(train) station /trein strei∫n/ nhà ga (tàu) swimming pool /swimiη pu:l/ Bể bơi. railway railway đường sắt (dành cho tàu hỏa)[r]
Trang 1Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
imperial city /im'piəriəl siti/ kinh thành
(train) station /trein strei∫n/ nhà ga (tàu)
swimming pool /swimiη pu:l/ Bể bơi
railway railway đường sắt (dành cho tàu hỏa)
underground /ʌndəgraund/ tàu điện ngầm
classmate /klɑ:smeit/ bạn cùng lớp