, 18, -14, -15, 6, -17, 7, -2
8 -2, -56, 54, 33, 31, 4, 17, -8, -61
9 -16, 40, 29, -32, 17, 36, 27, -36, 33, 49
10 -16, -48, -34, -7, 29, -18, 33, -11
11 24, -41, -78, -30, 78, 58, 57, 64, 39, -59, 41, 71, -39, -28
12 -33, -29, 23, 9, 73, -70
13 6, -14, -8, -25, 38, -37
14 41, -41, 47, -38, 11, 72, 35
15 16, 42, 79, -17, 23, -3, 8, 72, -33, -79, -12, 20
16 -8, 41, -32, 28
17 18, 20, -16, 16, 9, -9, 2, -30
18 -19, 26, 28, 9, -2, -37, 12, -82, 61, 87, -52
19 10, 26, -52, 49, -26, -47, 20, 23, -44
20 -9, -2, 54, 22, 32, 55, -7, -38, 14, -44, -30
21 -40, 48, 3, 36, -61, -2, -38, -27, 55, 30, 40, -22, 37
22 19, 26, -30, -7, 24, -10, 17, 7, 30, 32
23 40, 16, 8, -27, -20
24 -46, 4, -40, -24, 31, -15, -38, 7, 55
25 50, -26, -5, -28, -57, 34
Hoàn thiện phép cộng hoặc phép trừ 2 số nguyên dương, số nguyên âm
Trang 328 2 + 47 29 -38 - 41 30 4 + 16
Hoàn thiện phép cộng hoặc phép trừ 2 số nguyên dương, số nguyên âm
Trang 4Hoàn thiện biểu thức phép cộng & phép trừ các số nguyên dương và số nguyên âm
1 -9 + 4 2 ( -34 + -11 - 9 + -38 ) - -11
3 -47 + -37 + 41 + -36 4 -37 - -41 - -43
5 6 - -47 - 6 6 -32 + ( -17 + 30 + -41 - 32 )
7 2 - -31 + -12 - 2 8 -40 + 25
9 ( -35 - -45 + -9 + -1 ) - -10 10 -15 - 36 + 30 - 47
13 40 - ( 24 - -34 + -17 - 45 ) - -39 14 9 - 6
15 ( 4 - 19 + -49 ) + -17 16 29 - -4 + -10
17 -13 + -3 - -49 + 46 18 -6 + -1 - 3
19 48 + -13 20 11 + ( -16 - 38 - -21 - -21 )
21 -46 + 13 - -26 + -8 22 32 + 32 + -1
25 -48 + 6 - 20 + -21 26 41 - ( 35 + 44 - 23 - -45 )
29 -28 - -8 - 20 - 22 30 -13 - -12
31 ( 19 + 7 + -44 - 20 ) + -15 32 -49 + 19 - -18
35 -1 + -41 - 48 36 34 - 10 + -7 - -17
37 ( -2 - 8 - -14 + 15 ) + 19 38 -16 - -42
39 -45 + -49 - 43 - 18 40 23 + -32 + 47
Hoàn thiện biểu thức phép cộng & phép trừ các số nguyên dương và số nguyên âm
1 ( -43 - -13 + 8 ) + -43 2 -27 + 42 + -5
3 -13 - -35 + -37 - 12 + 33 4 -31 + -4
5 38 - 36 - 17 6 -1 - -13 - -3 - -13
7 38 - -39 8 -11 - ( 36 + 40 - 31 - -15 ) - 48
9 28 + ( 47 - 3 - 39 + -17 ) 10 -17 + 31 - -49
11 -10 + -4 - 14 + -13 12 -12 - 27
13 ( -38 - 19 - 16 + -42 ) - 27 14 45 + -1 + -4 - 48
Trang 517 38 - -23 18 18 - -46 + -19
19 40 + -49 - -47 - 30 - -7 20 -6 + ( 29 - -28 + -31 )
21 15 + 22 - 44 + -44 22 ( -34 + -17 + -26 + 27 ) - 9
25 ( 33 + -6 + 40 ) - -25 26 -15 - 24 - 37
27 42 + ( -41 - -26 + 1 + -1 ) 28 -9 + 7
29 -34 - 11 - 35 30 -17 - 27 - -46 + 32
31 ( -26 + -6 + -16 + 33 ) + -5 32 45 - 46
33 -5 - 39 + -20 34 -7 + ( 8 + -24 - -16 + -39 )
35 ( -15 + 15 + -1 ) - -30 36 -34 + 39
39 ( 8 + -18 + 23 ) - 8 40 ( -17 + -20 + 28 - -2 ) - -23
Trang 6Hoàn thiện biểu thức phép nhân, phép chia 2 số nguyên dương và số nguyên âm
Hoàn thiện biểu thức cộng trừ nhân chia các số nguyên dương và số nguyên âm
1 16 × -26 - -27 - -12 + -19 2 38 + -8
3 -9 - 32 × -23 - -37 4 -39 + 34 + -34
5 37 + ( -29 × 47 - -28 + 34 ) 6 -16 + -19
7 -36 × -22 + 20 8 -17 + -9 - -5 - -21
9 -26 - -16 × 34 + 38 - 5 10 192 ÷ 12
Trang 711 -126 ÷ -18 × 35 12 -19 + ( -26 × 49 - 13 )
13 -24 - -29 × -41 14 -6 + -432 ÷ 24 + -25
15 -24 - -45 16 ( -34 × 1 + 56 ÷ -7 ) + 44
19 23 + ( 48 + -37 - -24 ÷ -12 ) 20 26 + -4 × 28 - -19
23 10 - -39 + 12 + 34 - -45 24 -9 + -7 - 39
25 44 × 4 + 12 + 13 - -3 26 -3 - -12
27 28 + 54 ÷ -9 × 15 28 43 × 39 + 8
29 21 + ( 10 + -1 + 27 ) 30 40 + 23
31 23 + 17 - -8 - 23 × 19 32 -12 × 31 + 31
35 22 + -13 - 12 ÷ -12 36 -44 - ( 6 + -34 - 40 ÷ -8 ) + 47
37 -74 ÷ -37 + 10 38 -9 + 9 + 162 ÷ -9
Điền ký hiệu số âm còn thiếu để hoàn thiện mỗi phương trình bên dưới
1 _45 ÷ _3 - _40 = -25
2 _33 - _33 + _48 × _16 = -834
3 _43 + _40 = -3
4 _9 + _41 × _15 + _6 - _26 = 592
5 _153 ÷ _9 + _39 + _46 × _48 = 2186
6 _34 + _47 × _30 + _47 = 1329
7 _26 + _6 - _8 = -28
8 _1 - _36 = -37
9 _11 + _44 = 33
10 _32 + _45 + _44 = -121
11 _24 ÷ _12 + _41 + _2 = 37
12 _48 - _49 + _24 - _21 + _17 = 13
13 _152 ÷ _8 = -19
14 _10 + _45 - _26 = -29
15 _24 + _33 × _25 - _37 + _19 = -831
16 _34 × _43 - _36 - _36 = -1390
Trang 817 _46 × _33 = -1518
18 _40 × _29 - _26 + _33 + _37 = -1116
19 _13 - _41 + _144 ÷ _12 = -42
20 _46 + _13 + _5 = 28
Điền ký hiệu số âm còn thiếu để hoàn thiện mỗi phương trình bên dưới
1 _11 - _45 + _41 × _13 + _38 = -551
2 _2 + _24 - _34 - _1 = -11
3 _24 - _47 = 23
4 _6 - _35 × _39 = -1371
5 _27 - _36 × _10 = -333
6 _3 + _44 × _17 - _39 ÷ _3 = 738
7 _9 + _35 - _80 ÷ _8 = 54
8 _7 × _43 = -301
9 _21 - _7 + _4 ÷ _4 = -15
10 _42 + _4 - _14 + _24 - _2 = -2
11 _14 - _14 = 28
12 _45 + _28 × _22 = 661
13 _108 ÷ _12 + _18 - _41 - _30 = 62
14 _20 + _34 - _7 ÷ _7 = -13
15 _5 + _90 ÷ _5 = -23
16 _13 × _24 = -312
17 _16 × _14 - _56 ÷ _7 = -232
18 _42 + _41 + _46 × _47 - _21 = -2058
19 _30 ÷ _30 = -1
20 _22 × _5 + _19 = 129