[r]
Trang 1Lớp 12A01, GVCN: Nguyễn Văn Sơn
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Trần Thị Bình An 68458160051 12/12/2001 Nữ Kinh 11A02
2 Nguyễn Vân Anh 68458160003 10/07/2001 Nữ Kinh 11A01
3 Lê Anh Bảo 68458160267 03/01/2001 Nam Kinh 11A07
4 Đỗ Thị Thùy Dung 68458160266 05/05/2001 Nữ Kinh 11A01
5 Đinh Trọng Giáp 68458160229 14/10/2001 Nam Kinh 11A06
6 Phan Thị Thu Hà 68458160105 12/11/2001 Nữ Kinh 11A03
7 Hoàng Thị Xuân Hiền 68458160048 18/07/2001 Nữ Kinh 11A01
8 Dương Thị Phương Huyền 68458160175 27/03/2001 Nữ Kinh 11A05
9 Phan Thị Ngọc Huyền 68458160092 08/04/2001 Nữ Kinh 11A03
10 Nguyễn Lan Hương 68458160094 12/10/2001 Nữ Kinh 11A03
11 Nguyễn Hữu Quốc Khánh 68458160102 02/09/2001 Nam Kinh 11A03
12 Hà Duy Lãm 68458160089 31/01/2001 Nam Thái 11A03
13 Dương Thị Thùy Linh 68458160052 05/04/2001 Nữ Kinh 11A01
14 Nguyễn Thị Mai 68458160226 28/01/2001 Nữ Kinh 11A06
15 Trịnh Văn Minh 68458160133 04/06/2001 Nam Kinh 11A04
16 Nguyễn Thị Tuyết Mỹ 68458160047 02/09/2001 Nữ Kinh 11A02
17 Nguyễn Văn Nam 68458160097 11/05/2001 Nam Kinh 11A03
18 Lê Văn Ngọc 68458160136 20/09/2001 Nam Kinh 11A04
19 Mai Thị Ngọc 68458160056 17/03/2001 Nữ Kinh 11A02
20 Nguyễn Thị Bích Ngọc 68458160262 17/05/2001 Nữ Tày 11A07
21 Đặng Hương Nguyên 68458160283 27/12/2001 Nữ Kinh 11A07
22 Nguyễn Trần Hải Nguyên 68458160179 08/04/2001 Nữ Kinh 11A05
23 Trần Hậu Nguyên 68458160011 28/04/2001 Nam Kinh 11A01
24 Bùi Thị Minh Nguyệt 68458160134 28/11/2001 Nữ Kinh 11A04
25 Phan Hoài Nhi 68458160132 27/07/2001 Nữ Kinh 11A04
26 Hồ Văn Phát 68458160023 19/02/2001 Nam Kinh 11A01
27 Vũ Thị Thu Phương 68458160282 17/01/2001 Nữ Kinh 11A06
28 Hoàng Quân 68458160064 19/04/2001 Nam Kinh 11A02
29 Nguyễn Thế Ngọc Sơn 68458160270 01/09/2001 Nam Kinh 11A07
30 Hà Văn Thanh 68458160137 27/12/2001 Nam Kinh 11A04
31 Phạm Thị Phương Thảo 68458160177 15/08/2001 Nữ Kinh 11A05
32 Trần Đức Thắng 68458160087 26/06/2001 Nam Kinh 11A02
33 Tạ Thị Thơm CTR1617034 14/06/2001 Nữ Kinh 11A02
34 Nguyễn Thị Thanh Thúy 68458160218 01/11/2001 Nữ Kinh 11A06
35 Nguyễn Thị Thủy 68458160008 20/03/2001 Nữ Kinh 11A01
36 Phạm Đình Thụy 68458160139 07/11/2001 Nam Kinh 11A04
37 Phạm Ngọc Phương Thư 68458160001 10/07/2001 Nữ Kinh 11A01
38 Lê Thị Trang 68458160245 02/12/2001 Nữ Kinh 11A06
39 Nguyễn Thị Trang 68458160503 18/03/2001 Nữ Kinh 11A03
40 Trần Thị Hạnh Trang 68458160265 02/01/2001 Nữ Kinh 11A07
41 Trương Văn Tuấn 68458160012 25/08/2001 Nam Kinh 11A01
42 Phan Tung 68458160507 06/01/2001 Nam Kinh 11A07
43 Nguyễn Thị Phượng Vỹ 68458160274 07/05/2001 Nữ Kinh 11A07
44 Hà Tiểu Yến 68458160261 28/02/2001 Nữ Thái 11A01
Trang 2Lớp 12A02, GVCN: Nguyễn Trung Kiên
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Trần Phạm Hoàng Anh 68458160103 22/02/2001 Nam Kinh 11A03
2 Nguyễn Thị Ngọc Bích 68458160187 24/03/2001 Nữ Kinh 11A05
3 Nguyễn Văn Chung 68458160231 12/02/2001 Nam Kinh 11A06
4 Hoàng Thị Mỹ Dung 68458160074 26/09/2001 Nữ Kinh 11A02
5 Nguyễn Anh Đức 68458160367 21/10/2001 Nam Kinh 11A14
6 Dương Thị Thu Hà 68458160017 03/08/2001 Nữ Kinh 11A01
7 Trần Thị Hằng 68458160037 14/04/2001 Nữ Kinh 11A01
8 Nguyễn Thị Hiền 68458160264 29/06/2001 Nữ Kinh 11A03
9 Lê Thị Thu Hiếu 68458160005 05/03/2001 Nữ Kinh 11A01
10 Nguyễn Thị Thu Hoài 68458160125 16/04/2001 Nữ Kinh 11A03
11 Nguyễn Văn Lâm 68458160221 09/05/2001 Nam Kinh 11A06
12 Nguyễn Thị Mỹ Linh 68458160055 10/07/2001 Nữ Kinh 11A01
13 Trần Dương Linh 68458160236 12/12/2001 Nữ Kinh 11A06
14 Nguyễn Thị Xuân Mai 68458160026 30/09/2001 Nữ Kinh 11A01
15 Lê Phan Hà Nam 68458160019 22/06/2001 Nam Kinh 11A01
16 Nguyễn Văn Long Nhật 68458160269 14/06/2001 Nam Kinh 11A03
17 Hoàng Thị Yến Nhi 68458160024 30/06/2001 Nữ Kinh 11A01
18 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 68458160095 27/02/2001 Nữ Kinh 11A03
19 Ngô Thị Hồng Nhung 68458160135 09/02/2001 Nữ Kinh 11A04
20 Trần Ngọc Thu Phương 68458160053 22/04/2001 Nữ Kinh 11A02
21 Trần Văn Quốc 68458160239 19/11/2001 Nam Kinh 11A06
22 Hồ Thị Diễm Quỳnh 68458160014 16/07/2001 Nữ Kinh 11A01
23 Hồ Thị Vi Quỳnh 68458160223 21/03/2001 Nữ Kinh 11A06
24 Đoàn Quốc Sang 68458160018 23/12/2000 Nam Kinh 11A01
25 Lê Thị Sen 68458160191 22/07/2001 Nữ Kinh 11A05
26 Nguyễn Hữu Tài 68458160080 15/09/2001 Nam Kinh 11A02
27 Phạm Triệu Thanh 68458160021 16/11/2001 Nữ Tày 11A01
28 Trịnh Thị Thanh 68458160141 17/02/2001 Nữ Kinh 11A04
29 Nguyễn Đức Thịnh 68458160111 22/01/2001 Nam Kinh 11A03
30 Phan Thị Thủy 68458160033 28/04/2001 Nữ Kinh 11A01
31 Võ Thị Minh Thư 68458160057 12/08/2001 Nữ Kinh 11A02
32 Đặng Thị Trang 68458160181 17/07/2001 Nữ Kinh 11A05
33 Hồ Thị Trang 68458160140 26/05/2001 Nữ Kinh 11A04
34 Nguyễn Thị Thùy Trang 68458160029 27/01/2001 Nữ Kinh 11A01
35 Nguyễn Thị Thùy Trang 68458160235 01/05/2001 Nữ Kinh 11A06
36 Nông Thị Thùy Trang 68458160066 13/08/2001 Nữ Tày 11A01
37 Nguyễn Mậu Trường 68458160192 20/06/2001 Nam Kinh 11A05
38 Hoàng Thị Tuyền 68458160158 04/05/2001 Nữ Kinh 11A12
39 Nguyễn Trung Vững 68458160410 16/02/2001 Nam Kinh 11A12
40 Đỗ Thành Phong 68458160063 07/06/2001 Nam Kinh 11A02
41 Phan Thị Tú Trinh 68458160046 10/07/2001 Nữ Kinh 11A02
42 Lý Văn Thơm 68458150429 23/12/2000 Nam Nùng 11A14
43 Trần Thị Thùy Linh 68458160176 03/08/2001 Nữ Kinh 11A05
44 Nguyễn Thị Hương Giang 68458160268 18/04/2001 Nữ Kinh 11A03
Trang 3Lớp 12A03, GVCN: Phan Hữu Thế
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Trần Thị Ngọc Ánh 68458160016 02/02/2001 Nữ Kinh 11A01
2 Lê Thị Diệu 68458160241 01/01/2001 Nữ Kinh 11A06
3 Trần Anh Dũng 68458160153 09/11/2001 Nam Kinh 11A04
4 Đinh Lê Anh Đức 68458160194 15/02/2001 Nam Kinh 11A05
5 Đỗ Văn Hào 68458160212 20/09/2001 Nam Kinh 11A05
6 Lê Mạnh Hiệp 68458160081 14/11/2001 Nam Kinh 11A01
7 Nguyễn Xuân Hoàng 68458160429 04/02/2001 Nam Kinh 11A01
8 Nguyễn Lam Hồng 68458160152 28/11/2001 Nam Kinh 11A04
9 Phan Văn Khải 68458160039 19/11/2001 Nam Kinh 11A01
10 Cao Xuân Lượng cn_k16_122 09/10/2001 Nam Kinh 11A07
11 Phạm Thị Tuyết Mai 68458160184 10/04/2001 Nữ Kinh 11A05
12 Nguyễn Thành Nam 68458160209 12/04/2001 Nam Kinh 11A05
13 Trần Thị Nga 68458160186 15/12/2001 Nữ Kinh 11A05
14 Lê Thị Thảo Nguyên 68458160073 22/02/2001 Nữ Kinh 11A02
15 Phan Thị Thanh Nhàn 68458160108 21/10/2001 Nữ Kinh 11A05
16 Vũ Cao Phi 68458160232 01/06/2001 Nam Kinh 11A06
17 Nguyễn Đăng Phong 6845878160001 01/10/2001 Nam Kinh 11A11
18 Nguyễn Đăng Phú 68458160020 18/04/2001 Nam Kinh 11A01
19 Phan Đình Phú 68458160032 08/03/2001 Nam Kinh 11A01
20 Nguyễn Thị Phương 68458160374 03/10/2001 Nữ Kinh 11A07
21 Tạ Thị Thu Phượng 68458160115 14/09/2001 Nữ Kinh 11A03
22 Lê Bá Quyền 68458160036 16/08/2001 Nam Kinh 11A01
23 Trần Văn Quyết 68458160215 01/08/2001 Nam Kinh 11A05
24 Dương Kim Sơn 68458160376 30/10/2000 Nam Kinh 11A11
25 Nguyễn Mạnh Sỹ 68458160112 27/04/2001 Nam Kinh 11A03
26 Nguyễn Thị Thanh 68458160193 20/03/2001 Nữ Kinh 11A05
27 Phạm Thị Phương Thanh 68458160188 05/09/2001 Nữ Kinh 11A05
28 Nguyễn Đặng Tuấn Thành 68458160286 27/10/2001 Nam Kinh 11A07
29 Quách Phan Đức Thịnh 68458160015 17/06/2001 Nam Kinh 11A01
30 Nguyễn Thị Thùy Trang 68458160028 03/09/2001 Nữ Kinh 11A01
31 Trần Sỹ Trường 68458160204 26/06/2001 Nam Kinh 11A05
32 Hà Nguyên Tuấn 68458160246 05/02/2001 Nam Kinh 11A06
33 Nguyễn Anh Tuấn 68458160067 25/06/2001 Nam Kinh 11A02
34 Lê Thị Thu Uyên 68458160294 16/10/2001 Nữ Kinh 11A07
35 Dương Quang Vũ 68458160126 02/09/2001 Nam Kinh 11A03
36 Trần Quốc Tuấn 68458160514 27/09/2001 Nam Tày 11A10
37 Nguyễn Thị Yến 68458160230 23/09/2001 Nữ Kinh 11A06
38 Hồ Thị Hồng Giang 68458160457 21/09/2001 Nữ Kinh 11A14
39 Lê Thị Thúy Nga 68458160079 10/09/2001 Nữ Kinh 11A02
40 Vũ Hữu Tùng 68458160098 18/09/2001 Nam Kinh 11A03
41 Nguyễn Duy Trãi 68458160196 15/10/2001 Nam Kinh 11A05
42 Phạm Thị Ban Ni Ctr171811002 20/02/2001 Nữ Kinh 11A07
43 Dương Thị Mến 68458160162 28/04/2001 Nữ Kinh 11A04
44 Nguyễn Thị Thảo 68458160104 18/08/2001 Nữ Kinh 11A03
45 Trần Quốc Tuấn 68458160485 24/04/2001 Nam Kinh 11A10
46 Bùi Thị Thảo CTR1617027 18/11/2001 Nữ Kinh 11A14
Trang 4Lớp 12A04, GVCN: Nguyễn Hoàng Thể
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Lê Ngọc Anh 68458160205 01/09/2001 Nam Kinh 11A05
2 Lưu Tài Anh 68458160381 25/07/2001 Nam Kinh 11A11
3 Phạm Hồng Ánh 68458160065 26/01/2001 Nữ Kinh 11A02
4 Trịnh Thị Thanh Bình 68458160295 11/10/2001 Nữ Kinh 11A07
5 Nguyễn Thị Duyên 68458160043 04/07/2001 Nữ Kinh 11A02
6 Nguyễn Thị Duyên 68458160378 20/07/2001 Nữ Kinh 11A11
7 Ngô Văn Tiến Dũng ctr2016 01/01/2000 Nam Kinh 11A03
8 Trịnh Quốc Đại 6845878160004 04/02/2001 Nam Kinh 11A04
9 Hoàng Văn Định 68458160159 23/01/2001 Nam Kinh 11A04
10 Nguyễn Hữu Đức 68458160168 02/03/2001 Nam Kinh 11A04
11 Nguyễn Tam Đức 68458160035 10/07/2001 Nam Kinh 11A01
12 Trần Thị Giang 68458160084 29/07/2001 Nữ Kinh 11A02
13 Nguyễn Thị Hoài 68458160075 11/02/2001 Nữ Kinh 11A02
14 Nguyễn Đình Huỳnh 68458160171 12/12/2001 Nam Kinh 11A04
15 Đặng Văn Hữu 68458160250 12/09/2001 Nam Kinh 11A06
16 Lại Hồng Khanh 68458160333 03/11/2001 Nữ Kinh 11A03
17 Nguyễn Trọng Lâm 68458160199 10/01/2001 Nam Kinh 11A06
18 Lục Văn Lưu 68458160352 24/01/2001 Nam Nùng 11A05
19 Phạm Đức Nam 68458160293 21/05/2001 Nam Kinh 11A07
20 Nguyễn Thị Phương Nhung 68458160206 07/08/2001 Nữ Kinh 11A10
21 Trương Quốc Phong 68458160517 05/12/2001 Nam Kinh 11A08
22 Nguyễn Minh Quang 68458160123 15/10/2001 Nam Kinh 11A03
23 Nguyễn Văn Minh Quang 68458160296 13/10/2001 Nam Kinh 11A07
24 Nguyễn Hồng Quân 68458160082 29/10/2001 Nam Kinh 11A02
25 Phan Văn Sĩ Quyền 68458160170 06/09/2001 Nam Kinh 11A04
26 Nguyễn Như Quyết 68458160169 15/07/2001 Nam Kinh 11A04
27 Hà Quang Sáng 68458160060 18/05/2001 Nam Kinh 11A02
28 Nguyễn Quang Thành 68458160313 20/02/2001 Nam Kinh 11A08
29 Nông Văn Thế 68458160146 20/01/2001 Nam Tày 11A04
30 Bùi Duy Thiện 68458160404 17/08/2001 Nam Kinh 11A06
31 Đàm Văn Thiệu 68458160351 15/08/2001 Nam Nùng 11A09
32 Võ Hồng Thông 68458160488 02/11/2000 Nam Kinh 11A04
33 Nguyễn Quốc Toàn 68458160259 03/01/2001 Nam Kinh 11A06
34 Trịnh Công Toàn 6845878160007 01/01/2001 Nam 11A04
35 Trần Phan Ngọc Trung thpt_pbc160963 10/08/2001 Nam Kinh 11A04
36 Trần Xuân Trường 68458160161 20/12/2001 Nam Kinh 11A04
37 Hoàng Thị Tuyết CTR16012 13/03/2001 Nữ Kinh 11A09
38 Phạm Thị Diễm Uyên 68458160299 16/10/2001 Nữ Kinh 11A07
39 Nguyễn Khắc Tuấn 68458160173 10/06/2001 Nam Kinh 11A04
40 Y Trường Mlô 68458160317 23/08/2001 Nam Ê-đê 11A08
41 Bùi Đình Nam 6845878160010 08/08/2001 Nam Kinh
42 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 68458160030 02/07/2001 Nữ Kinh 11A01
43 Mai Thị Hiền Dịu 68458160072 05/04/2001 Nữ Kinh 11A02
44 Lê Thị Minh Hạnh 68458160297 07/10/2001 Nữ Kinh 11A07
45 Trần Đình Lâm 68458160365 20/06/2001 Nam Kinh 11A14
Trang 5Lớp 12A05, GVCN: Lê Thành Công
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Vũ Thị Lan Anh 68458160216 21/01/2001 Nữ Kinh 11A05
2 Nguyễn Sỹ Đức 68458160342 21/12/2001 Nam Kinh 11A09
3 Hồ Thị Hạnh 68458160328 14/07/2001 Nữ Kinh 11A09
4 Phan Thị Thảo Hiền 68458160461 06/03/2001 Nữ Kinh 11A14
5 Hà Thị Hoa 68458150321 18/04/2000 Nữ Thái 11A09
6 Đinh Thị Hồng Lanh 68458160436 12/04/2001 Nữ Kinh 11A13
7 Trần Ngọc Mai 68458160430 22/02/2001 Nữ Kinh 11A05
8 Đoàn Quang Minh 68458160255 25/01/2001 Nam Kinh 11A06
9 Nguyễn Thị Ái My 68458160100 02/09/2001 Nữ Kinh 11A03
10 Nguyễn Thị Diễm My 68458160009 19/03/2001 Nữ Kinh 11A01
11 Phạm Thị Trà My 68458160049 30/09/2001 Nữ Kinh 11A03
12 Đàm Thị Nga 68458160298 26/03/2001 Nữ Kinh 11A07
13 Nông Thị Thúy Nga 68458160253 26/10/2001 Nữ Tày 11A06
14 Trần Anh Khánh Nguyên 68458160453 18/03/2001 Nữ Kinh 11A14
15 Huỳnh Thị Mỹ Nhung 68458160238 05/12/2001 Nữ Kinh 11A06
16 Trần Thị Nhung 68458160458 16/04/2001 Nữ Kinh 11A14
17 Phan Thị Mỹ Phi 68458160473 28/05/2001 Nữ Kinh 11A14
18 Lê Hoàng Phố 68458160411 10/05/2001 Nam Kinh 11A02
19 Hoàng Thị Hà Phương 68458160010 02/04/2001 Nữ Kinh 11A01
20 Phan Thị Minh Phương 68458160128 28/07/2001 Nữ Kinh 11A03
21 Nguyễn Thị Cát Phượng 68458160038 27/01/2001 Nữ Kinh 11A01
22 Phan Thị Lan Phượng 68458160050 26/04/2001 Nữ Kinh 11A02
23 Phạm Anh Quân 68458160288 12/04/2001 Nam Thái 11A07
24 Bùi Thị Hạnh Quyên 68458160002 01/01/2001 Nữ Kinh 11A01
25 Nông Thị Thảo 68458160178 17/04/2001 Nữ Nùng 11A05
26 Hà Văn Thuần 68458160350 03/06/2001 Nam Thái 11A09
27 Nguyễn Thị Tươi 68458160456 12/09/2001 Nữ Kinh 11A14
28 Bùi Thị Thu Uyên 68458160284 05/07/2001 Nữ Kinh 11A07
29 Hồ Thị Lan Uyên 68458160276 08/12/2001 Nữ Kinh 11A07
30 Đỗ Thị Yến 68458160222 01/04/2001 Nữ Kinh 11A06
31 Nguyễn Thị Yến 68458160303 29/06/2001 Nữ Kinh 11A07
32 Lê Thị Ý 68458160180 18/09/2001 Nữ Kinh 11A05
33 Hoàng Thị Như Quỳnh 68458160401 20/07/2001 Nữ Kinh 11A12
34 Nguyễn Thị Đào 68458150214 26/07/2000 Nữ Kinh 11A12
35 Lê Đình Tú Ctr171811020 27/11/2001 Nam Kinh 11A05
36 Đặng Phan Hoàng Nhi 68458160336 16/07/2001 Nữ Kinh 11A09
37 Trần Thái Vũ 68458160455 08/12/2001 Nam Kinh 11A14
38 Trịnh Đình Trung 68458160506 18/03/2001 Nam Kinh 11A14
39 Đặng Thị Vân 68458160290 30/03/2001 Nữ Kinh 11A07
40 Hoàng Thị Thanh Thảo 68458160435 28/11/2001 Nữ Tày 11A13
41 Nguyễn Thị Kim Ngọc 68458160091 03/02/2001 Nữ Kinh 11A03
42 Phan Thu Tân 68458160433 05/01/2001 Nữ Kinh 11A13
43 Nguyễn Văn Trọng 68458160419 07/05/2001 Nam Kinh 11A12
44 Nguyễn Thị Phương Hà 68458160513 05/12/2001 Nữ Kinh 11A14
45 Nguyễn Thị Thu Phương 68458160454 19/10/2001 Nữ Kinh 11A05
46 Nguyễn Đình Đô 68458160364 21/04/2001 Nam Kinh 11A13
47 Nguyễn Thị Lan 68458160491 15/05/2001 Nữ Kinh 11A10
Trang 6Lớp 12A06, GVCN: Đỗ Thị Thanh Huyền
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Nông Thị Lan Anh 68458160116 25/07/2001 Nữ Tày 11A03
2 Trần Ngọc Ánh 68458160166 20/08/2001 Nữ Kinh 11A04
3 Ma Thị Bưởi 68458160386 03/05/2001 Nữ Tày 11A11
4 Trần Thị Kiều Chinh 68458160248 18/02/2001 Nữ Kinh 11A06
5 Nguyễn Chính Cường 68458160469 06/09/2001 Nam Kinh 11A14
6 Bùi Thị Ánh Dương 68458160006 13/04/2001 Nữ Kinh 11A01
7 Phạm Thị Trà Giang 68458160285 15/06/2001 Nữ Kinh 11A07
8 Trần Thị Hạnh 68458160069 15/10/2001 Nữ Kinh 11A02
9 Hoàng Thị Kim Huệ 68458160027 10/02/2001 Nữ Tày 11A03
10 Lò Thị Thanh Huyền 68458160280 20/11/2001 Nữ Thái 11A07
11 Nguyễn Ngọc Khánh Huyền 68458160148 22/06/2001 Nữ Kinh 11A01
12 Huỳnh Thị Lan 68458160247 19/03/2001 Nữ Kinh 11A06
13 Phan Thị Hương Lan 68458160329 22/06/2000 Nữ Kinh 11A09
14 Hoàng Thị Kim Liên 68458160113 08/07/2001 Nữ Kinh 11A03
15 Ngô Văn Linh 68458160272 08/09/2001 Nam Kinh 11A07
16 Hoàng Thị Kim Loan 68458160271 30/11/2001 Nữ Kinh 11A07
17 Nguyễn Phương Nga 68458160520 17/09/2001 Nữ Kinh 11A05
18 Nguyễn Thị Ánh Ngân 68458160211 08/05/2001 Nữ Kinh 11A05
19 Mã Thị Hồng Nhung 68458160114 08/02/2001 Nữ Tày 11A07
20 Trần Thị Nhung 68458160121 02/12/2001 Nữ Kinh 11A03
21 Nguyễn Thị Trung Phi 68458160219 17/02/2001 Nữ Kinh 11A06
22 Ngô Thị Ngọc Phương 68458160183 10/06/2001 Nữ Kinh 11A05
23 Lê Thị Diễm Quỳnh 68458160059 13/05/2001 Nữ Kinh 11A02
24 Nguyễn Trung Thành 68458160279 29/09/2001 Nam Kinh 11A07
25 Huỳnh Phương Thảo 68458160061 18/02/2001 Nữ Kinh 11A02
26 Trương Thị Mỹ Thúy 68458160237 20/08/2001 Nữ Kinh 11A06
27 Nguyễn Thị Thủy Tiên 68458160031 02/07/2001 Nữ Kinh 11A02
28 Cao Thị Huyền Trang 68458160273 02/04/2001 Nữ Kinh 11A07
29 Phan Phí Quang Trường 68458160200 11/04/2001 Nam Kinh 11A05
30 Phan Thị Túy Vân 68458160007 13/02/2001 Nữ Kinh 11A01
31 Bùi Thị Hải Yến 68458160278 13/04/2001 Nữ Kinh 11A07
32 Dương Thị Thủy 68458160070 04/05/2001 Nữ Kinh 11A02
33 Hồ Quỳnh Hương 68458160291 21/04/2001 Nữ Kinh 11A03
34 Hoàng Thị Nhàn 68458160077 07/08/2001 Nữ Kinh 11A02
35 Nguyễn Thị Phương Lành 68458160220 29/03/2001 Nữ Kinh 11A06
36 Trần Thị Thúy Hằng 68458150393 06/10/2000 Nữ Kinh 11A12
37 Lê Thị Phước Ly 68458160413 25/04/2001 Nữ Kinh 11A12
38 H' Djél Mlô 68458160373 13/02/2000 Nữ Ê-đê 11A14
39 Triệu Thị Quỳnh Châm 68458160324 24/01/2001 Nữ Nùng 11A08
40 Hà Lan Nhi 68458160289 11/07/2001 Nữ Thái 11A07
41 Lê Như Tâm 68458160234 18/08/2001 Nam Kinh 11A06
42 Nguyễn Thị Thu Hằng 68458160096 28/02/2001 Nữ Kinh 11A03
43 Vương Thị Hạnh 68458160182 01/01/2001 Nữ Nùng 11A05
44 Phan Ngọc Ái 68458160131 26/01/2001 Nam Kinh 11A03
45 Hoàng Thị Tú Anh 68458160119 18/07/2001 Nữ Kinh 11A03
46 Nguyễn Quý Thống 68458160086 06/09/2001 Nam Kinh 11A04
Trang 7Lớp 12A07, GVCN: Trần Văn Phú
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 H' An Mlô 68458160360 27/09/2001 Nữ Ê-đê 11A13
2 Trương Thị Ánh 68458160242 02/10/2001 Nữ Kinh 11A06
3 Lê Thị Bích Chi 68458160109 26/05/2001 Nữ Kinh 11A07
4 Nguyễn Thị Đức 68458160304 27/04/2001 Nữ Kinh 11A08
5 Nguyễn Thị Hằng 68458160394 12/09/2001 Nữ Kinh 11A11
6 Nguyễn Thu Hoài 68458160045 03/04/2001 Nữ Kinh 11A02
7 Hà Huy Hùng 68458160398 24/10/2001 Nam Kinh 11A11
8 H' Jan Niê Mlô 68458160263 17/02/2001 Nữ Ê-đê 11A07
9 Đoàn Trung Kha 68458160519 27/02/2001 Nam Kinh 11A02
10 Nông Thị Lan 68458160330 27/09/2001 Nữ Nùng 11A09
11 Hoàng Thị Liễu 68458160275 23/04/2001 Nữ Kinh 11A07
12 Bế Ngọc Linh 68458160511 17/08/2001 Nữ Tày 11A07
13 Đinh Thị Loan 68458160396 29/12/2001 Nữ Kinh 11A11
14 Hà Cẩm Ly 68458160101 30/04/2001 Nữ Kinh 11A03
15 Võ Thị Trà My 68458160122 25/10/2001 Nữ Kinh 11A03
16 Lê Thái Ái Ngọc 68458160392 04/09/2001 Nữ Kinh 11A11
17 Bùi Thị Hồng Nguyên 68458160198 06/08/2001 Nữ Mường 11A05
18 Trương Thị Nguyệt 68458160202 02/10/2001 Nữ Kinh 11A06
19 Trần Thị Thúy Phương 68458160302 04/01/2001 Nữ Kinh 11A03
20 Phan Thị Diễm Quỳnh 68458160472 20/06/2001 Nữ Kinh 11A14
21 Đinh Thị Kim Soa 68458160337 26/10/2001 Nữ Kinh 11A09
22 H' Sra Mlô 68458160332 14/02/2000 Nữ Ê-đê 11A09
23 Trần Văn Việt Tài 68458160441 28/08/2001 Nam Kinh 11A13
24 Nguyễn Lê Thanh Thảo 68458160130 15/11/2001 Nữ Kinh 11A03
25 Phạm Thị Phương thảo 68458160536 19/02/2001 Nữ Kinh 11A07
26 Đàm Thị Thúy 68458160402 04/04/2001 Nữ Tày 11A12
27 Phan Thị Trang 68458160243 18/01/2001 Nữ Kinh 11A06
28 Lương Thị Trà 68458160521 23/05/2001 Nữ Tày 11A08
29 Bùi Thị Hà Trinh 68458160281 13/11/2001 Nữ Kinh 11A07
30 Nguyễn Thị Việt Trinh 68458160356 09/12/2001 Nữ Kinh 11A12
31 Trần Thị Thu Uyên 68458160427 19/01/2001 Nữ Kinh 11A13
32 Triệu Thị Yến 68458160341 17/02/2001 Nữ Tày 11A09
33 Nguyễn Thị Linh 6845878160011 04/04/2001 Nữ Kinh
34 Lê Thị Ngân 68458160093 02/08/2001 Nữ Kinh 11A03
35 Lê Thị Ngọc Sương 68458160106 03/11/2001 Nữ Kinh 11A08
36 Nguyễn Hoàng Vũ 68458160287 26/09/2001 Nam Kinh 11A07
37 Nguyễn Thị Yến 68458160090 19/02/2001 Nữ Kinh 11A03
38 Dương Thị Như Ý 68458160227 13/01/2001 Nữ Kinh 11A06
39 Dương Thị Thùy 68458150442 16/06/2000 Nữ Kinh 11A09
40 Lê Đăng Văn 68458160076 11/08/2001 Nam Kinh 11A02
41 Hoàng Văn Vũ 68458160460 25/03/2001 Nam Kinh 11A14
Huyện Krông Năng, ngày 16 tháng 8 năm 2018
HIỆU TRƯỞNG
Trang 8Lớp 12A08, GVCN: Lưu Đức Bính
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Lê Thị Vân Anh 68458160425 29/12/2000 Nữ Kinh 11A12
2 Đinh Thị Ánh 68458160201 16/01/2001 Nữ Kinh 11A06
3 Phạm Thị Bằng 68458160363 03/01/2001 Nữ Kinh 11A13
4 Nguyễn Danh Bắc 68458160487 13/10/2000 Nam Kinh 11A06
5 Lê Thị Linh Chi 68458160041 10/03/2001 Nữ Kinh 11A12
6 Nguyễn Văn Chung 68458160160 13/03/2001 Nam Kinh 11A04
7 Lê Thị Dịu 68458160481 25/10/2001 Nữ Kinh 11A05
8 Nguyễn Thị Thùy Dung 68458160354 05/11/2000 Nữ Kinh 11A13
9 Đoàn Thị Kiều Duyên 68458160022 07/04/2001 Nữ Kinh 11A01
10 Trần Quốc Đạt 68458160414 26/02/2001 Nam Kinh 11A12
11 Đậu Thị Hằng 68458160406 08/05/2001 Nữ Kinh 11A12
12 Nguyễn Thị Thủy Hằng 68458160142 20/08/2001 Nữ Kinh 11A04
13 Phan Thị Mai Hiên Ctr171811021 04/02/2001 Nữ Kinh 11A12
14 Nguyễn Quốc Hoàn 68458160390 20/08/2001 Nam Kinh 11A11
15 Huỳnh Huy Hoàng 68458160415 16/04/2001 Nam Kinh 11A12
16 Đào Quốc Huy 68458160150 10/06/2001 Nam Kinh 11A04
17 Lê Đình Hùng 68458160423 23/10/2001 Nam Kinh 11A12
18 Trần Thị Hương 68458160391 14/12/2001 Nữ Kinh 11A11
19 Vũ Thị Cẩm Ly 68458160444 22/02/2001 Nữ Kinh 11A13
20 Nguyễn Đức Mạnh 68458160462 27/07/2001 Nam Kinh 11A14
21 Trần Đức Mạnh 68458160385 10/06/2001 Nam Kinh 11A11
22 Vũ Hồng Ngọc 68458160347 04/07/2001 Nam Kinh 11A09
23 Đỗ Thị Nhung 68458160163 13/09/2001 Nữ Kinh 11A12
24 Trần Thị Thu Phương Ctr171811004 20/01/2001 Nữ Kinh 11A12
25 Bùi Diễm Quỳnh 68458160210 13/12/2001 Nữ Kinh 11A05
26 Trần Nhật Tân 68458160228 09/02/2001 Nam Kinh 11A06
27 Nguyễn Văn Thành 68458160395 08/08/2001 Nam Kinh 11A11
28 Lê Văn Thọ 68458160539 17/02/2001 Nam Kinh 11A11
29 Nguyễn Thị Thu Thúy 68458160025 09/09/2001 Nữ Kinh 11A01
30 Lê Thị Thương 68458160422 22/10/2001 Nữ Kinh 11A12
31 Mai Nhật Thựt 68458160446 06/09/2000 Nam Kinh 11A12
32 Trần Nguyễn Nhật Trường 68458160085 05/08/2001 Nam Kinh 11A02
33 Đinh Thị Uyên 68458160405 30/01/2001 Nữ Kinh 11A12
34 Nguyễn Trung Vĩnh 68458160377 28/09/2001 Nam Kinh 11A11
35 Nguyễn Thị Yến Vy 68458160408 19/10/2001 Nữ Kinh 11A12
36 Phan Thị Trúc Linh 68458160233 01/11/2001 Nữ Kinh 11A06
37 Nguyễn Lê Tường Vi 68458160431 18/05/2001 Nữ Kinh 11A02
38 Dương Phan Khánh Huyền 68458160412 28/11/2001 Nữ Kinh 11A12
39 Nông Công Tuyển 6845878160012 14/04/2001 Nam Tày
40 Kheo Văn Khánh Huy 68458160504 06/04/2001 Nam Kinh 11A09
41 Phan Văn Tuấn Anh 68458160471 06/09/2001 Nam Kinh 11A14
42 Huỳnh Thị Tú Linh 68458160107 16/05/2001 Nữ Kinh 11A03
43 Nguyễn Thị Dung 68458160459 28/02/2001 Nữ Kinh 11A14
44 Nguyễn Tuấn Nam Nguyên 68458160420 12/09/2001 Nam Kinh 11A12
45 Hoàng Việt Tiến 6845878160013 06/10/2001 Nam Kinh
Trang 9Lớp 12A09, GVCN: Lê Thị Hoài Thanh
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Nguyễn Tô Thái Dương 68458160044 15/07/2001 Nam Kinh 11A01
2 Châu Ngọc Hải 68458160129 27/12/2000 Nam Kinh 11A03
3 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 68458160484 12/04/2000 Nữ Kinh 11A10
4 Nguyễn Thị Hằng 68458150358 11/12/2000 Nữ Kinh 11A13
5 Lê Thị Khánh Hậu 68458160447 15/06/2001 Nữ Kinh 11A13
6 Nguyễn Văn Hiếu 68458160325 25/07/2001 Nam Kinh 11A08
7 Bạch Đình Hoàng 6845878160006 01/01/2001 Nam Kinh 11A05
8 Trần Quang Huy 68458160505 28/02/2001 Nam Kinh 11A02
9 Trần Thị Thu Huyền 68458160397 19/03/2000 Nữ Kinh 11A11
10 Hà Văn Hùng 68458150540 16/08/2000 Nam Kinh 11A13
11 Nguyễn Xuân Lộc 68458150373 25/11/2000 Nam Kinh 11A08
12 H' Lung Mlô 68458160343 04/12/2000 Nữ Ê-đê 11A09
13 Phan Thị Thảo Ly 68458160380 27/08/2001 Nữ Kinh 11A11
14 Nguyễn Thị Na 68458160258 06/10/2001 Nữ Kinh 11A06
15 Nguyễn Thị Thanh Ngân 68458160508 20/10/2001 Nữ Kinh 11A04
16 Hồ Văn Nhật 68458150338 06/05/2000 Nam Kinh 11A02
17 Lê Phước Phụng 68458160467 20/03/2001 Nam Kinh 11A14
18 Lê Thị Thảo 68458160359 23/07/2000 Nữ Kinh 11A10
19 Võ Trung Thông Ctr171811001 15/08/2001 Nam Kinh 11A03
20 Phạm Minh Thuật HL001 15/08/2000 Nam Thái 11A07
21 Lê Hữu Toàn HL16172001 01/02/2000 Nam Kinh 11A11
22 Nguyễn Thanh Tùng Ctr171811022 29/03/2001 Nam Kinh 11A06
23 Hoàng Thị Xuân 68458160490 26/03/2001 Nữ Kinh 11A10
24 Nông Thị Ngọc Loan 68458160349 21/05/2001 Nữ Tày 11A09
25 Nguyễn Anh Tuấn thpt_pbc160640 04/12/2000 Nam Kinh 11A08
26 Nguyễn Thị Ngọc 68458160155 16/07/2001 Nữ Kinh 11A11
27 Trần Văn Hoàng 68458160501 20/02/2001 Nam Kinh 11A10
28 Ma Thị Linh 68458160495 14/06/2001 Nữ Tày 11A10
29 Đinh Thị Hải Yến 68458150335 15/10/2000 Nữ Kinh 11A10
30 Nguyễn Hữu Phúc 68458160310 01/06/2001 Nam Kinh 11A08
31 Trần Viết Tú 68458150492 05/01/2000 Nam Kinh 11A11
Huyện Krông Năng, ngày 16 tháng 8 năm 2018
HIỆU TRƯỞNG
Lê Văn Luân
Trang 10Lớp 12A10, GVCN: Võ Thị Hồng Vân
tính Dân tộc
Lớp năm học
1 Nguyễn Thị Diễm 68458160213 06/07/2001 Nữ Kinh 11A05
2 Nguyễn Khương Duy 68458160124 01/01/2001 Nam Kinh 11A03
3 Ma Thị Hạnh 68458160509 05/11/2001 Nữ Kinh 11A04
4 Ngô Thị Hoa 68458160479 02/02/2001 Nữ Kinh 11A10
5 Trần Thị Hương 68458160088 10/07/2001 Nữ Kinh 11A02
6 Nguyễn Thị Hoa Thiên Lý 68458160190 02/01/2001 Nữ Kinh 11A05
7 Hoàng Hai Ngàn 68458160428 22/10/2000 Nam Kinh 11A13
8 Nguyễn Thị Thanh Niềm 68458160334 14/04/2001 Nữ Tày 11A09
9 Dương Thanh Phước 68458160451 22/12/2001 Nam Kinh 11A13
10 Nguyễn Thị Phượng 68458160042 16/12/2001 Nữ Kinh 11A01
11 Phạm Hồng Quyên 68458160149 04/11/2001 Nữ Kinh 11A04
12 Phạm Bá Thành 68458160440 28/11/2001 Nam Thái 11A13
13 Nông Thị Thảo 68458160346 11/02/2001 Nữ Tày 11A09
14 Nguyễn Thị Thúy 68458160147 26/08/2000 Nữ Kinh 11A04
15 Hoàng Văn Tiến 68458160357 03/02/2001 Nam Kinh 11A10
16 Phan Quốc Tiến 68458160432 24/06/2001 Nam Kinh 11A13
17 Nguyễn Thị Huyền Trang 68458160277 09/05/2001 Nữ Kinh 11A07
18 Phạm Thu Trang 68458160214 08/10/2001 Nữ Kinh 11A05
19 Đàm Thị Ngọc Trâm Ctr171811006 30/04/2001 Nữ Kinh 11A04
20 Phạm Hồng Tuấn 68458160127 31/03/2001 Nam Kinh 11A03
21 Nguyễn Lương Thành Văn 68458150547 17/10/2000 Nam Kinh 11A11
22 Trần Văn Vinh 68458160438 28/08/2001 Nam Kinh 11A13
23 Phan Thị Ngọc Quỳnh 68458160138 11/04/2001 Nữ Nùng 11A04
24 Phan Lệ Trang 68458160464 25/10/2001 Nữ Kinh 11A14
25 Hoàng Thị Phương Thảo thpt_pbc160720 25/10/2001 Nữ Kinh 11A13
26 Lê Thị Hiền 68458160465 02/09/2001 Nữ Kinh 11A14
27 Trần Khánh Huyền 68458160362 26/02/2001 Nữ Kinh 11A06
28 Nguyễn Thị Thùy Linh 68458160252 06/11/2001 Nữ Kinh 11A06
29 Bùi Hoàng Anh 68458160358 23/02/2001 Nam Kinh 11A05
30 Phan Thị Hoàng Anh 68458160340 28/04/2001 Nữ Kinh 11A05
Huyện Krông Năng, ngày 16 tháng 8 năm 2018
HIỆU TRƯỞNG
Lê Văn Luân