[r]
Trang 1STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
2 Lê Thị Vân Anh 6845819020 16/02/2004 Nữ Kinh
4 Dương Thị Linh Chi 6845819013 06/08/2004 Nữ Kinh
5 Nguyễn Văn Thế Dinh 6845819032 04/09/2004 Nam Kinh
6 Phạm Thị Thảo Duyên 6845819038 04/01/2004 Nữ Kinh
8 Nguyễn Văn Giáp 6845819040 11/01/2004 Nam Kinh
10 Nguyễn Thị Minh Huệ 6845819268 09/05/2004 Nữ Kinh
11 Nguyễn Gia Khang 6845819024 08/12/2004 Nam Kinh
12 Nguyễn Đình Khanh 6845819025 16/08/2004 Nam Kinh
13 Trần Minh Khánh 6845819270 03/07/2004 Nam Kinh
14 Trần Quốc Khánh 6845819026 19/03/2004 Nam Kinh
15 Đỗ Trịnh Huyền Linh 6845819019 11/08/2004 Nữ Kinh
16 Nguyễn Ngọc Lộc 6845819011 04/07/2004 Nam Kinh
20 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 6845819005 09/06/2004 Nữ Tày
21 Nguyễn Thị Nguyệt 6845819034 08/08/2004 Nữ Kinh
22 Nguyễn Thị Hạnh Nhi 6845819009 02/03/2004 Nữ Kinh
23 Dương Công Phát 6845819029 03/01/2004 Nam Kinh
24 Cao Hà Kiều Phương 6845819041 12/08/2004 Nữ Kinh
25 Phan Trần Thu Phương 6845819004 04/01/2004 Nữ Kinh
26 Nguyễn Thị Phượng 6845819035 20/08/2004 Nữ Kinh
27 Nguyễn Thị Minh Sang 6845819031 09/01/2004 Nữ Kinh
28 Nguyễn Thị Toan 6845819036 25/02/2004 Nữ Kinh
29 Đoàn Minh Toàn 6845819014 10/01/2004 Nam Kinh
30 Nguyễn Kim Tú 6845819028 27/05/2004 Nam Kinh
31 Trịnh Thị Cẩm Tú 6845819010 16/04/2004 Nữ Kinh
32 Doãn Thị Thu Thảo 6845819003 18/01/2004 Nữ Kinh
33 Dương Thị Thắm 6845819017 07/07/2004 Nữ Kinh
35 Nguyễn Thị Thương 6845819008 30/09/2004 Nữ Kinh
36 Lê Thị Huyền Trang 6845819012 10/01/2004 Nữ Kinh
37 Võ Trần Minh Trí 6845819042 15/06/2004 Nam Kinh
38 Nguyễn Thị Tú Trinh 6845819007 03/07/2004 Nữ Kinh
40 Nguyễn Thị Hải Yến 6845819006 25/12/2004 Nữ Kinh
41 Phan Thị Diễm Quỳnh 6845819030 01/02/2004 Nữ Kinh
Lớp 10A01, GVCN: Hoàng Văn Thoả
Trang 2STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
1 Châu Thị Hoàng Anh 6845819072 01/02/2004 Nữ Kinh
2 Nguyễn Thế Tuấn Anh 6845819070 09/01/2004 Nam Kinh
3 Nguyễn Thị Ngọc Anh 6845819076 28/03/2004 Nữ Kinh
4 Nguyễn Thị Vân Anh 6845819055 16/08/2004 Nữ Kinh
5 Trần Đại Gia Bảo 6845819052 10/01/2004 Nam Kinh
6 Đoàn Thị Hồng Diễm 6845819059 08/11/2004 Nữ Kinh
7 Phạm Bá Dương 6845819068 20/08/2004 Nam Kinh
8 Nguyễn Trường Giang 6845819064 23/12/2004 Nam Kinh
9 Nông Thị Nhật Hoa 6845819094 27/04/2004 Nữ Tày
10 Trương Việt Hùng 6845819310 31/07/2004 Nam Kinh
11 Nguyễn Thị Thảo Huyền 6845819060 12/08/2004 Nữ Kinh
12 Vũ Thị Thanh Huyền 6845819067 16/02/2004 Nữ Kinh
13 Trần Thị Khánh Linh 6845819053 17/02/2004 Nữ Kinh
14 Vũ Thị Thùy Linh 6845819073 14/04/2004 Nữ Kinh
15 Nguyễn Văn Long 6845819074 12/07/2004 Nam Kinh
16 Nguyễn Văn Lương 6845819079 20/03/2004 Nam Kinh
17 Trần Thị Huyền Mi 6845819065 16/02/2004 Nữ Kinh
18 Đỗ Thị Thu Nga 6845819046 01/01/2004 Nữ Kinh
19 Nguyễn Thị Ngọc 6845819207 04/05/2004 Nữ Kinh
20 Hoàng Thị Yến Nhi 6845819071 21/11/2004 Nữ Kinh
21 Phan Thị Kiều Oanh 6845819069 30/08/2004 Nữ Kinh
22 Nguyễn Văn Quang 6845819049 22/04/2004 Nam Kinh
23 Trần Đình Quang 6845819058 02/04/2004 Nam Kinh
24 Võ Trọng Quân 6845819057 23/03/2004 Nam Kinh
25 Hà Thị Thục Quyên 6845819082 12/02/2004 Nữ Kinh
26 Dương Thị Thu Sương 6845819051 29/02/2004 Nữ Kinh
27 Nguyễn Thị Cẩm Tú 6845819045 18/04/2004 Nữ Kinh
28 Nguyễn Thị Thanh 6845819044 18/01/2004 Nữ Kinh
29 Trần Thị Phương Thảo 6845819043 30/03/2004 Nữ Kinh
30 Nguyễn Thị Thắm 6845819056 28/03/2004 Nữ Kinh
31 Hoàng Thị Thanh Thư 6845819075 16/01/2004 Nữ Kinh
32 Nguyễn Thị Khánh Trà 6845819077 16/06/2004 Nữ Kinh
33 Bùi Thị Huyền Trang 6845819127 01/10/2004 Nữ Mường
34 Đặng Thị Quỳnh Trang 6845819080 05/02/2004 Nữ Kinh
35 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6845819054 12/08/2004 Nữ Kinh
36 Lê Thị Thuý Vi 6845819063 20/10/2004 Nữ Kinh
38 Trần Ngọc Vinh 6845819050 07/12/2004 Nam Kinh
39 Hoàng Thị Thanh Thuý 6845819062 30/11/2004 Nữ Kinh
40 Nguyễn Bá Trọng 6845819066 14/02/2004 Nam Kinh
41 Võ Trọng Duân 6845819360 17/02/2004 Nam Kinh
Lớp 10A02, GVCN: Nguyễn Thị Hiếu
Trang 3STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
1 Phan Văn Thuận An 6845819319 22/04/2004 Nam Kinh
2 Trần Thị Lan Anh 6845819113 24/06/2004 Nữ Kinh
3 Hoàng Thanh Chí Bảo 6845819085 27/09/2004 Nam Kinh
4 Nguyễn Thị Kim Cúc 6845819114 09/06/2004 Nữ Kinh
5 Nguyễn Thị Minh Chương 6845819095 09/09/2004 Nữ Tày
6 Nguyễn Văn Đảm 6845819118 18/10/2004 Nam Kinh
7 Dương Thị Thu Giang 6845819091 04/08/2004 Nữ Kinh
8 Phạm Thị Thu Hằng 6845819107 26/11/2004 Nữ Kinh
9 Nguyễn Thị Hậu 6845819087 09/06/2004 Nữ Kinh
10 Hoàng Thị Hiền 6845819106 24/10/2004 Nữ Kinh
11 Nguyễn Thị Thu Hoài 6845819093 03/08/2004 Nữ Tày
12 Đinh Quang Huy 6845819117 05/05/2004 Nam Kinh
14 Hồ Thị Thanh Huyền 6845819108 03/02/2004 Nữ Kinh
15 Nguyễn Thị Thu Hương 6845819101 27/04/2004 Nữ Kinh
17 Mai Thị Diệu Nga 6845819458 11/03/2004 Nữ Kinh
18 Mai Hữu Nghĩa 6845819111 16/04/2004 Nam Kinh
20 Hoàng Thanh Nguyên 6845819086 04/03/2004 Nam Kinh
22 Hoàng Thị Oanh 6845819482 19/10/2004 Nữ Kinh
23 Hoàng Thị Như Phương 6845819083 01/05/2004 Nữ Tày
24 Nguyễn Minh Phương 6845819088 13/09/2004 Nam Mường
25 Phạm Thị Phương 6845819119 20/03/2004 Nữ Kinh
27 Nguyễn Thị Tâm Tâm 6845819104 15/02/2004 Nữ Kinh
28 Phạm Thị Thanh Tâm 6845819089 20/05/2004 Nữ Kinh
29 Trần Thị Thu Tâm 6845819100 07/06/2004 Nữ Kinh
31 Trần Minh Tuấn 6845819109 04/12/2004 Nam Kinh
32 Trần Công Thành 6845819475 03/06/2004 Nam Kinh
33 Cao Nữ Phương Thảo 6845819098 05/02/2004 Nữ Chứt
34 Trần Thị Phương Thảo 6845819115 23/03/2004 Nữ Kinh
35 Võ Thị Phương Thảo 6845819103 18/10/2004 Nữ Kinh
36 Lương Thị Thuý 6845819110 22/02/2004 Nữ Kinh
37 Trần Thị Thanh Thuý 6845819120 21/05/2004 Nữ Kinh
38 Ngô Thị Kim Trang 6845819105 03/12/2004 Nữ Kinh
39 Nguyễn Thùy Trang 6845819090 24/07/2004 Nữ Kinh
40 Ngô Phan Nguyên Vũ 6845819121 07/01/2004 Nam Kinh
41 Nguyễn Văn Hiếu 6845819345 15/10/2004 Nam Kinh
Lớp 10A03, GVCN: Trần Thị Hồng Ngọc
Trang 4STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
1 Nguyễn Thị Anh 6845819241 16/06/2004 Nữ Kinh
2 Phan Quyền Anh 6845819143 20/02/2004 Nam Kinh
3 Phạm Thị Lan Anh 6845819148 18/07/2004 Nữ Kinh
4 Lê Nguyễn Thiên Bảo 6845819133 18/09/2004 Nam Kinh
5 Nguyễn Thị Mai Chi 6845819130 13/12/2004 Nữ Kinh
6 Nguyễn Tuệ Chính 6845819126 22/01/2004 Nam Kinh
7 Trần Trọng Dân 6845819139 28/09/2004 Nam Kinh
8 Nguyễn Văn Dũng 6845819159 03/02/2004 Nam Kinh
10 Lê Thị Mỹ Duyên 6845819141 01/08/2004 Nữ Kinh
11 Nguyễn Thành Đạt 6845819155 08/02/2004 Nam Kinh
12 Hồ Thị Thu Hằng 6845819164 20/05/2004 Nữ Kinh
13 Nguyễn Văn Hoàng 6845819162 13/07/2004 Nam Kinh
14 Phạm Công Hợp 6845819154 16/02/2004 Nam Kinh
15 Trần Thị Thu Huyền 6845819125 17/02/2004 Nữ Kinh
16 Hoàng Đức Khánh 6845819158 05/08/2004 Nam Kinh
17 Hoàng Văn Lào 6845819153 21/10/2004 Nam Kinh
19 Nông Thị Nhật Lệ 6845819219 01/12/2004 Nữ Tày
20 Nguyễn Thị Diệu Ly 6845819150 10/06/2004 Nữ Kinh
21 Nông Thị Minh Lý 6845819136 04/05/2004 Nữ Nùng
22 Nguyễn Chính Mạnh 6845819138 20/10/2004 Nam Kinh
24 Nguyễn Phúc Minh 6845819163 17/09/2004 Nam Tày
26 Nguyễn Thị Yến Nhi 6845819128 24/03/2004 Nữ Kinh
27 Nông Thị Yến Nhi 6845819137 10/11/2004 Nữ Tày
28 Nguyễn Thị Hà Phương 6845819144 02/04/2004 Nữ Kinh
29 Đinh Quốc Tuấn 6845819151 18/05/2004 Nam Kinh
30 Nguyễn Quốc Tuấn 6845819140 14/10/2004 Nam Kinh
31 Bùi Đức Công Thành 6845819124 19/09/2004 Nam Kinh
34 Nguyễn Thị Thương 6845819142 01/02/2004 Nữ Kinh
35 Nguyễn Thị Thùy Trang 6845819156 18/09/2004 Nữ Kinh
36 Phan Thị Huyền Trang 6845819157 17/02/2004 Nữ Kinh
37 Trịnh Ngọc Vũ 6845819149 28/02/2004 Nam Kinh
39 Nguyễn Bảo Yến 6845819129 10/06/2004 Nữ Kinh
Lớp 10A04, GVCN: Trần Thị Thanh Dung
Trang 5STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
1 Hà Thị Vân Anh 6845819168 26/11/2004 Nữ Kinh
2 Hoàng Ngọc Anh 6845819196 05/01/2004 Nam Kinh
4 Lê Thị Phương Anh 6845819235 03/09/2004 Nữ Kinh
5 Đậu Xuân Cảnh 6845819165 09/03/2004 Nam Kinh
6 Phan Văn Cường 6845819202 25/06/2004 Nam Kinh
7 Nông Thị Thu Dung 6845819180 16/08/2004 Nữ Nùng
10 Nguyễn Thị Giang 6845819174 04/05/2004 Nữ Kinh
11 Dương Thị Thu Hiền 6845819492 17/02/2004 Nữ Kinh
12 Nguyễn Thị Ngọc Hoa 6845819194 06/06/2004 Nữ Kinh
13 Nguyễn Thị Huyền 6845819167 20/07/2004 Nữ Kinh
14 Phan Thị Diệu Huyền 6845819419 21/05/2004 Nữ Kinh
15 Trần Vũ Ngọc Huyền 6845819200 10/11/2004 Nữ Kinh
16 Trương Thị Thanh Huyền 6845819198 19/02/2004 Nữ Kinh
17 Nguyễn Thị Thanh Hương 6845819450 27/06/2004 Nữ Kinh
18 Trần Thị Hường 6845819172 05/08/2004 Nữ Kinh
19 Phan Thị Bích Khuyên 6845819199 26/08/2004 Nữ Kinh
22 Bùi Thị Ngọc Linh 6845819420 06/02/2004 Nữ Kinh
24 Nguyễn Văn Long 6845819203 16/09/2004 Nam Kinh
25 Phạm Đỗ Thanh Ngân 6845819192 26/04/2004 Nữ Kinh
26 Trần Thị Thuý Ngân 6845819178 01/02/2004 Nữ Sán Dìu
27 Đoàn Văn Nguyên 6845819191 22/10/2004 Nam Kinh
28 Nguyễn Thị Nguyệt 6845819189 10/06/2004 Nữ Kinh
29 Nguyễn Thương Hồng Phúc 6845819177 17/06/2004 Nữ Kinh
30 Nguyễn Quang Quân 6845819193 11/09/2004 Nam Kinh
31 Phạm Thị Như Quỳnh 6845819187 03/09/2004 Nữ Kinh
32 Nguyễn Minh Tài 6845819169 09/02/2004 Nam Kinh
35 Hoàng Diệu Thuỷ 6845819186 05/12/2004 Nữ Kinh
37 Hồ Thị Hoài Thương 6845819182 28/02/2004 Nữ Kinh
38 Nguyễn Thị Vinh 6845819185 26/04/2004 Nữ Kinh
39 Vương Thị Tường Vy 6845819175 08/05/2004 Nữ Kinh
40 Nguyễn Trường Xuân 6845819170 23/04/2004 Nam Kinh
41 Trần Thị Đoan Trang 6845819173 16/01/2004 Nữ Kinh
Lớp 10A05, GVCN: Hồ Thị Thuận
Trang 6STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
1 Chu Thị Kim An 6845819236 06/03/2004 Nữ Kinh
2 Nguyễn Phước Quý An 6845819227 09/09/2004 Nam Kinh
3 Nguyễn Thị Vân Anh 6845819216 04/07/2004 Nữ Kinh
4 Lê Ngọc Kiều Chinh 6845819300 11/11/2004 Nữ Kinh
5 Nguyễn Trần Ngọc Diễm 6845819229 19/03/2004 Nữ Kinh
6 Trần Trung Đức 6845819210 20/04/2004 Nam Kinh
7 Võ Thị Trà Giang 6845819238 01/10/2004 Nữ Kinh
8 Đoàn Thị Nguyệt Hà 6845819234 14/01/2004 Nữ Kinh
9 Lê Thị Kim Hằng 6845819221 22/05/2004 Nữ Kinh
11 Nguyễn Thị Hồng 6845819239 01/10/2004 Nữ Kinh
12 Nguyễn Thị Huệ 6845819218 16/07/2004 Nữ Kinh
13 Đặng Minh Kiều 6845819220 16/03/2004 Nữ Kinh
14 Bùi Thị Hương Liên 6845819214 25/09/2004 Nữ Kinh
15 Võ Thị Mỹ Linh 6845819242 08/09/2004 Nữ Kinh
16 Trần Thị Cẩm Ly 6845819226 15/01/2004 Nữ Kinh
17 Vũ Thị Tuyết Mai 6845819211 10/09/2003 Nữ Kinh
18 Phan Dương Ngân 6845819215 30/06/2004 Nữ Kinh
19 Lê Thành Nhân 6845819449 18/06/2004 Nam Kinh
22 Phan Chân Sang 6845819217 01/01/2004 Nam Kinh
23 Nguyễn Văn Sơn 6845819233 15/11/2004 Nam Kinh
24 Nguyễn Thị Tâm 6845819230 09/10/2004 Nữ Kinh
27 Nguyễn Thị Thuận 6845819208 15/11/2004 Nữ Kinh
28 Vương Thị Thùy 6845819247 10/01/2003 Nữ Tày
29 Mai Thị Minh Thư 6845819201 01/02/2004 Nữ Kinh
31 Chung Thị Kiều Trang 6845819223 07/10/2004 Nữ Nùng
32 Trương Thị Thùy Trang 6845819249 11/09/2004 Nữ Kinh
33 Võ Thị Thùy Trang 6845819318 12/04/2004 Nữ Kinh
34 Đàm Thị Hồng Vân 6845819306 10/05/2004 Nữ Kinh
35 Pham Quốc Việt 6845819245 27/07/2004 Nam Kinh
36 Cao Quang Long Vũ 6845819212 07/06/2004 Nam Kinh
38 Nông Hùng Vương 6845819222 22/03/2004 Nam Nùng
40 Nguyễn Thị Như Y 6845819248 28/06/2004 Nữ Kinh
41 Võ Thị Hoài Thương 6845819132 23/02/2004 Nữ Kinh
Lớp 10A06, GVCN: Nguyễn Huy Hùng
Trang 7STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
1 Dương Thế Anh 6845819263 10/08/2003 Nam Tày
2 Hoàng Thị Thanh Bình 6845819269 13/05/2004 Nữ Kinh
3 Nguyễn Văn Duy 6845819288 07/11/2004 Nam Kinh
6 Lê Thị Mỹ Hạnh 6845819274 02/10/2004 Nữ Kinh
7 Trần Thị Hạnh Hạnh 6845819365 19/10/2004 Nữ Kinh
8 Bùi Thị Thu Hằng 6845819253 10/12/2004 Nữ Kinh
9 Tạ Quang Hiếu 6845819287 17/03/2004 Nam Kinh
10 Nguyễn Thị Thanh Hoa 6845819276 04/05/2004 Nữ Kinh
12 Nguyễn Đào Quốc Huy 6845819423 18/03/2004 Nam Kinh
13 Bùi Thị Thu Huyền 6845819273 25/01/2004 Nữ Kinh
14 Phạm Minh Khiêm 6845819256 28/01/2004 Nam Kinh
15 Trần Nguyễn Thanh Lễ 6845819282 06/09/2004 Nam Kinh
16 Dương Thị Diệu Linh 6845819265 06/01/2004 Nữ Kinh
18 Nguyễn Thị Hoài Ly 6845819278 27/04/2004 Nữ Kinh
19 Ma Thị Quỳnh Mai 6845819261 10/11/2004 Nữ Tày
20 Nguyễn Văn Mạnh 6845819251 25/08/2004 Nam Kinh
22 Tạ Lê Hồng Ngọc 6845819267 14/11/2004 Nữ Kinh
23 Lê Dương Thị Nguyệt 6845819291 09/11/2004 Nữ Kinh
24 Nguyễn Thị Yến Nhi 6845819266 01/10/2004 Nữ Kinh
25 Lê Thị Hồng Nhung 6845819280 28/04/2004 Nữ Kinh
26 Nguyễn Trọng Phú 6845819466 17/04/2004 Nam Kinh
27 Nguyễn Minh Quang 6845819252 09/02/2004 Nam Kinh
28 Nguyễn Thị Hồng Quyên 6845819284 27/04/2004 Nữ Kinh
29 Nguyễn Thị Thanh Sang 6845819250 01/09/2004 Nữ Kinh
30 Nguyễn Hữu Sáng 6845819257 27/11/2004 Nam Kinh
31 Ngô Thị Hồng Sinh 6845819254 15/06/2004 Nữ Kinh
32 Phạm Hồng Sơn 6845819279 17/04/2004 Nam Kinh
33 Đặng Hưng Tiến 6845819289 04/11/2004 Nam Kinh
34 Trần Đình Tiến 6845819290 16/12/2004 Nam Sán Dìu
35 Nguyễn Khắc Thành 6845819260 31/10/2004 Nam Kinh
36 Nguyễn Thị Thanh Thảo 6845819283 20/11/2004 Nữ Kinh
37 Nguyễn Thị Thuận 6845819277 01/02/2004 Nữ Kinh
38 Phạm Thị Ngọc Trinh 6845819486 20/09/2004 Nữ Kinh
39 Châu Thị Khánh Vân 6845819285 18/06/2004 Nữ Kinh
Lớp 10A07, GVCN: Phan Đình Phúc
Trang 8STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
2 Hoàng Thị Thuý Hằng 6845819321 29/02/2004 Nữ Kinh
3 Trần Văn Đức Mạnh 6845819292 01/01/2004 Nam Kinh
4 Bùi Đức Thiên 6845819313 24/02/2004 Nam Kinh
5 Trần Triệu Vỹ 6845819294 17/10/2004 Nam Kinh
6 Trịnh Hoàng Vỹ 6845819305 14/04/2004 Nam Kinh
8 Nguyễn Thị Mai Dung 6845819387 01/01/2004 Nữ Kinh
9 Lương Thị Kim Loan 6845819391 05/01/2004 Nữ Nùng
10 Lê Thị Thu Phương 6845819435 23/12/2004 Nữ Kinh
11 Nguyễn Duy Chiến 6845819341 20/04/2004 Nam Kinh
12 Lê Thị Hồng Nhung 6845819480 14/05/2004 Nữ Kinh
14 Nguyễn Thị Thanh Trúc 6845819021 07/10/2004 Nữ Kinh
15 Trịnh Thị Thúy Vân 6845819039 18/05/2004 Nữ Kinh
16 Nguyễn Hữu Bắc 6845819122 12/04/2004 Nam Kinh
17 Nguyễn Thị Duyên 6845819116 03/04/2004 Nữ Kinh
18 Mai Xuân Minh 6845819092 10/04/2004 Nam Kinh
19 Mạc Trần Thị Hiền Thúy 6845819096 21/10/2004 Nữ Nùng
21 Lê Thị Ngọc Diễm 6845819123 03/04/2004 Nữ Kinh
23 Nguyễn Thị Hương Giang 6845819329 21/07/2004 Nữ Kinh
24 Nguyễn Thị Thu Hà 6845819166 01/03/2004 Nữ Kinh
25 Hồ Lê Thị Kiều Oanh 6845819181 11/08/2004 Nữ Kinh
26 Lương Huỳnh Hương Giang 6845819232 26/04/2004 Nữ Kinh
27 Nông Đức Tiến 6845819224 01/03/2004 Nam Nùng
28 Trần Minh Thành 6845819243 22/04/2004 Nam Kinh
29 Nguyễn Văn Thân 6845819213 18/10/2004 Nam Kinh
30 Đặng Thị Thu Trang 6845819225 04/07/2004 Nữ Kinh
31 Lưu Văn Duyệt 6845819369 04/10/2004 Nam Kinh
32 Nguyễn Minh Hiếu 6845819286 05/10/2004 Nam Kinh
34 Ngô Phương Nam 6845819451 02/04/2004 Nam Kinh
35 Nguyễn Thị Kim Thoa 6845819081 08/02/2004 Nữ Kinh
36 Hoàng Thị Mỹ Hoa 6845819047 01/10/2004 Nữ Kinh
37 Vi Thị Hồng Tâm 6845819061 15/01/2004 Nữ Kinh
39 Nguyễn Hoàng Thuỳ Linh 6845819078 29/06/2004 Nữ Kinh
40 Lê Thị Ngọc Lan 6845819171 10/07/2004 Nữ Kinh
41 Nguyễn Hoàng Diễm Quỳnh 6845819016 02/05/2004 Nữ Kinh
Lớp 10A08, GVCN: Nguyễn Quang Minh
Trang 9STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
2 Dương Phan Đức Anh 6845819330 04/07/2004 Nam Kinh
9 Nguyễn Văn Giáp 6845819504 17/02/2004 Nam Kinh
11 Dương Thị Khánh Huyền 6845819335 15/03/2004 Nữ Kinh
13 Phạm Huy Khánh Mlô 684587819llq0002 26/02/2004 Nam Ê-đê
14 Nguyễn Xuân Kiều 6845819323 18/03/2004 Nam Kinh
18 Triệu Thị Ngọc Nhi 6845819326 29/05/2004 Nữ Nùng
19 Trịnh Thị Kim Oanh 6845819336 09/12/2004 Nữ Kinh
20 Y Quân Mlô 6845819507 14/03/2003 Nam Ê-đê
21 Phan Văn Quốc 6845819343 06/02/2004 Nam Kinh
23 Nguyễn Hồng Sơn 6845819347 01/06/2004 Nam Kinh
24 La Quyết Thắng 6845819471 20/03/2004 Nam Nùng
25 Nguyễn Thị Thu Thuỳ 6845819348 07/07/2004 Nữ Kinh
26 Nguyễn Thị Hoài Thương 6845819324 10/05/2004 Nữ Kinh
27 Đinh Thị Thùy Trang 6845819339 07/06/2004 Nữ Chứt
28 Nguyễn Thị Trang 6845819337 23/09/2004 Nữ Kinh
29 Nguyễn Thị Hồng Trúc 6845819349 03/10/2003 Nữ Kinh
30 Nguyễn Long Vũ 6845819338 21/05/2004 Nam Kinh
31 Huỳnh Thị Tường Vy 6845819342 01/01/2004 Nữ Kinh
32 Trần Thị Hồng Yến 6845819353 04/07/2004 Nữ Kinh
33 Trần Thị Kim Chi 6845819298 08/02/2004 Nữ Kinh
Huyện Krông Năng, ngày 24 tháng 8 năm 2019
HIỆU TRƯỞNG
Trần Viết Lượng Lớp 10A09, GVCN: Nguyễn Thị Dương
Trang 10STT Họ và tên Mã học sinh Ngày sinh Giới
tính Dân tộc Lớp năm học
1 Nguyễn Quang Báu 6845819383 20/12/2004 Nam Kinh
2 Nguyễn Thị Dịu 6845819355 28/02/2004 Nữ Tày
4 Trần Văn Dương 6845819371 05/10/2002 Nam Kinh
6 Huỳnh Thị Diệu Hiền 6845819358 22/09/2004 Nữ Kinh
7 Nông Thị Mai Hoa 6845819377 18/09/2004 Nữ Tày
8 Phạm Minh Hoàng 6845819370 01/03/2004 Nam Kinh
11 Phan Thị Thu Huyền 6845819379 18/02/2004 Nữ Kinh
12 Hoàng Văn Huyện 6845819378 11/09/2003 Nam Tày
14 Nông Lâm Khang 6845819356 16/06/2004 Nam Tày
15 Nông Thị Thùy Linh 6845819381 25/04/2004 Nữ Nùng
16 Quách Thị Mai Linh 6845819364 06/05/2004 Nữ Kinh
19 Ma Thị Kim Ngân 6845819367 12/05/2004 Nữ Tày
20 Nông Thị Kiều Oanh 6845819361 01/08/2004 Nữ Tày
23 Nguyễn Thị Hồng Phương 6845819357 17/03/2004 Nữ Kinh
25 Phạm Văn Tuấn 684587819llq0001 27/11/2004 Nam
26 Vương Thị Thanh Thiện 6845819359 08/01/2004 Nữ Kinh
28 Đinh Đức Trọng 6845819376 11/04/2003 Nam Kinh
29 Hoàng Quang Trường 6845819354 11/05/2004 Nam Kinh
30 Y Yê-Sê Niê 6845819374 22/02/2004 Nam Ê-đê
31 Phan Văn Bình 6845819307 20/08/2004 Nam Kinh
32 Cao Thanh Trọng 6845819293 24/09/2004 Nam Kinh
Huyện Krông Năng, ngày 24 tháng 8 năm 2019
HIỆU TRƯỞNG
Trần Viết Lượng Lớp 10A10, GVCN: Ngô Thị Kim Dung