[r]
Trang 1STT Họ và tên Lớp SBD Mã đề Điểm Tổng
số câu
Số câu đúng
Số câu sai
Số câu phạm quy
Trang 237 Đỗ Cao Kỳ Duyên 10A01 100076 214 6,75 40 27 13 0
Trang 374 Dương Thị Quỳnh Trang 10A02 100467 213 9,25 40 37 3 0
Trang 4111 Lê Văn Thạch 10A03 100418 213 6,75 40 27 13 0
Trang 5148 Đặng Danh Nhân 10A04 100312 216 5,25 40 21 19 0
Trang 6185 Dương Văn Mạnh 10A05 100250 213 4,75 40 19 21 0
Trang 8259 Trần Công Lực 10A07 100236 214 4,5 40 18 22 0
Trang 9296 Trương Thị Thùy Linh 10A08 100218 214 5 40 20 20 0
Trang 10333 Trần Thị Thê Hy 10A09 100191 216 3,75 40 15 25 0
Trang 11370 Phan Thị Kim Liên 10A10 100211 213 6,5 40 26 14 0
Trang 13444 Nguyễn Đàm Quốc Cường 10A12 100040 216 4,25 40 17 23 0
Trang 14481 Ma Thị Phương Thu 10A13 100448 215 6,5 40 26 14 0
Trang 15518 Hoàng Thế Vũ 10A14 100518 214 8,75 40 35 5 0
Trang 16Số câu không làm
000000000000000000000000000000020000
Trang 170001000000000000000000000011000000000
Trang 180101000100000001000000000001000000000
Trang 190000000000000110000000000000000000000
Trang 200000000000000000000000100000110000000
Trang 2100000011000000000000010000000001000000
Trang 220000010210001000000000000000000110001
Trang 230000004000000000000000002000000000000
Trang 240000000000100000000004000000001000000
Trang 2500002000002000020000100002000001000000
Trang 260000000000003100000000000000010000000
Trang 270000000000000000000000001000010000000
Trang 280000000000000000001000000000000000000
Trang 290000000000000000002000000000500000000
Trang 3000000