[r]
Trang 1BÀI 3: T L B N Ỉ Ệ Ả
BÀI GI NG Đ A LÝ 6 Ả Ị
Trang 22 N I DUNG CHÍNH Ộ
-Ý nghĩa t l b n đ ỉ ệ ả ồ
- Đo tính kho ng cách trên ả
b n đ ả ồ
Trang 3B n đ huy n Thái Th y ả ồ ệ ụ
T l 1: 500 000 ỉ ệ
T l 1 : 10 000 000 ỉ ệ
T l 1: 1 000 000 ỉ ệ
B n đ t nh Thái Bình ả ồ ỉ
T l 1 : 20 000 000 ỉ ệ
B n đ th gi i ả ồ ế ớ
Trang 4T L B N Đ : Ỉ Ệ Ả Ồ
1 : 500 000
1 : 10 000 000
Nh v y: 1cm trên b n đ ng 500 000 ư ậ ả ồ ứ
ho c 10 000 000 cm trên th c t ặ ự ế
Trang 5
I Ý NGHĨA C A T L B N Đ Ủ Ỉ Ệ Ả Ồ
? - B n đ có t l bao nhiêu? - M i cm trên b n đ t ả ỗ ồ ỉ ệ ả ồ ươ ng
ng bao nhiêu cm ngoài th c
đ a? ị
Trang 6Trên b n đ t l 1 : 200 000, m i đ dài ả ồ ỉ ệ ỗ ộ
200 000 dm
1 cm
1 mm 1 dm
200 000 cm 200 000 mm
ng v i m i đ dài th t nào cho d i đây ?
Vi t s thích h p vào ch ch m ế ố ợ ỗ ấ
T l b n đ ỉ ệ ả ồ 1 : 15 000 1 : 200 000 1 : 1 000 000 1 : 15 000
Đ dài th t ộ ậ 15 000 … cm 400 000 … m 1 000 000 … dm 30 000 … km
TRÒ CH I Ơ
Trang 7B N Đ Đ A HÌNH T L Ả Ồ Ị Ỷ Ệ
T l ỉ ệ 1 : 100 000
T L : 1 : 22.000.000 Ỉ Ệ
T NHIÊN TH GI I Ự Ế Ớ
M u s càng l n thì t l b n đ càng nh ẫ ố ớ ỉ ệ ả ồ ỏ
Trang 8B Ả N Đ T NHIÊN TH GI I Ồ Ự Ế Ớ
T l s ỷ ệ ố
220 000m 880 000m
T l ỷ ệ
th ướ c
0
?
1: 22 000 000
- T l b n đ ỉ ệ ả ồ
d ng :T l s và ạ ỉ ệ ố
t l th ỉ ệ ướ c
Trang 9I Ý nghĩa c a t l b n đ ủ ỉ ệ ả ồ:
Trang 10II ĐO TÍNH CÁC KHO NG CÁCH TH C Đ A Ả Ự Ị
4 nhóm th o lu n và ả ậ làm bài t p th c hành ậ ự
d a vào b n đ H8 ự ả ồ
sgk:
Trang 11Nhóm 1 : T khách s n H i Vân - Thu B nừ ạ ả ồ
5,5 cm x 7500 = 41250 cm
4 cm x 7500 = 30000 cm
Nhóm 3: Chi u dài đề ường Phan B i Châu ộ
4,5 cm x 7500 = 33750 cm
5,5 cm x 7500 = 41250 cm
Đo tính kho ng cách th c t d a vào ả ự ế ự
t l th ỉ ệ ướ c ho c t l s ặ ỉ ệ ố